Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Hàng Tuần
| Mã ĐB |
17BZ 19BZ 11BZ 18BZ 12BZ 3BZ 15BZ 1BZ
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 71680 | |||||
| G.1 | 62845 | |||||
| G.2 |
66605
34138
|
|||||
| G.3 |
77489
01083
72269
|
|||||
|
88174
69623
43631
|
||||||
| G.4 |
1167
8613
8192
9024
|
|||||
| G.5 |
8441
9252
6691
|
|||||
|
7536
9217
5638
|
||||||
| G.6 |
774
907
243
|
|||||
| G.7 |
62
86
27
00
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 15/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 5, 7 | 0, 8 | 0 |
| 1 | 3, 7 | 3, 4, 9 | 1 |
| 2 | 3, 4, 7 | 5, 6, 9 | 2 |
| 3 | 1, 6, 8, 8 | 1, 2, 4, 8 | 3 |
| 4 | 1, 3, 5 | 2, 7, 7 | 4 |
| 5 | 2 | 0, 4 | 5 |
| 5 | 2, 7, 9 | 3, 8 | 5 |
| 6 | 4, 4 | 0, 1, 2, 6 | 6 |
| 8 | 0, 3, 6, 9 | 3, 3 | 8 |
| 9 | 1, 2 | 6, 8 | 9 |
| Mã ĐB |
13BR 2BR 15BR 9BR 8BR 3BR
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 53505 | |||||
| G.1 | 80099 | |||||
| G.2 |
82382
82605
|
|||||
| G.3 |
09863
17676
70784
|
|||||
|
17059
51082
75128
|
||||||
| G.4 |
6098
1280
3518
9235
|
|||||
| G.5 |
8180
2156
2125
|
|||||
|
0066
0174
0670
|
||||||
| G.6 |
231
092
769
|
|||||
| G.7 |
31
21
61
07
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 08/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 5, 7 | 7, 8, 8 | 0 |
| 1 | 8 | 2, 3, 3, 6 | 1 |
| 2 | 1, 5, 8 | 8, 8, 9 | 2 |
| 3 | 1, 1, 5 | 6 | 3 |
| 4 | 7, 8 | 4 | |
| 5 | 6, 9 | 0, 0, 2, 3 | 5 |
| 5 | 1, 3, 6, 9 | 5, 6, 7 | 5 |
| 6 | 0, 4, 6 | 0 | 6 |
| 8 | 0, 0, 2, 2, 4 | 1, 2, 9 | 8 |
| 9 | 2, 8, 9 | 5, 6, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
10BH 14BH 12BH 13BH 1BH 5BH
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 90353 | |||||
| G.1 | 21114 | |||||
| G.2 |
13583
59017
|
|||||
| G.3 |
60434
65606
92114
|
|||||
|
46742
59900
03239
|
||||||
| G.4 |
3708
0740
2780
6463
|
|||||
| G.5 |
8154
5355
5712
|
|||||
|
2460
5262
6198
|
||||||
| G.6 |
650
691
407
|
|||||
| G.7 |
42
67
20
10
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 01/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 6, 7, 8 | 0, 1, 2, 4, 5, 6, 8 | 0 |
| 1 | 0, 2, 4, 4, 7 | 9 | 1 |
| 2 | 0 | 1, 4, 4, 6 | 2 |
| 3 | 4, 9 | 5, 6, 8 | 3 |
| 4 | 0, 2, 2 | 1, 1, 3, 5 | 4 |
| 5 | 0, 3, 4, 5 | 5 | 5 |
| 5 | 0, 2, 3, 7 | 0 | 5 |
| 6 | 0, 1, 6 | 6 | |
| 8 | 0, 3 | 0, 9 | 8 |
| 9 | 1, 8 | 3 | 9 |
| Mã ĐB |
13AZ 8AZ 1AZ 10AZ 7AZ 4AZ
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 97281 | |||||
| G.1 | 22854 | |||||
| G.2 |
39820
91801
|
|||||
| G.3 |
88828
35267
96002
|
|||||
|
58210
98275
43521
|
||||||
| G.4 |
6114
2612
9022
7066
|
|||||
| G.5 |
3171
9065
9044
|
|||||
|
9532
4487
7356
|
||||||
| G.6 |
350
528
163
|
|||||
| G.7 |
90
43
83
96
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 25/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 2 | 1, 2, 5, 9 | 0 |
| 1 | 0, 2, 4 | 0, 2, 7, 8 | 1 |
| 2 | 0, 1, 2, 8, 8 | 0, 1, 2, 3 | 2 |
| 3 | 2 | 4, 6, 8 | 3 |
| 4 | 3, 4 | 1, 4, 5 | 4 |
| 5 | 0, 4, 6 | 6, 7 | 5 |
| 5 | 3, 5, 6, 7 | 5, 6, 9 | 5 |
| 6 | 1, 5 | 6, 8 | 6 |
| 8 | 1, 3, 7 | 2, 2 | 8 |
| 9 | 0, 6 | 9 | |
| Mã ĐB |
9AR 1AR 11AR 8AR 5AR 3AR
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 55361 | |||||
| G.1 | 46989 | |||||
| G.2 |
54197
29265
|
|||||
| G.3 |
35697
70438
35532
|
|||||
|
71986
48238
64114
|
||||||
| G.4 |
6150
4951
1662
4936
|
|||||
| G.5 |
8883
5569
8579
|
|||||
|
5927
0035
0044
|
||||||
| G.6 |
941
444
120
|
|||||
| G.7 |
11
49
70
55
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 18/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 5, 7 | 0 | |
| 1 | 1, 4 | 1, 4, 5, 6 | 1 |
| 2 | 0, 7 | 3, 6 | 2 |
| 3 | 2, 5, 6, 8, 8 | 8 | 3 |
| 4 | 1, 4, 4, 9 | 1, 4, 4 | 4 |
| 5 | 0, 1, 5 | 3, 5, 6 | 5 |
| 5 | 1, 2, 5, 9 | 3, 8 | 5 |
| 6 | 0, 9 | 2, 9, 9 | 6 |
| 8 | 3, 6, 9 | 3, 3 | 8 |
| 9 | 7, 7 | 4, 6, 7, 8 | 9 |
| Mã ĐB |
11AH 8AH 12AH 9AH 6AH 13AH
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 52117 | |||||
| G.1 | 31957 | |||||
| G.2 |
40410
91383
|
|||||
| G.3 |
73666
88708
37174
|
|||||
|
89774
02593
47123
|
||||||
| G.4 |
6646
2221
9669
5216
|
|||||
| G.5 |
5097
7883
5289
|
|||||
|
0891
7752
7773
|
||||||
| G.6 |
410
906
074
|
|||||
| G.7 |
80
18
44
56
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 11/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6, 8 | 1, 1, 8 | 0 |
| 1 | 0, 0, 6, 7, 8 | 2, 9 | 1 |
| 2 | 1, 3 | 5 | 2 |
| 3 | 2, 7, 8, 8, 9 | 3 | |
| 4 | 4, 6 | 4, 7, 7, 7 | 4 |
| 5 | 2, 6, 7 | 5 | |
| 5 | 6, 9 | 0, 1, 4, 5, 6 | 5 |
| 6 | 3, 4, 4, 4 | 1, 5, 9 | 6 |
| 8 | 0, 3, 3, 9 | 0, 1 | 8 |
| 9 | 1, 3, 7 | 6, 8 | 9 |
| Mã ĐB |
2ZA 4ZA 9ZA 15ZA 12ZA 11ZA
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 11251 | |||||
| G.1 | 41714 | |||||
| G.2 |
83115
80556
|
|||||
| G.3 |
26457
76234
63246
|
|||||
|
50115
83785
71851
|
||||||
| G.4 |
6469
5545
0730
1317
|
|||||
| G.5 |
8380
6205
9349
|
|||||
|
1012
2407
7442
|
||||||
| G.6 |
867
393
252
|
|||||
| G.7 |
15
69
63
67
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 04/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 7 | 3, 8 | 0 |
| 1 | 2, 4, 5, 5, 5, 7 | 5, 5 | 1 |
| 2 | 1, 4, 5 | 2 | |
| 3 | 0, 4 | 6, 9 | 3 |
| 4 | 2, 5, 6, 9 | 1, 3 | 4 |
| 5 | 1, 1, 2, 6, 7 | 0, 1, 1, 1, 4, 8 | 5 |
| 5 | 3, 7, 7, 9, 9 | 4, 5 | 5 |
| 6 | 0, 1, 5, 6, 6 | 6 | |
| 8 | 0, 5 | 8 | |
| 9 | 3 | 4, 6, 6 | 9 |
Xem thêm:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thông tin lịch quay Kết quả xổ số miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
Lịch quay KQXS Miền Bắc Thứ 2
Kết quả xổ số miền Bắc được quay số vào 18h10 mỗi ngày tại Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội (số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Thứ Hai: Xổ số Hà Nội
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Vé số miền Bắc có mệnh giá cố định là 10.000 đồng/vé. Mỗi ngày quay thưởng gồm 27 lần quay tương ứng với 8 hạng giải từ Giải Bảy đến Giải Đặc biệt.
Các ngày mùng 1 Âm lịch:
- Số lượng vé phát hành: 20 loại vé
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 12 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 10 tỷ đồng
Các ngày còn lại trong tháng:
- Số lượng vé phát hành: 15 loại vé
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 9 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 7,485 tỷ đồng
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
Quy định về Giải phụ và Giải khuyến khích
Giải phụ đặc biệt:
- Dành cho các vé có 5 chữ số cuối trùng khớp theo thứ tự với giải Đặc biệt, nhưng ký hiệu vé khác.
Giải khuyến khích:
- Dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải Đặc biệt (theo thứ tự hàng chục – hàng đơn vị).
Lưu ý khi tham gia dự thưởng
- Chỉ những vé còn nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa mới được công nhận trúng thưởng.
- Người trúng giải cần đối chiếu kỹ thông tin kết quả tại các đại lý uy tín hoặc trang web chính thức.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày quay số.