Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 hàng tuần
| Mã ĐB |
13HN 4HN 10HN 14HN 3HN 8HN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 20635 | |||||
| G.1 | 62182 | |||||
| G.2 |
51315
18206
|
|||||
| G.3 |
38715
28163
41109
|
|||||
|
30902
62351
62675
|
||||||
| G.4 |
0604
7152
9781
1451
|
|||||
| G.5 |
1734
9277
5401
|
|||||
|
3172
5924
3454
|
||||||
| G.6 |
665
590
854
|
|||||
| G.7 |
02
13
03
63
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 09/10/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 2, 2, 3, 4, 6, 9 | 9 | 0 |
| 1 | 3, 5, 5 | 0, 5, 5, 8 | 1 |
| 2 | 4 | 0, 0, 5, 7, 8 | 2 |
| 3 | 4, 5 | 0, 1, 6, 6 | 3 |
| 4 | 0, 2, 3, 5, 5 | 4 | |
| 5 | 1, 1, 2, 4, 4 | 1, 1, 3, 6, 7 | 5 |
| 5 | 3, 3, 5 | 0 | 5 |
| 6 | 2, 5, 7 | 7 | 6 |
| 8 | 1, 2 | 8 | |
| 9 | 0 | 0 | 9 |
| Mã ĐB |
2HD 3HD 10HD 7HD 9HD 12HD
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 24483 | |||||
| G.1 | 48799 | |||||
| G.2 |
63906
22370
|
|||||
| G.3 |
92151
85709
96557
|
|||||
|
45967
17050
35145
|
||||||
| G.4 |
2719
2206
1575
1644
|
|||||
| G.5 |
8754
3913
4102
|
|||||
|
5685
9938
3837
|
||||||
| G.6 |
294
075
609
|
|||||
| G.7 |
84
65
87
63
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 02/10/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 6, 6, 9, 9 | 5, 7 | 0 |
| 1 | 3, 9 | 5 | 1 |
| 2 | 0 | 2 | |
| 3 | 7, 8 | 1, 6, 8 | 3 |
| 4 | 4, 5 | 4, 5, 8, 9 | 4 |
| 5 | 0, 1, 4, 7 | 4, 6, 7, 7, 8 | 5 |
| 5 | 3, 5, 7 | 0, 0 | 5 |
| 6 | 0, 5, 5 | 3, 5, 6, 8 | 6 |
| 8 | 3, 4, 5, 7 | 3 | 8 |
| 9 | 4, 9 | 0, 0, 1, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
7GV 11GV 19GV 18GV 16GV 9GV 20GV 10GV
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 34465 | |||||
| G.1 | 18530 | |||||
| G.2 |
47197
42502
|
|||||
| G.3 |
69430
55492
19847
|
|||||
|
89481
11919
11044
|
||||||
| G.4 |
2907
9619
5419
8885
|
|||||
| G.5 |
0946
9967
8843
|
|||||
|
9861
3622
0892
|
||||||
| G.6 |
199
279
082
|
|||||
| G.7 |
74
64
48
50
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 25/09/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 7 | 3, 3, 5 | 0 |
| 1 | 9, 9, 9 | 6, 8 | 1 |
| 2 | 2 | 0, 2, 8, 9, 9 | 2 |
| 3 | 0, 0 | 4 | 3 |
| 4 | 3, 4, 6, 7, 8 | 4, 6, 7 | 4 |
| 5 | 0 | 6, 8 | 5 |
| 5 | 1, 4, 5, 7 | 4 | 5 |
| 6 | 4, 9 | 0, 4, 6, 9 | 6 |
| 8 | 1, 2, 5 | 4 | 8 |
| 9 | 2, 2, 7, 9 | 1, 1, 1, 7, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
6GN 2GN 1GN 9GN 8GN 11GN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 27367 | |||||
| G.1 | 36132 | |||||
| G.2 |
55032
00823
|
|||||
| G.3 |
66794
78136
83533
|
|||||
|
83345
12629
53996
|
||||||
| G.4 |
3776
7346
7077
4853
|
|||||
| G.5 |
1567
4196
0756
|
|||||
|
1637
7192
4437
|
||||||
| G.6 |
132
842
745
|
|||||
| G.7 |
40
93
79
82
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 18/09/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 0 | |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 3, 9 | 3, 3, 3, 4, 8, 9 | 2 |
| 3 | 2, 2, 2, 3, 6, 7, 7 | 2, 3, 5, 9 | 3 |
| 4 | 0, 2, 5, 5, 6 | 9 | 4 |
| 5 | 3, 6 | 4, 4 | 5 |
| 5 | 7, 7 | 3, 4, 5, 7, 9, 9 | 5 |
| 6 | 6, 7, 9 | 3, 3, 6, 6, 7 | 6 |
| 8 | 2 | 8 | |
| 9 | 2, 3, 4, 6, 6 | 2, 7 | 9 |
| Mã ĐB |
3GD 6GD 10GD 1GD 2GD 17GD 9GD 16GD
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 29352 | |||||
| G.1 | 76083 | |||||
| G.2 |
08590
75553
|
|||||
| G.3 |
88200
79039
18954
|
|||||
|
69147
63705
52097
|
||||||
| G.4 |
3999
8383
3002
5031
|
|||||
| G.5 |
2110
3571
3864
|
|||||
|
5633
0008
2974
|
||||||
| G.6 |
827
083
875
|
|||||
| G.7 |
00
41
89
12
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 11/09/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 0, 2, 5, 8 | 0, 0, 1, 9 | 0 |
| 1 | 0, 2 | 3, 4, 7 | 1 |
| 2 | 7 | 0, 1, 5 | 2 |
| 3 | 1, 3, 9 | 3, 5, 8, 8, 8 | 3 |
| 4 | 1, 7 | 5, 6, 7 | 4 |
| 5 | 2, 3, 4 | 0, 7 | 5 |
| 5 | 4 | 5 | |
| 6 | 1, 4, 5 | 2, 4, 9 | 6 |
| 8 | 3, 3, 3, 9 | 0 | 8 |
| 9 | 0, 7, 9 | 3, 8, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
8FV 2FV 13FV 6FV 9FV 4FV
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 50066 | |||||
| G.1 | 71152 | |||||
| G.2 |
34677
11336
|
|||||
| G.3 |
31123
91287
35599
|
|||||
|
38872
70150
30636
|
||||||
| G.4 |
8795
2876
3557
6896
|
|||||
| G.5 |
1372
8325
0353
|
|||||
|
0211
7949
0185
|
||||||
| G.6 |
053
732
243
|
|||||
| G.7 |
06
14
74
88
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 04/09/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 5 | 0 |
| 1 | 1, 4 | 1 | 1 |
| 2 | 3, 5 | 3, 5, 7, 7 | 2 |
| 3 | 2, 6, 6 | 2, 4, 5, 5 | 3 |
| 4 | 3, 9 | 1, 7 | 4 |
| 5 | 0, 2, 3, 3, 7 | 2, 8, 9 | 5 |
| 5 | 6 | 0, 3, 3, 6, 7, 9 | 5 |
| 6 | 2, 2, 4, 6, 7 | 5, 7, 8 | 6 |
| 8 | 5, 7, 8 | 8 | 8 |
| 9 | 5, 6, 9 | 4, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
19FN 13FN 6FN 8FN 12FN 10FN 1FN 3FN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 06168 | |||||
| G.1 | 75320 | |||||
| G.2 |
96350
26504
|
|||||
| G.3 |
66680
85313
84851
|
|||||
|
41377
41376
79595
|
||||||
| G.4 |
9059
1017
6138
2522
|
|||||
| G.5 |
9509
6847
0446
|
|||||
|
8749
2170
1699
|
||||||
| G.6 |
250
356
120
|
|||||
| G.7 |
96
59
82
07
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 28/08/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 7, 9 | 2, 2, 5, 5, 7, 8 | 0 |
| 1 | 3, 7 | 5 | 1 |
| 2 | 0, 0, 2 | 2, 8 | 2 |
| 3 | 8 | 1 | 3 |
| 4 | 6, 7, 9 | 0 | 4 |
| 5 | 0, 0, 1, 6, 9, 9 | 9 | 5 |
| 5 | 8 | 4, 5, 7, 9 | 5 |
| 6 | 0, 6, 7 | 0, 1, 4, 7 | 6 |
| 8 | 0, 2 | 3, 6 | 8 |
| 9 | 5, 6, 9 | 0, 4, 5, 5, 9 | 9 |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 6 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 6 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 6:
- Ninh Thuận
- Gia Lai
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |