Kết quả xổ số miền Nam thứ 6 hàng tuần
| Giải | Bình Dương | Vĩnh Long | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
24
|
28
|
70
|
| G.7 |
357
|
816
|
912
|
| G.6 |
0638
6441
2459
|
4459
9958
6602
|
4862
3192
7237
|
| G.5 |
6042
|
9201
|
1814
|
| G.4 |
62335
10248
66809
94607
48398
86259
56294
|
94894
87109
67108
30092
96914
11271
89850
|
87828
80227
87191
47571
03285
70495
56164
|
| G.3 |
45271
04162
|
18952
49213
|
41606
67223
|
| G.2 |
80438
|
29631
|
12926
|
| G.1 |
61592
|
64433
|
51287
|
| G.ĐB |
556557
|
120550
|
364953
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 09/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Dương | Vĩnh Long | Trà Vinh | |
| 0 | 9, 7 | 2, 1, 9, 8 | 6 | |
| 1 | 6, 4, 3 | 2, 4 | ||
| 2 | 4 | 8 | 8, 7, 3, 6 | |
| 3 | 8, 5, 8 | 1, 3 | 7 | |
| 4 | 1, 2, 8 | |||
| 5 | 7, 9, 9, 7 | 9, 8, 0, 2, 0 | 3 | |
| 6 | 2 | 2, 4 | ||
| 7 | 1 | 1 | 0, 1 | |
| 8 | 5, 7 | |||
| 9 | 8, 4, 2 | 4, 2 | 2, 1, 5 | |
| Giải | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương |
|---|---|---|---|
| G.8 |
40
|
57
|
07
|
| G.7 |
496
|
477
|
143
|
| G.6 |
3753
0609
3108
|
4822
8960
0026
|
4242
2886
9451
|
| G.5 |
1802
|
4386
|
0705
|
| G.4 |
18666
15990
44238
49325
25037
90913
60453
|
94340
96971
37408
54812
57205
99055
98036
|
17467
02851
90548
29519
91876
50071
04917
|
| G.3 |
50576
14938
|
75794
90469
|
18090
57493
|
| G.2 |
31549
|
84718
|
39283
|
| G.1 |
77305
|
59378
|
00879
|
| G.ĐB |
132697
|
886827
|
313004
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 02/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương | |
| 0 | 9, 8, 2, 5 | 8, 5 | 7, 5, 4 | |
| 1 | 3 | 2, 8 | 9, 7 | |
| 2 | 5 | 2, 6, 7 | ||
| 3 | 8, 7, 8 | 6 | ||
| 4 | 0, 9 | 0 | 3, 2, 8 | |
| 5 | 3, 3 | 7, 5 | 1, 1 | |
| 6 | 6 | 0, 9 | 7 | |
| 7 | 6 | 7, 1, 8 | 6, 1, 9 | |
| 8 | 6 | 6, 3 | ||
| 9 | 6, 0, 7 | 4 | 0, 3 | |
| Giải | Trà Vinh | Bình Dương | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 |
43
|
43
|
42
|
| G.7 |
699
|
347
|
917
|
| G.6 |
1089
8087
1366
|
6509
7000
7699
|
4591
2561
2616
|
| G.5 |
5231
|
9303
|
1048
|
| G.4 |
05961
95735
70344
26452
45816
49208
14440
|
29521
09322
86169
63678
36024
35156
14658
|
16709
94790
36972
49885
43083
57459
77406
|
| G.3 |
79301
33093
|
81050
89385
|
60896
08186
|
| G.2 |
04320
|
96902
|
73017
|
| G.1 |
31703
|
73243
|
88689
|
| G.ĐB |
107064
|
475052
|
017299
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 25/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Trà Vinh | Bình Dương | Vĩnh Long | |
| 0 | 8, 1, 3 | 9, 0, 3, 2 | 9, 6 | |
| 1 | 6 | 7, 6, 7 | ||
| 2 | 0 | 1, 2, 4 | ||
| 3 | 1, 5 | |||
| 4 | 3, 4, 0 | 3, 7, 3 | 2, 8 | |
| 5 | 2 | 6, 8, 0, 2 | 9 | |
| 6 | 6, 1, 4 | 9 | 1 | |
| 7 | 8 | 2 | ||
| 8 | 9, 7 | 5 | 5, 3, 6, 9 | |
| 9 | 9, 3 | 9 | 1, 0, 6, 9 | |
| Giải | Trà Vinh | Vĩnh Long | Bình Dương |
|---|---|---|---|
| G.8 |
15
|
16
|
92
|
| G.7 |
279
|
512
|
354
|
| G.6 |
5861
3746
8332
|
5353
5416
3737
|
2133
7696
6019
|
| G.5 |
8201
|
0954
|
9131
|
| G.4 |
63034
07527
65368
00071
94934
44330
93689
|
88580
93332
95057
16369
30922
55391
22091
|
92104
02926
23414
93905
34399
07798
47759
|
| G.3 |
42301
79312
|
41161
52686
|
66860
59014
|
| G.2 |
30563
|
66131
|
88793
|
| G.1 |
52848
|
47478
|
27421
|
| G.ĐB |
207644
|
905889
|
898508
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 18/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Trà Vinh | Vĩnh Long | Bình Dương | |
| 0 | 1, 1 | 4, 5, 8 | ||
| 1 | 5, 2 | 6, 2, 6 | 9, 4, 4 | |
| 2 | 7 | 2 | 6, 1 | |
| 3 | 2, 4, 4, 0 | 7, 2, 1 | 3, 1 | |
| 4 | 6, 8, 4 | |||
| 5 | 3, 4, 7 | 4, 9 | ||
| 6 | 1, 8, 3 | 9, 1 | 0 | |
| 7 | 9, 1 | 8 | ||
| 8 | 9 | 0, 6, 9 | ||
| 9 | 1, 1 | 2, 6, 9, 8, 3 | ||
| Giải | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương |
|---|---|---|---|
| G.8 |
04
|
87
|
28
|
| G.7 |
858
|
508
|
972
|
| G.6 |
2812
2107
0659
|
3129
5913
1713
|
5348
9647
1570
|
| G.5 |
3293
|
1041
|
0446
|
| G.4 |
82224
79347
89304
19247
09681
48666
33785
|
74920
91989
37628
09871
77110
96334
92931
|
60786
47492
22581
60806
15919
04646
50560
|
| G.3 |
26420
61206
|
44438
13339
|
97814
69304
|
| G.2 |
21625
|
06447
|
28108
|
| G.1 |
34088
|
86984
|
57748
|
| G.ĐB |
821221
|
467062
|
937036
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 11/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương | |
| 0 | 4, 7, 4, 6 | 8 | 6, 4, 8 | |
| 1 | 2 | 3, 3, 0 | 9, 4 | |
| 2 | 4, 0, 5, 1 | 9, 0, 8 | 8 | |
| 3 | 4, 1, 8, 9 | 6 | ||
| 4 | 7, 7 | 1, 7 | 8, 7, 6, 6, 8 | |
| 5 | 8, 9 | |||
| 6 | 6 | 2 | 0 | |
| 7 | 1 | 2, 0 | ||
| 8 | 1, 5, 8 | 7, 9, 4 | 6, 1 | |
| 9 | 3 | 2 | ||
| Giải | Trà Vinh | Bình Dương | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 |
90
|
32
|
16
|
| G.7 |
103
|
963
|
217
|
| G.6 |
0940
4346
1371
|
8765
3509
3872
|
5028
4996
5958
|
| G.5 |
3067
|
3178
|
8150
|
| G.4 |
54512
57927
58602
46956
47627
77379
93143
|
36686
04061
97926
25697
66405
48609
77817
|
34820
39404
34963
28095
58317
80224
32075
|
| G.3 |
52189
56373
|
07690
78024
|
63388
52049
|
| G.2 |
66957
|
07597
|
14737
|
| G.1 |
16758
|
88311
|
92581
|
| G.ĐB |
899819
|
926706
|
187137
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 04/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Trà Vinh | Bình Dương | Vĩnh Long | |
| 0 | 3, 2 | 9, 5, 9, 6 | 4 | |
| 1 | 2, 9 | 7, 1 | 6, 7, 7 | |
| 2 | 7, 7 | 6, 4 | 8, 0, 4 | |
| 3 | 2 | 7, 7 | ||
| 4 | 0, 6, 3 | 9 | ||
| 5 | 6, 7, 8 | 8, 0 | ||
| 6 | 7 | 3, 5, 1 | 3 | |
| 7 | 1, 9, 3 | 2, 8 | 5 | |
| 8 | 9 | 6 | 8, 1 | |
| 9 | 0 | 7, 0, 7 | 6, 5 | |
| Giải | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương |
|---|---|---|---|
| G.8 |
09
|
88
|
20
|
| G.7 |
979
|
230
|
802
|
| G.6 |
1711
5726
5985
|
7509
8394
7823
|
3637
6452
6936
|
| G.5 |
4001
|
3754
|
0818
|
| G.4 |
33380
55025
94144
24410
93874
59357
91322
|
77276
59245
10406
77198
45976
52138
41164
|
81224
28316
33904
53057
50242
51136
52419
|
| G.3 |
65302
07794
|
08460
59835
|
50685
00471
|
| G.2 |
78453
|
18535
|
69784
|
| G.1 |
54974
|
88979
|
37614
|
| G.ĐB |
682016
|
786009
|
285158
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 28/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương | |
| 0 | 9, 1, 2 | 9, 6, 9 | 2, 4 | |
| 1 | 1, 0, 6 | 8, 6, 9, 4 | ||
| 2 | 6, 5, 2 | 3 | 0, 4 | |
| 3 | 0, 8, 5, 5 | 7, 6, 6 | ||
| 4 | 4 | 5 | 2 | |
| 5 | 7, 3 | 4 | 2, 7, 8 | |
| 6 | 4, 0 | |||
| 7 | 9, 4, 4 | 6, 6, 9 | 1 | |
| 8 | 5, 0 | 8 | 5, 4 | |
| 9 | 4 | 4, 8 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 6 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 6 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 6:
- Vĩnh Long
- Bình Dương
- Trà Vinh
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.