Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 hàng tuần
| Giải | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
92
|
28
|
17
|
| G.7 |
642
|
277
|
759
|
| G.6 |
0710
3999
6731
|
5936
3877
4428
|
1677
3710
5801
|
| G.5 |
2433
|
7106
|
6810
|
| G.4 |
50864
04431
81444
15018
53333
85635
37036
|
42596
45067
54460
28137
63284
28976
31265
|
71970
70443
78241
59140
63246
75929
79583
|
| G.3 |
60441
15725
|
42143
78695
|
15481
51469
|
| G.2 |
95143
|
46295
|
70695
|
| G.1 |
50975
|
32444
|
25319
|
| G.ĐB |
437898
|
347452
|
237058
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 15/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông | |
| 0 | 6 | 1 | ||
| 1 | 0, 8 | 7, 0, 0, 9 | ||
| 2 | 5 | 8, 8 | 9 | |
| 3 | 1, 3, 1, 3, 5, 6 | 6, 7 | ||
| 4 | 2, 4, 1, 3 | 3, 4 | 3, 1, 0, 6 | |
| 5 | 2 | 9, 8 | ||
| 6 | 4 | 7, 0, 5 | 9 | |
| 7 | 5 | 7, 7, 6 | 7, 0 | |
| 8 | 4 | 3, 1 | ||
| 9 | 2, 9, 8 | 6, 5, 5 | 5 | |
| Giải | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
16
|
49
|
61
|
| G.7 |
809
|
267
|
739
|
| G.6 |
2376
7714
8800
|
1757
6202
9320
|
7660
8507
9184
|
| G.5 |
0550
|
4641
|
7302
|
| G.4 |
32282
07661
24664
02956
03536
01802
05248
|
33979
93348
45302
43071
47719
35005
47725
|
44990
74850
63660
07248
29127
85247
63554
|
| G.3 |
74342
14035
|
48689
98145
|
91048
75760
|
| G.2 |
42224
|
58314
|
12091
|
| G.1 |
57323
|
16186
|
98155
|
| G.ĐB |
476562
|
157130
|
404418
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 08/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | |
| 0 | 9, 0, 2 | 2, 2, 5 | 7, 2 | |
| 1 | 6, 4 | 9, 4 | 8 | |
| 2 | 4, 3 | 0, 5 | 7 | |
| 3 | 6, 5 | 0 | 9 | |
| 4 | 8, 2 | 9, 1, 8, 5 | 8, 7, 8 | |
| 5 | 0, 6 | 7 | 0, 4, 5 | |
| 6 | 1, 4, 2 | 7 | 1, 0, 0, 0 | |
| 7 | 6 | 9, 1 | ||
| 8 | 2 | 9, 6 | 4 | |
| 9 | 0, 1 | |||
| Giải | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
46
|
51
|
61
|
| G.7 |
837
|
736
|
929
|
| G.6 |
7724
6340
5480
|
3629
5438
6712
|
7930
5633
9718
|
| G.5 |
7950
|
2257
|
0101
|
| G.4 |
79761
26502
04398
32236
59679
17128
55090
|
34888
47829
18296
66472
14903
32433
84596
|
16273
62287
19657
90560
56216
86032
59340
|
| G.3 |
02630
68317
|
21408
90948
|
73152
20833
|
| G.2 |
08040
|
53147
|
54297
|
| G.1 |
33100
|
09880
|
71293
|
| G.ĐB |
820371
|
679999
|
581622
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 01/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông | |
| 0 | 2, 0 | 3, 8 | 1 | |
| 1 | 7 | 2 | 8, 6 | |
| 2 | 4, 8 | 9, 9 | 9, 2 | |
| 3 | 7, 6, 0 | 6, 8, 3 | 0, 3, 2, 3 | |
| 4 | 6, 0, 0 | 8, 7 | 0 | |
| 5 | 0 | 1, 7 | 7, 2 | |
| 6 | 1 | 1, 0 | ||
| 7 | 9, 1 | 2 | 3 | |
| 8 | 0 | 8, 0 | 7 | |
| 9 | 8, 0 | 6, 6, 9 | 7, 3 | |
| Giải | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
02
|
94
|
18
|
| G.7 |
585
|
534
|
054
|
| G.6 |
7020
1659
1106
|
3828
0824
0435
|
1948
3291
8024
|
| G.5 |
4567
|
0503
|
9470
|
| G.4 |
81349
29504
34750
59496
81164
09114
00379
|
08707
47493
25504
48748
17234
18719
48721
|
44276
41579
85362
53281
02973
93997
77269
|
| G.3 |
49745
65025
|
25962
54679
|
64789
36028
|
| G.2 |
99668
|
36294
|
86203
|
| G.1 |
80768
|
96799
|
28800
|
| G.ĐB |
026635
|
334359
|
812405
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 25/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng | |
| 0 | 2, 6, 4 | 3, 7, 4 | 3, 0, 5 | |
| 1 | 4 | 9 | 8 | |
| 2 | 0, 5 | 8, 4, 1 | 4, 8 | |
| 3 | 5 | 4, 5, 4 | ||
| 4 | 9, 5 | 8 | 8 | |
| 5 | 9, 0 | 9 | 4 | |
| 6 | 7, 4, 8, 8 | 2 | 2, 9 | |
| 7 | 9 | 9 | 0, 6, 9, 3 | |
| 8 | 5 | 1, 9 | ||
| 9 | 6 | 4, 3, 4, 9 | 1, 7 | |
| Giải | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
24
|
06
|
28
|
| G.7 |
909
|
064
|
174
|
| G.6 |
0569
3604
1039
|
4489
1272
5154
|
6523
6682
2973
|
| G.5 |
7496
|
5344
|
2446
|
| G.4 |
17224
65058
49833
23763
52473
03097
85368
|
46880
45220
35402
31779
57159
07856
90973
|
35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971
|
| G.3 |
65665
92443
|
26532
13442
|
79830
62883
|
| G.2 |
17832
|
32292
|
50534
|
| G.1 |
73420
|
19204
|
82002
|
| G.ĐB |
206975
|
858350
|
874942
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 18/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng | |
| 0 | 9, 4 | 6, 2, 4 | 2 | |
| 1 | 1 | |||
| 2 | 4, 4, 0 | 0 | 8, 3, 8 | |
| 3 | 9, 3, 2 | 2 | 8, 2, 4, 0, 4 | |
| 4 | 3 | 4, 2 | 6, 2 | |
| 5 | 8 | 4, 9, 6, 0 | ||
| 6 | 9, 3, 8, 5 | 4 | ||
| 7 | 3, 5 | 2, 9, 3 | 4, 3, 4, 1 | |
| 8 | 9, 0 | 2, 3 | ||
| 9 | 6, 7 | 2 | ||
| Giải | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
99
|
03
|
46
|
| G.7 |
647
|
172
|
031
|
| G.6 |
1912
8887
6831
|
8781
1171
9329
|
4478
3116
3895
|
| G.5 |
2844
|
9764
|
4923
|
| G.4 |
95608
61854
00617
45289
44317
68623
17820
|
46680
56731
88292
55781
08386
28820
35717
|
30526
68121
49564
40869
70652
17346
77450
|
| G.3 |
19932
04600
|
66973
53762
|
47857
77427
|
| G.2 |
35630
|
11103
|
86985
|
| G.1 |
13474
|
98369
|
13161
|
| G.ĐB |
260393
|
458364
|
664135
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 11/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông | |
| 0 | 8, 0 | 3, 3 | ||
| 1 | 2, 7, 7 | 7 | 6 | |
| 2 | 3, 0 | 9, 0 | 3, 6, 1, 7 | |
| 3 | 1, 2, 0 | 1 | 1, 5 | |
| 4 | 7, 4 | 6, 6 | ||
| 5 | 4 | 2, 0, 7 | ||
| 6 | 4, 2, 9, 4 | 4, 9, 1 | ||
| 7 | 4 | 2, 1, 3 | 8 | |
| 8 | 7, 9 | 1, 0, 1, 6 | 5 | |
| 9 | 9, 3 | 2 | 5 | |
| Giải | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
56
|
78
|
56
|
| G.7 |
801
|
285
|
732
|
| G.6 |
9333
9784
5950
|
6611
9842
2351
|
5095
7954
4518
|
| G.5 |
9419
|
9063
|
5471
|
| G.4 |
63002
92705
54886
30288
38069
83370
00534
|
87385
58945
65793
12271
61378
09870
53761
|
51952
32587
72998
32237
52194
01896
93833
|
| G.3 |
74464
55620
|
79831
78011
|
09261
20376
|
| G.2 |
00288
|
06627
|
49985
|
| G.1 |
81111
|
81416
|
56268
|
| G.ĐB |
257327
|
912568
|
475467
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 04/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông | |
| 0 | 1, 2, 5 | |||
| 1 | 9, 1 | 1, 1, 6 | 8 | |
| 2 | 0, 7 | 7 | ||
| 3 | 3, 4 | 1 | 2, 7, 3 | |
| 4 | 2, 5 | |||
| 5 | 6, 0 | 1 | 6, 4, 2 | |
| 6 | 9, 4 | 3, 1, 8 | 1, 8, 7 | |
| 7 | 0 | 8, 1, 8, 0 | 1, 6 | |
| 8 | 4, 6, 8, 8 | 5, 5 | 7, 5 | |
| 9 | 3 | 5, 8, 4, 6 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 7 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 7 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 7:
- Quảng Ngãi
- Đắk Nông
- Đà Nẵng
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |