Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 hàng tuần
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
32
|
72
|
| G.7 |
709
|
310
|
| G.6 |
7306
5631
5808
|
2280
1256
2587
|
| G.5 |
4366
|
0107
|
| G.4 |
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
|
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
|
| G.3 |
73217
56441
|
80504
76581
|
| G.2 |
82982
|
45402
|
| G.1 |
88389
|
74244
|
| G.ĐB |
921241
|
918260
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 05/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 9, 6, 8, 1 | 7, 0, 4, 2 | ||
| 1 | 6, 7 | 0, 2, 2, 7 | ||
| 2 | 4 | |||
| 3 | 2, 1, 7, 4 | |||
| 4 | 1, 1 | 4 | ||
| 5 | 5 | 6 | ||
| 6 | 6 | 0 | ||
| 7 | 2, 3 | |||
| 8 | 2, 9 | 0, 7, 6, 1 | ||
| 9 | 8 | 6 | ||
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
81
|
39
|
| G.7 |
366
|
155
|
| G.6 |
9082
0198
5606
|
2381
9245
5291
|
| G.5 |
7036
|
2074
|
| G.4 |
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635
|
84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
|
| G.3 |
65148
70997
|
84968
94724
|
| G.2 |
39200
|
19751
|
| G.1 |
89371
|
31964
|
| G.ĐB |
233622
|
197498
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 28/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 6, 0, 1, 0 | |||
| 1 | 1, 5 | |||
| 2 | 2 | 8, 4 | ||
| 3 | 6, 9, 5 | 9, 4 | ||
| 4 | 8 | 5, 5 | ||
| 5 | 4, 6 | 5, 6, 1 | ||
| 6 | 6 | 2, 8, 4 | ||
| 7 | 1 | 4 | ||
| 8 | 1, 2, 6 | 1 | ||
| 9 | 8, 7 | 1, 8 | ||
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
90
|
92
|
| G.7 |
816
|
334
|
| G.6 |
9613
1009
4055
|
8570
6420
5510
|
| G.5 |
9224
|
1436
|
| G.4 |
31454
61392
79288
24175
14997
28476
50841
|
99123
48855
82396
92841
46121
70246
70979
|
| G.3 |
03575
85066
|
41132
95816
|
| G.2 |
85843
|
27981
|
| G.1 |
94413
|
12423
|
| G.ĐB |
626790
|
291869
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 21/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 9 | |||
| 1 | 6, 3, 3 | 0, 6 | ||
| 2 | 4 | 0, 3, 1, 3 | ||
| 3 | 4, 6, 2 | |||
| 4 | 1, 3 | 1, 6 | ||
| 5 | 5, 4 | 5 | ||
| 6 | 6 | 9 | ||
| 7 | 5, 6, 5 | 0, 9 | ||
| 8 | 8 | 1 | ||
| 9 | 0, 2, 7, 0 | 2, 6 | ||
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
06
|
31
|
| G.7 |
597
|
888
|
| G.6 |
7086
3414
0252
|
9957
1454
9851
|
| G.5 |
9449
|
8220
|
| G.4 |
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
|
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
|
| G.3 |
86446
49392
|
69188
44700
|
| G.2 |
86507
|
39864
|
| G.1 |
09500
|
60125
|
| G.ĐB |
315501
|
542650
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 14/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 6, 7, 0, 1 | 1, 0 | ||
| 1 | 4, 2, 1 | |||
| 2 | 8 | 0, 5 | ||
| 3 | 3, 0 | 1 | ||
| 4 | 9, 5, 6 | 5 | ||
| 5 | 2 | 7, 4, 1, 6, 1, 0 | ||
| 6 | 8 | 7, 4 | ||
| 7 | 1 | |||
| 8 | 6 | 8, 1, 8 | ||
| 9 | 7, 2 | |||
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
59
|
78
|
| G.7 |
760
|
441
|
| G.6 |
9314
0839
1468
|
7074
5694
3670
|
| G.5 |
9037
|
1177
|
| G.4 |
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
|
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
|
| G.3 |
88328
14787
|
85726
42092
|
| G.2 |
71169
|
21273
|
| G.1 |
53998
|
22776
|
| G.ĐB |
126254
|
568354
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 07/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | ||||
| 1 | 4, 6 | 9 | ||
| 2 | 8 | 7, 6 | ||
| 3 | 9, 7, 2, 9 | 5 | ||
| 4 | 1, 5 | |||
| 5 | 9, 4 | 4 | ||
| 6 | 0, 8, 9 | 5, 9 | ||
| 7 | 4, 9 | 8, 4, 0, 7, 3, 6 | ||
| 8 | 7 | |||
| 9 | 7, 0, 8 | 4, 9, 2 | ||
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
96
|
90
|
| G.7 |
507
|
062
|
| G.6 |
2795
7931
0655
|
6272
4853
0247
|
| G.5 |
0606
|
9267
|
| G.4 |
28539
32978
83459
36360
49928
34381
31694
|
85789
93792
51450
37719
07609
92709
62869
|
| G.3 |
69178
83885
|
22837
38481
|
| G.2 |
33140
|
50811
|
| G.1 |
69172
|
81505
|
| G.ĐB |
616814
|
342609
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 31/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 7, 6 | 9, 9, 5, 9 | ||
| 1 | 4 | 9, 1 | ||
| 2 | 8 | |||
| 3 | 1, 9 | 7 | ||
| 4 | 0 | 7 | ||
| 5 | 5, 9 | 3, 0 | ||
| 6 | 0 | 2, 7, 9 | ||
| 7 | 8, 8, 2 | 2 | ||
| 8 | 1, 5 | 9, 1 | ||
| 9 | 6, 5, 4 | 0, 2 | ||
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
56
|
76
|
| G.7 |
267
|
252
|
| G.6 |
6085
2604
2600
|
5186
6494
7825
|
| G.5 |
7970
|
1656
|
| G.4 |
71924
20805
43048
64218
05896
10907
73293
|
67416
64540
73899
92553
27703
18505
34388
|
| G.3 |
40205
34923
|
01515
68234
|
| G.2 |
37481
|
98039
|
| G.1 |
26351
|
21305
|
| G.ĐB |
341041
|
201541
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 24/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 4, 0, 5, 7, 5 | 3, 5, 5 | ||
| 1 | 8 | 6, 5 | ||
| 2 | 4, 3 | 5 | ||
| 3 | 4, 9 | |||
| 4 | 8, 1 | 0, 1 | ||
| 5 | 6, 1 | 2, 6, 3 | ||
| 6 | 7 | |||
| 7 | 0 | 6 | ||
| 8 | 5, 1 | 6, 8 | ||
| 9 | 6, 3 | 4, 9 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 2 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 2 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 2:
- Huế
- Phú Yên
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |