Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Hàng Tuần
| Mã ĐB |
13EU 15EU 12EU 14EU 5EU 3EU 4EU 19EU
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 79344 | |||||
| G.1 | 29044 | |||||
| G.2 |
43644
08236
|
|||||
| G.3 |
55981
70111
58720
|
|||||
|
59614
16508
49317
|
||||||
| G.4 |
2360
5647
9651
3020
|
|||||
| G.5 |
5054
5569
1276
|
|||||
|
0464
9015
5688
|
||||||
| G.6 |
181
587
525
|
|||||
| G.7 |
14
26
19
34
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 13/08/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 2, 2, 6 | 0 |
| 1 | 1, 4, 4, 5, 7, 9 | 1, 5, 8, 8 | 1 |
| 2 | 0, 0, 5, 6 | 2 | |
| 3 | 4, 6 | 3 | |
| 4 | 4, 4, 4, 7 | 1, 1, 3, 4, 4, 4, 5, 6 | 4 |
| 5 | 1, 4 | 1, 2 | 5 |
| 5 | 0, 4, 9 | 2, 3, 7 | 5 |
| 6 | 6 | 1, 4, 8 | 6 |
| 8 | 1, 1, 7, 8 | 0, 8 | 8 |
| 9 | 1, 6 | 9 | |
| Mã ĐB |
3EM 11EM 2EM 10EM 1EM 7EM
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 26167 | |||||
| G.1 | 68160 | |||||
| G.2 |
99032
08931
|
|||||
| G.3 |
54651
94887
15060
|
|||||
|
50406
53504
17720
|
||||||
| G.4 |
2654
6120
9919
3406
|
|||||
| G.5 |
6318
8204
2751
|
|||||
|
9801
4706
4350
|
||||||
| G.6 |
113
884
188
|
|||||
| G.7 |
35
69
95
89
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 06/08/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 4, 4, 6, 6, 6 | 2, 2, 5, 6, 6 | 0 |
| 1 | 3, 8, 9 | 0, 3, 5, 5 | 1 |
| 2 | 0, 0 | 3 | 2 |
| 3 | 1, 2, 5 | 1 | 3 |
| 4 | 0, 0, 5, 8 | 4 | |
| 5 | 0, 1, 1, 4 | 3, 9 | 5 |
| 5 | 0, 0, 7, 9 | 0, 0, 0 | 5 |
| 6 | 6, 8 | 6 | |
| 8 | 4, 7, 8, 9 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 5 | 1, 6, 8 | 9 |
| Mã ĐB |
13EC 6EC 5EC 15EC 14EC 2EC
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 50834 | |||||
| G.1 | 84097 | |||||
| G.2 |
64819
62447
|
|||||
| G.3 |
61775
30726
74821
|
|||||
|
58590
77840
38587
|
||||||
| G.4 |
4484
0727
5505
4929
|
|||||
| G.5 |
1892
5908
8059
|
|||||
|
9584
1035
8612
|
||||||
| G.6 |
595
664
809
|
|||||
| G.7 |
06
82
36
90
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 30/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 6, 8, 9 | 4, 9, 9 | 0 |
| 1 | 2, 9 | 2 | 1 |
| 2 | 1, 6, 7, 9 | 1, 8, 9 | 2 |
| 3 | 4, 5, 6 | 3 | |
| 4 | 0, 7 | 3, 6, 8, 8 | 4 |
| 5 | 9 | 0, 3, 7, 9 | 5 |
| 5 | 4 | 0, 2, 3 | 5 |
| 6 | 5 | 2, 4, 8, 9 | 6 |
| 8 | 2, 4, 4, 7 | 0 | 8 |
| 9 | 0, 0, 2, 5, 7 | 0, 1, 2, 5 | 9 |
| Mã ĐB |
11DU 4DU 13DU 7DU 8DU 9DU
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 78754 | |||||
| G.1 | 62917 | |||||
| G.2 |
53760
72252
|
|||||
| G.3 |
31582
92606
47748
|
|||||
|
35182
93739
05434
|
||||||
| G.4 |
5335
5793
7165
8723
|
|||||
| G.5 |
0390
1481
3661
|
|||||
|
1795
9254
5867
|
||||||
| G.6 |
508
217
466
|
|||||
| G.7 |
63
75
67
99
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 23/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6, 8 | 6, 9 | 0 |
| 1 | 7, 7 | 6, 8 | 1 |
| 2 | 3 | 5, 8, 8 | 2 |
| 3 | 4, 5, 9 | 2, 6, 9 | 3 |
| 4 | 8 | 3, 5, 5 | 4 |
| 5 | 2, 4, 4 | 3, 6, 7, 9 | 5 |
| 5 | 0, 1, 3, 5, 6, 7, 7 | 0, 6 | 5 |
| 6 | 5 | 1, 1, 6, 6 | 6 |
| 8 | 1, 2, 2 | 0, 4 | 8 |
| 9 | 0, 3, 5, 9 | 3, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
5DM 8DM 3DM 4DM 7DM 6DM
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 96763 | |||||
| G.1 | 16246 | |||||
| G.2 |
56517
64137
|
|||||
| G.3 |
43177
31665
74360
|
|||||
|
98165
59063
00916
|
||||||
| G.4 |
2733
2653
2083
1856
|
|||||
| G.5 |
0452
6287
6628
|
|||||
|
4037
3904
7946
|
||||||
| G.6 |
329
663
879
|
|||||
| G.7 |
66
80
49
61
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 16/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 6, 8 | 0 |
| 1 | 6, 7 | 6 | 1 |
| 2 | 8, 9 | 5 | 2 |
| 3 | 3, 7, 7 | 3, 5, 6, 6, 6, 8 | 3 |
| 4 | 6, 6, 9 | 0 | 4 |
| 5 | 2, 3, 6 | 6, 6 | 5 |
| 5 | 0, 1, 3, 3, 3, 5, 5, 6 | 1, 4, 4, 5, 6 | 5 |
| 6 | 7, 9 | 1, 3, 3, 7, 8 | 6 |
| 8 | 0, 3, 7 | 2 | 8 |
| 9 | 2, 4, 7 | 9 | |
| Mã ĐB |
7DC 8DC 6DC 2DC 13DC 9DC
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 69185 | |||||
| G.1 | 65749 | |||||
| G.2 |
93061
88894
|
|||||
| G.3 |
87413
10392
19463
|
|||||
|
76869
45291
19660
|
||||||
| G.4 |
3400
1510
3495
2884
|
|||||
| G.5 |
9219
0622
9568
|
|||||
|
4458
0073
2340
|
||||||
| G.6 |
349
724
191
|
|||||
| G.7 |
13
05
64
46
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 09/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 5 | 0, 1, 4, 6 | 0 |
| 1 | 0, 3, 3, 9 | 6, 9, 9 | 1 |
| 2 | 2, 4 | 2, 9 | 2 |
| 3 | 1, 1, 6, 7 | 3 | |
| 4 | 0, 6, 9, 9 | 2, 6, 8, 9 | 4 |
| 5 | 8 | 0, 8, 9 | 5 |
| 5 | 0, 1, 3, 4, 8, 9 | 4 | 5 |
| 6 | 3 | 6 | |
| 8 | 4, 5 | 5, 6 | 8 |
| 9 | 1, 1, 2, 4, 5 | 1, 4, 4, 6 | 9 |
| Mã ĐB |
6CU 3CU 13CU 2CU 8CU 9CU
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 51139 | |||||
| G.1 | 53733 | |||||
| G.2 |
86448
48515
|
|||||
| G.3 |
07052
19022
53831
|
|||||
|
65638
24025
05951
|
||||||
| G.4 |
3115
9949
8111
1689
|
|||||
| G.5 |
4973
7396
1950
|
|||||
|
2740
1419
5208
|
||||||
| G.6 |
559
824
270
|
|||||
| G.7 |
59
78
33
70
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 02/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 4, 5, 7, 7 | 0 |
| 1 | 1, 5, 5, 9 | 1, 3, 5 | 1 |
| 2 | 2, 4, 5 | 2, 5 | 2 |
| 3 | 1, 3, 3, 8, 9 | 3, 3, 7 | 3 |
| 4 | 0, 8, 9 | 2 | 4 |
| 5 | 0, 1, 2, 9, 9 | 1, 1, 2 | 5 |
| 5 | 9 | 5 | |
| 6 | 0, 0, 3, 8 | 6 | |
| 8 | 9 | 0, 3, 4, 7 | 8 |
| 9 | 6 | 1, 3, 4, 5, 5, 8 | 9 |
Xem thêm:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thông tin lịch quay Kết quả xổ số miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
Lịch quay KQXS Miền Bắc Thứ 2
Kết quả xổ số miền Bắc được quay số vào 18h10 mỗi ngày tại Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội (số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Thứ Năm: Xổ số Hà Nội
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Vé số miền Bắc có mệnh giá cố định là 10.000 đồng/vé. Mỗi ngày quay thưởng gồm 27 lần quay tương ứng với 8 hạng giải từ Giải Bảy đến Giải Đặc biệt.
Các ngày mùng 1 Âm lịch:
- Số lượng vé phát hành: 20 loại vé
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 12 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 10 tỷ đồng
Các ngày còn lại trong tháng:
- Số lượng vé phát hành: 15 loại vé
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 9 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 7,485 tỷ đồng
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
Quy định về Giải phụ và Giải khuyến khích
Giải phụ đặc biệt:
- Dành cho các vé có 5 chữ số cuối trùng khớp theo thứ tự với giải Đặc biệt, nhưng ký hiệu vé khác.
Giải khuyến khích:
- Dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải Đặc biệt (theo thứ tự hàng chục – hàng đơn vị).
Lưu ý khi tham gia dự thưởng
- Chỉ những vé còn nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa mới được công nhận trúng thưởng.
- Người trúng giải cần đối chiếu kỹ thông tin kết quả tại các đại lý uy tín hoặc trang web chính thức.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày quay số.