Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Hàng Tuần
| Mã ĐB |
4ZH 5ZH 11ZH 10ZH 12ZH 3ZH
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 10059 | |||||
| G.1 | 97664 | |||||
| G.2 |
46804
53185
|
|||||
| G.3 |
67397
82511
78845
|
|||||
|
75249
32694
58156
|
||||||
| G.4 |
8498
9994
0470
1973
|
|||||
| G.5 |
2627
2460
5781
|
|||||
|
1928
8847
7793
|
||||||
| G.6 |
185
231
468
|
|||||
| G.7 |
34
46
28
71
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 27/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 6, 7 | 0 |
| 1 | 1 | 1, 3, 7, 8 | 1 |
| 2 | 7, 8, 8 | 2 | |
| 3 | 1, 4 | 7, 9 | 3 |
| 4 | 5, 6, 7, 9 | 0, 3, 6, 9, 9 | 4 |
| 5 | 6, 9 | 4, 8, 8 | 5 |
| 5 | 0, 4, 8 | 4, 5 | 5 |
| 6 | 0, 1, 3 | 2, 4, 9 | 6 |
| 8 | 1, 5, 5 | 2, 2, 6, 9 | 8 |
| 9 | 3, 4, 4, 7, 8 | 4, 5 | 9 |
| Mã ĐB |
5ZR 9ZR 10ZR 13ZR 7ZR 4ZR
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 74197 | |||||
| G.1 | 88897 | |||||
| G.2 |
75281
83073
|
|||||
| G.3 |
29125
09606
31567
|
|||||
|
93696
67272
21532
|
||||||
| G.4 |
4114
0721
0708
0206
|
|||||
| G.5 |
2853
0707
7804
|
|||||
|
9339
4057
5308
|
||||||
| G.6 |
466
461
061
|
|||||
| G.7 |
34
06
47
39
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 20/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 6, 6, 6, 7, 8, 8 | 0 | |
| 1 | 4 | 2, 6, 6, 8 | 1 |
| 2 | 1, 5 | 3, 7 | 2 |
| 3 | 2, 4, 9, 9 | 5, 7 | 3 |
| 4 | 7 | 0, 1, 3 | 4 |
| 5 | 3, 7 | 2 | 5 |
| 5 | 1, 1, 6, 7 | 0, 0, 0, 6, 9 | 5 |
| 6 | 2, 3 | 0, 4, 5, 6, 9, 9 | 6 |
| 8 | 1 | 0, 0 | 8 |
| 9 | 6, 7, 7 | 3, 3 | 9 |
| Mã ĐB |
8YA 11YA 1YA 5YA 2YA 13YA
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 22738 | |||||
| G.1 | 17809 | |||||
| G.2 |
06660
41260
|
|||||
| G.3 |
27814
33846
35851
|
|||||
|
79609
46381
92520
|
||||||
| G.4 |
0514
5426
0900
0582
|
|||||
| G.5 |
0699
7964
9148
|
|||||
|
6945
4313
0811
|
||||||
| G.6 |
536
189
368
|
|||||
| G.7 |
20
19
10
02
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 13/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 2, 9, 9 | 0, 1, 2, 2, 6, 6 | 0 |
| 1 | 0, 1, 3, 4, 4, 9 | 1, 5, 8 | 1 |
| 2 | 0, 0, 6 | 0, 8 | 2 |
| 3 | 6, 8 | 1 | 3 |
| 4 | 5, 6, 8 | 1, 1, 6 | 4 |
| 5 | 1 | 4 | 5 |
| 5 | 0, 0, 4, 8 | 2, 3, 4 | 5 |
| 6 | 6 | ||
| 8 | 1, 2, 9 | 3, 4, 6 | 8 |
| 9 | 9 | 0, 0, 1, 8, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
12YH 5YH 8YH 14YH 2YH 13YH
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 76406 | |||||
| G.1 | 32332 | |||||
| G.2 |
35761
74987
|
|||||
| G.3 |
43531
91483
52995
|
|||||
|
87510
92287
57421
|
||||||
| G.4 |
1232
5201
1252
5915
|
|||||
| G.5 |
4545
3241
6779
|
|||||
|
4732
3943
0717
|
||||||
| G.6 |
331
029
877
|
|||||
| G.7 |
65
33
91
26
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 06/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 6 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 5, 7 | 0, 2, 3, 3, 4, 6, 9 | 1 |
| 2 | 1, 6, 9 | 3, 3, 3, 5 | 2 |
| 3 | 1, 1, 2, 2, 2, 3 | 3, 4, 8 | 3 |
| 4 | 1, 3, 5 | 4 | |
| 5 | 2 | 1, 4, 6, 9 | 5 |
| 5 | 1, 5 | 0, 2 | 5 |
| 6 | 7, 9 | 1, 7, 8, 8 | 6 |
| 8 | 3, 7, 7 | 8 | |
| 9 | 1, 5 | 2, 7 | 9 |
| Mã ĐB |
5YR 9YR 1YR 18YR 12YR 11YR 2YR 20YR
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 64464 | |||||
| G.1 | 41265 | |||||
| G.2 |
35323
13001
|
|||||
| G.3 |
87361
16446
88711
|
|||||
|
90431
88072
67627
|
||||||
| G.4 |
3503
4562
6592
8933
|
|||||
| G.5 |
5861
8919
8028
|
|||||
|
3677
1240
7438
|
||||||
| G.6 |
476
413
928
|
|||||
| G.7 |
20
34
07
62
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 30/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 3, 7 | 2, 4 | 0 |
| 1 | 1, 3, 9 | 0, 1, 3, 6, 6 | 1 |
| 2 | 0, 3, 7, 8, 8 | 6, 6, 7, 9 | 2 |
| 3 | 1, 3, 4, 8 | 0, 1, 2, 3 | 3 |
| 4 | 0, 6 | 3, 6 | 4 |
| 5 | 6 | 5 | |
| 5 | 1, 1, 2, 2, 4, 5 | 4, 7 | 5 |
| 6 | 2, 6, 7 | 0, 2, 7 | 6 |
| 8 | 2, 2, 3 | 8 | |
| 9 | 2 | 1 | 9 |
| Mã ĐB |
17XA 12XA 13XA 19XA 6XA 4XA 3XA 2XA
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 77514 | |||||
| G.1 | 24090 | |||||
| G.2 |
50525
97318
|
|||||
| G.3 |
47731
60452
40281
|
|||||
|
09169
89329
77930
|
||||||
| G.4 |
9754
8292
9859
1069
|
|||||
| G.5 |
9514
8857
0009
|
|||||
|
2277
2631
8725
|
||||||
| G.6 |
916
952
302
|
|||||
| G.7 |
89
44
29
28
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 23/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 9 | 3, 9 | 0 |
| 1 | 4, 4, 6, 8 | 3, 3, 8 | 1 |
| 2 | 5, 5, 8, 9, 9 | 0, 5, 5, 9 | 2 |
| 3 | 0, 1, 1 | 3 | |
| 4 | 4 | 1, 1, 4, 5 | 4 |
| 5 | 2, 2, 4, 7, 9 | 2, 2 | 5 |
| 5 | 9, 9 | 1 | 5 |
| 6 | 7 | 5, 7 | 6 |
| 8 | 1, 9 | 1, 2 | 8 |
| 9 | 0, 2 | 0, 2, 2, 5, 6, 6, 8 | 9 |
| Mã ĐB |
19XH 20XH 8XH 2XH 3XH 12XH 4XH 18XH
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 77552 | |||||
| G.1 | 10246 | |||||
| G.2 |
83858
72874
|
|||||
| G.3 |
61930
90777
03788
|
|||||
|
69003
05296
26446
|
||||||
| G.4 |
4795
3934
6784
6764
|
|||||
| G.5 |
0974
2426
8556
|
|||||
|
0151
3235
5587
|
||||||
| G.6 |
057
133
052
|
|||||
| G.7 |
47
50
39
28
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 16/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 3, 5 | 0 |
| 1 | 5 | 1 | |
| 2 | 6, 8 | 5, 5 | 2 |
| 3 | 0, 3, 4, 5, 9 | 0, 3 | 3 |
| 4 | 6, 6, 7 | 3, 6, 7, 7, 8 | 4 |
| 5 | 0, 1, 2, 2, 6, 7, 8 | 3, 9 | 5 |
| 5 | 4 | 2, 4, 4, 5, 9 | 5 |
| 6 | 4, 4, 7 | 4, 5, 7, 8 | 6 |
| 8 | 4, 7, 8 | 2, 5, 8 | 8 |
| 9 | 5, 6 | 3 | 9 |
Xem thêm:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thông tin lịch quay Kết quả xổ số miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
Lịch quay KQXS Miền Bắc Thứ 2
Kết quả xổ số miền Bắc được quay số vào 18h10 mỗi ngày tại Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội (số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Thứ Hai: Xổ số Hà Nội
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Vé số miền Bắc có mệnh giá cố định là 10.000 đồng/vé. Mỗi ngày quay thưởng gồm 27 lần quay tương ứng với 8 hạng giải từ Giải Bảy đến Giải Đặc biệt.
Các ngày mùng 1 Âm lịch:
- Số lượng vé phát hành: 20 loại vé
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 12 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 10 tỷ đồng
Các ngày còn lại trong tháng:
- Số lượng vé phát hành: 15 loại vé
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 9 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 7,485 tỷ đồng
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
Quy định về Giải phụ và Giải khuyến khích
Giải phụ đặc biệt:
- Dành cho các vé có 5 chữ số cuối trùng khớp theo thứ tự với giải Đặc biệt, nhưng ký hiệu vé khác.
Giải khuyến khích:
- Dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải Đặc biệt (theo thứ tự hàng chục – hàng đơn vị).
Lưu ý khi tham gia dự thưởng
- Chỉ những vé còn nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa mới được công nhận trúng thưởng.
- Người trúng giải cần đối chiếu kỹ thông tin kết quả tại các đại lý uy tín hoặc trang web chính thức.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày quay số.