Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Hàng Tuần
| Mã ĐB |
6HQ 4HQ 1HQ 9HQ 2HQ 11HQ
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 07363 | |||||
| G.1 | 72224 | |||||
| G.2 |
04851
34366
|
|||||
| G.3 |
90946
23431
86643
|
|||||
|
97898
02575
67447
|
||||||
| G.4 |
5081
3539
5314
9141
|
|||||
| G.5 |
3117
8356
7751
|
|||||
|
4617
9484
1491
|
||||||
| G.6 |
867
355
653
|
|||||
| G.7 |
53
89
06
41
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 11/10/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 0 | |
| 1 | 4, 7, 7 | 3, 4, 4, 5, 5, 8, 9 | 1 |
| 2 | 4 | 2 | |
| 3 | 1, 9 | 4, 5, 5, 6 | 3 |
| 4 | 1, 1, 3, 6, 7 | 1, 2, 8 | 4 |
| 5 | 1, 1, 3, 3, 5, 6 | 5, 7 | 5 |
| 5 | 3, 6, 7 | 0, 4, 5, 6 | 5 |
| 6 | 5 | 1, 1, 4, 6 | 6 |
| 8 | 1, 4, 9 | 9 | 8 |
| 9 | 1, 8 | 3, 8 | 9 |
| Mã ĐB |
13HF 14HF 2HF 6HF 12HF 4HF
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 82951 | |||||
| G.1 | 28235 | |||||
| G.2 |
82614
47824
|
|||||
| G.3 |
33386
23385
09503
|
|||||
|
43582
60243
04348
|
||||||
| G.4 |
2251
1053
3431
9308
|
|||||
| G.5 |
3969
7927
5509
|
|||||
|
2889
4781
1038
|
||||||
| G.6 |
237
580
604
|
|||||
| G.7 |
90
89
26
59
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 04/10/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3, 4, 8, 9 | 8, 9 | 0 |
| 1 | 4 | 3, 5, 5, 8 | 1 |
| 2 | 4, 6, 7 | 8 | 2 |
| 3 | 1, 5, 7, 8 | 0, 4, 5 | 3 |
| 4 | 3, 8 | 0, 1, 2 | 4 |
| 5 | 1, 1, 3, 9 | 3, 8 | 5 |
| 5 | 9 | 2, 8 | 5 |
| 6 | 2, 3 | 6 | |
| 8 | 0, 1, 2, 5, 6, 9, 9 | 0, 3, 4 | 8 |
| 9 | 0 | 0, 5, 6, 8, 8 | 9 |
| Mã ĐB |
7GY 11GY 6GY 15GY 3GY 12GY
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 55473 | |||||
| G.1 | 64870 | |||||
| G.2 |
68612
77718
|
|||||
| G.3 |
52620
19062
00416
|
|||||
|
15268
86933
43655
|
||||||
| G.4 |
2733
3480
8327
4199
|
|||||
| G.5 |
0674
0566
5241
|
|||||
|
4304
1545
9354
|
||||||
| G.6 |
280
841
911
|
|||||
| G.7 |
70
34
24
41
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 27/09/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 2, 7, 7, 8, 8 | 0 |
| 1 | 1, 2, 6, 8 | 1, 4, 4, 4 | 1 |
| 2 | 0, 4, 7 | 1, 6 | 2 |
| 3 | 3, 3, 4 | 3, 3, 7 | 3 |
| 4 | 1, 1, 1, 5 | 0, 2, 3, 5, 7 | 4 |
| 5 | 4, 5 | 4, 5 | 5 |
| 5 | 2, 6, 8 | 1, 6 | 5 |
| 6 | 0, 0, 3, 4 | 2 | 6 |
| 8 | 0, 0 | 1, 6 | 8 |
| 9 | 9 | 9 | 9 |
| Mã ĐB |
4GQ 7GQ 8GQ 14GQ 13GQ 2GQ
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 21538 | |||||
| G.1 | 52848 | |||||
| G.2 |
68071
27412
|
|||||
| G.3 |
92068
82024
88492
|
|||||
|
71634
36235
84244
|
||||||
| G.4 |
7217
8640
6555
4685
|
|||||
| G.5 |
3246
9666
9664
|
|||||
|
5774
0099
8379
|
||||||
| G.6 |
764
115
965
|
|||||
| G.7 |
50
28
71
35
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 20/09/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 5 | 0 | |
| 1 | 2, 5, 7 | 7, 7 | 1 |
| 2 | 4, 8 | 1, 9 | 2 |
| 3 | 4, 5, 5, 8 | 3 | |
| 4 | 0, 4, 6, 8 | 2, 3, 4, 6, 6, 7 | 4 |
| 5 | 0, 5 | 1, 3, 3, 5, 6, 8 | 5 |
| 5 | 4, 4, 5, 6, 8 | 4, 6 | 5 |
| 6 | 1, 1, 4, 9 | 1 | 6 |
| 8 | 5 | 2, 3, 4, 6 | 8 |
| 9 | 2, 9 | 7, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
11GF 8GF 14GF 9GF 7GF 5GF
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 83799 | |||||
| G.1 | 63029 | |||||
| G.2 |
21509
71228
|
|||||
| G.3 |
28530
12732
41085
|
|||||
|
43205
58675
62527
|
||||||
| G.4 |
2812
7409
9962
7240
|
|||||
| G.5 |
5439
8360
4126
|
|||||
|
2579
5130
5884
|
||||||
| G.6 |
988
648
462
|
|||||
| G.7 |
21
88
40
27
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 13/09/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 9, 9 | 3, 3, 4, 4, 6 | 0 |
| 1 | 2 | 2 | 1 |
| 2 | 1, 6, 7, 7, 8, 9 | 1, 3, 6, 6 | 2 |
| 3 | 0, 0, 2, 9 | 3 | |
| 4 | 0, 0, 8 | 8 | 4 |
| 5 | 0, 7, 8 | 5 | |
| 5 | 0, 2, 2 | 2 | 5 |
| 6 | 5, 9 | 2, 2 | 6 |
| 8 | 4, 5, 8, 8 | 2, 4, 8, 8 | 8 |
| 9 | 9 | 0, 0, 2, 3, 7, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
2FY 8FY 4FY 14FY 5FY 6FY
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 61435 | |||||
| G.1 | 22976 | |||||
| G.2 |
95986
94493
|
|||||
| G.3 |
83179
34863
27496
|
|||||
|
89117
69501
75773
|
||||||
| G.4 |
5528
2212
1420
6993
|
|||||
| G.5 |
4516
7885
0526
|
|||||
|
5573
3299
7937
|
||||||
| G.6 |
547
245
468
|
|||||
| G.7 |
58
64
38
33
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 06/09/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 2 | 0 |
| 1 | 2, 6, 7 | 0 | 1 |
| 2 | 0, 6, 8 | 1 | 2 |
| 3 | 3, 5, 7, 8 | 3, 6, 7, 7, 9, 9 | 3 |
| 4 | 5, 7 | 6 | 4 |
| 5 | 8 | 3, 4, 8 | 5 |
| 5 | 3, 4, 8 | 1, 2, 7, 8, 9 | 5 |
| 6 | 3, 3, 6, 9 | 1, 3, 4 | 6 |
| 8 | 5, 6 | 2, 3, 5, 6 | 8 |
| 9 | 3, 3, 6, 9 | 7, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
11FQ 4FQ 10FQ 8FQ 1FQ 13FQ
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 83772 | |||||
| G.1 | 68785 | |||||
| G.2 |
50518
27452
|
|||||
| G.3 |
57053
92810
56241
|
|||||
|
65128
33811
42264
|
||||||
| G.4 |
4753
1152
6777
3507
|
|||||
| G.5 |
9460
2913
3232
|
|||||
|
2999
3670
5129
|
||||||
| G.6 |
939
751
594
|
|||||
| G.7 |
66
21
34
78
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 30/08/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7 | 1, 6, 7 | 0 |
| 1 | 0, 1, 3, 8 | 1, 2, 4, 5 | 1 |
| 2 | 1, 8, 9 | 3, 5, 5, 7 | 2 |
| 3 | 2, 4, 9 | 1, 5, 5 | 3 |
| 4 | 1 | 3, 6, 9 | 4 |
| 5 | 1, 2, 2, 3, 3 | 8 | 5 |
| 5 | 0, 4, 6 | 6 | 5 |
| 6 | 0, 2, 7, 8 | 0, 7 | 6 |
| 8 | 5 | 1, 2, 7 | 8 |
| 9 | 4, 9 | 2, 3, 9 | 9 |
Xem thêm:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
Thông tin lịch quay Kết quả xổ số miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
Lịch quay KQXS Miền Bắc Thứ 2
Kết quả xổ số miền Bắc được quay số vào 18h10 mỗi ngày tại Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội (số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Vé số miền Bắc có mệnh giá cố định là 10.000 đồng/vé. Mỗi ngày quay thưởng gồm 27 lần quay tương ứng với 8 hạng giải từ Giải Bảy đến Giải Đặc biệt.
Các ngày mùng 1 Âm lịch:
- Số lượng vé phát hành: 20 loại vé
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 12 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 10 tỷ đồng
Các ngày còn lại trong tháng:
- Số lượng vé phát hành: 15 loại vé
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 9 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 7,485 tỷ đồng
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
Quy định về Giải phụ và Giải khuyến khích
Giải phụ đặc biệt:
- Dành cho các vé có 5 chữ số cuối trùng khớp theo thứ tự với giải Đặc biệt, nhưng ký hiệu vé khác.
Giải khuyến khích:
- Dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải Đặc biệt (theo thứ tự hàng chục – hàng đơn vị).
Lưu ý khi tham gia dự thưởng
- Chỉ những vé còn nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa mới được công nhận trúng thưởng.
- Người trúng giải cần đối chiếu kỹ thông tin kết quả tại các đại lý uy tín hoặc trang web chính thức.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày quay số.