Kết quả xổ số miền Trung
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
86
|
42
|
| G.7 |
634
|
196
|
| G.6 |
7933
4114
2186
|
4842
8842
2771
|
| G.5 |
9554
|
8073
|
| G.4 |
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
|
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
|
| G.3 |
79595
41866
|
90193
90461
|
| G.2 |
67358
|
63186
|
| G.1 |
89366
|
96151
|
| G.ĐB |
836508
|
551680
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 27/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 8 | |||
| 1 | 4 | 3 | ||
| 2 | 2, 8 | |||
| 3 | 4, 3 | |||
| 4 | 3 | 2, 2, 2, 2 | ||
| 5 | 4, 6, 8 | 1 | ||
| 6 | 6, 6 | 2, 4, 1 | ||
| 7 | 1, 3, 2 | |||
| 8 | 6, 6, 7 | 6, 0 | ||
| 9 | 7, 1, 5 | 6, 5, 7, 3 | ||
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 |
42
|
47
|
74
|
| G.7 |
023
|
682
|
484
|
| G.6 |
6214
8550
9032
|
2399
6445
6230
|
9250
4994
2830
|
| G.5 |
9981
|
1871
|
3792
|
| G.4 |
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
|
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
|
95660
87433
04454
78207
68065
67762
11535
|
| G.3 |
87591
01484
|
15623
36831
|
24790
09135
|
| G.2 |
25582
|
10575
|
15002
|
| G.1 |
47568
|
33562
|
73557
|
| G.ĐB |
683004
|
676666
|
988002
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 26/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế | |
| 0 | 4 | 7, 2, 2 | ||
| 1 | 4 | 9 | ||
| 2 | 3, 3 | 8, 6, 3 | ||
| 3 | 2, 9 | 0, 1, 2, 1 | 0, 3, 5, 5 | |
| 4 | 2, 9, 2 | 7, 5 | ||
| 5 | 0, 4 | 5 | 0, 4, 7 | |
| 6 | 8 | 2, 6 | 0, 5, 2 | |
| 7 | 1, 5 | 4 | ||
| 8 | 1, 0, 4, 2 | 2, 3 | 4 | |
| 9 | 0, 1 | 9 | 4, 2, 0 | |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
18
|
86
|
17
|
| G.7 |
338
|
656
|
071
|
| G.6 |
1389
9243
3450
|
4362
3166
7090
|
8649
8487
3328
|
| G.5 |
7047
|
9943
|
4898
|
| G.4 |
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
|
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
|
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
|
| G.3 |
46669
29249
|
05723
64755
|
82234
72030
|
| G.2 |
09449
|
20344
|
65954
|
| G.1 |
81563
|
38503
|
63224
|
| G.ĐB |
671181
|
853918
|
963857
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 25/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
| 0 | 0, 3 | 4 | ||
| 1 | 8 | 8 | 7 | |
| 2 | 7 | 0, 3 | 8, 1, 4 | |
| 3 | 8, 0 | 9, 4, 4, 0 | ||
| 4 | 3, 7, 5, 9, 9 | 3, 4 | 9 | |
| 5 | 0, 6, 7 | 6, 9, 5 | 4, 7 | |
| 6 | 3, 9, 3 | 2, 6 | ||
| 7 | 5 | 1, 0 | ||
| 8 | 9, 1, 1 | 6, 6, 2 | 7, 1 | |
| 9 | 0, 8 | 8, 9 | ||
| Giải | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| G.8 |
52
|
32
|
| G.7 |
606
|
861
|
| G.6 |
3466
5482
4886
|
4937
7652
7342
|
| G.5 |
2209
|
9083
|
| G.4 |
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
|
89846
02154
15750
51607
79724
61638
30834
|
| G.3 |
04268
31809
|
26725
47032
|
| G.2 |
71471
|
40941
|
| G.1 |
39466
|
36416
|
| G.ĐB |
132410
|
738100
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 24/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai | ||
| 0 | 6, 9, 9 | 7, 0 | ||
| 1 | 4, 0 | 6 | ||
| 2 | 4, 5 | |||
| 3 | 0, 9 | 2, 7, 8, 4, 2 | ||
| 4 | 2, 6, 1 | |||
| 5 | 2 | 2, 4, 0 | ||
| 6 | 6, 5, 8, 6 | 1 | ||
| 7 | 1, 5, 7, 1 | |||
| 8 | 2, 6 | 3 | ||
| 9 | ||||
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
48
|
93
|
25
|
| G.7 |
705
|
675
|
834
|
| G.6 |
7382
2766
5622
|
7276
8151
9891
|
3154
2236
4701
|
| G.5 |
4578
|
7495
|
7755
|
| G.4 |
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
|
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
|
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
|
| G.3 |
33800
10535
|
52383
17553
|
60937
43939
|
| G.2 |
64937
|
68533
|
73627
|
| G.1 |
40748
|
26102
|
50280
|
| G.ĐB |
547020
|
982118
|
719913
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 23/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
| 0 | 5, 0 | 2 | 1, 9, 0 | |
| 1 | 0, 7 | 6, 8 | 3 | |
| 2 | 2, 0 | 5, 7 | ||
| 3 | 4, 3, 5, 7 | 7, 5, 3 | 4, 6, 7, 9 | |
| 4 | 8, 8, 8 | 8, 5, 8 | ||
| 5 | 1, 1, 3 | 4, 5 | ||
| 6 | 6 | 7 | ||
| 7 | 8, 8 | 5, 6, 2 | 8 | |
| 8 | 2, 0 | 5, 3 | 9, 0 | |
| 9 | 3, 1, 5 | |||
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 |
35
|
28
|
| G.7 |
272
|
830
|
| G.6 |
3446
5873
8720
|
4229
1811
9224
|
| G.5 |
9738
|
2205
|
| G.4 |
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
|
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
|
| G.3 |
38315
48976
|
88606
88171
|
| G.2 |
30184
|
81472
|
| G.1 |
00755
|
26730
|
| G.ĐB |
573973
|
595660
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 22/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng | ||
| 0 | 3 | 5, 5, 9, 8, 6 | ||
| 1 | 0, 8, 5 | 1 | ||
| 2 | 0 | 8, 9, 4 | ||
| 3 | 5, 8, 8, 0 | 0, 4, 0 | ||
| 4 | 6, 8 | |||
| 5 | 5 | 9, 4 | ||
| 6 | 0 | |||
| 7 | 2, 3, 6, 3 | 0, 1, 2 | ||
| 8 | 4 | |||
| 9 | 9 | |||
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
79
|
04
|
| G.7 |
673
|
222
|
| G.6 |
2562
9659
5734
|
6487
6127
7622
|
| G.5 |
1081
|
0183
|
| G.4 |
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
|
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
|
| G.3 |
55824
61599
|
44669
55177
|
| G.2 |
51983
|
24624
|
| G.1 |
24552
|
46467
|
| G.ĐB |
844398
|
541284
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 21/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 2 | 4, 1, 2 | ||
| 1 | 3 | |||
| 2 | 1, 4 | 2, 7, 2, 4 | ||
| 3 | 4 | 9, 3 | ||
| 4 | 5, 9 | |||
| 5 | 9, 2 | |||
| 6 | 2 | 9, 7 | ||
| 7 | 9, 3, 8 | 3, 7 | ||
| 8 | 1, 0, 5, 3 | 7, 3, 4 | ||
| 9 | 5, 9, 8 | |||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết miền Trung
Kết quả xổ số miền Trung được quay số mở thưởng vào lúc 17h15 mỗi ngày tại trường quay của từng tỉnh. Mỗi ngày sẽ có từ 2 đến 3 tỉnh tổ chức quay thưởng, cụ thể như sau:
- Thứ Hai: Phú Yên, Thừa Thiên Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam, Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa, Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum
Lưu ý: Kết quả xổ số của từng đài chỉ áp dụng cho tỉnh phát hành tương ứng, không dùng chung như xổ số miền Bắc.
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |