Kết quả xổ số miền Nam thứ 7 hàng tuần
| Giải | TPHCM | Hậu Giang | Bình Phước | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
96
|
53
|
88
|
69
|
| G.7 |
725
|
469
|
624
|
244
|
| G.6 |
3952
3914
4285
|
9192
3217
1075
|
3877
4255
9736
|
3571
5813
8198
|
| G.5 |
9354
|
3737
|
5727
|
9942
|
| G.4 |
26861
70516
70283
11000
69765
70821
76949
|
80596
02077
41832
36255
23609
14080
75950
|
84377
62226
14893
72264
68358
29428
67569
|
04817
38854
77295
21731
37948
88713
53814
|
| G.3 |
57811
89681
|
65646
44345
|
50501
61080
|
86717
42802
|
| G.2 |
46458
|
73432
|
23051
|
82006
|
| G.1 |
81024
|
83105
|
78662
|
01820
|
| G.ĐB |
517827
|
900389
|
206606
|
306427
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 10/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Hậu Giang | Bình Phước | Long An |
| 0 | 0 | 9, 5 | 1, 6 | 2, 6 |
| 1 | 4, 6, 1 | 7 | 3, 7, 3, 4, 7 | |
| 2 | 5, 1, 4, 7 | 4, 7, 6, 8 | 0, 7 | |
| 3 | 7, 2, 2 | 6 | 1 | |
| 4 | 9 | 6, 5 | 4, 2, 8 | |
| 5 | 2, 4, 8 | 3, 5, 0 | 5, 8, 1 | 4 |
| 6 | 1, 5 | 9 | 4, 9, 2 | 9 |
| 7 | 5, 7 | 7, 7 | 1 | |
| 8 | 5, 3, 1 | 0, 9 | 8, 0 | |
| 9 | 6 | 2, 6 | 3 | 8, 5 |
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
49
|
75
|
41
|
40
|
| G.7 |
741
|
357
|
888
|
538
|
| G.6 |
7544
0606
6071
|
2023
6763
3163
|
9994
6681
7384
|
5441
7601
4399
|
| G.5 |
7444
|
8436
|
1883
|
7181
|
| G.4 |
35267
18383
37730
69543
59420
35361
83504
|
75903
73649
92358
47410
94976
93777
07633
|
97130
35326
74520
35246
01569
17530
99017
|
21809
09422
79871
92257
52381
55307
74890
|
| G.3 |
45155
68161
|
79828
43422
|
59388
34380
|
04451
24486
|
| G.2 |
99953
|
21871
|
20121
|
66353
|
| G.1 |
60169
|
17459
|
28666
|
43348
|
| G.ĐB |
740065
|
660851
|
383277
|
018356
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 03/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| 0 | 6, 4 | 3 | 1, 9, 7 | |
| 1 | 0 | 7 | ||
| 2 | 0 | 3, 8, 2 | 6, 0, 1 | 2 |
| 3 | 0 | 6, 3 | 0, 0 | 8 |
| 4 | 9, 1, 4, 4, 3 | 9 | 1, 6 | 0, 1, 8 |
| 5 | 5, 3 | 7, 8, 9, 1 | 7, 1, 3, 6 | |
| 6 | 7, 1, 1, 9, 5 | 3, 3 | 9, 6 | |
| 7 | 1 | 5, 6, 7, 1 | 7 | 1 |
| 8 | 3 | 8, 1, 4, 3, 8, 0 | 1, 1, 6 | |
| 9 | 4 | 9, 0 | ||
| Giải | TPHCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
76
|
13
|
83
|
17
|
| G.7 |
628
|
920
|
772
|
407
|
| G.6 |
8551
8397
1573
|
7010
7327
2694
|
8349
2959
2584
|
8730
6727
2552
|
| G.5 |
9315
|
8151
|
2055
|
8168
|
| G.4 |
39659
65601
58662
71396
30693
94113
81582
|
67110
44204
96921
69665
63517
91037
43228
|
62960
85320
38501
82568
24443
53108
89483
|
25312
07552
55416
46121
51084
30855
38602
|
| G.3 |
68071
98546
|
96393
90037
|
63983
49995
|
38105
31112
|
| G.2 |
48593
|
06592
|
86150
|
72783
|
| G.1 |
29156
|
56436
|
95411
|
32981
|
| G.ĐB |
584475
|
985879
|
957565
|
745514
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 26/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước |
| 0 | 1 | 4 | 1, 8 | 7, 2, 5 |
| 1 | 5, 3 | 3, 0, 0, 7 | 1 | 7, 2, 6, 2, 4 |
| 2 | 8 | 0, 7, 1, 8 | 0 | 7, 1 |
| 3 | 7, 7, 6 | 0 | ||
| 4 | 6 | 9, 3 | ||
| 5 | 1, 9, 6 | 1 | 9, 5, 0 | 2, 2, 5 |
| 6 | 2 | 5 | 0, 8, 5 | 8 |
| 7 | 6, 3, 1, 5 | 9 | 2 | |
| 8 | 2 | 3, 4, 3, 3 | 4, 3, 1 | |
| 9 | 7, 6, 3, 3 | 4, 3, 2 | 5 | |
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Long An | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
68
|
18
|
22
|
50
|
| G.7 |
370
|
789
|
874
|
379
|
| G.6 |
7021
7181
4670
|
5275
9644
2508
|
0659
0281
6942
|
5003
0429
0544
|
| G.5 |
8756
|
5391
|
1710
|
6591
|
| G.4 |
87336
89285
93874
08134
72044
80383
59769
|
33233
34368
54314
26839
24968
80881
57714
|
82356
69366
10718
07465
91438
77433
87707
|
98265
95438
03163
53365
97262
29580
30654
|
| G.3 |
75288
63888
|
14942
54389
|
04032
76191
|
81668
90291
|
| G.2 |
42156
|
72337
|
20389
|
54987
|
| G.1 |
69211
|
01845
|
07155
|
85336
|
| G.ĐB |
854864
|
451013
|
961743
|
043160
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 19/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | TPHCM | Long An | Hậu Giang |
| 0 | 8 | 7 | 3 | |
| 1 | 1 | 8, 4, 4, 3 | 0, 8 | |
| 2 | 1 | 2 | 9 | |
| 3 | 6, 4 | 3, 9, 7 | 8, 3, 2 | 8, 6 |
| 4 | 4 | 4, 2, 5 | 2, 3 | 4 |
| 5 | 6, 6 | 9, 6, 5 | 0, 4 | |
| 6 | 8, 9, 4 | 8, 8 | 6, 5 | 5, 3, 5, 2, 8, 0 |
| 7 | 0, 0, 4 | 5 | 4 | 9 |
| 8 | 1, 5, 3, 8, 8 | 9, 1, 9 | 1, 9 | 0, 7 |
| 9 | 1 | 1 | 1, 1 | |
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
17
|
14
|
17
|
42
|
| G.7 |
722
|
464
|
378
|
208
|
| G.6 |
6584
3651
1496
|
0811
9151
2765
|
4637
5974
7072
|
8816
8912
7590
|
| G.5 |
9425
|
5461
|
7901
|
5200
|
| G.4 |
63432
32190
91686
75436
59386
89236
73393
|
36913
08800
43356
33646
95188
89870
01626
|
51399
54433
78400
02724
58164
68756
01140
|
32294
87255
41313
25193
09579
44819
86336
|
| G.3 |
95790
38976
|
12160
28151
|
78635
59028
|
98644
05441
|
| G.2 |
50557
|
80295
|
77749
|
96901
|
| G.1 |
79995
|
86640
|
94263
|
35210
|
| G.ĐB |
269569
|
155337
|
871126
|
447951
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 12/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 0 | 0 | 1, 0 | 8, 0, 1 | |
| 1 | 7 | 4, 1, 3 | 7 | 6, 2, 3, 9, 0 |
| 2 | 2, 5 | 6 | 4, 8, 6 | |
| 3 | 2, 6, 6 | 7 | 7, 3, 5 | 6 |
| 4 | 6, 0 | 0, 9 | 2, 4, 1 | |
| 5 | 1, 7 | 1, 6, 1 | 6 | 5, 1 |
| 6 | 9 | 4, 5, 1, 0 | 4, 3 | |
| 7 | 6 | 0 | 8, 4, 2 | 9 |
| 8 | 4, 6, 6 | 8 | ||
| 9 | 6, 0, 3, 0, 5 | 5 | 9 | 0, 4, 3 |
| Giải | Long An | Hậu Giang | Bình Phước | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
61
|
10
|
79
|
56
|
| G.7 |
776
|
495
|
544
|
345
|
| G.6 |
4604
8248
0631
|
6741
1794
7303
|
5098
8761
6934
|
8270
0159
6020
|
| G.5 |
6440
|
5218
|
3360
|
7668
|
| G.4 |
91826
34813
38350
55371
93323
55432
92875
|
12743
81425
96080
08616
16469
63595
97291
|
09669
54982
09997
68898
54900
50969
80479
|
64193
55405
60804
84245
60467
43317
59922
|
| G.3 |
31794
27497
|
45973
25599
|
88228
88625
|
41903
64342
|
| G.2 |
62575
|
43481
|
02879
|
70631
|
| G.1 |
48614
|
39948
|
05363
|
12285
|
| G.ĐB |
409433
|
613350
|
889342
|
821010
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 05/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Long An | Hậu Giang | Bình Phước | TPHCM |
| 0 | 4 | 3 | 0 | 5, 4, 3 |
| 1 | 3, 4 | 0, 8, 6 | 7, 0 | |
| 2 | 6, 3 | 5 | 8, 5 | 0, 2 |
| 3 | 1, 2, 3 | 4 | 1 | |
| 4 | 8, 0 | 1, 3, 8 | 4, 2 | 5, 5, 2 |
| 5 | 0 | 0 | 6, 9 | |
| 6 | 1 | 9 | 1, 0, 9, 9, 3 | 8, 7 |
| 7 | 6, 1, 5, 5 | 3 | 9, 9, 9 | 0 |
| 8 | 0, 1 | 2 | 5 | |
| 9 | 4, 7 | 5, 4, 5, 1, 9 | 8, 7, 8 | 3 |
| Giải | Long An | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
99
|
50
|
00
|
73
|
| G.7 |
254
|
629
|
311
|
508
|
| G.6 |
4852
3045
7174
|
1526
2735
8287
|
3321
9601
3114
|
9052
6515
3095
|
| G.5 |
8530
|
9850
|
7381
|
0270
|
| G.4 |
13883
91581
75863
10296
21249
12869
96319
|
58123
71720
43072
94598
49562
35060
86267
|
53458
39121
77842
24668
49325
84071
67013
|
90170
63742
78281
82987
08574
94418
66138
|
| G.3 |
66266
84826
|
50545
53489
|
48158
19662
|
86896
53519
|
| G.2 |
79719
|
32326
|
25390
|
90657
|
| G.1 |
05159
|
03678
|
02962
|
21773
|
| G.ĐB |
245760
|
606990
|
690406
|
321816
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 29/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Long An | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang |
| 0 | 0, 1, 6 | 8 | ||
| 1 | 9, 9 | 1, 4, 3 | 5, 8, 9, 6 | |
| 2 | 6 | 9, 6, 3, 0, 6 | 1, 1, 5 | |
| 3 | 0 | 5 | 8 | |
| 4 | 5, 9 | 5 | 2 | 2 |
| 5 | 4, 2, 9 | 0, 0 | 8, 8 | 2, 7 |
| 6 | 3, 9, 6, 0 | 2, 0, 7 | 8, 2, 2 | |
| 7 | 4 | 2, 8 | 1 | 3, 0, 0, 4, 3 |
| 8 | 3, 1 | 7, 9 | 1 | 1, 7 |
| 9 | 9, 6 | 8, 0 | 0 | 5, 6 |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 7 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 7 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 7:
- TP.HCM
- Long An
- Bình Phước
- Hậu Giang
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.