Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 7 Hàng Tuần
| Mã ĐB |
13ZL 7ZL 8ZL 14ZL 10ZL 5ZL
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 08717 | |||||
| G.1 | 01150 | |||||
| G.2 |
17796
37212
|
|||||
| G.3 |
10242
98048
36694
|
|||||
|
43306
36879
19611
|
||||||
| G.4 |
3690
1869
6374
4515
|
|||||
| G.5 |
3735
6499
3927
|
|||||
|
4766
8643
6855
|
||||||
| G.6 |
230
066
609
|
|||||
| G.7 |
27
99
57
39
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 25/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6, 9 | 3, 5, 9 | 0 |
| 1 | 1, 2, 5, 7 | 1 | 1 |
| 2 | 7, 7 | 1, 4 | 2 |
| 3 | 0, 5, 9 | 4 | 3 |
| 4 | 2, 3, 8 | 7, 9 | 4 |
| 5 | 0, 5, 7 | 1, 3, 5 | 5 |
| 5 | 6, 6, 9 | 0, 6, 6, 9 | 5 |
| 6 | 4, 9 | 1, 2, 2, 5 | 6 |
| 8 | 4 | 8 | |
| 9 | 0, 4, 6, 9, 9 | 0, 3, 6, 7, 9, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
3ZT 1ZT 10ZT 8ZT 5ZT 12ZT
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 17243 | |||||
| G.1 | 04013 | |||||
| G.2 |
57720
45649
|
|||||
| G.3 |
06869
33442
67961
|
|||||
|
83654
07214
25760
|
||||||
| G.4 |
3092
5365
3768
2615
|
|||||
| G.5 |
6173
7658
4136
|
|||||
|
5645
2979
9831
|
||||||
| G.6 |
872
043
819
|
|||||
| G.7 |
95
74
59
53
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 18/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 6 | 0 | |
| 1 | 3, 4, 5, 9 | 3, 6 | 1 |
| 2 | 0 | 4, 7, 9 | 2 |
| 3 | 1, 6 | 1, 4, 4, 5, 7 | 3 |
| 4 | 2, 3, 3, 5, 9 | 1, 5, 7 | 4 |
| 5 | 3, 4, 8, 9 | 1, 4, 6, 9 | 5 |
| 5 | 0, 1, 5, 8, 9 | 3 | 5 |
| 6 | 2, 3, 4, 9 | 6 | |
| 8 | 5, 6 | 8 | |
| 9 | 2, 5 | 1, 4, 5, 6, 7 | 9 |
| Mã ĐB |
1YC 2YC 7YC 12YC 11YC 4YC
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 24204 | |||||
| G.1 | 85603 | |||||
| G.2 |
38633
60657
|
|||||
| G.3 |
86159
53398
89820
|
|||||
|
48574
00307
27917
|
||||||
| G.4 |
5568
3662
3844
5731
|
|||||
| G.5 |
7073
9750
4249
|
|||||
|
4430
7270
7913
|
||||||
| G.6 |
097
494
880
|
|||||
| G.7 |
57
71
16
80
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 11/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3, 4, 7 | 2, 3, 5, 7, 8, 8 | 0 |
| 1 | 3, 6, 7 | 3, 7 | 1 |
| 2 | 0 | 6 | 2 |
| 3 | 0, 1, 3 | 0, 1, 3, 7 | 3 |
| 4 | 4, 9 | 0, 4, 7, 9 | 4 |
| 5 | 0, 7, 7, 9 | 5 | |
| 5 | 2, 8 | 1 | 5 |
| 6 | 0, 1, 3, 4 | 0, 1, 5, 5, 9 | 6 |
| 8 | 0, 0 | 6, 9 | 8 |
| 9 | 4, 7, 8 | 4, 5 | 9 |
| Mã ĐB |
2YL 12YL 13YL 8YL 6YL 9YL
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 29737 | |||||
| G.1 | 79282 | |||||
| G.2 |
00116
77241
|
|||||
| G.3 |
70880
82943
02709
|
|||||
|
44672
81509
93589
|
||||||
| G.4 |
9083
4223
5256
5863
|
|||||
| G.5 |
2351
4993
0904
|
|||||
|
6797
7642
0251
|
||||||
| G.6 |
566
049
726
|
|||||
| G.7 |
59
48
40
41
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 04/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 9, 9 | 4, 8 | 0 |
| 1 | 6 | 4, 4, 5, 5 | 1 |
| 2 | 3, 6 | 4, 7, 8 | 2 |
| 3 | 7 | 2, 4, 6, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0, 1, 1, 2, 3, 8, 9 | 0 | 4 |
| 5 | 1, 1, 6, 9 | 5 | |
| 5 | 3, 6 | 1, 2, 5, 6 | 5 |
| 6 | 2 | 3, 9 | 6 |
| 8 | 0, 2, 3, 9 | 4 | 8 |
| 9 | 3, 7 | 0, 0, 4, 5, 8 | 9 |
| Mã ĐB |
3YT 2YT 9YT 12YT 6YT 17YT 11YT 13YT
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 96422 | |||||
| G.1 | 19843 | |||||
| G.2 |
50838
44534
|
|||||
| G.3 |
29883
54840
33497
|
|||||
|
94988
98142
42209
|
||||||
| G.4 |
1804
3611
2755
0569
|
|||||
| G.5 |
7194
9927
2925
|
|||||
|
1164
2143
4991
|
||||||
| G.6 |
188
358
385
|
|||||
| G.7 |
09
61
76
18
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 28/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 9, 9 | 4 | 0 |
| 1 | 1, 8 | 1, 6, 9 | 1 |
| 2 | 2, 5, 7 | 2, 4 | 2 |
| 3 | 4, 8 | 4, 4, 8 | 3 |
| 4 | 0, 2, 3, 3 | 0, 3, 6, 9 | 4 |
| 5 | 5, 8 | 2, 5, 8 | 5 |
| 5 | 1, 4, 9 | 7 | 5 |
| 6 | 6 | 2, 9 | 6 |
| 8 | 3, 5, 8, 8 | 1, 3, 5, 8, 8 | 8 |
| 9 | 1, 4, 7 | 0, 0, 6 | 9 |
| Mã ĐB |
14XC 9XC 20XC 19XC 12XC 1XC 3XC 10XC
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 88594 | |||||
| G.1 | 19952 | |||||
| G.2 |
27619
72234
|
|||||
| G.3 |
60611
75467
63729
|
|||||
|
94907
97040
24194
|
||||||
| G.4 |
7514
2499
5992
4648
|
|||||
| G.5 |
4116
7168
4360
|
|||||
|
2697
5970
4728
|
||||||
| G.6 |
888
151
984
|
|||||
| G.7 |
92
26
43
05
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 21/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 7 | 4, 6, 7 | 0 |
| 1 | 1, 4, 6, 9 | 1, 5 | 1 |
| 2 | 6, 8, 9 | 5, 9, 9 | 2 |
| 3 | 4 | 4 | 3 |
| 4 | 0, 3, 8 | 1, 3, 8, 9, 9 | 4 |
| 5 | 1, 2 | 0 | 5 |
| 5 | 0, 7, 8 | 1, 2 | 5 |
| 6 | 0 | 0, 6, 9 | 6 |
| 8 | 4, 8 | 2, 4, 6, 8 | 8 |
| 9 | 2, 2, 4, 4, 7, 9 | 1, 2, 9 | 9 |
| Mã ĐB |
15XL 11XL 13XL 2XL 7XL 8XL 19XL 1XL
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 56848 | |||||
| G.1 | 73483 | |||||
| G.2 |
92423
03127
|
|||||
| G.3 |
91144
79528
68003
|
|||||
|
34736
86805
73286
|
||||||
| G.4 |
8396
4678
6700
0668
|
|||||
| G.5 |
9231
4787
8494
|
|||||
|
9238
8841
1247
|
||||||
| G.6 |
214
587
621
|
|||||
| G.7 |
52
55
92
91
|
|||||
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 14/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 3, 5 | 0 | 0 |
| 1 | 4 | 2, 3, 4, 9 | 1 |
| 2 | 1, 3, 7, 8 | 5, 9 | 2 |
| 3 | 1, 6, 8 | 0, 2, 8 | 3 |
| 4 | 1, 4, 7, 8 | 1, 4, 9 | 4 |
| 5 | 2, 5 | 0, 5 | 5 |
| 5 | 8 | 3, 8, 9 | 5 |
| 6 | 8 | 2, 4, 8, 8 | 6 |
| 8 | 3, 6, 7, 7 | 2, 3, 4, 6, 7 | 8 |
| 9 | 1, 2, 4, 6 | 9 | |
Xem thêm:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thông tin lịch quay Kết quả xổ số miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
Lịch quay KQXS Miền Bắc Thứ 2
Kết quả xổ số miền Bắc được quay số vào 18h10 mỗi ngày tại Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội (số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Thứ Bảy: Xổ số Nam Định
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Vé số miền Bắc có mệnh giá cố định là 10.000 đồng/vé. Mỗi ngày quay thưởng gồm 27 lần quay tương ứng với 8 hạng giải từ Giải Bảy đến Giải Đặc biệt.
Các ngày mùng 1 Âm lịch:
- Số lượng vé phát hành: 20 loại vé
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 12 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 10 tỷ đồng
Các ngày còn lại trong tháng:
- Số lượng vé phát hành: 15 loại vé
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 9 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 7,485 tỷ đồng
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
Quy định về Giải phụ và Giải khuyến khích
Giải phụ đặc biệt:
- Dành cho các vé có 5 chữ số cuối trùng khớp theo thứ tự với giải Đặc biệt, nhưng ký hiệu vé khác.
Giải khuyến khích:
- Dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải Đặc biệt (theo thứ tự hàng chục – hàng đơn vị).
Lưu ý khi tham gia dự thưởng
- Chỉ những vé còn nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa mới được công nhận trúng thưởng.
- Người trúng giải cần đối chiếu kỹ thông tin kết quả tại các đại lý uy tín hoặc trang web chính thức.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày quay số.