Kết quả xổ số Miền Bắc
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 21/06/2026
| Mã ĐB |
2CG 8CG 5CG 11CG 7CG 1CG
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 28083 | |||||
| G.1 | 98033 | |||||
| G.2 |
91687
21982
|
|||||
| G.3 |
76861
94628
56951
|
|||||
|
14372
05628
08730
|
||||||
| G.4 |
8329
0225
5769
1065
|
|||||
| G.5 |
8206
7740
6743
|
|||||
|
9491
0137
4981
|
||||||
| G.6 |
595
625
140
|
|||||
| G.7 |
94
33
07
13
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 21/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6, 7 | 3, 4, 4 | 0 |
| 1 | 3 | 5, 6, 8, 9 | 1 |
| 2 | 5, 5, 8, 8, 9 | 7, 8 | 2 |
| 3 | 0, 3, 3, 7 | 1, 3, 3, 4, 8 | 3 |
| 4 | 0, 0, 3 | 9 | 4 |
| 5 | 1 | 2, 2, 6, 9 | 5 |
| 5 | 1, 5, 9 | 0 | 5 |
| 6 | 2 | 0, 3, 8 | 6 |
| 8 | 1, 2, 3, 7 | 2, 2 | 8 |
| 9 | 1, 4, 5 | 2, 6 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 20/06/2026
| Mã ĐB |
3CF 13CF 5CF 7CF 10CF 15CF
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 54860 | |||||
| G.1 | 81659 | |||||
| G.2 |
44115
93394
|
|||||
| G.3 |
99367
59941
41617
|
|||||
|
47095
25632
63952
|
||||||
| G.4 |
2296
2257
5342
0679
|
|||||
| G.5 |
3567
9106
0619
|
|||||
|
1389
3103
8205
|
||||||
| G.6 |
461
038
213
|
|||||
| G.7 |
96
76
85
68
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 20/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3, 5, 6 | 6 | 0 |
| 1 | 3, 5, 7, 9 | 4, 6 | 1 |
| 2 | 3, 4, 5 | 2 | |
| 3 | 2, 8 | 0, 1 | 3 |
| 4 | 1, 2 | 9 | 4 |
| 5 | 2, 7, 9 | 0, 1, 8, 9 | 5 |
| 5 | 0, 1, 7, 7, 8 | 0, 7, 9, 9 | 5 |
| 6 | 6, 9 | 1, 5, 6, 6 | 6 |
| 8 | 5, 9 | 3, 6 | 8 |
| 9 | 4, 5, 6, 6 | 1, 5, 7, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 19/06/2026
| Mã ĐB |
14CE 8CE 12CE 11CE 15CE 2CE
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 63155 | |||||
| G.1 | 42245 | |||||
| G.2 |
17963
84785
|
|||||
| G.3 |
37852
82670
42484
|
|||||
|
75217
03004
95391
|
||||||
| G.4 |
0752
8249
9491
2554
|
|||||
| G.5 |
9759
4601
5275
|
|||||
|
5409
2611
7644
|
||||||
| G.6 |
021
745
601
|
|||||
| G.7 |
50
64
44
35
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 19/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 1, 4, 9 | 5, 7 | 0 |
| 1 | 1, 7 | 0, 0, 1, 2, 9, 9 | 1 |
| 2 | 1 | 5, 5 | 2 |
| 3 | 5 | 6 | 3 |
| 4 | 4, 4, 5, 5, 9 | 0, 4, 4, 5, 6, 8 | 4 |
| 5 | 0, 2, 2, 4, 5, 9 | 3, 4, 4, 5, 7, 8 | 5 |
| 5 | 3, 4 | 5 | |
| 6 | 0, 5 | 1 | 6 |
| 8 | 4, 5 | 8 | |
| 9 | 1, 1 | 0, 4, 5 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 18/06/2026
| Mã ĐB |
12CD 5CD 11CD 3CD 4CD 13CD
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 15032 | |||||
| G.1 | 96675 | |||||
| G.2 |
55836
27341
|
|||||
| G.3 |
30537
37226
15283
|
|||||
|
85155
07752
33106
|
||||||
| G.4 |
3023
3583
7460
2755
|
|||||
| G.5 |
5691
1765
4030
|
|||||
|
1091
2586
8796
|
||||||
| G.6 |
927
271
124
|
|||||
| G.7 |
33
08
05
68
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 18/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 6, 8 | 3, 6 | 0 |
| 1 | 4, 7, 9, 9 | 1 | |
| 2 | 3, 4, 6, 7 | 3, 5 | 2 |
| 3 | 0, 2, 3, 6, 7 | 2, 3, 8, 8 | 3 |
| 4 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | 2, 5, 5 | 0, 5, 5, 6, 7 | 5 |
| 5 | 0, 5, 8 | 0, 2, 3, 8, 9 | 5 |
| 6 | 1, 5 | 2, 3 | 6 |
| 8 | 3, 3, 6 | 0, 6 | 8 |
| 9 | 1, 1, 6 | 9 | |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 17/06/2026
| Mã ĐB |
12CB 11CB 6CB 2CB 7CB 10CB
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 71203 | |||||
| G.1 | 48645 | |||||
| G.2 |
02687
31013
|
|||||
| G.3 |
58104
56401
02440
|
|||||
|
62235
29860
87115
|
||||||
| G.4 |
1081
7884
5564
8913
|
|||||
| G.5 |
0094
3786
7232
|
|||||
|
4336
3826
1492
|
||||||
| G.6 |
411
703
695
|
|||||
| G.7 |
21
16
61
97
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 17/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 3, 3, 4 | 4, 6 | 0 |
| 1 | 1, 3, 3, 5, 6 | 0, 1, 2, 6, 8 | 1 |
| 2 | 1, 6 | 3, 9 | 2 |
| 3 | 2, 5, 6 | 0, 0, 1, 1 | 3 |
| 4 | 0, 5 | 0, 6, 8, 9 | 4 |
| 5 | 1, 3, 4, 9 | 5 | |
| 5 | 0, 1, 4 | 1, 2, 3, 8 | 5 |
| 6 | 8, 9 | 6 | |
| 8 | 1, 4, 6, 7 | 8 | |
| 9 | 2, 4, 5, 7 | 9 | |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 16/06/2026
| Mã ĐB |
12CA 3CA 9CA 11CA 8CA 5CA
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 80384 | |||||
| G.1 | 75429 | |||||
| G.2 |
65858
40175
|
|||||
| G.3 |
47665
24523
93872
|
|||||
|
29148
06321
40762
|
||||||
| G.4 |
1455
8744
3901
8229
|
|||||
| G.5 |
5223
8228
1786
|
|||||
|
0703
2196
6546
|
||||||
| G.6 |
710
036
784
|
|||||
| G.7 |
11
59
55
70
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 16/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 3 | 1, 7 | 0 |
| 1 | 0, 1 | 0, 1, 2 | 1 |
| 2 | 1, 3, 3, 8, 9, 9 | 6, 7 | 2 |
| 3 | 6 | 0, 2, 2 | 3 |
| 4 | 4, 6, 8 | 4, 8, 8 | 4 |
| 5 | 5, 5, 8, 9 | 5, 5, 6, 7 | 5 |
| 5 | 2, 5 | 3, 4, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0, 2, 5 | 6 | |
| 8 | 4, 4, 6 | 2, 4, 5 | 8 |
| 9 | 6 | 2, 2, 5 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 15/06/2026
| Mã ĐB |
17BZ 19BZ 11BZ 18BZ 12BZ 3BZ 15BZ 1BZ
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 71680 | |||||
| G.1 | 62845 | |||||
| G.2 |
66605
34138
|
|||||
| G.3 |
77489
01083
72269
|
|||||
|
88174
69623
43631
|
||||||
| G.4 |
1167
8613
8192
9024
|
|||||
| G.5 |
8441
9252
6691
|
|||||
|
7536
9217
5638
|
||||||
| G.6 |
774
907
243
|
|||||
| G.7 |
62
86
27
00
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 15/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 5, 7 | 0, 8 | 0 |
| 1 | 3, 7 | 3, 4, 9 | 1 |
| 2 | 3, 4, 7 | 5, 6, 9 | 2 |
| 3 | 1, 6, 8, 8 | 1, 2, 4, 8 | 3 |
| 4 | 1, 3, 5 | 2, 7, 7 | 4 |
| 5 | 2 | 0, 4 | 5 |
| 5 | 2, 7, 9 | 3, 8 | 5 |
| 6 | 4, 4 | 0, 1, 2, 6 | 6 |
| 8 | 0, 3, 6, 9 | 3, 3 | 8 |
| 9 | 1, 2 | 6, 8 | 9 |
Lịch mở thưởng xổ số miền Bắc
Kết quả xổ số miền Bắc được quay thưởng hàng ngày, mỗi tỉnh đại diện một ngày cụ thể:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thời gian và địa điểm quay số
- Giờ quay thưởng: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày.
- Địa điểm quay số: Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên, số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Tùy theo ngày phát hành, số lượng vé và cơ cấu giải thưởng sẽ khác nhau:
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
➤ Ngày mùng 1 Âm lịch (20 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: gần 10 tỷ đồng
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 4 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 300 triệu đồng
- Các giải khác: 108.200 giải thưởng nhỏ
➤ Các ngày còn lại trong tháng (15 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: khoảng 7 tỷ 485 triệu đồng
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 3 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 225 triệu đồng