Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 3 Hàng Tuần
| Mã ĐB |
13HK 15HK 5HK 8HK 10HK 14HK
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 12554 | |||||
| G.1 | 26733 | |||||
| G.2 |
59151
17771
|
|||||
| G.3 |
03151
68114
40389
|
|||||
|
58145
45943
53888
|
||||||
| G.4 |
1684
8376
3445
8586
|
|||||
| G.5 |
8860
3678
7808
|
|||||
|
7697
2736
4819
|
||||||
| G.6 |
572
875
605
|
|||||
| G.7 |
49
97
79
70
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 06/10/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 8 | 6, 7 | 0 |
| 1 | 4, 9 | 5, 5, 7 | 1 |
| 2 | 7 | 2 | |
| 3 | 3, 6 | 3, 4 | 3 |
| 4 | 3, 5, 5, 9 | 1, 5, 8 | 4 |
| 5 | 1, 1, 4 | 0, 4, 4, 7 | 5 |
| 5 | 0 | 3, 7, 8 | 5 |
| 6 | 0, 1, 2, 5, 6, 8, 9 | 9, 9 | 6 |
| 8 | 4, 6, 8, 9 | 0, 7, 8 | 8 |
| 9 | 7, 7 | 1, 4, 7, 8 | 9 |
| Mã ĐB |
8HA 12HA 14HA 13HA 2HA 7HA
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 05651 | |||||
| G.1 | 08389 | |||||
| G.2 |
72814
46429
|
|||||
| G.3 |
61403
53225
12186
|
|||||
|
68865
70733
05305
|
||||||
| G.4 |
0985
7902
1519
9746
|
|||||
| G.5 |
2966
2437
6169
|
|||||
|
6077
5155
7323
|
||||||
| G.6 |
873
010
575
|
|||||
| G.7 |
63
19
26
67
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 29/09/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 3, 5 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 4, 9, 9 | 5 | 1 |
| 2 | 3, 5, 6, 9 | 0 | 2 |
| 3 | 3, 7 | 0, 2, 3, 6, 7 | 3 |
| 4 | 6 | 1 | 4 |
| 5 | 1, 5 | 0, 2, 5, 6, 7, 8 | 5 |
| 5 | 3, 5, 6, 7, 9 | 2, 4, 6, 8 | 5 |
| 6 | 3, 5, 7 | 3, 6, 7 | 6 |
| 8 | 5, 6, 9 | 8 | |
| 9 | 1, 1, 2, 6, 8 | 9 | |
| Mã ĐB |
9GS 13GS 4GS 10GS 12GS 14GS
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 31922 | |||||
| G.1 | 68392 | |||||
| G.2 |
42192
98961
|
|||||
| G.3 |
18400
72209
72261
|
|||||
|
68433
35051
86944
|
||||||
| G.4 |
3748
6738
0334
1736
|
|||||
| G.5 |
6318
9384
1206
|
|||||
|
7167
8446
7367
|
||||||
| G.6 |
651
911
839
|
|||||
| G.7 |
92
07
35
44
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 22/09/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 6, 7, 9 | 0 | 0 |
| 1 | 1, 8 | 1, 5, 5, 6, 6 | 1 |
| 2 | 2 | 2, 9, 9, 9 | 2 |
| 3 | 3, 4, 5, 6, 8, 9 | 3 | 3 |
| 4 | 4, 4, 6, 8 | 3, 4, 4, 8 | 4 |
| 5 | 1, 1 | 3 | 5 |
| 5 | 1, 1, 7, 7 | 0, 3, 4 | 5 |
| 6 | 0, 6, 6 | 6 | |
| 8 | 4 | 1, 3, 4 | 8 |
| 9 | 2, 2, 2 | 0, 3 | 9 |
| Mã ĐB |
9GK 5GK 7GK 8GK 1GK 13GK
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 31429 | |||||
| G.1 | 56141 | |||||
| G.2 |
63539
52989
|
|||||
| G.3 |
87180
30479
53919
|
|||||
|
09896
01566
70239
|
||||||
| G.4 |
5782
5790
0227
0122
|
|||||
| G.5 |
1322
7963
3404
|
|||||
|
1478
1458
8914
|
||||||
| G.6 |
719
652
339
|
|||||
| G.7 |
27
15
44
13
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 15/09/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 8, 9 | 0 |
| 1 | 3, 4, 5, 9, 9 | 4 | 1 |
| 2 | 2, 2, 7, 7, 9 | 2, 2, 5, 8 | 2 |
| 3 | 9, 9, 9 | 1, 6 | 3 |
| 4 | 1, 4 | 0, 1, 4 | 4 |
| 5 | 2, 8 | 1 | 5 |
| 5 | 3, 6 | 6, 9 | 5 |
| 6 | 8, 9 | 2, 2 | 6 |
| 8 | 0, 2, 9 | 5, 7 | 8 |
| 9 | 0, 6 | 1, 1, 2, 3, 3, 3, 7, 8 | 9 |
| Mã ĐB |
10GA 2GA 5GA 15GA 1GA 13GA
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 39687 | |||||
| G.1 | 11087 | |||||
| G.2 |
49527
38622
|
|||||
| G.3 |
66993
10460
56800
|
|||||
|
95137
90035
69715
|
||||||
| G.4 |
3189
2570
6022
4740
|
|||||
| G.5 |
6344
1715
3462
|
|||||
|
9550
4287
4903
|
||||||
| G.6 |
839
806
295
|
|||||
| G.7 |
08
38
60
07
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 08/09/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 3, 6, 7, 8 | 0, 4, 5, 6, 6, 7 | 0 |
| 1 | 5, 5 | 1 | |
| 2 | 2, 2, 7 | 2, 2, 6 | 2 |
| 3 | 5, 7, 8, 9 | 0, 9 | 3 |
| 4 | 0, 4 | 4 | 4 |
| 5 | 0 | 1, 1, 3, 9 | 5 |
| 5 | 0, 0, 2 | 0 | 5 |
| 6 | 0 | 0, 2, 3, 8, 8, 8 | 6 |
| 8 | 7, 7, 7, 9 | 0, 3 | 8 |
| 9 | 3, 5 | 3, 8 | 9 |
| Mã ĐB |
8FS 2FS 6FS 7FS 14FS 11FS
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 05521 | |||||
| G.1 | 69764 | |||||
| G.2 |
11984
25698
|
|||||
| G.3 |
24697
76719
65670
|
|||||
|
08302
47610
85931
|
||||||
| G.4 |
9017
8080
3768
3944
|
|||||
| G.5 |
6796
9705
8662
|
|||||
|
2052
6112
5873
|
||||||
| G.6 |
874
177
239
|
|||||
| G.7 |
63
93
51
68
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 01/09/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 5 | 1, 7, 8 | 0 |
| 1 | 0, 2, 7, 9 | 2, 3, 5 | 1 |
| 2 | 1 | 0, 1, 5, 6 | 2 |
| 3 | 1, 9 | 6, 7, 9 | 3 |
| 4 | 4 | 4, 6, 7, 8 | 4 |
| 5 | 1, 2 | 0 | 5 |
| 5 | 2, 3, 4, 8, 8 | 9 | 5 |
| 6 | 0, 3, 4, 7 | 1, 7, 9 | 6 |
| 8 | 0, 4 | 6, 6, 9 | 8 |
| 9 | 3, 6, 7, 8 | 1, 3 | 9 |
| Mã ĐB |
2FK 15FK 10FK 6FK 11FK 5FK
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 85080 | |||||
| G.1 | 76371 | |||||
| G.2 |
43081
89795
|
|||||
| G.3 |
66749
80518
74933
|
|||||
|
65733
35107
16236
|
||||||
| G.4 |
4843
8746
1633
8603
|
|||||
| G.5 |
5132
4515
0792
|
|||||
|
5817
4994
9649
|
||||||
| G.6 |
020
762
633
|
|||||
| G.7 |
91
09
45
84
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 25/08/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3, 7, 9 | 2, 8 | 0 |
| 1 | 5, 7, 8 | 7, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0 | 3, 6, 9 | 2 |
| 3 | 2, 3, 3, 3, 3, 6 | 0, 3, 3, 3, 3, 4 | 3 |
| 4 | 3, 5, 6, 9, 9 | 8, 9 | 4 |
| 5 | 1, 4, 9 | 5 | |
| 5 | 2 | 3, 4 | 5 |
| 6 | 1 | 0, 1 | 6 |
| 8 | 0, 1, 4 | 1 | 8 |
| 9 | 1, 2, 4, 5 | 0, 4, 4 | 9 |
Xem thêm:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thông tin lịch quay Kết quả xổ số miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
Lịch quay KQXS Miền Bắc Thứ 2
Kết quả xổ số miền Bắc được quay số vào 18h10 mỗi ngày tại Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội (số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Thứ Ba: Xổ số Quảng Ninh
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Vé số miền Bắc có mệnh giá cố định là 10.000 đồng/vé. Mỗi ngày quay thưởng gồm 27 lần quay tương ứng với 8 hạng giải từ Giải Bảy đến Giải Đặc biệt.
Các ngày mùng 1 Âm lịch:
- Số lượng vé phát hành: 20 loại vé
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 12 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 10 tỷ đồng
Các ngày còn lại trong tháng:
- Số lượng vé phát hành: 15 loại vé
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 9 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 7,485 tỷ đồng
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
Quy định về Giải phụ và Giải khuyến khích
Giải phụ đặc biệt:
- Dành cho các vé có 5 chữ số cuối trùng khớp theo thứ tự với giải Đặc biệt, nhưng ký hiệu vé khác.
Giải khuyến khích:
- Dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải Đặc biệt (theo thứ tự hàng chục – hàng đơn vị).
Lưu ý khi tham gia dự thưởng
- Chỉ những vé còn nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa mới được công nhận trúng thưởng.
- Người trúng giải cần đối chiếu kỹ thông tin kết quả tại các đại lý uy tín hoặc trang web chính thức.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày quay số.