Kết quả xổ số Miền Bắc
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 27/04/2026
| Mã ĐB |
4ZH 5ZH 11ZH 10ZH 12ZH 3ZH
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 10059 | |||||
| G.1 | 97664 | |||||
| G.2 |
46804
53185
|
|||||
| G.3 |
67397
82511
78845
|
|||||
|
75249
32694
58156
|
||||||
| G.4 |
8498
9994
0470
1973
|
|||||
| G.5 |
2627
2460
5781
|
|||||
|
1928
8847
7793
|
||||||
| G.6 |
185
231
468
|
|||||
| G.7 |
34
46
28
71
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 27/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 6, 7 | 0 |
| 1 | 1 | 1, 3, 7, 8 | 1 |
| 2 | 7, 8, 8 | 2 | |
| 3 | 1, 4 | 7, 9 | 3 |
| 4 | 5, 6, 7, 9 | 0, 3, 6, 9, 9 | 4 |
| 5 | 6, 9 | 4, 8, 8 | 5 |
| 5 | 0, 4, 8 | 4, 5 | 5 |
| 6 | 0, 1, 3 | 2, 4, 9 | 6 |
| 8 | 1, 5, 5 | 2, 2, 6, 9 | 8 |
| 9 | 3, 4, 4, 7, 8 | 4, 5 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 26/04/2026
| Mã ĐB |
12ZK 3ZK 2ZK 8ZK 10ZK 1ZK
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 38228 | |||||
| G.1 | 25708 | |||||
| G.2 |
18653
91985
|
|||||
| G.3 |
13120
66145
38517
|
|||||
|
42208
31263
52271
|
||||||
| G.4 |
1375
6341
0243
1189
|
|||||
| G.5 |
0381
9484
0362
|
|||||
|
9648
8227
7191
|
||||||
| G.6 |
146
228
405
|
|||||
| G.7 |
30
86
05
77
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 26/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 5, 8, 8 | 2, 3 | 0 |
| 1 | 7 | 4, 7, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 7, 8, 8 | 6 | 2 |
| 3 | 0 | 4, 5, 6 | 3 |
| 4 | 1, 3, 5, 6, 8 | 8 | 4 |
| 5 | 3 | 0, 0, 4, 7, 8 | 5 |
| 5 | 2, 3 | 4, 8 | 5 |
| 6 | 1, 5, 7 | 1, 2, 7 | 6 |
| 8 | 1, 4, 5, 6, 9 | 0, 0, 2, 2, 4 | 8 |
| 9 | 1 | 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 25/04/2026
| Mã ĐB |
13ZL 7ZL 8ZL 14ZL 10ZL 5ZL
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 08717 | |||||
| G.1 | 01150 | |||||
| G.2 |
17796
37212
|
|||||
| G.3 |
10242
98048
36694
|
|||||
|
43306
36879
19611
|
||||||
| G.4 |
3690
1869
6374
4515
|
|||||
| G.5 |
3735
6499
3927
|
|||||
|
4766
8643
6855
|
||||||
| G.6 |
230
066
609
|
|||||
| G.7 |
27
99
57
39
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 25/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6, 9 | 3, 5, 9 | 0 |
| 1 | 1, 2, 5, 7 | 1 | 1 |
| 2 | 7, 7 | 1, 4 | 2 |
| 3 | 0, 5, 9 | 4 | 3 |
| 4 | 2, 3, 8 | 7, 9 | 4 |
| 5 | 0, 5, 7 | 1, 3, 5 | 5 |
| 5 | 6, 6, 9 | 0, 6, 6, 9 | 5 |
| 6 | 4, 9 | 1, 2, 2, 5 | 6 |
| 8 | 4 | 8 | |
| 9 | 0, 4, 6, 9, 9 | 0, 3, 6, 7, 9, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 24/04/2026
| Mã ĐB |
12ZM 3ZM 2ZM 6ZM 10ZM 15ZM
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 09876 | |||||
| G.1 | 34379 | |||||
| G.2 |
06537
43498
|
|||||
| G.3 |
63772
60051
51342
|
|||||
|
47728
05907
16950
|
||||||
| G.4 |
7574
6080
9245
1822
|
|||||
| G.5 |
5393
4113
2809
|
|||||
|
1962
1729
8284
|
||||||
| G.6 |
355
334
771
|
|||||
| G.7 |
05
84
11
14
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 24/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 7, 9 | 5, 8 | 0 |
| 1 | 1, 3, 4 | 1, 5, 7 | 1 |
| 2 | 2, 8, 9 | 2, 4, 6, 7 | 2 |
| 3 | 4, 7 | 1, 9 | 3 |
| 4 | 2, 5 | 1, 3, 7, 8, 8 | 4 |
| 5 | 0, 1, 5 | 0, 4, 5 | 5 |
| 5 | 2 | 7 | 5 |
| 6 | 1, 2, 4, 6, 9 | 0, 3 | 6 |
| 8 | 0, 4, 4 | 2, 9 | 8 |
| 9 | 3, 8 | 0, 2, 7 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 23/04/2026
| Mã ĐB |
8ZN 11ZN 3ZN 12ZN 6ZN 13ZN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 66239 | |||||
| G.1 | 39591 | |||||
| G.2 |
18058
22407
|
|||||
| G.3 |
81305
09686
17519
|
|||||
|
22201
69265
32721
|
||||||
| G.4 |
5596
1384
2654
9942
|
|||||
| G.5 |
4202
7044
3363
|
|||||
|
0261
0196
7831
|
||||||
| G.6 |
839
220
691
|
|||||
| G.7 |
22
63
99
57
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 23/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 2, 5, 7 | 2 | 0 |
| 1 | 9 | 0, 2, 3, 6, 9, 9 | 1 |
| 2 | 0, 1, 2 | 0, 2, 4 | 2 |
| 3 | 1, 9, 9 | 6, 6 | 3 |
| 4 | 2, 4 | 4, 5, 8 | 4 |
| 5 | 4, 7, 8 | 0, 6 | 5 |
| 5 | 1, 3, 3, 5 | 8, 9, 9 | 5 |
| 6 | 0, 5 | 6 | |
| 8 | 4, 6 | 5 | 8 |
| 9 | 1, 1, 6, 6, 9 | 1, 3, 3, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 22/04/2026
| Mã ĐB |
11ZP 15ZP 10ZP 2ZP 12ZP 3ZP
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 36948 | |||||
| G.1 | 96041 | |||||
| G.2 |
09028
27803
|
|||||
| G.3 |
67373
92273
01401
|
|||||
|
29007
70125
77891
|
||||||
| G.4 |
9370
3839
8509
9528
|
|||||
| G.5 |
0205
3067
6198
|
|||||
|
5898
2470
6631
|
||||||
| G.6 |
148
820
556
|
|||||
| G.7 |
52
64
72
79
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 22/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 3, 5, 7, 9 | 2, 7, 7 | 0 |
| 1 | 0, 3, 4, 9 | 1 | |
| 2 | 0, 5, 8, 8 | 5, 7 | 2 |
| 3 | 1, 9 | 0, 7, 7 | 3 |
| 4 | 1, 8, 8 | 6 | 4 |
| 5 | 2, 6 | 0, 2 | 5 |
| 5 | 4, 7 | 5 | 5 |
| 6 | 0, 0, 2, 3, 3, 9 | 0, 6 | 6 |
| 8 | 2, 2, 4, 4, 9, 9 | 8 | |
| 9 | 1, 8, 8 | 0, 3, 7 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 21/04/2026
| Mã ĐB |
3ZQ 10ZQ 15ZQ 11ZQ 14ZQ 7ZQ
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 48076 | |||||
| G.1 | 66442 | |||||
| G.2 |
97779
94665
|
|||||
| G.3 |
99325
62275
67099
|
|||||
|
62579
08364
91083
|
||||||
| G.4 |
1513
6031
9510
5834
|
|||||
| G.5 |
2340
0276
5636
|
|||||
|
6796
4193
2974
|
||||||
| G.6 |
695
382
521
|
|||||
| G.7 |
09
13
22
95
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 21/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 1, 4 | 0 |
| 1 | 0, 3, 3 | 2, 3 | 1 |
| 2 | 1, 2, 5 | 2, 4, 8 | 2 |
| 3 | 1, 4, 6 | 1, 1, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0, 2 | 3, 6, 7 | 4 |
| 5 | 2, 6, 7, 9, 9 | 5 | |
| 5 | 4, 5 | 3, 7, 7, 9 | 5 |
| 6 | 4, 5, 6, 6, 9, 9 | 6 | |
| 8 | 2, 3 | 8 | |
| 9 | 3, 5, 5, 6, 9 | 0, 7, 7, 9 | 9 |
Lịch mở thưởng xổ số miền Bắc
Kết quả xổ số miền Bắc được quay thưởng hàng ngày, mỗi tỉnh đại diện một ngày cụ thể:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thời gian và địa điểm quay số
- Giờ quay thưởng: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày.
- Địa điểm quay số: Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên, số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Tùy theo ngày phát hành, số lượng vé và cơ cấu giải thưởng sẽ khác nhau:
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
➤ Ngày mùng 1 Âm lịch (20 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: gần 10 tỷ đồng
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 4 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 300 triệu đồng
- Các giải khác: 108.200 giải thưởng nhỏ
➤ Các ngày còn lại trong tháng (15 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: khoảng 7 tỷ 485 triệu đồng
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 3 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 225 triệu đồng