Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 hàng tuần
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
89
|
63
|
58
|
| G.7 |
871
|
297
|
304
|
| G.6 |
9204
5071
9666
|
6399
6839
8051
|
8141
4267
0801
|
| G.5 |
9666
|
4394
|
2481
|
| G.4 |
87237
95403
91289
18084
98927
84459
32205
|
30595
38017
09400
34675
84521
84127
32757
|
13240
78361
54850
41151
82500
64884
65125
|
| G.3 |
85780
99202
|
83389
51887
|
12391
47651
|
| G.2 |
32409
|
07169
|
61816
|
| G.1 |
32325
|
21579
|
79293
|
| G.ĐB |
390165
|
649582
|
077423
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 06/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
| 0 | 4, 3, 5, 2, 9 | 0 | 4, 1, 0 | |
| 1 | 7 | 6 | ||
| 2 | 7, 5 | 1, 7 | 5, 3 | |
| 3 | 7 | 9 | ||
| 4 | 1, 0 | |||
| 5 | 9 | 1, 7 | 8, 0, 1, 1 | |
| 6 | 6, 6, 5 | 3, 9 | 7, 1 | |
| 7 | 1, 1 | 5, 9 | ||
| 8 | 9, 9, 4, 0 | 9, 7, 2 | 1, 4 | |
| 9 | 7, 9, 4, 5 | 1, 3 | ||
| Giải | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
91
|
13
|
29
|
| G.7 |
909
|
589
|
428
|
| G.6 |
4147
0009
9586
|
2851
4289
1625
|
1098
8087
6858
|
| G.5 |
3825
|
2043
|
5030
|
| G.4 |
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
|
84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168
|
79952
58647
23792
68494
01560
96460
63896
|
| G.3 |
43779
28535
|
75837
00506
|
38162
80587
|
| G.2 |
44653
|
19552
|
03068
|
| G.1 |
69112
|
18961
|
35789
|
| G.ĐB |
448854
|
778936
|
374269
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 30/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông | |
| 0 | 9, 9, 4 | 6 | ||
| 1 | 5, 0, 2 | 3, 1 | ||
| 2 | 5 | 5, 1, 3 | 9, 8 | |
| 3 | 0, 5 | 7, 6 | 0 | |
| 4 | 7 | 3 | 7 | |
| 5 | 3, 4 | 1, 9, 2 | 8, 2 | |
| 6 | 3, 0 | 8, 1 | 0, 0, 2, 8, 9 | |
| 7 | 7, 9 | 9 | ||
| 8 | 6 | 9, 9, 3 | 7, 7, 9 | |
| 9 | 1 | 8, 2, 4, 6 | ||
| Giải | Đắk Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
68
|
77
|
55
|
| G.7 |
202
|
305
|
580
|
| G.6 |
6344
1641
2784
|
9715
1967
3072
|
9049
2049
9688
|
| G.5 |
2130
|
9705
|
1239
|
| G.4 |
77985
03406
30401
24658
75443
60175
63207
|
26193
29795
04143
74631
23593
98578
66900
|
48191
05823
55035
58859
89594
22739
93964
|
| G.3 |
47257
23133
|
89817
39186
|
55930
81714
|
| G.2 |
45298
|
80102
|
59795
|
| G.1 |
88158
|
94375
|
91116
|
| G.ĐB |
715517
|
819901
|
380518
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 23/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | |
| 0 | 2, 6, 1, 7 | 5, 5, 0, 2, 1 | ||
| 1 | 7 | 5, 7 | 4, 6, 8 | |
| 2 | 3 | |||
| 3 | 0, 3 | 1 | 9, 5, 9, 0 | |
| 4 | 4, 1, 3 | 3 | 9, 9 | |
| 5 | 8, 7, 8 | 5, 9 | ||
| 6 | 8 | 7 | 4 | |
| 7 | 5 | 7, 2, 8, 5 | ||
| 8 | 4, 5 | 6 | 0, 8 | |
| 9 | 8 | 3, 5, 3 | 1, 4, 5 | |
| Giải | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
61
|
65
|
97
|
| G.7 |
742
|
124
|
694
|
| G.6 |
3679
2690
6112
|
4215
0115
3224
|
4820
2679
3589
|
| G.5 |
1129
|
6011
|
6222
|
| G.4 |
29804
49663
87031
79492
37774
31177
68262
|
98464
96849
20317
02356
21138
06379
14217
|
81138
04903
10105
14519
37617
82575
36670
|
| G.3 |
66225
64517
|
44405
07608
|
42991
58930
|
| G.2 |
93084
|
67094
|
45418
|
| G.1 |
79735
|
64444
|
69463
|
| G.ĐB |
410272
|
561370
|
128367
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 16/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông | |
| 0 | 4 | 5, 8 | 3, 5 | |
| 1 | 2, 7 | 5, 5, 1, 7, 7 | 9, 7, 8 | |
| 2 | 9, 5 | 4, 4 | 0, 2 | |
| 3 | 1, 5 | 8 | 8, 0 | |
| 4 | 2 | 9, 4 | ||
| 5 | 6 | |||
| 6 | 1, 3, 2 | 5, 4 | 3, 7 | |
| 7 | 9, 4, 7, 2 | 9, 0 | 9, 5, 0 | |
| 8 | 4 | 9 | ||
| 9 | 0, 2 | 4 | 7, 4, 1 | |
| Giải | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
54
|
09
|
09
|
| G.7 |
338
|
319
|
155
|
| G.6 |
8914
0458
8705
|
3854
8335
2734
|
9638
6284
4187
|
| G.5 |
4631
|
7484
|
9240
|
| G.4 |
18061
62216
48511
00985
74431
13735
74895
|
93024
68649
38800
44641
69111
31761
28290
|
29225
34402
01259
68479
22502
17372
37901
|
| G.3 |
92285
69810
|
71520
69443
|
46294
36969
|
| G.2 |
48978
|
94103
|
36157
|
| G.1 |
41222
|
44824
|
08188
|
| G.ĐB |
228575
|
781899
|
155727
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 09/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông | |
| 0 | 5 | 9, 0, 3 | 9, 2, 2, 1 | |
| 1 | 4, 6, 1, 0 | 9, 1 | ||
| 2 | 2 | 4, 0, 4 | 5, 7 | |
| 3 | 8, 1, 1, 5 | 5, 4 | 8 | |
| 4 | 9, 1, 3 | 0 | ||
| 5 | 4, 8 | 4 | 5, 9, 7 | |
| 6 | 1 | 1 | 9 | |
| 7 | 8, 5 | 9, 2 | ||
| 8 | 5, 5 | 4 | 4, 7, 8 | |
| 9 | 5 | 0, 9 | 4 | |
| Giải | Đắk Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
26
|
74
|
24
|
| G.7 |
651
|
480
|
628
|
| G.6 |
2363
2888
9462
|
0826
0256
2762
|
7449
4197
7923
|
| G.5 |
4723
|
7599
|
7453
|
| G.4 |
13007
46804
89312
82326
94789
83425
69454
|
19630
45658
99284
79057
97839
36847
04257
|
19302
24162
63987
35941
31494
24167
62990
|
| G.3 |
92811
72035
|
68514
04791
|
20842
35094
|
| G.2 |
87445
|
47875
|
00104
|
| G.1 |
72144
|
41084
|
01079
|
| G.ĐB |
178608
|
802963
|
192479
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 02/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | |
| 0 | 7, 4, 8 | 2, 4 | ||
| 1 | 2, 1 | 4 | ||
| 2 | 6, 3, 6, 5 | 6 | 4, 8, 3 | |
| 3 | 5 | 0, 9 | ||
| 4 | 5, 4 | 7 | 9, 1, 2 | |
| 5 | 1, 4 | 6, 8, 7, 7 | 3 | |
| 6 | 3, 2 | 2, 3 | 2, 7 | |
| 7 | 4, 5 | 9, 9 | ||
| 8 | 8, 9 | 0, 4, 4 | 7 | |
| 9 | 9, 1 | 7, 4, 0, 4 | ||
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
18
|
86
|
17
|
| G.7 |
338
|
656
|
071
|
| G.6 |
1389
9243
3450
|
4362
3166
7090
|
8649
8487
3328
|
| G.5 |
7047
|
9943
|
4898
|
| G.4 |
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
|
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
|
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
|
| G.3 |
46669
29249
|
05723
64755
|
82234
72030
|
| G.2 |
09449
|
20344
|
65954
|
| G.1 |
81563
|
38503
|
63224
|
| G.ĐB |
671181
|
853918
|
963857
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 25/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
| 0 | 0, 3 | 4 | ||
| 1 | 8 | 8 | 7 | |
| 2 | 7 | 0, 3 | 8, 1, 4 | |
| 3 | 8, 0 | 9, 4, 4, 0 | ||
| 4 | 3, 7, 5, 9, 9 | 3, 4 | 9 | |
| 5 | 0, 6, 7 | 6, 9, 5 | 4, 7 | |
| 6 | 3, 9, 3 | 2, 6 | ||
| 7 | 5 | 1, 0 | ||
| 8 | 9, 1, 1 | 6, 6, 2 | 7, 1 | |
| 9 | 0, 8 | 8, 9 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 7 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 7 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 7:
- Quảng Ngãi
- Đắk Nông
- Đà Nẵng
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |