Kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
62
|
48
|
36
|
| G.7 |
882
|
705
|
109
|
| G.6 |
7007
8466
3780
|
9983
4485
7159
|
0505
5080
7042
|
| G.5 |
4947
|
1555
|
7473
|
| G.4 |
59429
29698
28005
58949
07297
63735
53297
|
26586
52301
36840
82592
09690
59402
97825
|
11151
81767
29152
46972
44659
32447
50028
|
| G.3 |
13031
01689
|
50233
05819
|
93660
96519
|
| G.2 |
99825
|
36951
|
56939
|
| G.1 |
86365
|
32482
|
03687
|
| G.ĐB |
143754
|
951018
|
672774
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 16/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
| 0 | 7, 5 | 5, 1, 2 | 9, 5 | |
| 1 | 9, 8 | 9 | ||
| 2 | 9, 5 | 5 | 8 | |
| 3 | 5, 1 | 3 | 6, 9 | |
| 4 | 7, 9 | 8, 0 | 2, 7 | |
| 5 | 4 | 9, 5, 1 | 1, 2, 9 | |
| 6 | 2, 6, 5 | 7, 0 | ||
| 7 | 3, 2, 4 | |||
| 8 | 2, 0, 9 | 3, 5, 6, 2 | 0, 7 | |
| 9 | 8, 7, 7 | 2, 0 | ||
| Giải | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
85
|
18
|
25
|
| G.7 |
320
|
520
|
789
|
| G.6 |
1938
0103
0134
|
9072
8612
5980
|
1861
1325
1360
|
| G.5 |
1411
|
7747
|
0167
|
| G.4 |
40873
49875
20581
52805
12292
82108
20891
|
63136
23370
08349
78955
41558
05723
75496
|
46835
22488
43974
33448
24596
42600
81968
|
| G.3 |
34910
97070
|
10981
77913
|
38533
45065
|
| G.2 |
46116
|
00436
|
66580
|
| G.1 |
57010
|
54561
|
94848
|
| G.ĐB |
252991
|
608342
|
082665
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 09/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh | |
| 0 | 3, 5, 8 | 0 | ||
| 1 | 1, 0, 6, 0 | 8, 2, 3 | ||
| 2 | 0 | 0, 3 | 5, 5 | |
| 3 | 8, 4 | 6, 6 | 5, 3 | |
| 4 | 7, 9, 2 | 8, 8 | ||
| 5 | 5, 8 | |||
| 6 | 1 | 1, 0, 7, 8, 5, 5 | ||
| 7 | 3, 5, 0 | 2, 0 | 4 | |
| 8 | 5, 1 | 0, 1 | 9, 8, 0 | |
| 9 | 2, 1, 1 | 6 | 6 | |
| Giải | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
85
|
97
|
72
|
| G.7 |
955
|
623
|
811
|
| G.6 |
5112
9051
5419
|
9390
0784
5515
|
8453
0001
1846
|
| G.5 |
8347
|
1618
|
9645
|
| G.4 |
70058
74606
37592
87269
16760
52438
09436
|
85586
72110
70239
09426
94119
05693
94791
|
28413
42860
58839
53616
75428
44602
02424
|
| G.3 |
77967
38143
|
81929
75208
|
14783
07970
|
| G.2 |
08423
|
68134
|
95225
|
| G.1 |
28675
|
09231
|
93818
|
| G.ĐB |
216674
|
404476
|
839409
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 02/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang | |
| 0 | 6 | 8 | 1, 2, 9 | |
| 1 | 2, 9 | 5, 8, 0, 9 | 1, 3, 6, 8 | |
| 2 | 3 | 3, 6, 9 | 8, 4, 5 | |
| 3 | 8, 6 | 9, 4, 1 | 9 | |
| 4 | 7, 3 | 6, 5 | ||
| 5 | 5, 1, 8 | 3 | ||
| 6 | 9, 0, 7 | 0 | ||
| 7 | 5, 4 | 6 | 2, 0 | |
| 8 | 5 | 4, 6 | 3 | |
| 9 | 2 | 7, 0, 3, 1 | ||
| Giải | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
60
|
59
|
10
|
| G.7 |
813
|
690
|
365
|
| G.6 |
6923
1125
9582
|
6823
9442
3140
|
8377
5407
1170
|
| G.5 |
5796
|
1543
|
0032
|
| G.4 |
42962
36545
73036
71137
39716
87460
19180
|
91599
79216
29561
80036
90164
33957
14539
|
35526
42717
79136
67840
06985
29175
15243
|
| G.3 |
91916
39915
|
83825
86861
|
11165
64970
|
| G.2 |
80309
|
59306
|
96714
|
| G.1 |
51206
|
06225
|
78504
|
| G.ĐB |
325649
|
236719
|
287738
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 26/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang | |
| 0 | 9, 6 | 6 | 7, 4 | |
| 1 | 3, 6, 6, 5 | 6, 9 | 0, 7, 4 | |
| 2 | 3, 5 | 3, 5, 5 | 6 | |
| 3 | 6, 7 | 6, 9 | 2, 6, 8 | |
| 4 | 5, 9 | 2, 0, 3 | 0, 3 | |
| 5 | 9, 7 | |||
| 6 | 0, 2, 0 | 1, 4, 1 | 5, 5 | |
| 7 | 7, 0, 5, 0 | |||
| 8 | 2, 0 | 5 | ||
| 9 | 6 | 0, 9 | ||
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
94
|
77
|
39
|
| G.7 |
519
|
136
|
692
|
| G.6 |
8763
4267
5522
|
1786
6352
4632
|
2205
4472
3678
|
| G.5 |
6831
|
6022
|
6363
|
| G.4 |
84246
15338
68727
75770
64302
44021
43615
|
29832
55071
38395
12078
11466
00823
56708
|
61257
34570
45535
47488
47048
21746
63752
|
| G.3 |
81135
02241
|
40756
70061
|
50728
31419
|
| G.2 |
57317
|
79950
|
59635
|
| G.1 |
60359
|
93802
|
90006
|
| G.ĐB |
078349
|
745232
|
718807
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 19/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
| 0 | 2 | 8, 2 | 5, 6, 7 | |
| 1 | 9, 5, 7 | 9 | ||
| 2 | 2, 7, 1 | 2, 3 | 8 | |
| 3 | 1, 8, 5 | 6, 2, 2, 2 | 9, 5, 5 | |
| 4 | 6, 1, 9 | 8, 6 | ||
| 5 | 9 | 2, 6, 0 | 7, 2 | |
| 6 | 3, 7 | 6, 1 | 3 | |
| 7 | 0 | 7, 1, 8 | 2, 8, 0 | |
| 8 | 6 | 8 | ||
| 9 | 4 | 5 | 2 | |
| Giải | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
05
|
44
|
27
|
| G.7 |
145
|
492
|
496
|
| G.6 |
8553
0050
9695
|
7861
6700
9422
|
6305
3274
3216
|
| G.5 |
0790
|
4884
|
7547
|
| G.4 |
25364
08107
10604
17871
34104
17950
72022
|
17389
89785
17920
09389
87585
65236
54318
|
42369
24726
01832
75432
29064
27756
80066
|
| G.3 |
62754
62853
|
59607
10134
|
28802
45236
|
| G.2 |
36625
|
22145
|
86386
|
| G.1 |
80221
|
01084
|
48635
|
| G.ĐB |
533196
|
278802
|
984983
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 12/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh | |
| 0 | 5, 7, 4, 4 | 0, 7, 2 | 5, 2 | |
| 1 | 8 | 6 | ||
| 2 | 2, 5, 1 | 2, 0 | 7, 6 | |
| 3 | 6, 4 | 2, 2, 6, 5 | ||
| 4 | 5 | 4, 5 | 7 | |
| 5 | 3, 0, 0, 4, 3 | 6 | ||
| 6 | 4 | 1 | 9, 4, 6 | |
| 7 | 1 | 4 | ||
| 8 | 4, 9, 5, 9, 5, 4 | 6, 3 | ||
| 9 | 5, 0, 6 | 2 | 6 | |
| Giải | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
11
|
38
|
70
|
| G.7 |
085
|
788
|
980
|
| G.6 |
3815
2835
0604
|
6131
5674
9954
|
5638
4642
4489
|
| G.5 |
4580
|
6782
|
8751
|
| G.4 |
41560
45877
91064
23269
61484
37925
62433
|
78330
69138
95698
42960
06602
75093
13887
|
20087
36650
04752
55207
77473
30848
97011
|
| G.3 |
28080
44632
|
57725
75304
|
50437
73555
|
| G.2 |
10279
|
83767
|
25390
|
| G.1 |
70602
|
90403
|
42041
|
| G.ĐB |
576705
|
209734
|
728003
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 05/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | |
| 0 | 4, 2, 5 | 2, 4, 3 | 7, 3 | |
| 1 | 1, 5 | 1 | ||
| 2 | 5 | 5 | ||
| 3 | 5, 3, 2 | 8, 1, 0, 8, 4 | 8, 7 | |
| 4 | 2, 8, 1 | |||
| 5 | 4 | 1, 0, 2, 5 | ||
| 6 | 0, 4, 9 | 0, 7 | ||
| 7 | 7, 9 | 4 | 0, 3 | |
| 8 | 5, 0, 4, 0 | 8, 2, 7 | 0, 9, 7 | |
| 9 | 8, 3 | 0 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 5 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 5:
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.