Kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
54
|
37
|
03
|
| G.7 |
489
|
138
|
739
|
| G.6 |
3308
4485
9749
|
6118
2186
6073
|
3995
5070
0902
|
| G.5 |
9557
|
5578
|
5767
|
| G.4 |
45272
08288
41991
40417
20959
59618
68834
|
54296
64520
71110
63339
29537
47309
78610
|
71461
13977
60824
31229
31917
23883
75442
|
| G.3 |
74517
88638
|
82626
47142
|
86495
21687
|
| G.2 |
35606
|
75890
|
62336
|
| G.1 |
15569
|
56163
|
86106
|
| G.ĐB |
999472
|
924168
|
088061
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 08/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
| 0 | 8, 6 | 9 | 3, 2, 6 | |
| 1 | 7, 8, 7 | 8, 0, 0 | 7 | |
| 2 | 0, 6 | 4, 9 | ||
| 3 | 4, 8 | 7, 8, 9, 7 | 9, 6 | |
| 4 | 9 | 2 | 2 | |
| 5 | 4, 7, 9 | |||
| 6 | 9 | 3, 8 | 7, 1, 1 | |
| 7 | 2, 2 | 3, 8 | 0, 7 | |
| 8 | 9, 5, 8 | 6 | 3, 7 | |
| 9 | 1 | 6, 0 | 5, 5 | |
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
04
|
69
|
00
|
| G.7 |
866
|
840
|
861
|
| G.6 |
2102
6847
9663
|
1812
3049
8786
|
7307
4203
7496
|
| G.5 |
9755
|
0077
|
7649
|
| G.4 |
45546
75678
30698
38266
37991
33648
70127
|
18346
98300
44793
37823
57354
67415
68623
|
78624
77552
59117
20761
25785
40077
58621
|
| G.3 |
31306
58213
|
63805
49007
|
06279
80247
|
| G.2 |
55031
|
70855
|
48760
|
| G.1 |
80777
|
57382
|
57496
|
| G.ĐB |
348513
|
016473
|
247346
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 01/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
| 0 | 4, 2, 6 | 0, 5, 7 | 0, 7, 3 | |
| 1 | 3, 3 | 2, 5 | 7 | |
| 2 | 7 | 3, 3 | 4, 1 | |
| 3 | 1 | |||
| 4 | 7, 6, 8 | 0, 9, 6 | 9, 7, 6 | |
| 5 | 5 | 4, 5 | 2 | |
| 6 | 6, 3, 6 | 9 | 1, 1, 0 | |
| 7 | 8, 7 | 7, 3 | 7, 9 | |
| 8 | 6, 2 | 5 | ||
| 9 | 8, 1 | 3 | 6, 6 | |
| Giải | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
87
|
69
|
95
|
| G.7 |
610
|
475
|
744
|
| G.6 |
6545
7305
0843
|
1928
5575
3686
|
7464
9006
7600
|
| G.5 |
7482
|
4033
|
5892
|
| G.4 |
77324
74392
27983
78585
68723
51254
96250
|
90848
39391
24045
69540
58135
16486
94018
|
83626
46191
15729
18159
66600
14097
00564
|
| G.3 |
33442
86721
|
43805
60358
|
68763
48398
|
| G.2 |
00474
|
67343
|
04871
|
| G.1 |
76659
|
56573
|
18173
|
| G.ĐB |
401901
|
136970
|
377346
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 24/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | |
| 0 | 5, 1 | 5 | 6, 0, 0 | |
| 1 | 0 | 8 | ||
| 2 | 4, 3, 1 | 8 | 6, 9 | |
| 3 | 3, 5 | |||
| 4 | 5, 3, 2 | 8, 5, 0, 3 | 4, 6 | |
| 5 | 4, 0, 9 | 8 | 9 | |
| 6 | 9 | 4, 4, 3 | ||
| 7 | 4 | 5, 5, 3, 0 | 1, 3 | |
| 8 | 7, 2, 3, 5 | 6, 6 | ||
| 9 | 2 | 1 | 5, 2, 1, 7, 8 | |
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
77
|
58
|
99
|
| G.7 |
670
|
764
|
698
|
| G.6 |
5601
2296
2799
|
5015
6791
5584
|
2104
8269
7690
|
| G.5 |
1268
|
7521
|
1276
|
| G.4 |
17867
37385
39119
69531
27568
47061
71517
|
36216
86692
59334
33570
68967
66777
06713
|
97611
43728
46157
24832
84083
70591
84046
|
| G.3 |
27096
27631
|
94243
76424
|
61343
86509
|
| G.2 |
00525
|
01332
|
52841
|
| G.1 |
44034
|
19780
|
88872
|
| G.ĐB |
024183
|
958515
|
452018
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 17/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
| 0 | 1 | 4, 9 | ||
| 1 | 9, 7 | 5, 6, 3, 5 | 1, 8 | |
| 2 | 5 | 1, 4 | 8 | |
| 3 | 1, 1, 4 | 4, 2 | 2 | |
| 4 | 3 | 6, 3, 1 | ||
| 5 | 8 | 7 | ||
| 6 | 8, 7, 8, 1 | 4, 7 | 9 | |
| 7 | 7, 0 | 0, 7 | 6, 2 | |
| 8 | 5, 3 | 4, 0 | 3 | |
| 9 | 6, 9, 6 | 1, 2 | 9, 8, 0, 1 | |
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
66
|
22
|
57
|
| G.7 |
979
|
703
|
282
|
| G.6 |
5629
3700
3824
|
7391
1274
8380
|
3154
9559
1776
|
| G.5 |
9155
|
7166
|
1281
|
| G.4 |
06694
33903
96455
29210
29596
84613
23289
|
06998
95180
66929
15800
30023
99571
50260
|
65684
50000
58458
15677
00776
61931
79519
|
| G.3 |
94540
99013
|
44862
25304
|
54162
40090
|
| G.2 |
76646
|
44600
|
31387
|
| G.1 |
52742
|
35952
|
47152
|
| G.ĐB |
370490
|
253778
|
910457
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 10/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
| 0 | 0, 3 | 3, 0, 4, 0 | 0 | |
| 1 | 0, 3, 3 | 9 | ||
| 2 | 9, 4 | 2, 9, 3 | ||
| 3 | 1 | |||
| 4 | 0, 6, 2 | |||
| 5 | 5, 5 | 2 | 7, 4, 9, 8, 2, 7 | |
| 6 | 6 | 6, 0, 2 | 2 | |
| 7 | 9 | 4, 1, 8 | 6, 7, 6 | |
| 8 | 9 | 0, 0 | 2, 1, 4, 7 | |
| 9 | 4, 6, 0 | 1, 8 | 0 | |
| Giải | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
58
|
78
|
54
|
| G.7 |
804
|
367
|
703
|
| G.6 |
5585
8147
0019
|
2329
7580
5557
|
6001
5702
3687
|
| G.5 |
5740
|
7990
|
2620
|
| G.4 |
08638
37628
95083
47040
27080
59399
76078
|
11298
51383
74684
06012
71631
58619
82133
|
54712
84023
93343
04182
28070
85093
27642
|
| G.3 |
49602
67188
|
92135
02627
|
90791
62118
|
| G.2 |
99396
|
34230
|
37068
|
| G.1 |
64866
|
92123
|
03257
|
| G.ĐB |
764014
|
979586
|
564616
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 03/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | |
| 0 | 4, 2 | 3, 1, 2 | ||
| 1 | 9, 4 | 2, 9 | 2, 8, 6 | |
| 2 | 8 | 9, 7, 3 | 0, 3 | |
| 3 | 8 | 1, 3, 5, 0 | ||
| 4 | 7, 0, 0 | 3, 2 | ||
| 5 | 8 | 7 | 4, 7 | |
| 6 | 6 | 7 | 8 | |
| 7 | 8 | 8 | 0 | |
| 8 | 5, 3, 0, 8 | 0, 3, 4, 6 | 7, 2 | |
| 9 | 9, 6 | 0, 8 | 3, 1 | |
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
52
|
75
|
73
|
| G.7 |
798
|
285
|
712
|
| G.6 |
8398
6371
8156
|
5397
4580
1265
|
6538
7759
7210
|
| G.5 |
0676
|
1032
|
6902
|
| G.4 |
71802
65643
29382
18851
01853
93493
81189
|
75389
19799
47134
24168
99762
86352
20522
|
33614
90618
58586
14417
91956
52403
99450
|
| G.3 |
94626
27872
|
33595
35472
|
71303
09315
|
| G.2 |
69651
|
86986
|
88550
|
| G.1 |
59225
|
64406
|
64391
|
| G.ĐB |
139092
|
166448
|
434619
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 27/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
| 0 | 2 | 6 | 2, 3, 3 | |
| 1 | 2, 0, 4, 8, 7, 5, 9 | |||
| 2 | 6, 5 | 2 | ||
| 3 | 2, 4 | 8 | ||
| 4 | 3 | 8 | ||
| 5 | 2, 6, 1, 3, 1 | 2 | 9, 6, 0, 0 | |
| 6 | 5, 8, 2 | |||
| 7 | 1, 6, 2 | 5, 2 | 3 | |
| 8 | 2, 9 | 5, 0, 9, 6 | 6 | |
| 9 | 8, 8, 3, 2 | 7, 9, 5 | 1 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 5 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 5:
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.