Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 hàng tuần
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
51
|
64
|
| G.7 |
529
|
425
|
| G.6 |
3606
1566
7885
|
5883
2802
0755
|
| G.5 |
2043
|
2155
|
| G.4 |
59092
66876
72781
63605
36836
25241
74799
|
16837
91128
81224
93012
14244
88548
67880
|
| G.3 |
56944
37659
|
08747
26307
|
| G.2 |
79625
|
92664
|
| G.1 |
68967
|
71504
|
| G.ĐB |
683471
|
829055
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 17/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 6, 5 | 2, 7, 4 | ||
| 1 | 2 | |||
| 2 | 9, 5 | 5, 8, 4 | ||
| 3 | 6 | 7 | ||
| 4 | 3, 1, 4 | 4, 8, 7 | ||
| 5 | 1, 9 | 5, 5, 5 | ||
| 6 | 6, 7 | 4, 4 | ||
| 7 | 6, 1 | |||
| 8 | 5, 1 | 3, 0 | ||
| 9 | 2, 9 | |||
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
37
|
08
|
| G.7 |
219
|
176
|
| G.6 |
6812
2627
6504
|
1350
9611
3259
|
| G.5 |
1403
|
5664
|
| G.4 |
90040
45521
92971
48339
56122
42960
11209
|
27827
84823
53125
57135
78477
85023
95468
|
| G.3 |
41297
73909
|
58044
72373
|
| G.2 |
91194
|
12236
|
| G.1 |
76183
|
12160
|
| G.ĐB |
917771
|
356426
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 10/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 4, 3, 9, 9 | 8 | ||
| 1 | 9, 2 | 1 | ||
| 2 | 7, 1, 2 | 7, 3, 5, 3, 6 | ||
| 3 | 7, 9 | 5, 6 | ||
| 4 | 0 | 4 | ||
| 5 | 0, 9 | |||
| 6 | 0 | 4, 8, 0 | ||
| 7 | 1, 1 | 6, 7, 3 | ||
| 8 | 3 | |||
| 9 | 7, 4 | |||
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
30
|
04
|
| G.7 |
622
|
632
|
| G.6 |
1299
6583
2491
|
6997
1368
6326
|
| G.5 |
0990
|
7985
|
| G.4 |
64306
96576
24185
66418
16181
21328
61961
|
45490
71079
97628
36632
37935
19156
01589
|
| G.3 |
01927
68080
|
54605
34475
|
| G.2 |
34820
|
35299
|
| G.1 |
50215
|
81826
|
| G.ĐB |
021521
|
546731
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 03/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 6 | 4, 5 | ||
| 1 | 8, 5 | |||
| 2 | 2, 8, 7, 0, 1 | 6, 8, 6 | ||
| 3 | 0 | 2, 2, 5, 1 | ||
| 4 | ||||
| 5 | 6 | |||
| 6 | 1 | 8 | ||
| 7 | 6 | 9, 5 | ||
| 8 | 3, 5, 1, 0 | 5, 9 | ||
| 9 | 9, 1, 0 | 7, 0, 9 | ||
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
77
|
51
|
| G.7 |
695
|
873
|
| G.6 |
5810
2476
4394
|
5093
5691
1252
|
| G.5 |
8438
|
7228
|
| G.4 |
14774
17281
86117
15775
70432
73738
85334
|
28852
34252
08617
09551
03454
58320
91422
|
| G.3 |
40628
68942
|
64250
81458
|
| G.2 |
40654
|
27004
|
| G.1 |
27100
|
53608
|
| G.ĐB |
728658
|
997718
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 27/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 0 | 4, 8 | ||
| 1 | 0, 7 | 7, 8 | ||
| 2 | 8 | 8, 0, 2 | ||
| 3 | 8, 2, 8, 4 | |||
| 4 | 2 | |||
| 5 | 4, 8 | 1, 2, 2, 2, 1, 4, 0, 8 | ||
| 6 | ||||
| 7 | 7, 6, 4, 5 | 3 | ||
| 8 | 1 | |||
| 9 | 5, 4 | 3, 1 | ||
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
88
|
68
|
| G.7 |
504
|
151
|
| G.6 |
2436
0682
7098
|
2909
5178
9198
|
| G.5 |
5116
|
9889
|
| G.4 |
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
|
93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549
|
| G.3 |
77045
86960
|
53485
17971
|
| G.2 |
96341
|
61731
|
| G.1 |
94304
|
70119
|
| G.ĐB |
666290
|
586052
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 20/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 4, 4 | 9 | ||
| 1 | 6 | 0, 9 | ||
| 2 | 1 | |||
| 3 | 6, 4 | 1, 1 | ||
| 4 | 5, 1 | 9 | ||
| 5 | 0 | 1, 3, 2 | ||
| 6 | 0 | 8, 6 | ||
| 7 | 8, 9, 1 | |||
| 8 | 8, 2, 7, 3 | 9, 5 | ||
| 9 | 8, 5, 2, 0 | 8, 0 | ||
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
79
|
42
|
| G.7 |
786
|
248
|
| G.6 |
6230
3033
8957
|
8565
7678
5128
|
| G.5 |
0586
|
6316
|
| G.4 |
03492
74893
78047
73483
57356
37339
74770
|
25594
97927
18572
50664
79014
09020
54556
|
| G.3 |
28203
63163
|
86127
32658
|
| G.2 |
61821
|
74114
|
| G.1 |
06663
|
07887
|
| G.ĐB |
306089
|
297580
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 13/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 3 | |||
| 1 | 6, 4, 4 | |||
| 2 | 1 | 8, 7, 0, 7 | ||
| 3 | 0, 3, 9 | |||
| 4 | 7 | 2, 8 | ||
| 5 | 7, 6 | 6, 8 | ||
| 6 | 3, 3 | 5, 4 | ||
| 7 | 9, 0 | 8, 2 | ||
| 8 | 6, 6, 3, 9 | 7, 0 | ||
| 9 | 2, 3 | 4 | ||
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
73
|
61
|
| G.7 |
859
|
033
|
| G.6 |
2412
9388
2010
|
9557
2871
6880
|
| G.5 |
6328
|
1993
|
| G.4 |
73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082
|
73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924
|
| G.3 |
30349
07846
|
09617
65729
|
| G.2 |
94339
|
83913
|
| G.1 |
07803
|
93655
|
| G.ĐB |
110194
|
197681
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 06/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 3 | |||
| 1 | 2, 0 | 1, 7, 3 | ||
| 2 | 8, 7 | 4, 9 | ||
| 3 | 0, 1, 9 | 3 | ||
| 4 | 9, 6 | 6, 7 | ||
| 5 | 9, 5 | 7, 5 | ||
| 6 | 5 | 1 | ||
| 7 | 3 | 1, 8 | ||
| 8 | 8, 2, 2 | 0, 3, 1 | ||
| 9 | 4 | 3, 0 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 2 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 2 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 2:
- Huế
- Phú Yên
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |