Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 7 Hàng Tuần
| Mã ĐB |
3CF 13CF 5CF 7CF 10CF 15CF
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 54860 | |||||
| G.1 | 81659 | |||||
| G.2 |
44115
93394
|
|||||
| G.3 |
99367
59941
41617
|
|||||
|
47095
25632
63952
|
||||||
| G.4 |
2296
2257
5342
0679
|
|||||
| G.5 |
3567
9106
0619
|
|||||
|
1389
3103
8205
|
||||||
| G.6 |
461
038
213
|
|||||
| G.7 |
96
76
85
68
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 20/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3, 5, 6 | 6 | 0 |
| 1 | 3, 5, 7, 9 | 4, 6 | 1 |
| 2 | 3, 4, 5 | 2 | |
| 3 | 2, 8 | 0, 1 | 3 |
| 4 | 1, 2 | 9 | 4 |
| 5 | 2, 7, 9 | 0, 1, 8, 9 | 5 |
| 5 | 0, 1, 7, 7, 8 | 0, 7, 9, 9 | 5 |
| 6 | 6, 9 | 1, 5, 6, 6 | 6 |
| 8 | 5, 9 | 3, 6 | 8 |
| 9 | 4, 5, 6, 6 | 1, 5, 7, 8 | 9 |
| Mã ĐB |
14BX 9BX 15BX 12BX 3BX 4BX
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 60014 | |||||
| G.1 | 84688 | |||||
| G.2 |
95376
48682
|
|||||
| G.3 |
23340
41352
45175
|
|||||
|
12906
49413
53150
|
||||||
| G.4 |
3980
2510
4104
6755
|
|||||
| G.5 |
3318
1833
3895
|
|||||
|
2365
6377
3321
|
||||||
| G.6 |
752
376
448
|
|||||
| G.7 |
01
44
93
72
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 13/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 4, 6 | 1, 4, 5, 8 | 0 |
| 1 | 0, 3, 4, 8 | 0, 2 | 1 |
| 2 | 1 | 5, 5, 7, 8 | 2 |
| 3 | 3 | 1, 3, 9 | 3 |
| 4 | 0, 4, 8 | 0, 1, 4 | 4 |
| 5 | 0, 2, 2, 5 | 5, 6, 7, 9 | 5 |
| 5 | 5 | 0, 7, 7 | 5 |
| 6 | 2, 5, 6, 6, 7 | 7 | 6 |
| 8 | 0, 2, 8 | 1, 4, 8 | 8 |
| 9 | 3, 5 | 9 | |
| Mã ĐB |
10BP 3BP 5BP 13BP 6BP 12BP
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 33465 | |||||
| G.1 | 97880 | |||||
| G.2 |
03942
78566
|
|||||
| G.3 |
66948
10572
55901
|
|||||
|
33708
53338
03466
|
||||||
| G.4 |
0084
0878
3921
3151
|
|||||
| G.5 |
9490
0571
7258
|
|||||
|
5113
2638
7068
|
||||||
| G.6 |
106
675
477
|
|||||
| G.7 |
53
32
69
52
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 06/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 6, 8 | 8, 9 | 0 |
| 1 | 3 | 0, 2, 5, 7 | 1 |
| 2 | 1 | 3, 4, 5, 7 | 2 |
| 3 | 2, 8, 8 | 1, 5 | 3 |
| 4 | 2, 8 | 8 | 4 |
| 5 | 1, 2, 3, 8 | 6, 7 | 5 |
| 5 | 5, 6, 6, 8, 9 | 0, 6, 6 | 5 |
| 6 | 1, 2, 5, 7, 8 | 7 | 6 |
| 8 | 0, 4 | 0, 3, 3, 4, 5, 6, 7 | 8 |
| 9 | 0 | 6 | 9 |
| Mã ĐB |
3BF 13BF 10BF 14BF 8BF 12BF
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 17743 | |||||
| G.1 | 28426 | |||||
| G.2 |
92872
48102
|
|||||
| G.3 |
61544
92103
81473
|
|||||
|
89000
52547
50259
|
||||||
| G.4 |
7359
6209
6660
6208
|
|||||
| G.5 |
6485
5114
9246
|
|||||
|
9191
3480
6885
|
||||||
| G.6 |
324
373
168
|
|||||
| G.7 |
51
56
96
44
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 30/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 2, 3, 8, 9 | 0, 6, 8 | 0 |
| 1 | 4 | 5, 9 | 1 |
| 2 | 4, 6 | 0, 7 | 2 |
| 3 | 0, 4, 7, 7 | 3 | |
| 4 | 3, 4, 4, 6, 7 | 1, 2, 4, 4 | 4 |
| 5 | 1, 6, 9, 9 | 8, 8 | 5 |
| 5 | 0, 8 | 2, 4, 5, 9 | 5 |
| 6 | 2, 3, 3 | 4 | 6 |
| 8 | 0, 5, 5 | 0, 6 | 8 |
| 9 | 1, 6 | 0, 5, 5 | 9 |
| Mã ĐB |
14AX 15AX 2AX 9AX 8AX 5AX
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 38021 | |||||
| G.1 | 37305 | |||||
| G.2 |
08931
94394
|
|||||
| G.3 |
49273
23826
48168
|
|||||
|
65528
50304
34286
|
||||||
| G.4 |
3536
5025
1455
7345
|
|||||
| G.5 |
0911
1352
6348
|
|||||
|
9886
3058
6392
|
||||||
| G.6 |
972
608
381
|
|||||
| G.7 |
84
36
85
26
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 23/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 5, 8 | 0 | |
| 1 | 1 | 1, 2, 3, 8 | 1 |
| 2 | 1, 5, 6, 6, 8 | 5, 7, 9 | 2 |
| 3 | 1, 6, 6 | 7 | 3 |
| 4 | 5, 8 | 0, 8, 9 | 4 |
| 5 | 2, 5, 8 | 0, 2, 4, 5, 8 | 5 |
| 5 | 8 | 2, 2, 3, 3, 8, 8 | 5 |
| 6 | 2, 3 | 6 | |
| 8 | 1, 4, 5, 6, 6 | 0, 2, 4, 5, 6 | 8 |
| 9 | 2, 4 | 9 | |
| Mã ĐB |
1AP 5AP 9AP 13AP 8AP 2AP
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 19404 | |||||
| G.1 | 88678 | |||||
| G.2 |
39224
96731
|
|||||
| G.3 |
84491
73570
57612
|
|||||
|
69204
74927
10074
|
||||||
| G.4 |
8566
4186
2260
3987
|
|||||
| G.5 |
9080
1968
2864
|
|||||
|
2838
8548
6997
|
||||||
| G.6 |
948
185
007
|
|||||
| G.7 |
66
60
81
84
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 16/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 4, 7 | 6, 6, 7, 8 | 0 |
| 1 | 2 | 3, 8, 9 | 1 |
| 2 | 4, 7 | 1 | 2 |
| 3 | 1, 8 | 3 | |
| 4 | 8, 8 | 0, 0, 2, 6, 7, 8 | 4 |
| 5 | 8 | 5 | |
| 5 | 0, 0, 4, 6, 6, 8 | 6, 6, 8 | 5 |
| 6 | 0, 4, 8 | 0, 2, 8, 9 | 6 |
| 8 | 0, 1, 4, 5, 6, 7 | 3, 4, 4, 6, 7 | 8 |
| 9 | 1, 7 | 9 | |
| Mã ĐB |
5AF 13AF 6AF 15AF 10AF 12AF
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 26192 | |||||
| G.1 | 75052 | |||||
| G.2 |
66123
62653
|
|||||
| G.3 |
56910
76565
78266
|
|||||
|
49183
70563
80017
|
||||||
| G.4 |
5196
1213
9947
7850
|
|||||
| G.5 |
9479
8567
5492
|
|||||
|
6495
0437
1364
|
||||||
| G.6 |
681
742
010
|
|||||
| G.7 |
05
96
86
45
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 09/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5 | 1, 1, 5 | 0 |
| 1 | 0, 0, 3, 7 | 8 | 1 |
| 2 | 3 | 4, 5, 9, 9 | 2 |
| 3 | 7 | 1, 2, 5, 6, 8 | 3 |
| 4 | 2, 5, 7 | 6 | 4 |
| 5 | 0, 2, 3 | 0, 4, 6, 9 | 5 |
| 5 | 3, 4, 5, 6, 7 | 6, 8, 9, 9 | 5 |
| 6 | 9 | 1, 3, 4, 6 | 6 |
| 8 | 1, 3, 6 | 8 | |
| 9 | 2, 2, 5, 6, 6 | 7 | 9 |
Xem thêm:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thông tin lịch quay Kết quả xổ số miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
Lịch quay KQXS Miền Bắc Thứ 2
Kết quả xổ số miền Bắc được quay số vào 18h10 mỗi ngày tại Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội (số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Thứ Bảy: Xổ số Nam Định
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Vé số miền Bắc có mệnh giá cố định là 10.000 đồng/vé. Mỗi ngày quay thưởng gồm 27 lần quay tương ứng với 8 hạng giải từ Giải Bảy đến Giải Đặc biệt.
Các ngày mùng 1 Âm lịch:
- Số lượng vé phát hành: 20 loại vé
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 12 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 10 tỷ đồng
Các ngày còn lại trong tháng:
- Số lượng vé phát hành: 15 loại vé
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 9 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 7,485 tỷ đồng
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
Quy định về Giải phụ và Giải khuyến khích
Giải phụ đặc biệt:
- Dành cho các vé có 5 chữ số cuối trùng khớp theo thứ tự với giải Đặc biệt, nhưng ký hiệu vé khác.
Giải khuyến khích:
- Dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải Đặc biệt (theo thứ tự hàng chục – hàng đơn vị).
Lưu ý khi tham gia dự thưởng
- Chỉ những vé còn nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa mới được công nhận trúng thưởng.
- Người trúng giải cần đối chiếu kỹ thông tin kết quả tại các đại lý uy tín hoặc trang web chính thức.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày quay số.