Kết quả xổ số miền Trung
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
96
|
07
|
| G.7 |
375
|
521
|
| G.6 |
3928
7118
3976
|
2781
2176
2629
|
| G.5 |
1439
|
1860
|
| G.4 |
05558
22536
89219
80435
95426
89548
77975
|
35748
24957
15325
60936
79557
37963
65434
|
| G.3 |
15619
18973
|
88300
79975
|
| G.2 |
84453
|
99080
|
| G.1 |
01592
|
29210
|
| G.ĐB |
330877
|
827745
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 21/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 7, 0 | |||
| 1 | 8, 9, 9 | 0 | ||
| 2 | 8, 6 | 1, 9, 5 | ||
| 3 | 9, 6, 5 | 6, 4 | ||
| 4 | 8 | 8, 5 | ||
| 5 | 8, 3 | 7, 7 | ||
| 6 | 0, 3 | |||
| 7 | 5, 6, 5, 3, 7 | 6, 5 | ||
| 8 | 1, 0 | |||
| 9 | 6, 2 | |||
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
88
|
68
|
| G.7 |
504
|
151
|
| G.6 |
2436
0682
7098
|
2909
5178
9198
|
| G.5 |
5116
|
9889
|
| G.4 |
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
|
93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549
|
| G.3 |
77045
86960
|
53485
17971
|
| G.2 |
96341
|
61731
|
| G.1 |
94304
|
70119
|
| G.ĐB |
666290
|
586052
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 20/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 4, 4 | 9 | ||
| 1 | 6 | 0, 9 | ||
| 2 | 1 | |||
| 3 | 6, 4 | 1, 1 | ||
| 4 | 5, 1 | 9 | ||
| 5 | 0 | 1, 3, 2 | ||
| 6 | 0 | 8, 6 | ||
| 7 | 8, 9, 1 | |||
| 8 | 8, 2, 7, 3 | 9, 5 | ||
| 9 | 8, 5, 2, 0 | 8, 0 | ||
| Giải | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G.8 |
44
|
44
|
06
|
| G.7 |
186
|
727
|
079
|
| G.6 |
1681
1204
2389
|
5410
8953
6326
|
5799
1977
3820
|
| G.5 |
2492
|
4023
|
0842
|
| G.4 |
68004
73671
86048
16205
35765
38790
17679
|
64467
33451
43916
67060
99831
31952
41050
|
81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964
|
| G.3 |
44907
58362
|
38024
75151
|
67790
16032
|
| G.2 |
86743
|
02883
|
61793
|
| G.1 |
24364
|
84290
|
93485
|
| G.ĐB |
136472
|
048363
|
359736
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 19/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
| 0 | 4, 4, 5, 7 | 6 | ||
| 1 | 0, 6 | 0 | ||
| 2 | 7, 6, 3, 4 | 0 | ||
| 3 | 1 | 2, 6 | ||
| 4 | 4, 8, 3 | 4 | 2 | |
| 5 | 3, 1, 2, 0, 1 | |||
| 6 | 5, 2, 4 | 7, 0, 3 | 0, 4 | |
| 7 | 1, 9, 2 | 9, 7, 9, 0 | ||
| 8 | 6, 1, 9 | 3 | 2, 5 | |
| 9 | 2, 0 | 0 | 9, 2, 0, 3 | |
| Giải | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
06
|
28
|
24
|
| G.7 |
064
|
174
|
909
|
| G.6 |
4489
1272
5154
|
6523
6682
2973
|
0569
3604
1039
|
| G.5 |
5344
|
2446
|
7496
|
| G.4 |
46880
45220
35402
31779
57159
07856
90973
|
35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971
|
17224
65058
49833
23763
52473
03097
85368
|
| G.3 |
26532
13442
|
79830
62883
|
65665
92443
|
| G.2 |
32292
|
50534
|
17832
|
| G.1 |
19204
|
82002
|
73420
|
| G.ĐB |
858350
|
874942
|
206975
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 18/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | |
| 0 | 6, 2, 4 | 2 | 9, 4 | |
| 1 | 1 | |||
| 2 | 0 | 8, 3, 8 | 4, 4, 0 | |
| 3 | 2 | 8, 2, 4, 0, 4 | 9, 3, 2 | |
| 4 | 4, 2 | 6, 2 | 3 | |
| 5 | 4, 9, 6, 0 | 8 | ||
| 6 | 4 | 9, 3, 8, 5 | ||
| 7 | 2, 9, 3 | 4, 3, 4, 1 | 3, 5 | |
| 8 | 9, 0 | 2, 3 | ||
| 9 | 2 | 6, 7 | ||
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 |
23
|
86
|
| G.7 |
605
|
743
|
| G.6 |
5750
7951
0006
|
2035
2386
5987
|
| G.5 |
0305
|
1402
|
| G.4 |
14141
34116
61066
41687
79530
26614
68877
|
35810
74870
01411
74070
79993
55261
37288
|
| G.3 |
60706
63268
|
95282
43636
|
| G.2 |
47082
|
81978
|
| G.1 |
15304
|
36380
|
| G.ĐB |
592264
|
235581
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 17/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||
| 0 | 5, 6, 5, 6, 4 | 2 | ||
| 1 | 6, 4 | 0, 1 | ||
| 2 | 3 | |||
| 3 | 0 | 5, 6 | ||
| 4 | 1 | 3 | ||
| 5 | 0, 1 | |||
| 6 | 6, 8, 4 | 1 | ||
| 7 | 7 | 0, 0, 8 | ||
| 8 | 7, 2 | 6, 6, 7, 8, 2, 0, 1 | ||
| 9 | 3 | |||
| Giải | Quảng Trị | Quảng Bình | Bình Định |
|---|---|---|---|
| G.8 |
75
|
50
|
34
|
| G.7 |
159
|
441
|
361
|
| G.6 |
4138
3118
4314
|
2776
2747
8717
|
3790
3751
6381
|
| G.5 |
5761
|
7759
|
5182
|
| G.4 |
56700
01507
37693
46593
81787
03533
36122
|
18431
46516
13064
62489
19468
31789
65155
|
26851
73967
71546
07664
99089
91077
00822
|
| G.3 |
76033
25272
|
72165
34773
|
98559
04854
|
| G.2 |
91804
|
51087
|
54531
|
| G.1 |
10533
|
48830
|
09083
|
| G.ĐB |
199063
|
751697
|
715419
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 16/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Trị | Quảng Bình | Bình Định | |
| 0 | 0, 7, 4 | |||
| 1 | 8, 4 | 7, 6 | 9 | |
| 2 | 2 | 2 | ||
| 3 | 8, 3, 3, 3 | 1, 0 | 4, 1 | |
| 4 | 1, 7 | 6 | ||
| 5 | 9 | 0, 9, 5 | 1, 1, 9, 4 | |
| 6 | 1, 3 | 4, 8, 5 | 1, 7, 4 | |
| 7 | 5, 2 | 6, 3 | 7 | |
| 8 | 7 | 9, 9, 7 | 1, 2, 9, 3 | |
| 9 | 3, 3 | 7 | 0 | |
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 |
57
|
90
|
| G.7 |
482
|
402
|
| G.6 |
4395
1897
3188
|
6751
2917
5233
|
| G.5 |
8957
|
5676
|
| G.4 |
49055
57346
90325
24231
25640
75688
59596
|
82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651
|
| G.3 |
56183
77559
|
35232
20142
|
| G.2 |
25997
|
89357
|
| G.1 |
92329
|
02324
|
| G.ĐB |
193826
|
257930
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 15/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng | ||
| 0 | 2 | |||
| 1 | 7 | |||
| 2 | 5, 9, 6 | 1, 4 | ||
| 3 | 1 | 3, 2, 0 | ||
| 4 | 6, 0 | 2 | ||
| 5 | 7, 7, 5, 9 | 1, 1, 4, 1, 1, 7 | ||
| 6 | ||||
| 7 | 6, 8 | |||
| 8 | 2, 8, 8, 3 | 6 | ||
| 9 | 5, 7, 6, 7 | 0 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết miền Trung
Kết quả xổ số miền Trung được quay số mở thưởng vào lúc 17h15 mỗi ngày tại trường quay của từng tỉnh. Mỗi ngày sẽ có từ 2 đến 3 tỉnh tổ chức quay thưởng, cụ thể như sau:
- Thứ Hai: Phú Yên, Thừa Thiên Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam, Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa, Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum
Lưu ý: Kết quả xổ số của từng đài chỉ áp dụng cho tỉnh phát hành tương ứng, không dùng chung như xổ số miền Bắc.
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |