Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 4 Hàng Tuần
| Mã ĐB |
11FB 13FB 9FB 10FB 14FB 3FB
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 13643 | |||||
| G.1 | 09217 | |||||
| G.2 |
23962
46930
|
|||||
| G.3 |
07981
14318
66351
|
|||||
|
73807
06781
90948
|
||||||
| G.4 |
5077
4420
4911
6688
|
|||||
| G.5 |
9070
9942
5633
|
|||||
|
9635
9813
1369
|
||||||
| G.6 |
189
011
072
|
|||||
| G.7 |
19
11
73
54
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 19/08/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7 | 2, 3, 7 | 0 |
| 1 | 1, 1, 1, 3, 7, 8, 9 | 1, 1, 1, 5, 8, 8 | 1 |
| 2 | 0 | 4, 6, 7 | 2 |
| 3 | 0, 3, 5 | 1, 3, 4, 7 | 3 |
| 4 | 2, 3, 8 | 5 | 4 |
| 5 | 1, 4 | 3 | 5 |
| 5 | 2, 9 | 5 | |
| 6 | 0, 2, 3, 7 | 0, 1, 7 | 6 |
| 8 | 1, 1, 8, 9 | 1, 4, 8 | 8 |
| 9 | 1, 6, 8 | 9 | |
| Mã ĐB |
4ET 3ET 11ET 10ET 14ET 13ET
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 82326 | |||||
| G.1 | 31773 | |||||
| G.2 |
64497
88592
|
|||||
| G.3 |
50195
46812
80982
|
|||||
|
66597
76120
13434
|
||||||
| G.4 |
0172
0162
3526
0188
|
|||||
| G.5 |
3050
2194
4509
|
|||||
|
7308
9434
6888
|
||||||
| G.6 |
540
059
081
|
|||||
| G.7 |
21
97
42
00
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 12/08/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 8, 9 | 0, 2, 4, 5 | 0 |
| 1 | 2 | 2, 8 | 1 |
| 2 | 0, 1, 6, 6 | 1, 4, 6, 7, 8, 9 | 2 |
| 3 | 4, 4 | 7 | 3 |
| 4 | 0, 2 | 3, 3, 9 | 4 |
| 5 | 0, 9 | 9 | 5 |
| 5 | 2 | 2, 2 | 5 |
| 6 | 2, 3 | 9, 9, 9 | 6 |
| 8 | 1, 2, 8, 8 | 0, 8, 8 | 8 |
| 9 | 2, 4, 5, 7, 7, 7 | 0, 5 | 9 |
| Mã ĐB |
2EL 11EL 4EL 14EL 5EL 7EL
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 59760 | |||||
| G.1 | 55456 | |||||
| G.2 |
10476
91557
|
|||||
| G.3 |
32941
53211
66869
|
|||||
|
11310
62131
21652
|
||||||
| G.4 |
2398
7142
2000
9166
|
|||||
| G.5 |
3761
6791
8530
|
|||||
|
3118
8299
7902
|
||||||
| G.6 |
418
593
705
|
|||||
| G.7 |
75
18
95
83
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 05/08/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 2, 5 | 0, 1, 3, 6 | 0 |
| 1 | 0, 1, 8, 8, 8 | 1, 3, 4, 6, 9 | 1 |
| 2 | 0, 4, 5 | 2 | |
| 3 | 0, 1 | 8, 9 | 3 |
| 4 | 1, 2 | 4 | |
| 5 | 2, 6, 7 | 0, 7, 9 | 5 |
| 5 | 0, 1, 6, 9 | 5, 6, 7 | 5 |
| 6 | 5, 6 | 5 | 6 |
| 8 | 3 | 1, 1, 1, 9 | 8 |
| 9 | 1, 3, 5, 8, 9 | 6, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
8EB 6EB 4EB 2EB 15EB 12EB
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 39983 | |||||
| G.1 | 25868 | |||||
| G.2 |
96568
26202
|
|||||
| G.3 |
20381
11934
68435
|
|||||
|
73810
25691
01615
|
||||||
| G.4 |
2810
1603
8369
5812
|
|||||
| G.5 |
1635
7627
9403
|
|||||
|
6620
6205
4379
|
||||||
| G.6 |
286
858
734
|
|||||
| G.7 |
75
43
48
81
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 29/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 3, 3, 5 | 1, 1, 2 | 0 |
| 1 | 0, 0, 2, 5 | 8, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 7 | 0, 1 | 2 |
| 3 | 4, 4, 5, 5 | 0, 0, 4, 8 | 3 |
| 4 | 3, 8 | 3, 3 | 4 |
| 5 | 8 | 0, 1, 3, 3, 7 | 5 |
| 5 | 8, 8, 9 | 8 | 5 |
| 6 | 5, 9 | 2 | 6 |
| 8 | 1, 1, 3, 6 | 4, 5, 6, 6 | 8 |
| 9 | 1 | 6, 7 | 9 |
| Mã ĐB |
15DT 6DT 2DT 5DT 4DT 10DT
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 92154 | |||||
| G.1 | 31749 | |||||
| G.2 |
55383
66606
|
|||||
| G.3 |
41613
05945
44849
|
|||||
|
03911
53013
38592
|
||||||
| G.4 |
8030
1582
0319
9284
|
|||||
| G.5 |
1986
0610
1926
|
|||||
|
0752
2542
3481
|
||||||
| G.6 |
968
361
930
|
|||||
| G.7 |
12
54
05
91
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 22/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 6 | 1, 3, 3 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2, 3, 3, 9 | 1, 6, 8, 9 | 1 |
| 2 | 6 | 1, 4, 5, 8, 9 | 2 |
| 3 | 0, 0 | 1, 1, 8 | 3 |
| 4 | 2, 5, 9, 9 | 5, 5, 8 | 4 |
| 5 | 2, 4, 4 | 0, 4 | 5 |
| 5 | 1, 8 | 0, 2, 8 | 5 |
| 6 | 6 | ||
| 8 | 1, 2, 3, 4, 6 | 6 | 8 |
| 9 | 1, 2 | 1, 4, 4 | 9 |
| Mã ĐB |
6DL 12DL 14DL 4DL 9DL 13DL
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 36119 | |||||
| G.1 | 13772 | |||||
| G.2 |
58001
99011
|
|||||
| G.3 |
14606
58735
99385
|
|||||
|
72547
80718
21292
|
||||||
| G.4 |
9038
0844
1883
8719
|
|||||
| G.5 |
1086
5795
8557
|
|||||
|
5100
1170
3508
|
||||||
| G.6 |
777
080
533
|
|||||
| G.7 |
72
53
05
92
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 15/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 1, 5, 6, 8 | 0, 7, 8 | 0 |
| 1 | 1, 8, 9, 9 | 0, 1 | 1 |
| 2 | 7, 7, 9, 9 | 2 | |
| 3 | 3, 5, 8 | 3, 5, 8 | 3 |
| 4 | 4, 7 | 4 | 4 |
| 5 | 3, 7 | 0, 3, 8, 9 | 5 |
| 5 | 0, 8 | 5 | |
| 6 | 0, 2, 2, 7 | 4, 5, 7 | 6 |
| 8 | 0, 3, 5, 6 | 0, 1, 3 | 8 |
| 9 | 2, 2, 5 | 1, 1 | 9 |
| Mã ĐB |
14DB 6DB 4DB 3DB 9DB 10DB
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 95089 | |||||
| G.1 | 08999 | |||||
| G.2 |
83641
48473
|
|||||
| G.3 |
28237
44980
05900
|
|||||
|
03477
60863
52341
|
||||||
| G.4 |
0979
9700
6880
1727
|
|||||
| G.5 |
7987
7967
7278
|
|||||
|
8520
5987
2190
|
||||||
| G.6 |
071
707
726
|
|||||
| G.7 |
20
01
81
19
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 08/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 0, 1, 7 | 0, 0, 2, 2, 8, 8, 9 | 0 |
| 1 | 9 | 0, 4, 4, 7, 8 | 1 |
| 2 | 0, 0, 6, 7 | 2 | |
| 3 | 7 | 6, 7 | 3 |
| 4 | 1, 1 | 4 | |
| 5 | 5 | ||
| 5 | 3, 7 | 2 | 5 |
| 6 | 1, 3, 7, 8, 9 | 0, 2, 3, 6, 7, 8, 8 | 6 |
| 8 | 0, 0, 1, 7, 7, 9 | 7 | 8 |
| 9 | 0, 9 | 1, 7, 8, 9 | 9 |
Xem thêm:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thông tin lịch quay Kết quả xổ số miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
Lịch quay KQXS Miền Bắc Thứ 2
Kết quả xổ số miền Bắc được quay số vào 18h10 mỗi ngày tại Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội (số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Thứ Tư: Xổ số Bắc Ninh
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Vé số miền Bắc có mệnh giá cố định là 10.000 đồng/vé. Mỗi ngày quay thưởng gồm 27 lần quay tương ứng với 8 hạng giải từ Giải Bảy đến Giải Đặc biệt.
Các ngày mùng 1 Âm lịch:
- Số lượng vé phát hành: 20 loại vé
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 12 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 10 tỷ đồng
Các ngày còn lại trong tháng:
- Số lượng vé phát hành: 15 loại vé
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 9 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 7,485 tỷ đồng
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
Quy định về Giải phụ và Giải khuyến khích
Giải phụ đặc biệt:
- Dành cho các vé có 5 chữ số cuối trùng khớp theo thứ tự với giải Đặc biệt, nhưng ký hiệu vé khác.
Giải khuyến khích:
- Dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải Đặc biệt (theo thứ tự hàng chục – hàng đơn vị).
Lưu ý khi tham gia dự thưởng
- Chỉ những vé còn nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa mới được công nhận trúng thưởng.
- Người trúng giải cần đối chiếu kỹ thông tin kết quả tại các đại lý uy tín hoặc trang web chính thức.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày quay số.