Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 hàng tuần
| Mã ĐB |
12ZM 3ZM 2ZM 6ZM 10ZM 15ZM
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 09876 | |||||
| G.1 | 34379 | |||||
| G.2 |
06537
43498
|
|||||
| G.3 |
63772
60051
51342
|
|||||
|
47728
05907
16950
|
||||||
| G.4 |
7574
6080
9245
1822
|
|||||
| G.5 |
5393
4113
2809
|
|||||
|
1962
1729
8284
|
||||||
| G.6 |
355
334
771
|
|||||
| G.7 |
05
84
11
14
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 24/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 7, 9 | 5, 8 | 0 |
| 1 | 1, 3, 4 | 1, 5, 7 | 1 |
| 2 | 2, 8, 9 | 2, 4, 6, 7 | 2 |
| 3 | 4, 7 | 1, 9 | 3 |
| 4 | 2, 5 | 1, 3, 7, 8, 8 | 4 |
| 5 | 0, 1, 5 | 0, 4, 5 | 5 |
| 5 | 2 | 7 | 5 |
| 6 | 1, 2, 4, 6, 9 | 0, 3 | 6 |
| 8 | 0, 4, 4 | 2, 9 | 8 |
| 9 | 3, 8 | 0, 2, 7 | 9 |
| Mã ĐB |
7ZU 11ZU 1ZU 6ZU 17ZU 19ZU 3ZU 10ZU
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 38455 | |||||
| G.1 | 64514 | |||||
| G.2 |
96963
91177
|
|||||
| G.3 |
17860
64337
85166
|
|||||
|
09392
97001
96481
|
||||||
| G.4 |
3605
0371
2917
2592
|
|||||
| G.5 |
0711
0388
4960
|
|||||
|
5179
4972
1376
|
||||||
| G.6 |
706
991
651
|
|||||
| G.7 |
30
27
13
77
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 17/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 5, 6 | 3, 6, 6 | 0 |
| 1 | 1, 3, 4, 7 | 0, 1, 5, 7, 8, 9 | 1 |
| 2 | 7 | 7, 9, 9 | 2 |
| 3 | 0, 7 | 1, 6 | 3 |
| 4 | 1 | 4 | |
| 5 | 1, 5 | 0, 5 | 5 |
| 5 | 0, 0, 3, 6 | 0, 6, 7 | 5 |
| 6 | 1, 2, 6, 7, 7, 9 | 1, 2, 3, 7, 7 | 6 |
| 8 | 1, 8 | 8 | 8 |
| 9 | 1, 2, 2 | 7 | 9 |
| Mã ĐB |
4YD 8YD 5YD 13YD 11YD 6YD
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 46120 | |||||
| G.1 | 25818 | |||||
| G.2 |
79478
02773
|
|||||
| G.3 |
62472
17689
66422
|
|||||
|
79123
21854
58507
|
||||||
| G.4 |
8669
1207
2080
1472
|
|||||
| G.5 |
6930
7010
2405
|
|||||
|
0537
7428
8364
|
||||||
| G.6 |
237
366
323
|
|||||
| G.7 |
07
37
42
79
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 10/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 7, 7, 7 | 1, 2, 3, 8 | 0 |
| 1 | 0, 8 | 1 | |
| 2 | 0, 2, 3, 3, 8 | 2, 4, 7, 7 | 2 |
| 3 | 0, 7, 7, 7 | 2, 2, 7 | 3 |
| 4 | 2 | 5, 6 | 4 |
| 5 | 4 | 0 | 5 |
| 5 | 4, 6, 9 | 6 | 5 |
| 6 | 2, 2, 3, 8, 9 | 0, 0, 0, 3, 3, 3 | 6 |
| 8 | 0, 9 | 1, 2, 7 | 8 |
| 9 | 6, 7, 8 | 9 | |
| Mã ĐB |
2YM 14YM 1YM 3YM 10YM 9YM
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 12944 | |||||
| G.1 | 72191 | |||||
| G.2 |
50258
41660
|
|||||
| G.3 |
34361
52424
56036
|
|||||
|
29652
85704
99491
|
||||||
| G.4 |
9687
5975
6794
6176
|
|||||
| G.5 |
5598
1954
9760
|
|||||
|
4897
6355
9844
|
||||||
| G.6 |
980
409
442
|
|||||
| G.7 |
86
15
29
54
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 03/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 9 | 6, 6, 8 | 0 |
| 1 | 5 | 6, 9, 9 | 1 |
| 2 | 4, 9 | 4, 5 | 2 |
| 3 | 6 | 3 | |
| 4 | 2, 4, 4 | 0, 2, 4, 4, 5, 5, 9 | 4 |
| 5 | 2, 4, 4, 5, 8 | 1, 5, 7 | 5 |
| 5 | 0, 0, 1 | 3, 7, 8 | 5 |
| 6 | 5, 6 | 8, 9 | 6 |
| 8 | 0, 6, 7 | 5, 9 | 8 |
| 9 | 1, 1, 4, 7, 8 | 0, 2 | 9 |
| Mã ĐB |
12YU 9YU 5YU 17YU 8YU 10YU 2YU 3YU
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 61332 | |||||
| G.1 | 00833 | |||||
| G.2 |
06749
90784
|
|||||
| G.3 |
33991
15957
12620
|
|||||
|
79296
77418
49338
|
||||||
| G.4 |
2776
9180
8286
8265
|
|||||
| G.5 |
7005
5021
9525
|
|||||
|
3674
5538
5814
|
||||||
| G.6 |
938
124
130
|
|||||
| G.7 |
16
10
04
65
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 27/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 5 | 1, 2, 3, 8 | 0 |
| 1 | 0, 4, 6, 8 | 2, 9 | 1 |
| 2 | 0, 1, 4, 5 | 3 | 2 |
| 3 | 0, 2, 3, 8, 8, 8 | 3 | 3 |
| 4 | 9 | 0, 1, 2, 7, 8 | 4 |
| 5 | 7 | 0, 2, 6, 6 | 5 |
| 5 | 5, 5 | 1, 7, 8, 9 | 5 |
| 6 | 4, 6 | 5 | 6 |
| 8 | 0, 4, 6 | 1, 3, 3, 3 | 8 |
| 9 | 1, 6 | 4 | 9 |
| Mã ĐB |
9XD 11XD 18XD 10XD 2XD 6XD 1XD 20XD
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 81124 | |||||
| G.1 | 04983 | |||||
| G.2 |
00290
63046
|
|||||
| G.3 |
29024
89600
67378
|
|||||
|
01615
10314
17902
|
||||||
| G.4 |
1127
9490
3116
9388
|
|||||
| G.5 |
1781
4301
2491
|
|||||
|
1917
1409
6293
|
||||||
| G.6 |
536
762
964
|
|||||
| G.7 |
57
44
80
32
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 20/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 1, 2, 9 | 0, 8, 9, 9 | 0 |
| 1 | 4, 5, 6, 7 | 0, 8, 9 | 1 |
| 2 | 4, 4, 7 | 0, 3, 6 | 2 |
| 3 | 2, 6 | 8, 9 | 3 |
| 4 | 4, 6 | 1, 2, 2, 4, 6 | 4 |
| 5 | 7 | 1 | 5 |
| 5 | 2, 4 | 1, 3, 4 | 5 |
| 6 | 8 | 1, 2, 5 | 6 |
| 8 | 0, 1, 3, 8 | 7, 8 | 8 |
| 9 | 0, 0, 1, 3 | 0 | 9 |
| Mã ĐB |
6XM 14XM 8XM 17XM 9XM 5XM 16XM 3XM
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 86759 | |||||
| G.1 | 14807 | |||||
| G.2 |
29887
05412
|
|||||
| G.3 |
12237
07575
20703
|
|||||
|
49064
38489
96740
|
||||||
| G.4 |
5533
1577
5021
5626
|
|||||
| G.5 |
1130
8256
5000
|
|||||
|
5668
5215
8087
|
||||||
| G.6 |
742
489
430
|
|||||
| G.7 |
88
90
10
65
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 13/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 3, 7 | 0, 1, 3, 3, 4, 9 | 0 |
| 1 | 0, 2, 5 | 2 | 1 |
| 2 | 1, 6 | 1, 4 | 2 |
| 3 | 0, 0, 3, 7 | 0, 3 | 3 |
| 4 | 0, 2 | 6 | 4 |
| 5 | 6, 9 | 1, 6, 7 | 5 |
| 5 | 4, 5, 8 | 2, 5 | 5 |
| 6 | 5, 7 | 0, 3, 7, 8, 8 | 6 |
| 8 | 7, 7, 8, 9, 9 | 6, 8 | 8 |
| 9 | 0 | 5, 8, 8 | 9 |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 6 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 6 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 6:
- Ninh Thuận
- Gia Lai
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |