Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 hàng tuần
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 |
48
|
18
|
| G.7 |
328
|
926
|
| G.6 |
5744
7741
8268
|
1751
5766
9056
|
| G.5 |
4158
|
8203
|
| G.4 |
92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531
|
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179
|
| G.3 |
32323
83249
|
16357
58333
|
| G.2 |
33117
|
74954
|
| G.1 |
07427
|
60463
|
| G.ĐB |
738705
|
935707
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 07/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng | ||
| 0 | 5 | 3, 3, 7 | ||
| 1 | 3, 4, 0, 7 | 8 | ||
| 2 | 8, 3, 7 | 6, 5 | ||
| 3 | 6, 1 | 8, 3 | ||
| 4 | 8, 4, 1, 9 | |||
| 5 | 8, 3 | 1, 6, 2, 9, 7, 4 | ||
| 6 | 8 | 6, 5, 3 | ||
| 7 | 5 | 9 | ||
| 8 | ||||
| 9 | ||||
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 |
61
|
75
|
| G.7 |
238
|
451
|
| G.6 |
7161
4922
7302
|
0206
0140
0882
|
| G.5 |
4923
|
1340
|
| G.4 |
79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882
|
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
|
| G.3 |
21821
14590
|
08889
52752
|
| G.2 |
81929
|
69542
|
| G.1 |
67015
|
90146
|
| G.ĐB |
903468
|
682963
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 30/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng | ||
| 0 | 2, 0 | 6, 7, 2 | ||
| 1 | 5 | |||
| 2 | 2, 3, 6, 2, 1, 9 | |||
| 3 | 8, 5 | |||
| 4 | 0, 0, 2, 6 | |||
| 5 | 1, 1, 2 | |||
| 6 | 1, 1, 7, 8 | 3 | ||
| 7 | 5 | 5, 4 | ||
| 8 | 2 | 2, 1, 9 | ||
| 9 | 0 | 9, 7 | ||
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 |
35
|
58
|
| G.7 |
376
|
587
|
| G.6 |
8070
3241
0194
|
4625
4606
9673
|
| G.5 |
4135
|
7725
|
| G.4 |
90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413
|
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
|
| G.3 |
01756
64635
|
23603
12203
|
| G.2 |
61216
|
35390
|
| G.1 |
10518
|
50920
|
| G.ĐB |
001370
|
756753
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 23/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng | ||
| 0 | 6, 3, 3 | |||
| 1 | 3, 6, 8 | |||
| 2 | 5 | 5, 5, 8, 0 | ||
| 3 | 5, 5, 1, 5 | 1, 8 | ||
| 4 | 1, 3 | 3 | ||
| 5 | 6 | 8, 7, 9, 3 | ||
| 6 | ||||
| 7 | 6, 0, 5, 0 | 3 | ||
| 8 | 2, 6 | 7, 6 | ||
| 9 | 4 | 0 | ||
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 |
23
|
65
|
| G.7 |
247
|
496
|
| G.6 |
6817
7711
0991
|
6657
2245
0105
|
| G.5 |
1052
|
4260
|
| G.4 |
84493
61110
38818
08491
12786
99794
24947
|
64458
41275
23199
14446
07553
20644
18189
|
| G.3 |
29235
57387
|
90697
62884
|
| G.2 |
04910
|
76617
|
| G.1 |
90069
|
01025
|
| G.ĐB |
173506
|
672316
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 16/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| 0 | 6 | 5 | ||
| 1 | 7, 1, 0, 8, 0 | 7, 6 | ||
| 2 | 3 | 5 | ||
| 3 | 5 | |||
| 4 | 7, 7 | 5, 6, 4 | ||
| 5 | 2 | 7, 8, 3 | ||
| 6 | 9 | 5, 0 | ||
| 7 | 5 | |||
| 8 | 6, 7 | 9, 4 | ||
| 9 | 1, 3, 1, 4 | 6, 9, 7 | ||
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 |
99
|
37
|
| G.7 |
027
|
891
|
| G.6 |
7270
6293
7102
|
6215
9789
6150
|
| G.5 |
6754
|
6599
|
| G.4 |
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
|
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
|
| G.3 |
30913
92876
|
25901
15757
|
| G.2 |
65842
|
34294
|
| G.1 |
20955
|
37719
|
| G.ĐB |
366939
|
312908
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 09/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng | ||
| 0 | 2 | 8, 1, 8 | ||
| 1 | 1, 3 | 5, 8, 9 | ||
| 2 | 7 | |||
| 3 | 0, 9 | 7 | ||
| 4 | 7, 2 | 6 | ||
| 5 | 4, 3, 5, 5 | 0, 7 | ||
| 6 | 2 | 3 | ||
| 7 | 0, 6 | 3 | ||
| 8 | 9, 7 | |||
| 9 | 9, 3, 0 | 1, 9, 4, 4 | ||
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 |
59
|
86
|
| G.7 |
635
|
980
|
| G.6 |
6121
0678
1556
|
6577
1881
0816
|
| G.5 |
3233
|
1337
|
| G.4 |
33947
74556
48028
09860
73791
74437
58047
|
77878
28849
76346
60561
08741
98146
40239
|
| G.3 |
71138
15100
|
80045
53273
|
| G.2 |
16281
|
16297
|
| G.1 |
66571
|
55891
|
| G.ĐB |
026849
|
108538
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 02/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng | ||
| 0 | 0 | |||
| 1 | 6 | |||
| 2 | 1, 8 | |||
| 3 | 5, 3, 7, 8 | 7, 9, 8 | ||
| 4 | 7, 7, 9 | 9, 6, 1, 6, 5 | ||
| 5 | 9, 6, 6 | |||
| 6 | 0 | 1 | ||
| 7 | 8, 1 | 7, 8, 3 | ||
| 8 | 1 | 6, 0, 1 | ||
| 9 | 1 | 7, 1 | ||
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 |
35
|
77
|
| G.7 |
966
|
621
|
| G.6 |
2299
2148
4112
|
1770
3980
4697
|
| G.5 |
2223
|
6850
|
| G.4 |
84316
84826
10011
26131
97482
17823
46167
|
93780
65963
47098
41865
84040
91578
21538
|
| G.3 |
59981
81212
|
47502
48310
|
| G.2 |
50272
|
14473
|
| G.1 |
14204
|
56061
|
| G.ĐB |
974228
|
580986
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 26/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| 0 | 4 | 2 | ||
| 1 | 2, 6, 1, 2 | 0 | ||
| 2 | 3, 6, 3, 8 | 1 | ||
| 3 | 5, 1 | 8 | ||
| 4 | 8 | 0 | ||
| 5 | 0 | |||
| 6 | 6, 7 | 3, 5, 1 | ||
| 7 | 2 | 7, 0, 8, 3 | ||
| 8 | 2, 1 | 0, 0, 6 | ||
| 9 | 9 | 7, 8 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 4 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 4 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 4:
- Khánh Hòa
- Đà Nẵng
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |