Kết quả xổ số miền Nam thứ 4 hàng tuần
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
96
|
73
|
49
|
| G.7 |
799
|
905
|
022
|
| G.6 |
9486
0577
5362
|
0721
2867
1147
|
1036
0768
3280
|
| G.5 |
8166
|
0767
|
9313
|
| G.4 |
99177
77695
91450
84176
52656
87005
02124
|
67186
87407
05324
30505
03842
96675
74999
|
89519
94420
40687
24939
52064
69637
41294
|
| G.3 |
22564
67685
|
81730
14703
|
66913
96817
|
| G.2 |
24013
|
54142
|
76240
|
| G.1 |
07109
|
03113
|
63901
|
| G.ĐB |
011844
|
105684
|
308223
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 07/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
| 0 | 5, 9 | 5, 7, 5, 3 | 1 | |
| 1 | 3 | 3 | 3, 9, 3, 7 | |
| 2 | 4 | 1, 4 | 2, 0, 3 | |
| 3 | 0 | 6, 9, 7 | ||
| 4 | 4 | 7, 2, 2 | 9, 0 | |
| 5 | 0, 6 | |||
| 6 | 2, 6, 4 | 7, 7 | 8, 4 | |
| 7 | 7, 7, 6 | 3, 5 | ||
| 8 | 6, 5 | 6, 4 | 0, 7 | |
| 9 | 6, 9, 5 | 9 | 4 | |
| Giải | Cần Thơ | Sóc Trăng | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| G.8 |
36
|
51
|
87
|
| G.7 |
587
|
344
|
956
|
| G.6 |
2971
7027
2662
|
9792
5605
0638
|
1983
1429
8180
|
| G.5 |
5952
|
4713
|
7819
|
| G.4 |
29614
06587
40447
69545
05086
05661
53386
|
67466
88093
63364
00906
89217
69660
80706
|
60110
70505
04633
99206
41977
48756
79224
|
| G.3 |
57775
49227
|
98451
38484
|
17078
10583
|
| G.2 |
51271
|
29411
|
64114
|
| G.1 |
25432
|
33828
|
46177
|
| G.ĐB |
216556
|
275034
|
470822
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 30/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cần Thơ | Sóc Trăng | Đồng Nai | |
| 0 | 5, 6, 6 | 5, 6 | ||
| 1 | 4 | 3, 7, 1 | 9, 0, 4 | |
| 2 | 7, 7 | 8 | 9, 4, 2 | |
| 3 | 6, 2 | 8, 4 | 3 | |
| 4 | 7, 5 | 4 | ||
| 5 | 2, 6 | 1, 1 | 6, 6 | |
| 6 | 2, 1 | 6, 4, 0 | ||
| 7 | 1, 5, 1 | 7, 8, 7 | ||
| 8 | 7, 7, 6, 6 | 4 | 7, 3, 0, 3 | |
| 9 | 2, 3 | |||
| Giải | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| G.8 |
66
|
50
|
14
|
| G.7 |
744
|
843
|
778
|
| G.6 |
7699
8469
4721
|
4535
3835
5078
|
6394
1954
0247
|
| G.5 |
7242
|
9174
|
6421
|
| G.4 |
62307
91798
09559
43811
23682
52990
45011
|
85468
24481
93448
63122
54072
71243
48066
|
10692
34215
46927
92993
53119
48129
71845
|
| G.3 |
01301
62146
|
69203
12962
|
66244
57727
|
| G.2 |
84117
|
08214
|
72389
|
| G.1 |
61832
|
56175
|
44953
|
| G.ĐB |
523291
|
157293
|
567326
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 23/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai | |
| 0 | 7, 1 | 3 | ||
| 1 | 1, 1, 7 | 4 | 4, 5, 9 | |
| 2 | 1 | 2 | 1, 7, 9, 7, 6 | |
| 3 | 2 | 5, 5 | ||
| 4 | 4, 2, 6 | 3, 8, 3 | 7, 5, 4 | |
| 5 | 9 | 0 | 4, 3 | |
| 6 | 6, 9 | 8, 6, 2 | ||
| 7 | 8, 4, 2, 5 | 8 | ||
| 8 | 2 | 1 | 9 | |
| 9 | 9, 8, 0, 1 | 3 | 4, 2, 3 | |
| Giải | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ |
|---|---|---|---|
| G.8 |
18
|
58
|
90
|
| G.7 |
666
|
058
|
392
|
| G.6 |
0080
4857
3170
|
5015
8016
7186
|
1157
3698
0290
|
| G.5 |
8521
|
9333
|
9660
|
| G.4 |
49871
15133
12101
26191
60655
07415
92147
|
20149
88390
92242
28191
90366
61532
31726
|
96289
65502
08396
16144
92871
80754
98346
|
| G.3 |
46965
04971
|
50774
80660
|
41230
53436
|
| G.2 |
87658
|
60261
|
16348
|
| G.1 |
81546
|
30067
|
22415
|
| G.ĐB |
296399
|
360877
|
171205
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 16/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |
| 0 | 1 | 2, 5 | ||
| 1 | 8, 5 | 5, 6 | 5 | |
| 2 | 1 | 6 | ||
| 3 | 3 | 3, 2 | 0, 6 | |
| 4 | 7, 6 | 9, 2 | 4, 6, 8 | |
| 5 | 7, 5, 8 | 8, 8 | 7, 4 | |
| 6 | 6, 5 | 6, 0, 1, 7 | 0 | |
| 7 | 0, 1, 1 | 4, 7 | 1 | |
| 8 | 0 | 6 | 9 | |
| 9 | 1, 9 | 0, 1 | 0, 2, 8, 0, 6 | |
| Giải | Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ |
|---|---|---|---|
| G.8 |
59
|
35
|
31
|
| G.7 |
876
|
074
|
936
|
| G.6 |
1255
4586
7350
|
5980
6937
3377
|
0265
4174
0809
|
| G.5 |
5710
|
4285
|
9121
|
| G.4 |
24645
90690
99761
26288
05763
98993
56874
|
70110
38328
20584
84704
85735
47380
45529
|
86504
87119
75856
11028
57999
74623
75263
|
| G.3 |
76281
56049
|
11364
69081
|
34554
85892
|
| G.2 |
11951
|
00567
|
02695
|
| G.1 |
04790
|
42386
|
74235
|
| G.ĐB |
348446
|
267025
|
637211
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 09/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | |
| 0 | 4 | 9, 4 | ||
| 1 | 0 | 0 | 9, 1 | |
| 2 | 8, 9, 5 | 1, 8, 3 | ||
| 3 | 5, 7, 5 | 1, 6, 5 | ||
| 4 | 5, 9, 6 | |||
| 5 | 9, 5, 0, 1 | 6, 4 | ||
| 6 | 1, 3 | 4, 7 | 5, 3 | |
| 7 | 6, 4 | 4, 7 | 4 | |
| 8 | 6, 8, 1 | 0, 5, 4, 0, 1, 6 | ||
| 9 | 0, 3, 0 | 9, 2, 5 | ||
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
78
|
79
|
03
|
| G.7 |
772
|
604
|
823
|
| G.6 |
4768
7669
8212
|
3301
3008
2372
|
0576
1339
2898
|
| G.5 |
3145
|
3873
|
2382
|
| G.4 |
41190
42603
19699
40154
88461
77452
40861
|
85436
36689
26691
14657
42398
03360
65925
|
67091
44801
17396
69935
44202
44353
78328
|
| G.3 |
17401
62273
|
87634
70627
|
72690
65198
|
| G.2 |
80959
|
96842
|
65264
|
| G.1 |
08070
|
03537
|
17326
|
| G.ĐB |
886199
|
797487
|
773312
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 02/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
| 0 | 3, 1 | 4, 1, 8 | 3, 1, 2 | |
| 1 | 2 | 2 | ||
| 2 | 5, 7 | 3, 8, 6 | ||
| 3 | 6, 4, 7 | 9, 5 | ||
| 4 | 5 | 2 | ||
| 5 | 4, 2, 9 | 7 | 3 | |
| 6 | 8, 9, 1, 1 | 0 | 4 | |
| 7 | 8, 2, 3, 0 | 9, 2, 3 | 6 | |
| 8 | 9, 7 | 2 | ||
| 9 | 0, 9, 9 | 1, 8 | 8, 1, 6, 0, 8 | |
| Giải | Cần Thơ | Sóc Trăng | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| G.8 |
77
|
91
|
70
|
| G.7 |
981
|
593
|
147
|
| G.6 |
3437
9919
5691
|
3071
2066
8707
|
6898
6712
1527
|
| G.5 |
3925
|
0071
|
4068
|
| G.4 |
51728
90088
35214
09952
47931
89269
62130
|
21691
81752
82852
54707
37416
14513
88282
|
26795
99413
48293
68845
38218
27365
07052
|
| G.3 |
89911
87671
|
01323
84725
|
87474
73361
|
| G.2 |
18507
|
21621
|
69706
|
| G.1 |
78665
|
77387
|
98208
|
| G.ĐB |
640492
|
211555
|
145917
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 26/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cần Thơ | Sóc Trăng | Đồng Nai | |
| 0 | 7 | 7, 7 | 6, 8 | |
| 1 | 9, 4, 1 | 6, 3 | 2, 3, 8, 7 | |
| 2 | 5, 8 | 3, 5, 1 | 7 | |
| 3 | 7, 1, 0 | |||
| 4 | 7, 5 | |||
| 5 | 2 | 2, 2, 5 | 2 | |
| 6 | 9, 5 | 6 | 8, 5, 1 | |
| 7 | 7, 1 | 1, 1 | 0, 4 | |
| 8 | 1, 8 | 2, 7 | ||
| 9 | 1, 2 | 1, 3, 1 | 8, 5, 3 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 4 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 4 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 4:
- Đồng Nai
- Cần Thơ
- Sóc Trăng
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.