Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 hàng tuần
| Giải | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
10
|
83
|
81
|
| G.7 |
429
|
811
|
723
|
| G.6 |
4391
5309
9392
|
4017
0552
3750
|
8446
9426
8318
|
| G.5 |
0020
|
6136
|
3343
|
| G.4 |
54366
79015
77367
19680
21882
30379
22678
|
03543
76008
26601
35173
98629
38653
06512
|
28326
79261
69043
75894
09471
29740
30804
|
| G.3 |
98254
67983
|
30950
11562
|
66243
48380
|
| G.2 |
61654
|
16941
|
79519
|
| G.1 |
85625
|
14793
|
58819
|
| G.ĐB |
144684
|
293184
|
394046
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 20/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | |
| 0 | 9 | 8, 1 | 4 | |
| 1 | 0, 5 | 1, 7, 2 | 8, 9, 9 | |
| 2 | 9, 0, 5 | 9 | 3, 6, 6 | |
| 3 | 6 | |||
| 4 | 3, 1 | 6, 3, 3, 0, 3, 6 | ||
| 5 | 4, 4 | 2, 0, 3, 0 | ||
| 6 | 6, 7 | 2 | 1 | |
| 7 | 9, 8 | 3 | 1 | |
| 8 | 0, 2, 3, 4 | 3, 4 | 1, 0 | |
| 9 | 1, 2 | 3 | 4 | |
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
54
|
82
|
40
|
| G.7 |
771
|
369
|
697
|
| G.6 |
0314
5674
4561
|
8186
5142
6767
|
8275
2735
7230
|
| G.5 |
1739
|
5077
|
6783
|
| G.4 |
03504
24539
43152
35112
61656
16675
70142
|
77013
94082
90312
42347
78711
04158
32948
|
75484
36442
32815
68983
16808
72051
85324
|
| G.3 |
65649
11585
|
74085
35643
|
00974
52562
|
| G.2 |
18514
|
18493
|
87827
|
| G.1 |
24884
|
68094
|
40198
|
| G.ĐB |
061809
|
700077
|
861228
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 13/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
| 0 | 4, 9 | 8 | ||
| 1 | 4, 2, 4 | 3, 2, 1 | 5 | |
| 2 | 4, 7, 8 | |||
| 3 | 9, 9 | 5, 0 | ||
| 4 | 2, 9 | 2, 7, 8, 3 | 0, 2 | |
| 5 | 4, 2, 6 | 8 | 1 | |
| 6 | 1 | 9, 7 | 2 | |
| 7 | 1, 4, 5 | 7, 7 | 5, 4 | |
| 8 | 5, 4 | 2, 6, 2, 5 | 3, 4, 3 | |
| 9 | 3, 4 | 7, 8 | ||
| Giải | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
63
|
58
|
89
|
| G.7 |
297
|
304
|
871
|
| G.6 |
6399
6839
8051
|
8141
4267
0801
|
9204
5071
9666
|
| G.5 |
4394
|
2481
|
9666
|
| G.4 |
30595
38017
09400
34675
84521
84127
32757
|
13240
78361
54850
41151
82500
64884
65125
|
87237
95403
91289
18084
98927
84459
32205
|
| G.3 |
83389
51887
|
12391
47651
|
85780
99202
|
| G.2 |
07169
|
61816
|
32409
|
| G.1 |
21579
|
79293
|
32325
|
| G.ĐB |
649582
|
077423
|
390165
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 06/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng | |
| 0 | 0 | 4, 1, 0 | 4, 3, 5, 2, 9 | |
| 1 | 7 | 6 | ||
| 2 | 1, 7 | 5, 3 | 7, 5 | |
| 3 | 9 | 7 | ||
| 4 | 1, 0 | |||
| 5 | 1, 7 | 8, 0, 1, 1 | 9 | |
| 6 | 3, 9 | 7, 1 | 6, 6, 5 | |
| 7 | 5, 9 | 1, 1 | ||
| 8 | 9, 7, 2 | 1, 4 | 9, 9, 4, 0 | |
| 9 | 7, 9, 4, 5 | 1, 3 | ||
| Giải | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
29
|
13
|
91
|
| G.7 |
428
|
589
|
909
|
| G.6 |
1098
8087
6858
|
2851
4289
1625
|
4147
0009
9586
|
| G.5 |
5030
|
2043
|
3825
|
| G.4 |
79952
58647
23792
68494
01560
96460
63896
|
84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168
|
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
|
| G.3 |
38162
80587
|
75837
00506
|
43779
28535
|
| G.2 |
03068
|
19552
|
44653
|
| G.1 |
35789
|
18961
|
69112
|
| G.ĐB |
374269
|
778936
|
448854
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 30/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | |
| 0 | 6 | 9, 9, 4 | ||
| 1 | 3, 1 | 5, 0, 2 | ||
| 2 | 9, 8 | 5, 1, 3 | 5 | |
| 3 | 0 | 7, 6 | 0, 5 | |
| 4 | 7 | 3 | 7 | |
| 5 | 8, 2 | 1, 9, 2 | 3, 4 | |
| 6 | 0, 0, 2, 8, 9 | 8, 1 | 3, 0 | |
| 7 | 9 | 7, 9 | ||
| 8 | 7, 7, 9 | 9, 9, 3 | 6 | |
| 9 | 8, 2, 4, 6 | 1 | ||
| Giải | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
68
|
55
|
77
|
| G.7 |
202
|
580
|
305
|
| G.6 |
6344
1641
2784
|
9049
2049
9688
|
9715
1967
3072
|
| G.5 |
2130
|
1239
|
9705
|
| G.4 |
77985
03406
30401
24658
75443
60175
63207
|
48191
05823
55035
58859
89594
22739
93964
|
26193
29795
04143
74631
23593
98578
66900
|
| G.3 |
47257
23133
|
55930
81714
|
89817
39186
|
| G.2 |
45298
|
59795
|
80102
|
| G.1 |
88158
|
91116
|
94375
|
| G.ĐB |
715517
|
380518
|
819901
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 23/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | |
| 0 | 2, 6, 1, 7 | 5, 5, 0, 2, 1 | ||
| 1 | 7 | 4, 6, 8 | 5, 7 | |
| 2 | 3 | |||
| 3 | 0, 3 | 9, 5, 9, 0 | 1 | |
| 4 | 4, 1, 3 | 9, 9 | 3 | |
| 5 | 8, 7, 8 | 5, 9 | ||
| 6 | 8 | 4 | 7 | |
| 7 | 5 | 7, 2, 8, 5 | ||
| 8 | 4, 5 | 0, 8 | 6 | |
| 9 | 8 | 1, 4, 5 | 3, 5, 3 | |
| Giải | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
61
|
65
|
97
|
| G.7 |
742
|
124
|
694
|
| G.6 |
3679
2690
6112
|
4215
0115
3224
|
4820
2679
3589
|
| G.5 |
1129
|
6011
|
6222
|
| G.4 |
29804
49663
87031
79492
37774
31177
68262
|
98464
96849
20317
02356
21138
06379
14217
|
81138
04903
10105
14519
37617
82575
36670
|
| G.3 |
66225
64517
|
44405
07608
|
42991
58930
|
| G.2 |
93084
|
67094
|
45418
|
| G.1 |
79735
|
64444
|
69463
|
| G.ĐB |
410272
|
561370
|
128367
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 16/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông | |
| 0 | 4 | 5, 8 | 3, 5 | |
| 1 | 2, 7 | 5, 5, 1, 7, 7 | 9, 7, 8 | |
| 2 | 9, 5 | 4, 4 | 0, 2 | |
| 3 | 1, 5 | 8 | 8, 0 | |
| 4 | 2 | 9, 4 | ||
| 5 | 6 | |||
| 6 | 1, 3, 2 | 5, 4 | 3, 7 | |
| 7 | 9, 4, 7, 2 | 9, 0 | 9, 5, 0 | |
| 8 | 4 | 9 | ||
| 9 | 0, 2 | 4 | 7, 4, 1 | |
| Giải | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
54
|
09
|
09
|
| G.7 |
338
|
155
|
319
|
| G.6 |
8914
0458
8705
|
9638
6284
4187
|
3854
8335
2734
|
| G.5 |
4631
|
9240
|
7484
|
| G.4 |
18061
62216
48511
00985
74431
13735
74895
|
29225
34402
01259
68479
22502
17372
37901
|
93024
68649
38800
44641
69111
31761
28290
|
| G.3 |
92285
69810
|
46294
36969
|
71520
69443
|
| G.2 |
48978
|
36157
|
94103
|
| G.1 |
41222
|
08188
|
44824
|
| G.ĐB |
228575
|
155727
|
781899
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 09/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng | |
| 0 | 5 | 9, 2, 2, 1 | 9, 0, 3 | |
| 1 | 4, 6, 1, 0 | 9, 1 | ||
| 2 | 2 | 5, 7 | 4, 0, 4 | |
| 3 | 8, 1, 1, 5 | 8 | 5, 4 | |
| 4 | 0 | 9, 1, 3 | ||
| 5 | 4, 8 | 5, 9, 7 | 4 | |
| 6 | 1 | 9 | 1 | |
| 7 | 8, 5 | 9, 2 | ||
| 8 | 5, 5 | 4, 7, 8 | 4 | |
| 9 | 5 | 4 | 0, 9 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 7 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 7 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 7:
- Quảng Ngãi
- Đắk Nông
- Đà Nẵng
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |