Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 hàng tuần
| Giải | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
70
|
97
|
54
|
| G.7 |
274
|
563
|
266
|
| G.6 |
2734
1841
7937
|
2187
4711
0648
|
3681
1642
0735
|
| G.5 |
4928
|
5860
|
0250
|
| G.4 |
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
|
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
|
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
|
| G.3 |
28316
11137
|
27062
96358
|
36423
92289
|
| G.2 |
90352
|
66514
|
62917
|
| G.1 |
52662
|
80546
|
65774
|
| G.ĐB |
308363
|
109977
|
103614
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 10/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng | |
| 0 | 1 | |||
| 1 | 1, 2, 6 | 1, 6, 9, 5, 4 | 7, 4 | |
| 2 | 8 | 1, 0 | 5, 3 | |
| 3 | 4, 7, 7 | 5 | ||
| 4 | 1 | 8, 6 | 2 | |
| 5 | 2 | 8 | 4, 0 | |
| 6 | 8, 1, 9, 2, 3 | 3, 0, 8, 2 | 6 | |
| 7 | 0, 4, 0 | 7 | 1, 4 | |
| 8 | 7, 1 | 1, 4, 5, 0, 9 | ||
| 9 | 7 | 0, 0 | ||
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
17
|
88
|
71
|
| G.7 |
925
|
293
|
449
|
| G.6 |
8122
2455
2107
|
0703
1202
8675
|
7456
2667
5755
|
| G.5 |
0360
|
5821
|
4244
|
| G.4 |
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309
|
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386
|
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227
|
| G.3 |
30395
37082
|
90229
17835
|
54832
02967
|
| G.2 |
51473
|
84865
|
17183
|
| G.1 |
50281
|
69869
|
74599
|
| G.ĐB |
180321
|
834136
|
206949
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 03/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
| 0 | 7, 9 | 3, 2 | 2 | |
| 1 | 7 | |||
| 2 | 5, 2, 1 | 1, 9 | 7 | |
| 3 | 9, 3 | 3, 7, 5, 6 | 2 | |
| 4 | 9, 4, 9 | |||
| 5 | 5, 1 | 6, 5, 5 | ||
| 6 | 0, 4 | 4, 0, 5, 9 | 7, 6, 7 | |
| 7 | 3 | 5, 0 | 1, 7, 4 | |
| 8 | 7, 2, 1 | 8, 6 | 3 | |
| 9 | 1, 5 | 3, 8 | 2, 9 | |
| Giải | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
76
|
76
|
35
|
| G.7 |
109
|
550
|
731
|
| G.6 |
8556
5323
9427
|
9157
1669
1226
|
7067
1207
5570
|
| G.5 |
2515
|
1049
|
5567
|
| G.4 |
08872
99195
09544
97284
36066
09411
16028
|
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
|
94743
08955
18061
56577
73018
57940
42794
|
| G.3 |
89503
43788
|
40620
78046
|
91692
48175
|
| G.2 |
47979
|
74691
|
83000
|
| G.1 |
59582
|
90309
|
00717
|
| G.ĐB |
965444
|
517662
|
424087
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 26/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | |
| 0 | 9, 3 | 9, 4, 9 | 7, 0 | |
| 1 | 5, 1 | 8, 7 | ||
| 2 | 3, 7, 8 | 6, 0 | ||
| 3 | 5, 1 | |||
| 4 | 4, 4 | 9, 8, 6 | 3, 0 | |
| 5 | 6 | 0, 7, 5, 7 | 5 | |
| 6 | 6 | 9, 2 | 7, 7, 1 | |
| 7 | 6, 2, 9 | 6 | 0, 7, 5 | |
| 8 | 4, 8, 2 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 0, 1 | 4, 2 | |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
59
|
11
|
31
|
| G.7 |
748
|
236
|
561
|
| G.6 |
0445
0265
2238
|
7806
9198
2937
|
0650
4444
6562
|
| G.5 |
2011
|
7526
|
7212
|
| G.4 |
71064
26547
69240
72287
49195
91773
97406
|
87355
38052
28874
81274
30186
04605
96792
|
09506
88877
31912
59528
11259
68000
88391
|
| G.3 |
90063
87306
|
20504
73701
|
90094
27983
|
| G.2 |
99261
|
51019
|
26377
|
| G.1 |
76319
|
86113
|
04218
|
| G.ĐB |
159464
|
159585
|
020239
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 19/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
| 0 | 6, 6 | 6, 5, 4, 1 | 6, 0 | |
| 1 | 1, 9 | 1, 9, 3 | 2, 2, 8 | |
| 2 | 6 | 8 | ||
| 3 | 8 | 6, 7 | 1, 9 | |
| 4 | 8, 5, 7, 0 | 4 | ||
| 5 | 9 | 5, 2 | 0, 9 | |
| 6 | 5, 4, 3, 1, 4 | 1, 2 | ||
| 7 | 3 | 4, 4 | 7, 7 | |
| 8 | 7 | 6, 5 | 3 | |
| 9 | 5 | 8, 2 | 1, 4 | |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
28
|
67
|
20
|
| G.7 |
729
|
835
|
320
|
| G.6 |
9659
8420
5845
|
9224
9967
9311
|
1403
7681
6976
|
| G.5 |
2636
|
4830
|
5175
|
| G.4 |
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
|
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
|
54752
50681
22883
71899
08360
61199
30727
|
| G.3 |
09820
44922
|
61884
49963
|
62181
21436
|
| G.2 |
38300
|
42205
|
08444
|
| G.1 |
39318
|
70058
|
76684
|
| G.ĐB |
968058
|
777730
|
036304
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 12/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
| 0 | 0 | 4, 9, 5 | 3, 4 | |
| 1 | 8 | 1, 3 | ||
| 2 | 8, 9, 0, 5, 0, 2 | 4 | 0, 0, 7 | |
| 3 | 6 | 5, 0, 0, 0 | 6 | |
| 4 | 5 | 4 | ||
| 5 | 9, 0, 8 | 1, 9, 8 | 2 | |
| 6 | 8 | 7, 7, 3 | 0 | |
| 7 | 9 | 3 | 6, 5 | |
| 8 | 5, 9, 2 | 4 | 1, 1, 3, 1, 4 | |
| 9 | 9, 9 | |||
| Giải | Đắk Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
02
|
74
|
58
|
| G.7 |
102
|
991
|
002
|
| G.6 |
4436
5244
1093
|
4594
2498
4393
|
5373
9944
2758
|
| G.5 |
3509
|
2176
|
7974
|
| G.4 |
24136
39524
11892
48111
34196
35197
16824
|
63397
48393
66069
06916
45905
60479
55304
|
06908
19385
94578
47955
46989
44297
97794
|
| G.3 |
84595
61335
|
54878
96471
|
12761
90912
|
| G.2 |
05538
|
87433
|
51480
|
| G.1 |
71288
|
94983
|
14602
|
| G.ĐB |
754721
|
717904
|
233795
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 05/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | |
| 0 | 2, 2, 9 | 5, 4, 4 | 2, 8, 2 | |
| 1 | 1 | 6 | 2 | |
| 2 | 4, 4, 1 | |||
| 3 | 6, 6, 5, 8 | 3 | ||
| 4 | 4 | 4 | ||
| 5 | 8, 8, 5 | |||
| 6 | 9 | 1 | ||
| 7 | 4, 6, 9, 8, 1 | 3, 4, 8 | ||
| 8 | 8 | 3 | 5, 9, 0 | |
| 9 | 3, 2, 6, 7, 5 | 1, 4, 8, 3, 7, 3 | 7, 4, 5 | |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
14
|
35
|
34
|
| G.7 |
213
|
462
|
046
|
| G.6 |
8598
2901
7846
|
4847
7585
7600
|
4332
0261
7575
|
| G.5 |
0394
|
5996
|
3248
|
| G.4 |
80096
16722
74822
20599
24132
65454
07362
|
53012
89608
13256
90944
23552
92842
68756
|
05969
39052
61478
74118
55362
13376
05720
|
| G.3 |
29740
98853
|
47881
97957
|
74864
79043
|
| G.2 |
44766
|
33785
|
86095
|
| G.1 |
43117
|
31212
|
60505
|
| G.ĐB |
718134
|
813621
|
755695
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 29/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
| 0 | 1 | 0, 8 | 5 | |
| 1 | 4, 3, 7 | 2, 2 | 8 | |
| 2 | 2, 2 | 1 | 0 | |
| 3 | 2, 4 | 5 | 4, 2 | |
| 4 | 6, 0 | 7, 4, 2 | 6, 8, 3 | |
| 5 | 4, 3 | 6, 2, 6, 7 | 2 | |
| 6 | 2, 6 | 2 | 1, 9, 2, 4 | |
| 7 | 5, 8, 6 | |||
| 8 | 5, 1, 5 | |||
| 9 | 8, 4, 6, 9 | 6 | 5, 5 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 7 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 7 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 7:
- Quảng Ngãi
- Đắk Nông
- Đà Nẵng
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |