Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Hàng Tuần
| Mã ĐB |
12ZK 3ZK 2ZK 8ZK 10ZK 1ZK
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 38228 | |||||
| G.1 | 25708 | |||||
| G.2 |
18653
91985
|
|||||
| G.3 |
13120
66145
38517
|
|||||
|
42208
31263
52271
|
||||||
| G.4 |
1375
6341
0243
1189
|
|||||
| G.5 |
0381
9484
0362
|
|||||
|
9648
8227
7191
|
||||||
| G.6 |
146
228
405
|
|||||
| G.7 |
30
86
05
77
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 26/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 5, 8, 8 | 2, 3 | 0 |
| 1 | 7 | 4, 7, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 7, 8, 8 | 6 | 2 |
| 3 | 0 | 4, 5, 6 | 3 |
| 4 | 1, 3, 5, 6, 8 | 8 | 4 |
| 5 | 3 | 0, 0, 4, 7, 8 | 5 |
| 5 | 2, 3 | 4, 8 | 5 |
| 6 | 1, 5, 7 | 1, 2, 7 | 6 |
| 8 | 1, 4, 5, 6, 9 | 0, 0, 2, 2, 4 | 8 |
| 9 | 1 | 8 | 9 |
| Mã ĐB |
13ZS 1ZS 10ZS 8ZS 5ZS 3ZS
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 93725 | |||||
| G.1 | 14016 | |||||
| G.2 |
47398
67764
|
|||||
| G.3 |
92514
01445
79254
|
|||||
|
82781
96209
53870
|
||||||
| G.4 |
7769
0444
7194
6359
|
|||||
| G.5 |
7562
7647
7013
|
|||||
|
0693
3503
7516
|
||||||
| G.6 |
329
055
725
|
|||||
| G.7 |
82
87
08
16
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 19/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3, 8, 9 | 7 | 0 |
| 1 | 3, 4, 6, 6, 6 | 8 | 1 |
| 2 | 5, 5, 9 | 6, 8 | 2 |
| 3 | 0, 1, 9 | 3 | |
| 4 | 4, 5, 7 | 1, 4, 5, 6, 9 | 4 |
| 5 | 4, 5, 9 | 2, 2, 4, 5 | 5 |
| 5 | 2, 4, 9 | 1, 1, 1 | 5 |
| 6 | 0 | 4, 8 | 6 |
| 8 | 1, 2, 7 | 0, 9 | 8 |
| 9 | 3, 4, 8 | 0, 2, 5, 6 | 9 |
| Mã ĐB |
9YB 8YB 7YB 3YB 14YB 2YB
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 12000 | |||||
| G.1 | 76562 | |||||
| G.2 |
54817
05087
|
|||||
| G.3 |
45569
99108
77582
|
|||||
|
96342
72891
39720
|
||||||
| G.4 |
3967
3599
2205
2791
|
|||||
| G.5 |
6763
7161
5619
|
|||||
|
9737
6123
5397
|
||||||
| G.6 |
054
360
384
|
|||||
| G.7 |
95
68
77
25
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 12/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 5, 8 | 0, 2, 6 | 0 |
| 1 | 7, 9 | 6, 9, 9 | 1 |
| 2 | 0, 3, 5 | 4, 6, 8 | 2 |
| 3 | 7 | 2, 6 | 3 |
| 4 | 2 | 5, 8 | 4 |
| 5 | 4 | 0, 2, 9 | 5 |
| 5 | 0, 1, 2, 3, 7, 8, 9 | 5 | |
| 6 | 7 | 1, 3, 6, 7, 8, 9 | 6 |
| 8 | 2, 4, 7 | 0, 6 | 8 |
| 9 | 1, 1, 5, 7, 9 | 1, 6, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
3YK 7YK 12YK 5YK 15YK 8YK
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 02855 | |||||
| G.1 | 71740 | |||||
| G.2 |
51070
27552
|
|||||
| G.3 |
32449
39959
93599
|
|||||
|
44934
96956
17561
|
||||||
| G.4 |
7869
6709
2631
5878
|
|||||
| G.5 |
2298
4530
5069
|
|||||
|
3325
1358
4734
|
||||||
| G.6 |
307
268
825
|
|||||
| G.7 |
41
61
73
89
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 05/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7, 9 | 3, 4, 7 | 0 |
| 1 | 3, 4, 6, 6 | 1 | |
| 2 | 5, 5 | 5 | 2 |
| 3 | 0, 1, 4, 4 | 7 | 3 |
| 4 | 0, 1, 9 | 3, 3 | 4 |
| 5 | 2, 5, 6, 8, 9 | 2, 2, 5 | 5 |
| 5 | 1, 1, 8, 9, 9 | 5 | 5 |
| 6 | 0, 3, 8 | 0 | 6 |
| 8 | 9 | 5, 6, 7, 9 | 8 |
| 9 | 8, 9 | 0, 4, 5, 6, 6, 8, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
12YS 2YS 19YS 16YS 4YS 5YS 9YS 7YS
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 37188 | |||||
| G.1 | 60695 | |||||
| G.2 |
97205
88249
|
|||||
| G.3 |
08030
17531
24964
|
|||||
|
66457
58967
53051
|
||||||
| G.4 |
1573
8230
9688
5058
|
|||||
| G.5 |
7370
3151
8175
|
|||||
|
1811
3534
4776
|
||||||
| G.6 |
387
717
786
|
|||||
| G.7 |
86
06
13
81
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 29/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 6 | 3, 3, 7 | 0 |
| 1 | 1, 3, 7 | 1, 3, 5, 5, 8 | 1 |
| 2 | 2 | ||
| 3 | 0, 0, 1, 4 | 1, 7 | 3 |
| 4 | 9 | 3, 6 | 4 |
| 5 | 1, 1, 7, 8 | 0, 7, 9 | 5 |
| 5 | 4, 7 | 0, 7, 8, 8 | 5 |
| 6 | 0, 3, 5, 6 | 1, 5, 6, 8 | 6 |
| 8 | 1, 6, 6, 7, 8, 8 | 5, 8, 8 | 8 |
| 9 | 5 | 4 | 9 |
| Mã ĐB |
8XB 6XB 16XB 13XB 5XB 1XB 12XB 14XB
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 58646 | |||||
| G.1 | 56121 | |||||
| G.2 |
38604
79618
|
|||||
| G.3 |
39390
29082
23973
|
|||||
|
57243
36911
81249
|
||||||
| G.4 |
6597
3406
5752
7016
|
|||||
| G.5 |
9261
8191
4162
|
|||||
|
9138
1933
9913
|
||||||
| G.6 |
065
454
913
|
|||||
| G.7 |
80
11
24
39
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 22/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 6 | 8, 9 | 0 |
| 1 | 1, 1, 3, 3, 6, 8 | 1, 1, 2, 6, 9 | 1 |
| 2 | 1, 4 | 5, 6, 8 | 2 |
| 3 | 3, 8, 9 | 1, 1, 3, 4, 7 | 3 |
| 4 | 3, 6, 9 | 0, 2, 5 | 4 |
| 5 | 2, 4 | 6 | 5 |
| 5 | 1, 2, 5 | 0, 1, 4 | 5 |
| 6 | 3 | 9 | 6 |
| 8 | 0, 2 | 1, 3 | 8 |
| 9 | 0, 1, 7 | 3, 4 | 9 |
| Mã ĐB |
8XK 14XK 9XK 18XK 2XK 4XK 19XK 1XK
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 01770 | |||||
| G.1 | 90396 | |||||
| G.2 |
93620
88013
|
|||||
| G.3 |
31307
29198
55857
|
|||||
|
83618
47659
16535
|
||||||
| G.4 |
2842
2991
0522
4344
|
|||||
| G.5 |
8085
5101
1052
|
|||||
|
5669
4280
8397
|
||||||
| G.6 |
103
122
461
|
|||||
| G.7 |
68
84
38
76
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 15/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 3, 7 | 2, 7, 8 | 0 |
| 1 | 3, 8 | 0, 6, 9 | 1 |
| 2 | 0, 2, 2 | 2, 2, 4, 5 | 2 |
| 3 | 5, 8 | 0, 1 | 3 |
| 4 | 2, 4 | 4, 8 | 4 |
| 5 | 2, 7, 9 | 3, 8 | 5 |
| 5 | 1, 8, 9 | 7, 9 | 5 |
| 6 | 0, 6 | 0, 5, 9 | 6 |
| 8 | 0, 4, 5 | 1, 3, 6, 9 | 8 |
| 9 | 1, 6, 7, 8 | 5, 6 | 9 |
Xem thêm:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
Thông tin lịch quay Kết quả xổ số miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
Lịch quay KQXS Miền Bắc Thứ 2
Kết quả xổ số miền Bắc được quay số vào 18h10 mỗi ngày tại Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội (số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Vé số miền Bắc có mệnh giá cố định là 10.000 đồng/vé. Mỗi ngày quay thưởng gồm 27 lần quay tương ứng với 8 hạng giải từ Giải Bảy đến Giải Đặc biệt.
Các ngày mùng 1 Âm lịch:
- Số lượng vé phát hành: 20 loại vé
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 12 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 10 tỷ đồng
Các ngày còn lại trong tháng:
- Số lượng vé phát hành: 15 loại vé
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 9 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 7,485 tỷ đồng
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
Quy định về Giải phụ và Giải khuyến khích
Giải phụ đặc biệt:
- Dành cho các vé có 5 chữ số cuối trùng khớp theo thứ tự với giải Đặc biệt, nhưng ký hiệu vé khác.
Giải khuyến khích:
- Dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải Đặc biệt (theo thứ tự hàng chục – hàng đơn vị).
Lưu ý khi tham gia dự thưởng
- Chỉ những vé còn nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa mới được công nhận trúng thưởng.
- Người trúng giải cần đối chiếu kỹ thông tin kết quả tại các đại lý uy tín hoặc trang web chính thức.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày quay số.