Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 6 Hàng Tuần
| Mã ĐB |
10EV 3EV 13EV 9EV 8EV 4EV
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 80018 | |||||
| G.1 | 29580 | |||||
| G.2 |
53595
57908
|
|||||
| G.3 |
41944
45738
71720
|
|||||
|
81217
65909
66106
|
||||||
| G.4 |
6940
4034
0405
1035
|
|||||
| G.5 |
4236
6562
7088
|
|||||
|
9520
1472
2629
|
||||||
| G.6 |
240
470
855
|
|||||
| G.7 |
43
54
69
64
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 14/08/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 6, 8, 9 | 2, 2, 4, 4, 7, 8 | 0 |
| 1 | 7, 8 | 1 | |
| 2 | 0, 0, 9 | 6, 7 | 2 |
| 3 | 4, 5, 6, 8 | 4 | 3 |
| 4 | 0, 0, 3, 4 | 3, 4, 5, 6 | 4 |
| 5 | 4, 5 | 0, 3, 5, 9 | 5 |
| 5 | 2, 4, 9 | 0, 3 | 5 |
| 6 | 0, 2 | 1 | 6 |
| 8 | 0, 8 | 0, 1, 3, 8 | 8 |
| 9 | 5 | 0, 2, 6 | 9 |
| Mã ĐB |
13EN 5EN 12EN 1EN 6EN 2EN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 16479 | |||||
| G.1 | 32689 | |||||
| G.2 |
34894
72643
|
|||||
| G.3 |
87827
41746
91915
|
|||||
|
44180
40642
80950
|
||||||
| G.4 |
3018
8277
6586
6556
|
|||||
| G.5 |
3843
9329
5322
|
|||||
|
6009
2583
5618
|
||||||
| G.6 |
111
742
932
|
|||||
| G.7 |
47
81
44
80
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 07/08/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5, 8, 8 | 0 |
| 1 | 1, 5, 8, 8 | 1, 8 | 1 |
| 2 | 2, 7, 9 | 2, 3, 4, 4 | 2 |
| 3 | 2 | 4, 4, 8 | 3 |
| 4 | 2, 2, 3, 3, 4, 6, 7 | 4, 9 | 4 |
| 5 | 0, 6 | 1 | 5 |
| 5 | 4, 5, 8 | 5 | |
| 6 | 7, 9 | 2, 4, 7 | 6 |
| 8 | 0, 0, 1, 3, 6, 9 | 1, 1 | 8 |
| 9 | 4 | 0, 2, 7, 8 | 9 |
| Mã ĐB |
2ED 3ED 13ED 6ED 10ED 8ED
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 41710 | |||||
| G.1 | 16959 | |||||
| G.2 |
10739
60924
|
|||||
| G.3 |
41368
90811
63123
|
|||||
|
98424
67441
83952
|
||||||
| G.4 |
6052
8854
7635
5079
|
|||||
| G.5 |
0313
1998
4305
|
|||||
|
5739
5938
7735
|
||||||
| G.6 |
515
155
117
|
|||||
| G.7 |
15
90
04
83
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 31/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 5 | 1, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1, 3, 5, 5, 7 | 1, 4 | 1 |
| 2 | 3, 4, 4 | 5, 5 | 2 |
| 3 | 5, 5, 8, 9, 9 | 1, 2, 8 | 3 |
| 4 | 1 | 0, 2, 2, 5 | 4 |
| 5 | 2, 2, 4, 5, 9 | 0, 1, 1, 3, 3, 5 | 5 |
| 5 | 8 | 5 | |
| 6 | 9 | 1 | 6 |
| 8 | 3 | 3, 6, 9 | 8 |
| 9 | 0, 8 | 3, 3, 5, 7 | 9 |
| Mã ĐB |
5DV 3DV 2DV 7DV 10DV 4DV
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 94738 | |||||
| G.1 | 64617 | |||||
| G.2 |
66080
86525
|
|||||
| G.3 |
88137
24070
45357
|
|||||
|
96965
79008
81453
|
||||||
| G.4 |
4495
3440
1324
1545
|
|||||
| G.5 |
4662
3343
9982
|
|||||
|
0464
0713
0765
|
||||||
| G.6 |
074
976
278
|
|||||
| G.7 |
24
68
85
50
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 24/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 4, 5, 7, 8 | 0 |
| 1 | 3, 7 | 1 | |
| 2 | 4, 4, 5 | 6, 8 | 2 |
| 3 | 7, 8 | 1, 4, 5 | 3 |
| 4 | 0, 3, 5 | 2, 2, 6, 7 | 4 |
| 5 | 0, 3, 7 | 2, 4, 6, 6, 8, 9 | 5 |
| 5 | 2, 4, 5, 5, 8 | 7 | 5 |
| 6 | 0, 4, 6, 8 | 1, 3, 5 | 6 |
| 8 | 0, 2, 5 | 0, 3, 6, 7 | 8 |
| 9 | 5 | 9 | |
| Mã ĐB |
6DN 9DN 14DN 8DN 15DN 4DN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 45739 | |||||
| G.1 | 35027 | |||||
| G.2 |
32547
57993
|
|||||
| G.3 |
89613
23070
94977
|
|||||
|
64494
04102
24502
|
||||||
| G.4 |
5794
5739
5411
1885
|
|||||
| G.5 |
5250
7558
4729
|
|||||
|
1524
7035
4265
|
||||||
| G.6 |
526
559
669
|
|||||
| G.7 |
10
13
46
77
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 17/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 2 | 1, 5, 7 | 0 |
| 1 | 0, 1, 3, 3 | 1 | 1 |
| 2 | 4, 6, 7, 9 | 0, 0 | 2 |
| 3 | 5, 9, 9 | 1, 1, 9 | 3 |
| 4 | 6, 7 | 2, 9, 9 | 4 |
| 5 | 0, 8, 9 | 3, 6, 8 | 5 |
| 5 | 5, 9 | 2, 4 | 5 |
| 6 | 0, 7, 7 | 2, 4, 7, 7 | 6 |
| 8 | 5 | 5 | 8 |
| 9 | 3, 4, 4 | 2, 3, 3, 5, 6 | 9 |
| Mã ĐB |
13DE 8DE 11DE 9DE 4DE 2DE
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 72767 | |||||
| G.1 | 61760 | |||||
| G.2 |
97537
51581
|
|||||
| G.3 |
42362
67566
13136
|
|||||
|
06645
01113
60061
|
||||||
| G.4 |
0250
4119
6753
6183
|
|||||
| G.5 |
0554
9113
8482
|
|||||
|
1034
9727
1194
|
||||||
| G.6 |
016
402
443
|
|||||
| G.7 |
96
20
31
73
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 10/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 2, 5, 6 | 0 |
| 1 | 3, 3, 6, 9 | 3, 6, 8 | 1 |
| 2 | 0, 7 | 0, 6, 8 | 2 |
| 3 | 1, 4, 6, 7 | 1, 1, 4, 5, 7, 8 | 3 |
| 4 | 3, 5 | 3, 5, 9 | 4 |
| 5 | 0, 3, 4 | 4 | 5 |
| 5 | 0, 1, 2, 6, 7 | 1, 3, 6, 9 | 5 |
| 6 | 3 | 2, 3, 6 | 6 |
| 8 | 1, 2, 3 | 8 | |
| 9 | 4, 6 | 1 | 9 |
| Mã ĐB |
13CV 9CV 3CV 8CV 11CV 2CV
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 18165 | |||||
| G.1 | 26965 | |||||
| G.2 |
12215
36248
|
|||||
| G.3 |
64733
85281
24897
|
|||||
|
21858
21724
74653
|
||||||
| G.4 |
3919
1651
4954
7252
|
|||||
| G.5 |
2921
9715
3310
|
|||||
|
9232
2561
9734
|
||||||
| G.6 |
844
218
771
|
|||||
| G.7 |
90
68
92
13
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 03/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 9 | 0 | |
| 1 | 0, 3, 5, 5, 8, 9 | 2, 5, 6, 7, 8 | 1 |
| 2 | 1, 4 | 3, 5, 9 | 2 |
| 3 | 2, 3, 4 | 1, 3, 5 | 3 |
| 4 | 4, 8 | 2, 3, 4, 5 | 4 |
| 5 | 1, 2, 3, 4, 8 | 1, 1, 6, 6 | 5 |
| 5 | 1, 5, 5, 8 | 5 | |
| 6 | 1 | 9 | 6 |
| 8 | 1 | 1, 4, 5, 6 | 8 |
| 9 | 0, 2, 7 | 1 | 9 |
Xem thêm:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thông tin lịch quay Kết quả xổ số miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
Lịch quay KQXS Miền Bắc Thứ 2
Kết quả xổ số miền Bắc được quay số vào 18h10 mỗi ngày tại Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội (số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Thứ Sáu: Xổ số Hải Phòng
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Vé số miền Bắc có mệnh giá cố định là 10.000 đồng/vé. Mỗi ngày quay thưởng gồm 27 lần quay tương ứng với 8 hạng giải từ Giải Bảy đến Giải Đặc biệt.
Các ngày mùng 1 Âm lịch:
- Số lượng vé phát hành: 20 loại vé
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 12 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 10 tỷ đồng
Các ngày còn lại trong tháng:
- Số lượng vé phát hành: 15 loại vé
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 9 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 7,485 tỷ đồng
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
Quy định về Giải phụ và Giải khuyến khích
Giải phụ đặc biệt:
- Dành cho các vé có 5 chữ số cuối trùng khớp theo thứ tự với giải Đặc biệt, nhưng ký hiệu vé khác.
Giải khuyến khích:
- Dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải Đặc biệt (theo thứ tự hàng chục – hàng đơn vị).
Lưu ý khi tham gia dự thưởng
- Chỉ những vé còn nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa mới được công nhận trúng thưởng.
- Người trúng giải cần đối chiếu kỹ thông tin kết quả tại các đại lý uy tín hoặc trang web chính thức.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày quay số.