Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 hàng tuần
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 |
95
|
71
|
| G.7 |
487
|
887
|
| G.6 |
7035
8118
8917
|
8811
5557
3749
|
| G.5 |
4022
|
1094
|
| G.4 |
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
|
36454
07068
21238
98793
13806
40414
15906
|
| G.3 |
66268
85559
|
38452
01760
|
| G.2 |
28750
|
70789
|
| G.1 |
47246
|
40960
|
| G.ĐB |
725175
|
863914
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 03/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| 0 | 6, 6 | |||
| 1 | 8, 7, 1 | 1, 4, 4 | ||
| 2 | 2, 3 | |||
| 3 | 5, 5 | 8 | ||
| 4 | 6, 6 | 9 | ||
| 5 | 8, 9, 0 | 7, 4, 2 | ||
| 6 | 8 | 8, 0, 0 | ||
| 7 | 5, 5 | 1 | ||
| 8 | 7, 1 | 7, 9 | ||
| 9 | 5 | 4, 3 | ||
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 |
66
|
31
|
| G.7 |
891
|
633
|
| G.6 |
7278
6614
7102
|
3438
8260
5218
|
| G.5 |
8859
|
5045
|
| G.4 |
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969
|
63964
82000
76915
89358
09408
15704
91392
|
| G.3 |
33287
23945
|
69556
90651
|
| G.2 |
98806
|
27422
|
| G.1 |
77334
|
40057
|
| G.ĐB |
487799
|
295812
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 27/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| 0 | 2, 1, 8, 6 | 0, 8, 4 | ||
| 1 | 4 | 8, 5, 2 | ||
| 2 | 2 | |||
| 3 | 4 | 1, 3, 8 | ||
| 4 | 4, 8, 9, 5 | 5 | ||
| 5 | 9 | 8, 6, 1, 7 | ||
| 6 | 6, 9 | 0, 4 | ||
| 7 | 8 | |||
| 8 | 7 | |||
| 9 | 1, 1, 9 | 2 | ||
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 |
81
|
28
|
| G.7 |
815
|
387
|
| G.6 |
2450
5900
7027
|
6691
7549
0767
|
| G.5 |
4233
|
6713
|
| G.4 |
85548
51828
57518
41522
73029
97018
87846
|
37705
60499
16419
13718
91139
45302
22005
|
| G.3 |
99304
79089
|
01544
92194
|
| G.2 |
07806
|
55773
|
| G.1 |
63610
|
43462
|
| G.ĐB |
762531
|
914016
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 20/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| 0 | 0, 4, 6 | 5, 2, 5 | ||
| 1 | 5, 8, 8, 0 | 3, 9, 8, 6 | ||
| 2 | 7, 8, 2, 9 | 8 | ||
| 3 | 3, 1 | 9 | ||
| 4 | 8, 6 | 9, 4 | ||
| 5 | 0 | |||
| 6 | 7, 2 | |||
| 7 | 3 | |||
| 8 | 1, 9 | 7 | ||
| 9 | 1, 9, 4 | |||
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 |
06
|
58
|
| G.7 |
070
|
265
|
| G.6 |
4287
0323
6718
|
8659
1887
8391
|
| G.5 |
4474
|
1119
|
| G.4 |
58190
71711
71460
95035
71644
20648
86015
|
16012
77738
09524
21868
89661
55948
98184
|
| G.3 |
70559
01860
|
77545
35285
|
| G.2 |
42237
|
59208
|
| G.1 |
88396
|
51445
|
| G.ĐB |
579392
|
413370
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 13/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| 0 | 6 | 8 | ||
| 1 | 8, 1, 5 | 9, 2 | ||
| 2 | 3 | 4 | ||
| 3 | 5, 7 | 8 | ||
| 4 | 4, 8 | 8, 5, 5 | ||
| 5 | 9 | 8, 9 | ||
| 6 | 0, 0 | 5, 8, 1 | ||
| 7 | 0, 4 | 0 | ||
| 8 | 7 | 7, 4, 5 | ||
| 9 | 0, 6, 2 | 1 | ||
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 |
21
|
85
|
| G.7 |
038
|
578
|
| G.6 |
8848
5140
5947
|
6597
8802
9435
|
| G.5 |
6072
|
2937
|
| G.4 |
68845
34773
52002
06083
68579
26196
28191
|
06472
88012
26720
68748
02550
61911
01131
|
| G.3 |
46941
70159
|
16079
72434
|
| G.2 |
61571
|
62629
|
| G.1 |
74446
|
35184
|
| G.ĐB |
669069
|
102504
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 06/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| 0 | 2 | 2, 4 | ||
| 1 | 2, 1 | |||
| 2 | 1 | 0, 9 | ||
| 3 | 8 | 5, 7, 1, 4 | ||
| 4 | 8, 0, 7, 5, 1, 6 | 8 | ||
| 5 | 9 | 0 | ||
| 6 | 9 | |||
| 7 | 2, 3, 9, 1 | 8, 2, 9 | ||
| 8 | 3 | 5, 4 | ||
| 9 | 6, 1 | 7 | ||
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 |
88
|
74
|
| G.7 |
635
|
139
|
| G.6 |
1838
3225
3044
|
6302
5348
0067
|
| G.5 |
4902
|
0698
|
| G.4 |
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386
|
83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862
|
| G.3 |
40276
36842
|
02538
49793
|
| G.2 |
28600
|
67106
|
| G.1 |
80526
|
54085
|
| G.ĐB |
618399
|
933564
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 29/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| 0 | 2, 0 | 2, 6 | ||
| 1 | 9, 9 | |||
| 2 | 5, 4, 5, 3, 6 | |||
| 3 | 5, 8 | 9, 0, 8 | ||
| 4 | 4, 6, 2 | 8, 6 | ||
| 5 | 6 | 7 | ||
| 6 | 7, 2, 4 | |||
| 7 | 6 | 4 | ||
| 8 | 8, 6 | 5, 5 | ||
| 9 | 2, 9 | 8, 3 | ||
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 |
28
|
35
|
| G.7 |
830
|
272
|
| G.6 |
4229
1811
9224
|
3446
5873
8720
|
| G.5 |
2205
|
9738
|
| G.4 |
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
|
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
|
| G.3 |
88606
88171
|
38315
48976
|
| G.2 |
81472
|
30184
|
| G.1 |
26730
|
00755
|
| G.ĐB |
595660
|
573973
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 22/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| 0 | 5, 5, 9, 8, 6 | 3 | ||
| 1 | 1 | 0, 8, 5 | ||
| 2 | 8, 9, 4 | 0 | ||
| 3 | 0, 4, 0 | 5, 8, 8, 0 | ||
| 4 | 6, 8 | |||
| 5 | 9, 4 | 5 | ||
| 6 | 0 | |||
| 7 | 0, 1, 2 | 2, 3, 6, 3 | ||
| 8 | 4 | |||
| 9 | 9 | |||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 4 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 4 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 4:
- Khánh Hòa
- Đà Nẵng
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |