Kết quả xổ số miền Trung
| Giải | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 |
91
|
21
|
52
|
| G.7 |
556
|
483
|
262
|
| G.6 |
8287
0369
4055
|
5554
6647
8094
|
0053
5866
8381
|
| G.5 |
5723
|
2119
|
6993
|
| G.4 |
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
|
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
|
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
|
| G.3 |
06124
43310
|
28930
78361
|
12000
59108
|
| G.2 |
80979
|
77022
|
64472
|
| G.1 |
20441
|
43311
|
48405
|
| G.ĐB |
336941
|
715223
|
718519
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 11/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa | |
| 0 | 7 | 8, 6, 0, 4 | 0, 8, 5 | |
| 1 | 3, 3, 0 | 9, 6, 1 | 8, 6, 9 | |
| 2 | 3, 4 | 1, 2, 3 | 3 | |
| 3 | 9, 0 | |||
| 4 | 8, 1, 1 | 7 | 5 | |
| 5 | 6, 5 | 4 | 2, 3, 9 | |
| 6 | 9, 1 | 6, 1 | 2, 6, 6 | |
| 7 | 9 | 2 | ||
| 8 | 7, 8 | 3 | 1, 3 | |
| 9 | 1, 7 | 4 | 3 | |
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
54
|
97
|
70
|
| G.7 |
266
|
563
|
274
|
| G.6 |
3681
1642
0735
|
2187
4711
0648
|
2734
1841
7937
|
| G.5 |
0250
|
5860
|
4928
|
| G.4 |
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
|
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
|
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
|
| G.3 |
36423
92289
|
27062
96358
|
28316
11137
|
| G.2 |
62917
|
66514
|
90352
|
| G.1 |
65774
|
80546
|
52662
|
| G.ĐB |
103614
|
109977
|
308363
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 10/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
| 0 | 1 | |||
| 1 | 7, 4 | 1, 6, 9, 5, 4 | 1, 2, 6 | |
| 2 | 5, 3 | 1, 0 | 8 | |
| 3 | 5 | 4, 7, 7 | ||
| 4 | 2 | 8, 6 | 1 | |
| 5 | 4, 0 | 8 | 2 | |
| 6 | 6 | 3, 0, 8, 2 | 8, 1, 9, 2, 3 | |
| 7 | 1, 4 | 7 | 0, 4, 0 | |
| 8 | 1, 4, 5, 0, 9 | 7, 1 | ||
| 9 | 0, 0 | 7 | ||
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 |
37
|
87
|
| G.7 |
235
|
228
|
| G.6 |
3075
1125
5652
|
1192
6066
6789
|
| G.5 |
2141
|
3270
|
| G.4 |
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
|
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
|
| G.3 |
10260
53008
|
72214
50292
|
| G.2 |
10547
|
15680
|
| G.1 |
50934
|
60244
|
| G.ĐB |
163056
|
417882
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 09/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||
| 0 | 5, 8 | |||
| 1 | 9, 6 | 4 | ||
| 2 | 5 | 8 | ||
| 3 | 7, 5, 4 | |||
| 4 | 1, 7 | 4, 4 | ||
| 5 | 2, 0, 6 | 5 | ||
| 6 | 3, 0 | 6, 3 | ||
| 7 | 5 | 0, 7, 2 | ||
| 8 | 9 | 7, 9, 4, 0, 2 | ||
| 9 | 7 | 2, 0, 2 | ||
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 |
01
|
43
|
52
|
| G.7 |
374
|
014
|
280
|
| G.6 |
3586
4963
8420
|
1446
6154
3462
|
9884
5631
0358
|
| G.5 |
9050
|
9188
|
6590
|
| G.4 |
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272
|
20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471
|
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
|
| G.3 |
94700
34222
|
95370
34178
|
08779
95691
|
| G.2 |
39566
|
33467
|
84523
|
| G.1 |
40459
|
70271
|
65724
|
| G.ĐB |
071915
|
456140
|
704417
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 08/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị | |
| 0 | 1, 0 | |||
| 1 | 4, 9, 5 | 4 | 7 | |
| 2 | 0, 2 | 3, 4 | ||
| 3 | 3 | 1, 6, 2, 5 | ||
| 4 | 6 | 3, 6, 6, 7, 0 | ||
| 5 | 0, 5, 9 | 4 | 2, 8 | |
| 6 | 3, 6 | 2, 7 | 3 | |
| 7 | 4, 2 | 3, 1, 0, 8, 1 | 0, 0, 9 | |
| 8 | 6, 7 | 8, 4, 8 | 0, 4 | |
| 9 | 4 | 0, 0, 1 | ||
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 |
18
|
48
|
| G.7 |
926
|
328
|
| G.6 |
1751
5766
9056
|
5744
7741
8268
|
| G.5 |
8203
|
4158
|
| G.4 |
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179
|
92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531
|
| G.3 |
16357
58333
|
32323
83249
|
| G.2 |
74954
|
33117
|
| G.1 |
60463
|
07427
|
| G.ĐB |
935707
|
738705
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 07/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| 0 | 3, 3, 7 | 5 | ||
| 1 | 8 | 3, 4, 0, 7 | ||
| 2 | 6, 5 | 8, 3, 7 | ||
| 3 | 8, 3 | 6, 1 | ||
| 4 | 8, 4, 1, 9 | |||
| 5 | 1, 6, 2, 9, 7, 4 | 8, 3 | ||
| 6 | 6, 5, 3 | 8 | ||
| 7 | 9 | 5 | ||
| 8 | ||||
| 9 | ||||
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
84
|
98
|
| G.7 |
859
|
698
|
| G.6 |
4125
4112
4099
|
2588
7897
8059
|
| G.5 |
1108
|
6315
|
| G.4 |
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942
|
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013
|
| G.3 |
94700
08248
|
60262
13504
|
| G.2 |
37128
|
91303
|
| G.1 |
65082
|
35694
|
| G.ĐB |
846121
|
438963
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 06/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 8, 0 | 4, 4, 3 | ||
| 1 | 2 | 5, 3 | ||
| 2 | 5, 8, 2, 5, 9, 8, 1 | 6, 3 | ||
| 3 | 9 | |||
| 4 | 2, 8 | |||
| 5 | 9 | 9 | ||
| 6 | 1 | 2, 3 | ||
| 7 | 6 | 5, 1 | ||
| 8 | 4, 2 | 8 | ||
| 9 | 9 | 8, 8, 7, 4 | ||
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
32
|
72
|
| G.7 |
709
|
310
|
| G.6 |
7306
5631
5808
|
2280
1256
2587
|
| G.5 |
4366
|
0107
|
| G.4 |
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
|
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
|
| G.3 |
73217
56441
|
80504
76581
|
| G.2 |
82982
|
45402
|
| G.1 |
88389
|
74244
|
| G.ĐB |
921241
|
918260
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 05/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 9, 6, 8, 1 | 7, 0, 4, 2 | ||
| 1 | 6, 7 | 0, 2, 2, 7 | ||
| 2 | 4 | |||
| 3 | 2, 1, 7, 4 | |||
| 4 | 1, 1 | 4 | ||
| 5 | 5 | 6 | ||
| 6 | 6 | 0 | ||
| 7 | 2, 3 | |||
| 8 | 2, 9 | 0, 7, 6, 1 | ||
| 9 | 8 | 6 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết miền Trung
Kết quả xổ số miền Trung được quay số mở thưởng vào lúc 17h15 mỗi ngày tại trường quay của từng tỉnh. Mỗi ngày sẽ có từ 2 đến 3 tỉnh tổ chức quay thưởng, cụ thể như sau:
- Thứ Hai: Phú Yên, Thừa Thiên Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam, Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa, Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum
Lưu ý: Kết quả xổ số của từng đài chỉ áp dụng cho tỉnh phát hành tương ứng, không dùng chung như xổ số miền Bắc.
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |