Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 4 Hàng Tuần
| Mã ĐB |
11ZP 15ZP 10ZP 2ZP 12ZP 3ZP
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 36948 | |||||
| G.1 | 96041 | |||||
| G.2 |
09028
27803
|
|||||
| G.3 |
67373
92273
01401
|
|||||
|
29007
70125
77891
|
||||||
| G.4 |
9370
3839
8509
9528
|
|||||
| G.5 |
0205
3067
6198
|
|||||
|
5898
2470
6631
|
||||||
| G.6 |
148
820
556
|
|||||
| G.7 |
52
64
72
79
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 22/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 3, 5, 7, 9 | 2, 7, 7 | 0 |
| 1 | 0, 3, 4, 9 | 1 | |
| 2 | 0, 5, 8, 8 | 5, 7 | 2 |
| 3 | 1, 9 | 0, 7, 7 | 3 |
| 4 | 1, 8, 8 | 6 | 4 |
| 5 | 2, 6 | 0, 2 | 5 |
| 5 | 4, 7 | 5 | 5 |
| 6 | 0, 0, 2, 3, 3, 9 | 0, 6 | 6 |
| 8 | 2, 2, 4, 4, 9, 9 | 8 | |
| 9 | 1, 8, 8 | 0, 3, 7 | 9 |
| Mã ĐB |
6ZX 15ZX 1ZX 12ZX 9ZX 8ZX
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 03714 | |||||
| G.1 | 73668 | |||||
| G.2 |
70849
42878
|
|||||
| G.3 |
36930
07828
89755
|
|||||
|
37165
72473
21432
|
||||||
| G.4 |
7489
0471
0820
4710
|
|||||
| G.5 |
7118
5672
7668
|
|||||
|
3808
4958
6875
|
||||||
| G.6 |
710
526
102
|
|||||
| G.7 |
65
59
88
93
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 15/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 8 | 1, 1, 2, 3 | 0 |
| 1 | 0, 0, 4, 8 | 7 | 1 |
| 2 | 0, 6, 8 | 0, 3, 7 | 2 |
| 3 | 0, 2 | 7, 9 | 3 |
| 4 | 9 | 1 | 4 |
| 5 | 5, 8, 9 | 5, 6, 6, 7 | 5 |
| 5 | 5, 5, 8, 8 | 2 | 5 |
| 6 | 1, 2, 3, 5, 8 | 6 | |
| 8 | 8, 9 | 0, 1, 2, 5, 6, 6, 7, 8 | 8 |
| 9 | 3 | 4, 5, 8 | 9 |
| Mã ĐB |
8YF 12YF 11YF 13YF 14YF 5YF
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 27450 | |||||
| G.1 | 93235 | |||||
| G.2 |
58678
36197
|
|||||
| G.3 |
99892
05641
12842
|
|||||
|
76202
30699
35985
|
||||||
| G.4 |
2820
8638
4633
3830
|
|||||
| G.5 |
5845
2265
7001
|
|||||
|
1726
3945
0109
|
||||||
| G.6 |
933
001
877
|
|||||
| G.7 |
60
94
00
26
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 08/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 1, 1, 2, 9 | 0, 2, 3, 5, 6 | 0 |
| 1 | 0, 0, 4 | 1 | |
| 2 | 0, 6, 6 | 0, 4, 9 | 2 |
| 3 | 0, 3, 3, 5, 8 | 3, 3 | 3 |
| 4 | 1, 2, 5, 5 | 9 | 4 |
| 5 | 0 | 3, 4, 4, 6, 8 | 5 |
| 5 | 0, 5 | 2, 2 | 5 |
| 6 | 7, 8 | 7, 9 | 6 |
| 8 | 5 | 3, 7 | 8 |
| 9 | 2, 4, 7, 9 | 0, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
4YP 8YP 1YP 12YP 15YP 9YP
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 31666 | |||||
| G.1 | 86408 | |||||
| G.2 |
48955
61411
|
|||||
| G.3 |
01938
88321
89779
|
|||||
|
28502
50890
31774
|
||||||
| G.4 |
2458
7917
4776
6202
|
|||||
| G.5 |
2890
1221
1109
|
|||||
|
1651
2355
3979
|
||||||
| G.6 |
155
051
728
|
|||||
| G.7 |
37
16
52
20
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 01/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 2, 8, 9 | 2, 9, 9 | 0 |
| 1 | 1, 6, 7 | 1, 2, 2, 5, 5 | 1 |
| 2 | 0, 1, 1, 8 | 0, 0, 5 | 2 |
| 3 | 7, 8 | 3 | |
| 4 | 7 | 4 | |
| 5 | 1, 1, 2, 5, 5, 5, 8 | 5, 5, 5 | 5 |
| 5 | 6 | 1, 6, 7 | 5 |
| 6 | 4, 6, 9, 9 | 1, 3 | 6 |
| 8 | 0, 2, 3, 5 | 8 | |
| 9 | 0, 0 | 0, 7, 7 | 9 |
| Mã ĐB |
16YX 13YX 9YX 6YX 11YX 14YX 10YX 7YX
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 53988 | |||||
| G.1 | 71466 | |||||
| G.2 |
22728
42861
|
|||||
| G.3 |
90932
68244
46533
|
|||||
|
34712
50682
63621
|
||||||
| G.4 |
8233
8490
9513
9360
|
|||||
| G.5 |
6007
9020
8451
|
|||||
|
1887
0568
0356
|
||||||
| G.6 |
811
195
876
|
|||||
| G.7 |
24
74
00
95
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 25/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 7 | 0, 2, 6, 9 | 0 |
| 1 | 1, 2, 3 | 1, 2, 5, 6 | 1 |
| 2 | 0, 1, 4, 8 | 1, 3, 8 | 2 |
| 3 | 2, 3, 3 | 1, 3, 3 | 3 |
| 4 | 4 | 2, 4, 7 | 4 |
| 5 | 1, 6 | 9, 9 | 5 |
| 5 | 0, 1, 6, 8 | 5, 6, 7 | 5 |
| 6 | 4, 6 | 0, 8 | 6 |
| 8 | 2, 7, 8 | 2, 6, 8 | 8 |
| 9 | 0, 5, 5 | 9 | |
| Mã ĐB |
5XF 14XF 16XF 8XF 19XF 15XF 9XF 1XF
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 25287 | |||||
| G.1 | 45570 | |||||
| G.2 |
65174
30981
|
|||||
| G.3 |
37360
97963
32585
|
|||||
|
01475
14972
63233
|
||||||
| G.4 |
5608
5580
4895
7625
|
|||||
| G.5 |
2364
9998
7381
|
|||||
|
7057
8691
2366
|
||||||
| G.6 |
530
424
699
|
|||||
| G.7 |
57
16
30
29
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 18/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 3, 3, 6, 7, 8 | 0 |
| 1 | 6 | 8, 8, 9 | 1 |
| 2 | 4, 5, 9 | 7 | 2 |
| 3 | 0, 0, 3 | 3, 6 | 3 |
| 4 | 2, 6, 7 | 4 | |
| 5 | 7, 7 | 2, 7, 8, 9 | 5 |
| 5 | 0, 3, 4, 6 | 1, 6 | 5 |
| 6 | 0, 2, 4, 5 | 5, 5, 8 | 6 |
| 8 | 0, 1, 1, 5, 7 | 0, 9 | 8 |
| 9 | 1, 5, 8, 9 | 2, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
12XP 6XP 4XP 11XP 5XP 18XP 13XP 1XP
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 30368 | |||||
| G.1 | 29356 | |||||
| G.2 |
46164
75498
|
|||||
| G.3 |
33789
07705
75150
|
|||||
|
95564
84551
53231
|
||||||
| G.4 |
5708
4870
0118
0979
|
|||||
| G.5 |
6196
1569
5628
|
|||||
|
2636
8647
9269
|
||||||
| G.6 |
680
383
179
|
|||||
| G.7 |
97
71
09
43
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 11/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 8, 9 | 5, 7, 8 | 0 |
| 1 | 8 | 3, 5, 7 | 1 |
| 2 | 8 | 2 | |
| 3 | 1, 6 | 4, 8 | 3 |
| 4 | 3, 7 | 6, 6 | 4 |
| 5 | 0, 1, 6 | 0 | 5 |
| 5 | 4, 4, 8, 9, 9 | 3, 5, 9 | 5 |
| 6 | 0, 1, 9, 9 | 4, 9 | 6 |
| 8 | 0, 3, 9 | 0, 1, 2, 6, 9 | 8 |
| 9 | 6, 7, 8 | 0, 6, 6, 7, 7, 8 | 9 |
Xem thêm:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thông tin lịch quay Kết quả xổ số miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
Lịch quay KQXS Miền Bắc Thứ 2
Kết quả xổ số miền Bắc được quay số vào 18h10 mỗi ngày tại Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội (số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Thứ Tư: Xổ số Bắc Ninh
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Vé số miền Bắc có mệnh giá cố định là 10.000 đồng/vé. Mỗi ngày quay thưởng gồm 27 lần quay tương ứng với 8 hạng giải từ Giải Bảy đến Giải Đặc biệt.
Các ngày mùng 1 Âm lịch:
- Số lượng vé phát hành: 20 loại vé
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 12 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 10 tỷ đồng
Các ngày còn lại trong tháng:
- Số lượng vé phát hành: 15 loại vé
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 9 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 7,485 tỷ đồng
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
Quy định về Giải phụ và Giải khuyến khích
Giải phụ đặc biệt:
- Dành cho các vé có 5 chữ số cuối trùng khớp theo thứ tự với giải Đặc biệt, nhưng ký hiệu vé khác.
Giải khuyến khích:
- Dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải Đặc biệt (theo thứ tự hàng chục – hàng đơn vị).
Lưu ý khi tham gia dự thưởng
- Chỉ những vé còn nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa mới được công nhận trúng thưởng.
- Người trúng giải cần đối chiếu kỹ thông tin kết quả tại các đại lý uy tín hoặc trang web chính thức.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày quay số.