Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 hàng tuần
| Mã ĐB |
11FC 8FC 7FC 1FC 5FC 10FC
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 07523 | |||||
| G.1 | 03402 | |||||
| G.2 |
71264
70743
|
|||||
| G.3 |
23922
98532
50759
|
|||||
|
33811
64437
25606
|
||||||
| G.4 |
4096
2934
0699
0661
|
|||||
| G.5 |
5404
1432
4959
|
|||||
|
9897
3794
2391
|
||||||
| G.6 |
468
074
622
|
|||||
| G.7 |
88
34
47
00
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 20/08/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 2, 4, 6 | 0 | 0 |
| 1 | 1 | 1, 6, 9 | 1 |
| 2 | 2, 2, 3 | 0, 2, 2, 3, 3 | 2 |
| 3 | 2, 2, 4, 4, 7 | 2, 4 | 3 |
| 4 | 3, 7 | 0, 3, 3, 6, 7, 9 | 4 |
| 5 | 9, 9 | 5 | |
| 5 | 1, 4, 8 | 0, 9 | 5 |
| 6 | 4 | 3, 4, 9 | 6 |
| 8 | 8 | 6, 8 | 8 |
| 9 | 1, 4, 6, 7, 9 | 5, 5, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
13EU 15EU 12EU 14EU 5EU 3EU 4EU 19EU
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 79344 | |||||
| G.1 | 29044 | |||||
| G.2 |
43644
08236
|
|||||
| G.3 |
55981
70111
58720
|
|||||
|
59614
16508
49317
|
||||||
| G.4 |
2360
5647
9651
3020
|
|||||
| G.5 |
5054
5569
1276
|
|||||
|
0464
9015
5688
|
||||||
| G.6 |
181
587
525
|
|||||
| G.7 |
14
26
19
34
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 13/08/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 2, 2, 6 | 0 |
| 1 | 1, 4, 4, 5, 7, 9 | 1, 5, 8, 8 | 1 |
| 2 | 0, 0, 5, 6 | 2 | |
| 3 | 4, 6 | 3 | |
| 4 | 4, 4, 4, 7 | 1, 1, 3, 4, 4, 4, 5, 6 | 4 |
| 5 | 1, 4 | 1, 2 | 5 |
| 5 | 0, 4, 9 | 2, 3, 7 | 5 |
| 6 | 6 | 1, 4, 8 | 6 |
| 8 | 1, 1, 7, 8 | 0, 8 | 8 |
| 9 | 1, 6 | 9 | |
| Mã ĐB |
3EM 11EM 2EM 10EM 1EM 7EM
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 26167 | |||||
| G.1 | 68160 | |||||
| G.2 |
99032
08931
|
|||||
| G.3 |
54651
94887
15060
|
|||||
|
50406
53504
17720
|
||||||
| G.4 |
2654
6120
9919
3406
|
|||||
| G.5 |
6318
8204
2751
|
|||||
|
9801
4706
4350
|
||||||
| G.6 |
113
884
188
|
|||||
| G.7 |
35
69
95
89
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 06/08/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 4, 4, 6, 6, 6 | 2, 2, 5, 6, 6 | 0 |
| 1 | 3, 8, 9 | 0, 3, 5, 5 | 1 |
| 2 | 0, 0 | 3 | 2 |
| 3 | 1, 2, 5 | 1 | 3 |
| 4 | 0, 0, 5, 8 | 4 | |
| 5 | 0, 1, 1, 4 | 3, 9 | 5 |
| 5 | 0, 0, 7, 9 | 0, 0, 0 | 5 |
| 6 | 6, 8 | 6 | |
| 8 | 4, 7, 8, 9 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 5 | 1, 6, 8 | 9 |
| Mã ĐB |
13EC 6EC 5EC 15EC 14EC 2EC
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 50834 | |||||
| G.1 | 84097 | |||||
| G.2 |
64819
62447
|
|||||
| G.3 |
61775
30726
74821
|
|||||
|
58590
77840
38587
|
||||||
| G.4 |
4484
0727
5505
4929
|
|||||
| G.5 |
1892
5908
8059
|
|||||
|
9584
1035
8612
|
||||||
| G.6 |
595
664
809
|
|||||
| G.7 |
06
82
36
90
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 30/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 6, 8, 9 | 4, 9, 9 | 0 |
| 1 | 2, 9 | 2 | 1 |
| 2 | 1, 6, 7, 9 | 1, 8, 9 | 2 |
| 3 | 4, 5, 6 | 3 | |
| 4 | 0, 7 | 3, 6, 8, 8 | 4 |
| 5 | 9 | 0, 3, 7, 9 | 5 |
| 5 | 4 | 0, 2, 3 | 5 |
| 6 | 5 | 2, 4, 8, 9 | 6 |
| 8 | 2, 4, 4, 7 | 0 | 8 |
| 9 | 0, 0, 2, 5, 7 | 0, 1, 2, 5 | 9 |
| Mã ĐB |
11DU 4DU 13DU 7DU 8DU 9DU
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 78754 | |||||
| G.1 | 62917 | |||||
| G.2 |
53760
72252
|
|||||
| G.3 |
31582
92606
47748
|
|||||
|
35182
93739
05434
|
||||||
| G.4 |
5335
5793
7165
8723
|
|||||
| G.5 |
0390
1481
3661
|
|||||
|
1795
9254
5867
|
||||||
| G.6 |
508
217
466
|
|||||
| G.7 |
63
75
67
99
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 23/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6, 8 | 6, 9 | 0 |
| 1 | 7, 7 | 6, 8 | 1 |
| 2 | 3 | 5, 8, 8 | 2 |
| 3 | 4, 5, 9 | 2, 6, 9 | 3 |
| 4 | 8 | 3, 5, 5 | 4 |
| 5 | 2, 4, 4 | 3, 6, 7, 9 | 5 |
| 5 | 0, 1, 3, 5, 6, 7, 7 | 0, 6 | 5 |
| 6 | 5 | 1, 1, 6, 6 | 6 |
| 8 | 1, 2, 2 | 0, 4 | 8 |
| 9 | 0, 3, 5, 9 | 3, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
5DM 8DM 3DM 4DM 7DM 6DM
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 96763 | |||||
| G.1 | 16246 | |||||
| G.2 |
56517
64137
|
|||||
| G.3 |
43177
31665
74360
|
|||||
|
98165
59063
00916
|
||||||
| G.4 |
2733
2653
2083
1856
|
|||||
| G.5 |
0452
6287
6628
|
|||||
|
4037
3904
7946
|
||||||
| G.6 |
329
663
879
|
|||||
| G.7 |
66
80
49
61
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 16/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 6, 8 | 0 |
| 1 | 6, 7 | 6 | 1 |
| 2 | 8, 9 | 5 | 2 |
| 3 | 3, 7, 7 | 3, 5, 6, 6, 6, 8 | 3 |
| 4 | 6, 6, 9 | 0 | 4 |
| 5 | 2, 3, 6 | 6, 6 | 5 |
| 5 | 0, 1, 3, 3, 3, 5, 5, 6 | 1, 4, 4, 5, 6 | 5 |
| 6 | 7, 9 | 1, 3, 3, 7, 8 | 6 |
| 8 | 0, 3, 7 | 2 | 8 |
| 9 | 2, 4, 7 | 9 | |
| Mã ĐB |
7DC 8DC 6DC 2DC 13DC 9DC
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 69185 | |||||
| G.1 | 65749 | |||||
| G.2 |
93061
88894
|
|||||
| G.3 |
87413
10392
19463
|
|||||
|
76869
45291
19660
|
||||||
| G.4 |
3400
1510
3495
2884
|
|||||
| G.5 |
9219
0622
9568
|
|||||
|
4458
0073
2340
|
||||||
| G.6 |
349
724
191
|
|||||
| G.7 |
13
05
64
46
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 09/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 5 | 0, 1, 4, 6 | 0 |
| 1 | 0, 3, 3, 9 | 6, 9, 9 | 1 |
| 2 | 2, 4 | 2, 9 | 2 |
| 3 | 1, 1, 6, 7 | 3 | |
| 4 | 0, 6, 9, 9 | 2, 6, 8, 9 | 4 |
| 5 | 8 | 0, 8, 9 | 5 |
| 5 | 0, 1, 3, 4, 8, 9 | 4 | 5 |
| 6 | 3 | 6 | |
| 8 | 4, 5 | 5, 6 | 8 |
| 9 | 1, 1, 2, 4, 5 | 1, 4, 4, 6 | 9 |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 5 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 5 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 5:
- Quảng Trị
- Quảng Bình
- Bình Định
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |