Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Hàng Tuần
| Mã ĐB |
8HM 5HM 12HM 9HM 2HM 10HM
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 43339 | |||||
| G.1 | 24043 | |||||
| G.2 |
74711
12682
|
|||||
| G.3 |
58235
19643
74473
|
|||||
|
84902
43855
51235
|
||||||
| G.4 |
7146
7092
8133
1240
|
|||||
| G.5 |
7679
7834
0669
|
|||||
|
0155
2059
4896
|
||||||
| G.6 |
875
691
244
|
|||||
| G.7 |
26
35
37
06
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 08/10/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 6 | 4 | 0 |
| 1 | 1 | 1, 9 | 1 |
| 2 | 6 | 0, 8, 9 | 2 |
| 3 | 3, 4, 5, 5, 5, 7, 9 | 3, 4, 4, 7 | 3 |
| 4 | 0, 3, 3, 4, 6 | 3, 4 | 4 |
| 5 | 5, 5, 9 | 3, 3, 3, 5, 5, 7 | 5 |
| 5 | 9 | 0, 2, 4, 9 | 5 |
| 6 | 3, 5, 9 | 3 | 6 |
| 8 | 2 | 8 | |
| 9 | 1, 2, 6 | 3, 5, 6, 7 | 9 |
| Mã ĐB |
3HC 7HC 6HC 12HC 1HC 2HC
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 40208 | |||||
| G.1 | 92635 | |||||
| G.2 |
24807
62639
|
|||||
| G.3 |
16892
82700
92965
|
|||||
|
40504
68709
38492
|
||||||
| G.4 |
6537
7453
7691
9434
|
|||||
| G.5 |
3349
1896
5752
|
|||||
|
6691
6935
4650
|
||||||
| G.6 |
390
655
395
|
|||||
| G.7 |
50
15
07
04
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 01/10/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 4, 4, 7, 7, 8, 9 | 0, 5, 5, 9 | 0 |
| 1 | 5 | 9, 9 | 1 |
| 2 | 5, 9, 9 | 2 | |
| 3 | 4, 5, 5, 7, 9 | 5 | 3 |
| 4 | 9 | 0, 0, 3 | 4 |
| 5 | 0, 0, 2, 3, 5 | 1, 3, 3, 5, 6, 9 | 5 |
| 5 | 5 | 9 | 5 |
| 6 | 0, 0, 3 | 6 | |
| 8 | 0 | 8 | |
| 9 | 0, 1, 1, 2, 2, 5, 6 | 0, 3, 4 | 9 |
| Mã ĐB |
2GU 4GU 6GU 5GU 7GU 9GU
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 78196 | |||||
| G.1 | 91282 | |||||
| G.2 |
68753
84293
|
|||||
| G.3 |
26364
94735
53485
|
|||||
|
04606
35704
61416
|
||||||
| G.4 |
3789
5569
2524
0483
|
|||||
| G.5 |
1399
2321
1121
|
|||||
|
8155
9803
9490
|
||||||
| G.6 |
970
276
920
|
|||||
| G.7 |
40
28
16
11
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 24/09/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3, 4, 6 | 2, 4, 7, 9 | 0 |
| 1 | 1, 6, 6 | 1, 2, 2 | 1 |
| 2 | 0, 1, 1, 4, 8 | 8 | 2 |
| 3 | 5 | 0, 5, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0 | 0, 2, 6 | 4 |
| 5 | 3, 5 | 3, 5, 8 | 5 |
| 5 | 4, 9 | 0, 1, 1, 7, 9 | 5 |
| 6 | 0, 6 | 6 | |
| 8 | 2, 3, 5, 9 | 2 | 8 |
| 9 | 0, 3, 6, 9 | 6, 8, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
10GM 12GM 1GM 13GM 5GM 2GM
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 71960 | |||||
| G.1 | 88951 | |||||
| G.2 |
15911
12438
|
|||||
| G.3 |
10449
17020
70611
|
|||||
|
78409
04537
92785
|
||||||
| G.4 |
9977
5957
2580
2082
|
|||||
| G.5 |
7200
3643
5164
|
|||||
|
0039
5838
3326
|
||||||
| G.6 |
548
075
934
|
|||||
| G.7 |
66
92
36
12
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 17/09/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 9 | 0, 2, 6, 8 | 0 |
| 1 | 1, 1, 2 | 1, 1, 5 | 1 |
| 2 | 0, 6 | 1, 8, 9 | 2 |
| 3 | 4, 6, 7, 8, 8, 9 | 4 | 3 |
| 4 | 3, 8, 9 | 3, 6 | 4 |
| 5 | 1, 7 | 7, 8 | 5 |
| 5 | 0, 4, 6 | 2, 3, 6 | 5 |
| 6 | 5, 7 | 3, 5, 7 | 6 |
| 8 | 0, 2, 5 | 3, 3, 4 | 8 |
| 9 | 2 | 0, 3, 4 | 9 |
| Mã ĐB |
11GC 15GC 7GC 13GC 3GC 2GC
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 30981 | |||||
| G.1 | 44595 | |||||
| G.2 |
15134
94624
|
|||||
| G.3 |
72524
93899
92446
|
|||||
|
09406
70772
03966
|
||||||
| G.4 |
3889
7592
5148
3427
|
|||||
| G.5 |
0536
1737
5070
|
|||||
|
3178
5042
2443
|
||||||
| G.6 |
284
294
624
|
|||||
| G.7 |
53
94
14
47
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 10/09/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 7 | 0 |
| 1 | 4 | 8 | 1 |
| 2 | 4, 4, 4, 7 | 4, 7, 9 | 2 |
| 3 | 4, 6, 7 | 4, 5 | 3 |
| 4 | 2, 3, 6, 7, 8 | 1, 2, 2, 2, 3, 8, 9, 9 | 4 |
| 5 | 3 | 9 | 5 |
| 5 | 6 | 0, 3, 4, 6 | 5 |
| 6 | 0, 2, 8 | 2, 3, 4 | 6 |
| 8 | 1, 4, 9 | 4, 7 | 8 |
| 9 | 2, 4, 4, 5, 9 | 8, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
13FU 8FU 4FU 2FU 11FU 10FU
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 39511 | |||||
| G.1 | 23956 | |||||
| G.2 |
52156
38339
|
|||||
| G.3 |
02003
95975
57033
|
|||||
|
07934
95846
95188
|
||||||
| G.4 |
8846
7210
6567
2605
|
|||||
| G.5 |
9043
1126
9634
|
|||||
|
7326
1964
1077
|
||||||
| G.6 |
897
347
118
|
|||||
| G.7 |
08
44
73
71
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 03/09/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3, 5, 8 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 1, 8 | 1, 7 | 1 |
| 2 | 6, 6 | 2 | |
| 3 | 3, 4, 4, 9 | 0, 3, 4, 7 | 3 |
| 4 | 3, 4, 6, 6, 7 | 3, 3, 4, 6 | 4 |
| 5 | 6, 6 | 0, 7 | 5 |
| 5 | 4, 7 | 2, 2, 4, 4, 5, 5 | 5 |
| 6 | 1, 3, 5, 7 | 4, 6, 7, 9 | 6 |
| 8 | 8 | 0, 1, 8 | 8 |
| 9 | 7 | 3 | 9 |
| Mã ĐB |
12FM 20FM 8FM 5FM 11FM 14FM 4FM 7FM
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 82645 | |||||
| G.1 | 76199 | |||||
| G.2 |
38417
43370
|
|||||
| G.3 |
71224
57662
91737
|
|||||
|
55918
33648
41452
|
||||||
| G.4 |
2895
3322
1638
3018
|
|||||
| G.5 |
3643
3131
9679
|
|||||
|
0817
1334
5394
|
||||||
| G.6 |
299
481
173
|
|||||
| G.7 |
03
86
61
71
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 27/08/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 7 | 0 |
| 1 | 7, 7, 8, 8 | 3, 6, 7, 8 | 1 |
| 2 | 2, 4 | 2, 5, 6 | 2 |
| 3 | 1, 4, 7, 8 | 0, 4, 7 | 3 |
| 4 | 3, 5, 8 | 2, 3, 9 | 4 |
| 5 | 2 | 4, 9 | 5 |
| 5 | 1, 2 | 8 | 5 |
| 6 | 0, 1, 3, 9 | 1, 1, 3 | 6 |
| 8 | 1, 6 | 1, 1, 3, 4 | 8 |
| 9 | 4, 5, 9, 9 | 7, 9, 9 | 9 |
Xem thêm:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thông tin lịch quay Kết quả xổ số miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
Lịch quay KQXS Miền Bắc Thứ 2
Kết quả xổ số miền Bắc được quay số vào 18h10 mỗi ngày tại Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội (số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Thứ Năm: Xổ số Hà Nội
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Vé số miền Bắc có mệnh giá cố định là 10.000 đồng/vé. Mỗi ngày quay thưởng gồm 27 lần quay tương ứng với 8 hạng giải từ Giải Bảy đến Giải Đặc biệt.
Các ngày mùng 1 Âm lịch:
- Số lượng vé phát hành: 20 loại vé
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 12 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 10 tỷ đồng
Các ngày còn lại trong tháng:
- Số lượng vé phát hành: 15 loại vé
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 9 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 7,485 tỷ đồng
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
Quy định về Giải phụ và Giải khuyến khích
Giải phụ đặc biệt:
- Dành cho các vé có 5 chữ số cuối trùng khớp theo thứ tự với giải Đặc biệt, nhưng ký hiệu vé khác.
Giải khuyến khích:
- Dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải Đặc biệt (theo thứ tự hàng chục – hàng đơn vị).
Lưu ý khi tham gia dự thưởng
- Chỉ những vé còn nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa mới được công nhận trúng thưởng.
- Người trúng giải cần đối chiếu kỹ thông tin kết quả tại các đại lý uy tín hoặc trang web chính thức.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày quay số.