Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 hàng tuần
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
92
|
36
|
| G.7 |
137
|
674
|
| G.6 |
3955
4504
4931
|
2831
9542
5417
|
| G.5 |
4233
|
9594
|
| G.4 |
15689
12048
65228
65361
24511
39406
16362
|
99770
29817
67592
80657
88873
60298
09084
|
| G.3 |
47281
18143
|
08643
79054
|
| G.2 |
94955
|
87093
|
| G.1 |
98313
|
75966
|
| G.ĐB |
610770
|
339761
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 15/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 4, 6 | |||
| 1 | 1, 3 | 7, 7 | ||
| 2 | 8 | |||
| 3 | 7, 1, 3 | 6, 1 | ||
| 4 | 8, 3 | 2, 3 | ||
| 5 | 5, 5 | 7, 4 | ||
| 6 | 1, 2 | 6, 1 | ||
| 7 | 0 | 4, 0, 3 | ||
| 8 | 9, 1 | 4 | ||
| 9 | 2 | 4, 2, 8, 3 | ||
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
27
|
58
|
| G.7 |
400
|
003
|
| G.6 |
7538
4254
1904
|
7392
7415
9428
|
| G.5 |
9078
|
2667
|
| G.4 |
93708
57856
36529
51515
26445
65378
82518
|
30399
14161
42794
56124
81320
06841
14675
|
| G.3 |
12968
85605
|
71841
76614
|
| G.2 |
51067
|
45331
|
| G.1 |
92655
|
29551
|
| G.ĐB |
744184
|
988145
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 08/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 0, 4, 8, 5 | 3 | ||
| 1 | 5, 8 | 5, 4 | ||
| 2 | 7, 9 | 8, 4, 0 | ||
| 3 | 8 | 1 | ||
| 4 | 5 | 1, 1, 5 | ||
| 5 | 4, 6, 5 | 8, 1 | ||
| 6 | 8, 7 | 7, 1 | ||
| 7 | 8, 8 | 5 | ||
| 8 | 4 | |||
| 9 | 2, 9, 4 | |||
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
01
|
42
|
| G.7 |
097
|
975
|
| G.6 |
8875
4982
8158
|
8467
9122
3843
|
| G.5 |
7995
|
5428
|
| G.4 |
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
|
00838
30383
45227
67123
90719
28584
57238
|
| G.3 |
13446
26463
|
89023
62999
|
| G.2 |
35617
|
37771
|
| G.1 |
75893
|
37418
|
| G.ĐB |
013428
|
724069
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 01/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 1, 2 | |||
| 1 | 7 | 9, 8 | ||
| 2 | 8 | 2, 8, 7, 3, 3 | ||
| 3 | 8, 8 | |||
| 4 | 6 | 2, 3 | ||
| 5 | 8, 9 | |||
| 6 | 4, 3, 3 | 7, 9 | ||
| 7 | 5, 6 | 5, 1 | ||
| 8 | 2 | 3, 4 | ||
| 9 | 7, 5, 5, 3, 3 | 9 | ||
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
72
|
49
|
| G.7 |
076
|
918
|
| G.6 |
1583
4673
7851
|
2118
3452
9697
|
| G.5 |
3001
|
6914
|
| G.4 |
78996
02939
44582
06006
24251
08104
97801
|
75513
97811
91148
57239
86520
48888
81377
|
| G.3 |
05484
13837
|
77399
15416
|
| G.2 |
27737
|
09767
|
| G.1 |
33593
|
71122
|
| G.ĐB |
739904
|
410154
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 25/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 1, 6, 4, 1, 4 | |||
| 1 | 8, 8, 4, 3, 1, 6 | |||
| 2 | 0, 2 | |||
| 3 | 9, 7, 7 | 9 | ||
| 4 | 9, 8 | |||
| 5 | 1, 1 | 2, 4 | ||
| 6 | 7 | |||
| 7 | 2, 6, 3 | 7 | ||
| 8 | 3, 2, 4 | 8 | ||
| 9 | 6, 3 | 7, 9 | ||
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
24
|
76
|
| G.7 |
565
|
683
|
| G.6 |
3976
1622
7075
|
8223
3049
1124
|
| G.5 |
5224
|
6917
|
| G.4 |
20873
85291
44376
67265
86342
36855
60501
|
98126
30594
43631
91452
58775
83664
98305
|
| G.3 |
97610
76122
|
07088
21154
|
| G.2 |
80633
|
94449
|
| G.1 |
53676
|
45818
|
| G.ĐB |
449399
|
133482
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 18/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 1 | 5 | ||
| 1 | 0 | 7, 8 | ||
| 2 | 4, 2, 4, 2 | 3, 4, 6 | ||
| 3 | 3 | 1 | ||
| 4 | 2 | 9, 9 | ||
| 5 | 5 | 2, 4 | ||
| 6 | 5, 5 | 4 | ||
| 7 | 6, 5, 3, 6, 6 | 6, 5 | ||
| 8 | 3, 8, 2 | |||
| 9 | 1, 9 | 4 | ||
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
02
|
20
|
| G.7 |
292
|
414
|
| G.6 |
0253
3166
6359
|
2029
1985
4867
|
| G.5 |
4787
|
6324
|
| G.4 |
17921
42646
76943
47357
10503
45232
88728
|
33311
99862
69113
72597
07065
89709
59630
|
| G.3 |
15787
41022
|
83903
44720
|
| G.2 |
54855
|
66364
|
| G.1 |
23932
|
66644
|
| G.ĐB |
793529
|
218982
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 11/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 2,3 | 9,3 | ||
| 1 | - | 4,1,3 | ||
| 2 | 1,8,2,9 | 0,9,4,0 | ||
| 3 | 2,2 | 0 | ||
| 4 | 6,3 | 4 | ||
| 5 | 3,9,7,5 | - | ||
| 6 | 6 | 7,2,5,4 | ||
| 7 | - | - | ||
| 8 | 7,7 | 5,2 | ||
| 9 | 2 | 7 | ||
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
94
|
41
|
| G.7 |
051
|
013
|
| G.6 |
2074
7465
5316
|
2437
0049
8094
|
| G.5 |
1201
|
8824
|
| G.4 |
88045
93952
68029
13995
61145
83829
30438
|
73619
43749
04479
10459
40203
77341
82202
|
| G.3 |
05582
47549
|
29793
94486
|
| G.2 |
32017
|
66216
|
| G.1 |
55081
|
27829
|
| G.ĐB |
559552
|
063739
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 04/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 1 | 3, 2 | ||
| 1 | 6, 7 | 3, 9, 6 | ||
| 2 | 9, 9 | 4, 9 | ||
| 3 | 8 | 7, 9 | ||
| 4 | 5, 5, 9 | 1, 9, 9, 1 | ||
| 5 | 1, 2, 2 | 9 | ||
| 6 | 5 | |||
| 7 | 4 | 9 | ||
| 8 | 2, 1 | 6 | ||
| 9 | 4, 5 | 4, 3 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 2 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 2 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 2:
- Huế
- Phú Yên
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |