Kết quả xổ số miền Trung
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 |
49
|
06
|
93
|
| G.7 |
069
|
546
|
393
|
| G.6 |
2745
7974
0244
|
0943
1959
2480
|
8271
5840
7257
|
| G.5 |
8847
|
6003
|
0220
|
| G.4 |
82482
40331
59949
52582
54786
56347
37547
|
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
|
76814
78355
81750
72329
80699
51961
53181
|
| G.3 |
50647
88841
|
49624
01154
|
10827
15443
|
| G.2 |
33279
|
36759
|
39826
|
| G.1 |
96045
|
60043
|
62122
|
| G.ĐB |
010504
|
777871
|
024130
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 21/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa | |
| 0 | 4 | 6, 3 | ||
| 1 | 4 | |||
| 2 | 1, 4 | 0, 9, 7, 6, 2 | ||
| 3 | 1 | 5 | 0 | |
| 4 | 9, 5, 4, 7, 9, 7, 7, 7, 1, 5 | 6, 3, 5, 3 | 0, 3 | |
| 5 | 9, 4, 9 | 7, 5, 0 | ||
| 6 | 9 | 0 | 1 | |
| 7 | 4, 9 | 1 | 1 | |
| 8 | 2, 2, 6 | 0, 1, 7, 8 | 1 | |
| 9 | 3, 3, 9 | |||
| Giải | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
10
|
83
|
81
|
| G.7 |
429
|
811
|
723
|
| G.6 |
4391
5309
9392
|
4017
0552
3750
|
8446
9426
8318
|
| G.5 |
0020
|
6136
|
3343
|
| G.4 |
54366
79015
77367
19680
21882
30379
22678
|
03543
76008
26601
35173
98629
38653
06512
|
28326
79261
69043
75894
09471
29740
30804
|
| G.3 |
98254
67983
|
30950
11562
|
66243
48380
|
| G.2 |
61654
|
16941
|
79519
|
| G.1 |
85625
|
14793
|
58819
|
| G.ĐB |
144684
|
293184
|
394046
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 20/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | |
| 0 | 9 | 8, 1 | 4 | |
| 1 | 0, 5 | 1, 7, 2 | 8, 9, 9 | |
| 2 | 9, 0, 5 | 9 | 3, 6, 6 | |
| 3 | 6 | |||
| 4 | 3, 1 | 6, 3, 3, 0, 3, 6 | ||
| 5 | 4, 4 | 2, 0, 3, 0 | ||
| 6 | 6, 7 | 2 | 1 | |
| 7 | 9, 8 | 3 | 1 | |
| 8 | 0, 2, 3, 4 | 3, 4 | 1, 0 | |
| 9 | 1, 2 | 3 | 4 | |
| Giải | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| G.8 |
02
|
31
|
| G.7 |
258
|
557
|
| G.6 |
2646
3746
8205
|
6760
4416
7239
|
| G.5 |
8925
|
1850
|
| G.4 |
86777
98769
73797
69587
15647
93932
17739
|
78234
58965
38090
03562
32228
31937
64708
|
| G.3 |
14902
53009
|
53140
25086
|
| G.2 |
76221
|
54394
|
| G.1 |
18095
|
55853
|
| G.ĐB |
244344
|
386419
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 19/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai | ||
| 0 | 2, 5, 2, 9 | 8 | ||
| 1 | 6, 9 | |||
| 2 | 5, 1 | 8 | ||
| 3 | 2, 9 | 1, 9, 4, 7 | ||
| 4 | 6, 6, 7, 4 | 0 | ||
| 5 | 8 | 7, 0, 3 | ||
| 6 | 9 | 0, 5, 2 | ||
| 7 | 7 | |||
| 8 | 7 | 6 | ||
| 9 | 7, 5 | 0, 4 | ||
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 |
85
|
96
|
66
|
| G.7 |
904
|
846
|
879
|
| G.6 |
6810
1913
4706
|
5137
6760
8077
|
8196
2833
1665
|
| G.5 |
7403
|
3076
|
2925
|
| G.4 |
15550
91492
53354
30460
49536
30513
89841
|
32137
24640
62606
20438
66673
51448
44795
|
19984
86022
71150
66570
58975
44416
82061
|
| G.3 |
76683
37473
|
01103
01595
|
02105
50511
|
| G.2 |
58226
|
19769
|
62655
|
| G.1 |
10706
|
55932
|
58036
|
| G.ĐB |
256886
|
191402
|
787673
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 18/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị | |
| 0 | 4, 6, 3, 6 | 6, 3, 2 | 5 | |
| 1 | 0, 3, 3 | 6, 1 | ||
| 2 | 6 | 5, 2 | ||
| 3 | 6 | 7, 7, 8, 2 | 3, 6 | |
| 4 | 1 | 6, 0, 8 | ||
| 5 | 0, 4 | 0, 5 | ||
| 6 | 0 | 0, 9 | 6, 5, 1 | |
| 7 | 3 | 7, 6, 3 | 9, 0, 5, 3 | |
| 8 | 5, 3, 6 | 4 | ||
| 9 | 2 | 6, 5, 5 | 6 | |
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 |
03
|
75
|
| G.7 |
572
|
563
|
| G.6 |
6932
1660
3996
|
5961
6616
2393
|
| G.5 |
7717
|
9539
|
| G.4 |
98138
41482
89264
60801
17618
48564
80802
|
58344
39838
31489
49854
95641
80694
55855
|
| G.3 |
98052
92923
|
06340
43842
|
| G.2 |
13157
|
92700
|
| G.1 |
33934
|
76603
|
| G.ĐB |
089399
|
801196
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 17/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng | ||
| 0 | 3, 1, 2 | 0, 3 | ||
| 1 | 7, 8 | 6 | ||
| 2 | 3 | |||
| 3 | 2, 8, 4 | 9, 8 | ||
| 4 | 4, 1, 0, 2 | |||
| 5 | 2, 7 | 4, 5 | ||
| 6 | 0, 4, 4 | 3, 1 | ||
| 7 | 2 | 5 | ||
| 8 | 2 | 9 | ||
| 9 | 6, 9 | 3, 4, 6 | ||
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
48
|
87
|
| G.7 |
461
|
744
|
| G.6 |
0053
2702
2487
|
9500
3151
9896
|
| G.5 |
5725
|
7124
|
| G.4 |
05910
54946
14245
12851
11676
95066
03982
|
82129
08082
50839
57002
58088
51321
64948
|
| G.3 |
48089
76377
|
89155
87909
|
| G.2 |
30818
|
87648
|
| G.1 |
15993
|
13235
|
| G.ĐB |
503026
|
611482
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 16/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 2 | 0, 2, 9 | ||
| 1 | 0, 8 | |||
| 2 | 5, 6 | 4, 9, 1 | ||
| 3 | 9, 5 | |||
| 4 | 8, 6, 5 | 4, 8, 8 | ||
| 5 | 3, 1 | 1, 5 | ||
| 6 | 1, 6 | |||
| 7 | 6, 7 | |||
| 8 | 7, 2, 9 | 7, 2, 8, 2 | ||
| 9 | 3 | 6 | ||
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
92
|
36
|
| G.7 |
137
|
674
|
| G.6 |
3955
4504
4931
|
2831
9542
5417
|
| G.5 |
4233
|
9594
|
| G.4 |
15689
12048
65228
65361
24511
39406
16362
|
99770
29817
67592
80657
88873
60298
09084
|
| G.3 |
47281
18143
|
08643
79054
|
| G.2 |
94955
|
87093
|
| G.1 |
98313
|
75966
|
| G.ĐB |
610770
|
339761
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 15/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 4, 6 | |||
| 1 | 1, 3 | 7, 7 | ||
| 2 | 8 | |||
| 3 | 7, 1, 3 | 6, 1 | ||
| 4 | 8, 3 | 2, 3 | ||
| 5 | 5, 5 | 7, 4 | ||
| 6 | 1, 2 | 6, 1 | ||
| 7 | 0 | 4, 0, 3 | ||
| 8 | 9, 1 | 4 | ||
| 9 | 2 | 4, 2, 8, 3 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết miền Trung
Kết quả xổ số miền Trung được quay số mở thưởng vào lúc 17h15 mỗi ngày tại trường quay của từng tỉnh. Mỗi ngày sẽ có từ 2 đến 3 tỉnh tổ chức quay thưởng, cụ thể như sau:
- Thứ Hai: Phú Yên, Thừa Thiên Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam, Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa, Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum
Lưu ý: Kết quả xổ số của từng đài chỉ áp dụng cho tỉnh phát hành tương ứng, không dùng chung như xổ số miền Bắc.
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |