Kết quả xổ số Miền Bắc
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 21/07/2026
| Mã ĐB |
14DS 8DS 9DS 1DS 10DS 4DS
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 73070 | |||||
| G.1 | 53507 | |||||
| G.2 |
41170
38206
|
|||||
| G.3 |
70744
69251
12117
|
|||||
|
02562
94406
15772
|
||||||
| G.4 |
4447
8375
1851
7753
|
|||||
| G.5 |
2163
0098
6826
|
|||||
|
1889
5084
6688
|
||||||
| G.6 |
353
588
274
|
|||||
| G.7 |
97
94
83
09
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 21/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6, 6, 7, 9 | 7, 7 | 0 |
| 1 | 7 | 5, 5 | 1 |
| 2 | 6 | 6, 7 | 2 |
| 3 | 5, 5, 6, 8 | 3 | |
| 4 | 4, 7 | 4, 7, 8, 9 | 4 |
| 5 | 1, 1, 3, 3 | 7 | 5 |
| 5 | 2, 3 | 0, 0, 2 | 5 |
| 6 | 0, 0, 2, 4, 5 | 0, 1, 4, 9 | 6 |
| 8 | 3, 4, 8, 8, 9 | 8, 8, 9 | 8 |
| 9 | 4, 7, 8 | 0, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 20/07/2026
| Mã ĐB |
12DR 1DR 2DR 10DR 8DR 9DR
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 39128 | |||||
| G.1 | 66850 | |||||
| G.2 |
32789
07339
|
|||||
| G.3 |
08556
22983
80160
|
|||||
|
37394
88718
60939
|
||||||
| G.4 |
3337
6114
4588
7189
|
|||||
| G.5 |
9574
8427
7683
|
|||||
|
7174
3867
0477
|
||||||
| G.6 |
170
436
972
|
|||||
| G.7 |
01
44
89
63
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 20/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 5, 6, 7 | 0 |
| 1 | 4, 8 | 0 | 1 |
| 2 | 7, 8 | 7 | 2 |
| 3 | 6, 7, 9, 9 | 6, 8, 8 | 3 |
| 4 | 4 | 1, 4, 7, 7, 9 | 4 |
| 5 | 0, 6 | 5 | |
| 5 | 0, 3, 7 | 3, 5 | 5 |
| 6 | 0, 2, 4, 4, 7 | 2, 3, 6, 7 | 6 |
| 8 | 3, 3, 8, 9, 9, 9 | 1, 2, 8 | 8 |
| 9 | 4 | 3, 3, 8, 8, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 19/07/2026
| Mã ĐB |
3DQ 11DQ 12DQ 14DQ 9DQ 6DQ
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 46438 | |||||
| G.1 | 08368 | |||||
| G.2 |
51595
48463
|
|||||
| G.3 |
30263
21438
36082
|
|||||
|
71442
83141
61558
|
||||||
| G.4 |
6188
7890
0178
0605
|
|||||
| G.5 |
0250
3171
2143
|
|||||
|
2933
6953
3214
|
||||||
| G.6 |
009
881
811
|
|||||
| G.7 |
81
26
57
87
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 19/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 9 | 5, 9 | 0 |
| 1 | 1, 4 | 1, 4, 7, 8, 8 | 1 |
| 2 | 6 | 4, 8 | 2 |
| 3 | 3, 8, 8 | 3, 4, 5, 6, 6 | 3 |
| 4 | 1, 2, 3 | 1 | 4 |
| 5 | 0, 3, 7, 8 | 0, 9 | 5 |
| 5 | 3, 3, 8 | 2 | 5 |
| 6 | 1, 8 | 5, 8 | 6 |
| 8 | 1, 1, 2, 7, 8 | 3, 3, 5, 6, 7, 8 | 8 |
| 9 | 0, 5 | 0 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 18/07/2026
| Mã ĐB |
14DP 1DP 2DP 5DP 12DP 13DP
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 26890 | |||||
| G.1 | 01350 | |||||
| G.2 |
01230
11842
|
|||||
| G.3 |
63453
15461
23354
|
|||||
|
06452
97221
85412
|
||||||
| G.4 |
9542
7984
1271
6895
|
|||||
| G.5 |
1232
4485
2734
|
|||||
|
3346
0086
4972
|
||||||
| G.6 |
432
946
322
|
|||||
| G.7 |
09
19
18
68
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 18/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 3, 5, 9 | 0 |
| 1 | 2, 8, 9 | 2, 6, 7 | 1 |
| 2 | 1, 2 | 1, 2, 3, 3, 4, 4, 5, 7 | 2 |
| 3 | 0, 2, 2, 4 | 5 | 3 |
| 4 | 2, 2, 6, 6 | 3, 5, 8 | 4 |
| 5 | 0, 2, 3, 4 | 8, 9 | 5 |
| 5 | 1, 8 | 4, 4, 8 | 5 |
| 6 | 1, 2 | 6 | |
| 8 | 4, 5, 6 | 1, 6 | 8 |
| 9 | 0, 5 | 0, 1 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 17/07/2026
| Mã ĐB |
6DN 9DN 14DN 8DN 15DN 4DN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 45739 | |||||
| G.1 | 35027 | |||||
| G.2 |
32547
57993
|
|||||
| G.3 |
89613
23070
94977
|
|||||
|
64494
04102
24502
|
||||||
| G.4 |
5794
5739
5411
1885
|
|||||
| G.5 |
5250
7558
4729
|
|||||
|
1524
7035
4265
|
||||||
| G.6 |
526
559
669
|
|||||
| G.7 |
10
13
46
77
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 17/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 2 | 1, 5, 7 | 0 |
| 1 | 0, 1, 3, 3 | 1 | 1 |
| 2 | 4, 6, 7, 9 | 0, 0 | 2 |
| 3 | 5, 9, 9 | 1, 1, 9 | 3 |
| 4 | 6, 7 | 2, 9, 9 | 4 |
| 5 | 0, 8, 9 | 3, 6, 8 | 5 |
| 5 | 5, 9 | 2, 4 | 5 |
| 6 | 0, 7, 7 | 2, 4, 7, 7 | 6 |
| 8 | 5 | 5 | 8 |
| 9 | 3, 4, 4 | 2, 3, 3, 5, 6 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 16/07/2026
| Mã ĐB |
5DM 8DM 3DM 4DM 7DM 6DM
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 96763 | |||||
| G.1 | 16246 | |||||
| G.2 |
56517
64137
|
|||||
| G.3 |
43177
31665
74360
|
|||||
|
98165
59063
00916
|
||||||
| G.4 |
2733
2653
2083
1856
|
|||||
| G.5 |
0452
6287
6628
|
|||||
|
4037
3904
7946
|
||||||
| G.6 |
329
663
879
|
|||||
| G.7 |
66
80
49
61
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 16/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 6, 8 | 0 |
| 1 | 6, 7 | 6 | 1 |
| 2 | 8, 9 | 5 | 2 |
| 3 | 3, 7, 7 | 3, 5, 6, 6, 6, 8 | 3 |
| 4 | 6, 6, 9 | 0 | 4 |
| 5 | 2, 3, 6 | 6, 6 | 5 |
| 5 | 0, 1, 3, 3, 3, 5, 5, 6 | 1, 4, 4, 5, 6 | 5 |
| 6 | 7, 9 | 1, 3, 3, 7, 8 | 6 |
| 8 | 0, 3, 7 | 2 | 8 |
| 9 | 2, 4, 7 | 9 | |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 15/07/2026
| Mã ĐB |
6DL 12DL 14DL 4DL 9DL 13DL
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 36119 | |||||
| G.1 | 13772 | |||||
| G.2 |
58001
99011
|
|||||
| G.3 |
14606
58735
99385
|
|||||
|
72547
80718
21292
|
||||||
| G.4 |
9038
0844
1883
8719
|
|||||
| G.5 |
1086
5795
8557
|
|||||
|
5100
1170
3508
|
||||||
| G.6 |
777
080
533
|
|||||
| G.7 |
72
53
05
92
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 15/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 1, 5, 6, 8 | 0, 7, 8 | 0 |
| 1 | 1, 8, 9, 9 | 0, 1 | 1 |
| 2 | 7, 7, 9, 9 | 2 | |
| 3 | 3, 5, 8 | 3, 5, 8 | 3 |
| 4 | 4, 7 | 4 | 4 |
| 5 | 3, 7 | 0, 3, 8, 9 | 5 |
| 5 | 0, 8 | 5 | |
| 6 | 0, 2, 2, 7 | 4, 5, 7 | 6 |
| 8 | 0, 3, 5, 6 | 0, 1, 3 | 8 |
| 9 | 2, 2, 5 | 1, 1 | 9 |
Lịch mở thưởng xổ số miền Bắc
Kết quả xổ số miền Bắc được quay thưởng hàng ngày, mỗi tỉnh đại diện một ngày cụ thể:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thời gian và địa điểm quay số
- Giờ quay thưởng: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày.
- Địa điểm quay số: Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên, số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Tùy theo ngày phát hành, số lượng vé và cơ cấu giải thưởng sẽ khác nhau:
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
➤ Ngày mùng 1 Âm lịch (20 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: gần 10 tỷ đồng
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 4 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 300 triệu đồng
- Các giải khác: 108.200 giải thưởng nhỏ
➤ Các ngày còn lại trong tháng (15 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: khoảng 7 tỷ 485 triệu đồng
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 3 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 225 triệu đồng