Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 hàng tuần
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 |
97
|
27
|
| G.7 |
864
|
929
|
| G.6 |
1568
3622
7908
|
8108
7489
8764
|
| G.5 |
3582
|
0848
|
| G.4 |
04988
31741
98955
15111
50515
90363
53923
|
49719
42269
35555
19769
86416
42497
21332
|
| G.3 |
75959
05244
|
09943
35933
|
| G.2 |
33212
|
60622
|
| G.1 |
94170
|
10559
|
| G.ĐB |
624308
|
167249
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 19/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| 0 | 8, 8 | 8 | ||
| 1 | 1, 5, 2 | 9, 6 | ||
| 2 | 2, 3 | 7, 9, 2 | ||
| 3 | 2, 3 | |||
| 4 | 1, 4 | 8, 3, 9 | ||
| 5 | 5, 9 | 5, 9 | ||
| 6 | 4, 8, 3 | 4, 9, 9 | ||
| 7 | 0 | |||
| 8 | 2, 8 | 9 | ||
| 9 | 7 | 7 | ||
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 |
86
|
54
|
| G.7 |
200
|
094
|
| G.6 |
4452
6288
3635
|
4929
8265
0425
|
| G.5 |
3898
|
6931
|
| G.4 |
34082
79981
32233
82963
50046
90615
93099
|
12335
71405
30931
35288
80849
84689
47702
|
| G.3 |
37076
31418
|
96102
75916
|
| G.2 |
13663
|
55076
|
| G.1 |
57872
|
48012
|
| G.ĐB |
637456
|
053232
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 12/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| 0 | 0 | 5, 2, 2 | ||
| 1 | 5, 8 | 6, 2 | ||
| 2 | 9, 5 | |||
| 3 | 5, 3 | 1, 5, 1, 2 | ||
| 4 | 6 | 9 | ||
| 5 | 2, 6 | 4 | ||
| 6 | 3, 3 | 5 | ||
| 7 | 6, 2 | 6 | ||
| 8 | 6, 8, 2, 1 | 8, 9 | ||
| 9 | 8, 9 | 4 | ||
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 |
62
|
95
|
| G.7 |
706
|
266
|
| G.6 |
7844
7260
5180
|
1704
7745
7258
|
| G.5 |
6432
|
2008
|
| G.4 |
04294
18370
82238
83957
75003
90978
94560
|
60342
49155
66952
29528
61028
40900
33926
|
| G.3 |
78533
41741
|
20480
73676
|
| G.2 |
56651
|
46176
|
| G.1 |
34968
|
27674
|
| G.ĐB |
804092
|
659414
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 05/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| 0 | 6, 3 | 4, 8, 0 | ||
| 1 | 4 | |||
| 2 | 8, 8, 6 | |||
| 3 | 2, 8, 3 | |||
| 4 | 4, 1 | 5, 2 | ||
| 5 | 7, 1 | 8, 5, 2 | ||
| 6 | 2, 0, 0, 8 | 6 | ||
| 7 | 0, 8 | 6, 6, 4 | ||
| 8 | 0 | 0 | ||
| 9 | 4, 2 | 5 | ||
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 |
58
|
98
|
| G.7 |
164
|
936
|
| G.6 |
4217
2413
1524
|
1667
2482
1583
|
| G.5 |
6680
|
2425
|
| G.4 |
14232
91296
99768
48627
04286
66618
72493
|
89786
21049
75899
49698
10751
86722
85494
|
| G.3 |
61735
66084
|
78950
60248
|
| G.2 |
88132
|
57507
|
| G.1 |
89573
|
41584
|
| G.ĐB |
305740
|
351055
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 29/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| 0 | 7 | |||
| 1 | 7, 3, 8 | |||
| 2 | 4, 7 | 5, 2 | ||
| 3 | 2, 5, 2 | 6 | ||
| 4 | 0 | 9, 8 | ||
| 5 | 8 | 1, 0, 5 | ||
| 6 | 4, 8 | 7 | ||
| 7 | 3 | |||
| 8 | 0, 6, 4 | 2, 3, 6, 4 | ||
| 9 | 6, 3 | 8, 9, 8, 4 | ||
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 |
93
|
02
|
| G.7 |
407
|
499
|
| G.6 |
7349
0203
8432
|
4582
6567
5437
|
| G.5 |
8528
|
8936
|
| G.4 |
42730
71770
98134
14579
09120
16246
27927
|
92416
17316
10758
59476
95112
95923
11277
|
| G.3 |
27325
94665
|
35517
14371
|
| G.2 |
73353
|
34187
|
| G.1 |
41562
|
47182
|
| G.ĐB |
232147
|
441239
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 22/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng | ||
| 0 | 7, 3 | 2 | ||
| 1 | 6, 6, 2, 7 | |||
| 2 | 8, 0, 7, 5 | 3 | ||
| 3 | 2, 0, 4 | 7, 6, 9 | ||
| 4 | 9, 6, 7 | |||
| 5 | 3 | 8 | ||
| 6 | 5, 2 | 7 | ||
| 7 | 0, 9 | 6, 7, 1 | ||
| 8 | 2, 7, 2 | |||
| 9 | 3 | 9 | ||
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 |
90
|
57
|
| G.7 |
402
|
482
|
| G.6 |
6751
2917
5233
|
4395
1897
3188
|
| G.5 |
5676
|
8957
|
| G.4 |
82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651
|
49055
57346
90325
24231
25640
75688
59596
|
| G.3 |
35232
20142
|
56183
77559
|
| G.2 |
89357
|
25997
|
| G.1 |
02324
|
92329
|
| G.ĐB |
257930
|
193826
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 15/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| 0 | 2 | |||
| 1 | 7 | |||
| 2 | 1, 4 | 5, 9, 6 | ||
| 3 | 3, 2, 0 | 1 | ||
| 4 | 2 | 6, 0 | ||
| 5 | 1, 1, 4, 1, 1, 7 | 7, 7, 5, 9 | ||
| 6 | ||||
| 7 | 6, 8 | |||
| 8 | 6 | 2, 8, 8, 3 | ||
| 9 | 0 | 5, 7, 6, 7 | ||
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 |
34
|
53
|
| G.7 |
414
|
856
|
| G.6 |
6107
9681
1214
|
7529
3389
2638
|
| G.5 |
0140
|
5513
|
| G.4 |
06448
42825
02908
46814
55279
83027
62021
|
01487
77222
47980
42374
66029
96979
57754
|
| G.3 |
53763
80018
|
23949
31214
|
| G.2 |
34174
|
83614
|
| G.1 |
49246
|
19145
|
| G.ĐB |
918917
|
690396
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 08/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng | ||
| 0 | 7, 8 | |||
| 1 | 4, 4, 4, 8, 7 | 3, 4, 4 | ||
| 2 | 5, 7, 1 | 9, 2, 9 | ||
| 3 | 4 | 8 | ||
| 4 | 0, 8, 6 | 9, 5 | ||
| 5 | 3, 6, 4 | |||
| 6 | 3 | |||
| 7 | 9, 4 | 4, 9 | ||
| 8 | 1 | 9, 7, 0 | ||
| 9 | 6 | |||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 4 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 4 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 4:
- Khánh Hòa
- Đà Nẵng
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |