Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 hàng tuần
| Mã ĐB |
8ZN 11ZN 3ZN 12ZN 6ZN 13ZN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 66239 | |||||
| G.1 | 39591 | |||||
| G.2 |
18058
22407
|
|||||
| G.3 |
81305
09686
17519
|
|||||
|
22201
69265
32721
|
||||||
| G.4 |
5596
1384
2654
9942
|
|||||
| G.5 |
4202
7044
3363
|
|||||
|
0261
0196
7831
|
||||||
| G.6 |
839
220
691
|
|||||
| G.7 |
22
63
99
57
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 23/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 2, 5, 7 | 2 | 0 |
| 1 | 9 | 0, 2, 3, 6, 9, 9 | 1 |
| 2 | 0, 1, 2 | 0, 2, 4 | 2 |
| 3 | 1, 9, 9 | 6, 6 | 3 |
| 4 | 2, 4 | 4, 5, 8 | 4 |
| 5 | 4, 7, 8 | 0, 6 | 5 |
| 5 | 1, 3, 3, 5 | 8, 9, 9 | 5 |
| 6 | 0, 5 | 6 | |
| 8 | 4, 6 | 5 | 8 |
| 9 | 1, 1, 6, 6, 9 | 1, 3, 3, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
14ZV 12ZV 1ZV 6ZV 5ZV 15ZV
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 35035 | |||||
| G.1 | 97627 | |||||
| G.2 |
32561
50740
|
|||||
| G.3 |
98510
74537
94793
|
|||||
|
79540
88709
79848
|
||||||
| G.4 |
5022
9828
5081
0615
|
|||||
| G.5 |
1860
1658
3676
|
|||||
|
3091
9172
4378
|
||||||
| G.6 |
311
712
195
|
|||||
| G.7 |
69
18
33
87
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 16/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 1, 4, 4, 6 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2, 5, 8 | 1, 6, 8, 9 | 1 |
| 2 | 2, 7, 8 | 1, 2, 7 | 2 |
| 3 | 3, 5, 7 | 3, 9 | 3 |
| 4 | 0, 0, 8 | 4 | |
| 5 | 8 | 1, 3, 9 | 5 |
| 5 | 0, 1, 9 | 7 | 5 |
| 6 | 2, 6, 8 | 2, 3, 8 | 6 |
| 8 | 1, 7 | 1, 2, 4, 5, 7 | 8 |
| 9 | 1, 3, 5 | 0, 6 | 9 |
| Mã ĐB |
8YE 11YE 6YE 9YE 7YE 13YE
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 45625 | |||||
| G.1 | 95649 | |||||
| G.2 |
50412
36214
|
|||||
| G.3 |
48032
05964
80760
|
|||||
|
72118
18594
27094
|
||||||
| G.4 |
2330
4939
0204
3673
|
|||||
| G.5 |
6179
8937
8895
|
|||||
|
0569
5008
5753
|
||||||
| G.6 |
453
556
741
|
|||||
| G.7 |
32
41
72
84
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 09/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 8 | 3, 6 | 0 |
| 1 | 2, 4, 8 | 4, 4 | 1 |
| 2 | 5 | 1, 3, 3, 7 | 2 |
| 3 | 0, 2, 2, 7, 9 | 5, 5, 7 | 3 |
| 4 | 1, 1, 9 | 0, 1, 6, 8, 9, 9 | 4 |
| 5 | 3, 3, 6 | 2, 9 | 5 |
| 5 | 0, 4, 9 | 5 | 5 |
| 6 | 2, 3, 9 | 3 | 6 |
| 8 | 4 | 0, 1 | 8 |
| 9 | 4, 4, 5 | 3, 4, 6, 7 | 9 |
| Mã ĐB |
9YN 16YN 2YN 18YN 6YN 3YN 14YN 17YN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 91267 | |||||
| G.1 | 39150 | |||||
| G.2 |
10890
48921
|
|||||
| G.3 |
18329
28632
19831
|
|||||
|
96395
77398
59259
|
||||||
| G.4 |
0214
7865
5583
4111
|
|||||
| G.5 |
3084
4821
9506
|
|||||
|
7517
2862
0778
|
||||||
| G.6 |
989
344
934
|
|||||
| G.7 |
39
95
40
93
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 02/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 4, 5, 9 | 0 |
| 1 | 1, 4, 7 | 1, 2, 2, 3 | 1 |
| 2 | 1, 1, 9 | 3, 6 | 2 |
| 3 | 1, 2, 4, 9 | 8, 9 | 3 |
| 4 | 0, 4 | 1, 3, 4, 8 | 4 |
| 5 | 0, 9 | 6, 9, 9 | 5 |
| 5 | 2, 5, 7 | 0 | 5 |
| 6 | 8 | 1, 6 | 6 |
| 8 | 3, 4, 9 | 7, 9 | 8 |
| 9 | 0, 3, 5, 5, 8 | 2, 3, 5, 8 | 9 |
| Mã ĐB |
14YV 8YV 12YV 11YV 2YV 4YV 15YV 9YV
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 44693 | |||||
| G.1 | 60794 | |||||
| G.2 |
14552
17487
|
|||||
| G.3 |
81985
47014
57792
|
|||||
|
95318
78875
67162
|
||||||
| G.4 |
2166
9428
5602
2636
|
|||||
| G.5 |
1902
5487
2110
|
|||||
|
7982
9799
9727
|
||||||
| G.6 |
551
696
336
|
|||||
| G.7 |
11
95
82
49
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 26/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 2 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 1, 4, 8 | 1, 5 | 1 |
| 2 | 7, 8 | 0, 0, 5, 6, 8, 8, 9 | 2 |
| 3 | 6, 6 | 9 | 3 |
| 4 | 9 | 1, 9 | 4 |
| 5 | 1, 2 | 7, 8, 9 | 5 |
| 5 | 2, 6 | 3, 3, 6, 9 | 5 |
| 6 | 5 | 2, 8, 8 | 6 |
| 8 | 2, 2, 5, 7, 7 | 1, 2 | 8 |
| 9 | 2, 3, 4, 5, 6, 9 | 4, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
18XE 10XE 2XE 11XE 3XE 17XE 20XE 13XE
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 75495 | |||||
| G.1 | 65394 | |||||
| G.2 |
11823
78281
|
|||||
| G.3 |
55791
64593
46652
|
|||||
|
73481
19112
67150
|
||||||
| G.4 |
2277
6560
3625
8563
|
|||||
| G.5 |
4758
4339
9656
|
|||||
|
4597
2073
2211
|
||||||
| G.6 |
415
122
293
|
|||||
| G.7 |
56
52
06
41
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 19/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 5, 6 | 0 |
| 1 | 1, 2, 5 | 1, 4, 8, 8, 9 | 1 |
| 2 | 2, 3, 5 | 1, 2, 5, 5 | 2 |
| 3 | 9 | 2, 6, 7, 9, 9 | 3 |
| 4 | 1 | 9 | 4 |
| 5 | 0, 2, 2, 6, 6, 8 | 1, 2, 9 | 5 |
| 5 | 0, 3 | 0, 5, 5 | 5 |
| 6 | 3, 7 | 7, 9 | 6 |
| 8 | 1, 1 | 5 | 8 |
| 9 | 1, 3, 3, 4, 5, 7 | 3 | 9 |
| Mã ĐB |
20XN 12XN 5XN 15XN 18XN 1XN 13XN 14XN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 72124 | |||||
| G.1 | 28130 | |||||
| G.2 |
57732
06509
|
|||||
| G.3 |
04837
51117
25464
|
|||||
|
89493
84646
83696
|
||||||
| G.4 |
5204
0206
7341
7510
|
|||||
| G.5 |
7207
8438
1291
|
|||||
|
1245
9366
6330
|
||||||
| G.6 |
270
656
927
|
|||||
| G.7 |
90
08
64
59
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 12/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 6, 7, 8, 9 | 1, 3, 3, 7, 9 | 0 |
| 1 | 0, 7 | 4, 9 | 1 |
| 2 | 4, 7 | 3 | 2 |
| 3 | 0, 0, 2, 7, 8 | 9 | 3 |
| 4 | 1, 5, 6 | 0, 2, 6, 6 | 4 |
| 5 | 6, 9 | 4 | 5 |
| 5 | 4, 4, 6 | 0, 4, 5, 6, 9 | 5 |
| 6 | 0 | 0, 1, 2, 3 | 6 |
| 8 | 0, 3 | 8 | |
| 9 | 0, 1, 3, 6 | 0, 5 | 9 |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 5 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 5 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 5:
- Quảng Trị
- Quảng Bình
- Bình Định
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |