Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 7 Hàng Tuần
| Mã ĐB |
2EX 10EX 12EX 13EX 5EX 14EX
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 80278 | |||||
| G.1 | 97028 | |||||
| G.2 |
57724
00834
|
|||||
| G.3 |
71946
84077
83718
|
|||||
|
45800
97287
77363
|
||||||
| G.4 |
6233
3434
5381
6127
|
|||||
| G.5 |
4027
2547
1283
|
|||||
|
5647
6635
0761
|
||||||
| G.6 |
790
558
928
|
|||||
| G.7 |
33
66
52
04
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 15/08/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 4 | 0, 9 | 0 |
| 1 | 8 | 6, 8 | 1 |
| 2 | 4, 7, 7, 8, 8 | 5 | 2 |
| 3 | 3, 3, 4, 4, 5 | 3, 3, 6, 8 | 3 |
| 4 | 6, 7, 7 | 0, 2, 3, 3 | 4 |
| 5 | 2, 8 | 3 | 5 |
| 5 | 1, 3, 6 | 4, 6 | 5 |
| 6 | 7, 8 | 2, 2, 4, 4, 7, 8 | 6 |
| 8 | 1, 3, 7 | 1, 2, 2, 5, 7 | 8 |
| 9 | 0 | 9 | |
| Mã ĐB |
7EP 5EP 2EP 8EP 11EP 12EP
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 04922 | |||||
| G.1 | 34327 | |||||
| G.2 |
61556
81119
|
|||||
| G.3 |
58618
84963
59121
|
|||||
|
18200
50273
26811
|
||||||
| G.4 |
6850
1862
2384
0446
|
|||||
| G.5 |
7697
3702
1021
|
|||||
|
7525
7381
9202
|
||||||
| G.6 |
432
542
417
|
|||||
| G.7 |
90
78
80
95
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 08/08/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 2, 2 | 0, 5, 8, 9 | 0 |
| 1 | 1, 7, 8, 9 | 1, 2, 2, 8 | 1 |
| 2 | 1, 1, 2, 5, 7 | 0, 0, 2, 3, 4, 6 | 2 |
| 3 | 2 | 6, 7 | 3 |
| 4 | 2, 6 | 8 | 4 |
| 5 | 0, 6 | 2, 9 | 5 |
| 5 | 2, 3 | 4, 5 | 5 |
| 6 | 3, 8 | 1, 2, 9 | 6 |
| 8 | 0, 1, 4 | 1, 7 | 8 |
| 9 | 0, 5, 7 | 1 | 9 |
| Mã ĐB |
1EF 15EF 3EF 14EF 4EF 6EF
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 44823 | |||||
| G.1 | 52597 | |||||
| G.2 |
36687
55162
|
|||||
| G.3 |
45892
26457
00699
|
|||||
|
25760
69254
52166
|
||||||
| G.4 |
0830
6463
8249
5448
|
|||||
| G.5 |
5888
1776
7682
|
|||||
|
2260
2936
9556
|
||||||
| G.6 |
012
034
827
|
|||||
| G.7 |
56
80
52
90
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 01/08/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3, 6, 6, 8, 9 | 0 | |
| 1 | 2 | 1 | |
| 2 | 3, 7 | 1, 5, 6, 8, 9 | 2 |
| 3 | 0, 4, 6 | 2, 6 | 3 |
| 4 | 8, 9 | 3, 5 | 4 |
| 5 | 2, 4, 6, 6, 7 | 5 | |
| 5 | 0, 0, 2, 3, 6 | 3, 5, 5, 6, 7 | 5 |
| 6 | 6 | 2, 5, 8, 9 | 6 |
| 8 | 0, 2, 7, 8 | 4, 8 | 8 |
| 9 | 0, 2, 7, 9 | 4, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
13DX 9DX 10DX 8DX 14DX 6DX
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 89228 | |||||
| G.1 | 13978 | |||||
| G.2 |
86786
24867
|
|||||
| G.3 |
77184
57894
96769
|
|||||
|
77585
07692
18278
|
||||||
| G.4 |
9561
2529
2296
7010
|
|||||
| G.5 |
3871
1098
5229
|
|||||
|
6719
9881
3605
|
||||||
| G.6 |
237
505
575
|
|||||
| G.7 |
35
66
69
02
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 25/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 5, 5 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 9 | 6, 7, 8 | 1 |
| 2 | 8, 9, 9 | 0, 9 | 2 |
| 3 | 5, 7 | 3 | |
| 4 | 8, 9 | 4 | |
| 5 | 0, 0, 3, 7, 8 | 5 | |
| 5 | 1, 6, 7, 9, 9 | 6, 8, 9 | 5 |
| 6 | 1, 5, 8, 8 | 3, 6 | 6 |
| 8 | 1, 4, 5, 6 | 2, 7, 7, 9 | 8 |
| 9 | 2, 4, 6, 8 | 1, 2, 2, 6, 6 | 9 |
| Mã ĐB |
14DP 1DP 2DP 5DP 12DP 13DP
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 26890 | |||||
| G.1 | 01350 | |||||
| G.2 |
01230
11842
|
|||||
| G.3 |
63453
15461
23354
|
|||||
|
06452
97221
85412
|
||||||
| G.4 |
9542
7984
1271
6895
|
|||||
| G.5 |
1232
4485
2734
|
|||||
|
3346
0086
4972
|
||||||
| G.6 |
432
946
322
|
|||||
| G.7 |
09
19
18
68
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 18/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 3, 5, 9 | 0 |
| 1 | 2, 8, 9 | 2, 6, 7 | 1 |
| 2 | 1, 2 | 1, 2, 3, 3, 4, 4, 5, 7 | 2 |
| 3 | 0, 2, 2, 4 | 5 | 3 |
| 4 | 2, 2, 6, 6 | 3, 5, 8 | 4 |
| 5 | 0, 2, 3, 4 | 8, 9 | 5 |
| 5 | 1, 8 | 4, 4, 8 | 5 |
| 6 | 1, 2 | 6 | |
| 8 | 4, 5, 6 | 1, 6 | 8 |
| 9 | 0, 5 | 0, 1 | 9 |
| Mã ĐB |
7DF 3DF 11DF 12DF 13DF 5DF
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 09401 | |||||
| G.1 | 36061 | |||||
| G.2 |
77252
60057
|
|||||
| G.3 |
51690
28065
93903
|
|||||
|
75131
65832
12023
|
||||||
| G.4 |
3626
1683
2414
9774
|
|||||
| G.5 |
9198
1500
3618
|
|||||
|
8389
9640
0250
|
||||||
| G.6 |
425
731
475
|
|||||
| G.7 |
06
26
73
72
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 11/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 1, 3, 6 | 0, 4, 5, 9 | 0 |
| 1 | 4, 8 | 0, 3, 3, 6 | 1 |
| 2 | 3, 5, 6, 6 | 3, 5, 7 | 2 |
| 3 | 1, 1, 2 | 0, 2, 7, 8 | 3 |
| 4 | 0 | 1, 7 | 4 |
| 5 | 0, 2, 7 | 2, 6, 7 | 5 |
| 5 | 1, 5 | 0, 2, 2 | 5 |
| 6 | 2, 3, 4, 5 | 5 | 6 |
| 8 | 3, 9 | 1, 9 | 8 |
| 9 | 0, 8 | 8 | 9 |
| Mã ĐB |
15CX 9CX 13CX 7CX 5CX 2CX
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 14887 | |||||
| G.1 | 34848 | |||||
| G.2 |
01608
69074
|
|||||
| G.3 |
70279
94314
00627
|
|||||
|
79420
61802
22704
|
||||||
| G.4 |
2687
6160
7283
5179
|
|||||
| G.5 |
1327
6447
6008
|
|||||
|
1845
8606
7255
|
||||||
| G.6 |
678
637
222
|
|||||
| G.7 |
73
54
87
91
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 04/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 4, 6, 8, 8 | 2, 6 | 0 |
| 1 | 4 | 9 | 1 |
| 2 | 0, 2, 7, 7 | 0, 2 | 2 |
| 3 | 7 | 7, 8 | 3 |
| 4 | 5, 7, 8 | 0, 1, 5, 7 | 4 |
| 5 | 4, 5 | 4, 5 | 5 |
| 5 | 0 | 0 | 5 |
| 6 | 3, 4, 8, 9, 9 | 2, 2, 3, 4, 8, 8, 8 | 6 |
| 8 | 3, 7, 7, 7 | 0, 0, 4, 7 | 8 |
| 9 | 1 | 7, 7 | 9 |
Xem thêm:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thông tin lịch quay Kết quả xổ số miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
Lịch quay KQXS Miền Bắc Thứ 2
Kết quả xổ số miền Bắc được quay số vào 18h10 mỗi ngày tại Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội (số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Thứ Bảy: Xổ số Nam Định
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Vé số miền Bắc có mệnh giá cố định là 10.000 đồng/vé. Mỗi ngày quay thưởng gồm 27 lần quay tương ứng với 8 hạng giải từ Giải Bảy đến Giải Đặc biệt.
Các ngày mùng 1 Âm lịch:
- Số lượng vé phát hành: 20 loại vé
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 12 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 10 tỷ đồng
Các ngày còn lại trong tháng:
- Số lượng vé phát hành: 15 loại vé
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 9 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 7,485 tỷ đồng
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
Quy định về Giải phụ và Giải khuyến khích
Giải phụ đặc biệt:
- Dành cho các vé có 5 chữ số cuối trùng khớp theo thứ tự với giải Đặc biệt, nhưng ký hiệu vé khác.
Giải khuyến khích:
- Dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải Đặc biệt (theo thứ tự hàng chục – hàng đơn vị).
Lưu ý khi tham gia dự thưởng
- Chỉ những vé còn nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa mới được công nhận trúng thưởng.
- Người trúng giải cần đối chiếu kỹ thông tin kết quả tại các đại lý uy tín hoặc trang web chính thức.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày quay số.