Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 hàng tuần
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
98
|
84
|
| G.7 |
698
|
859
|
| G.6 |
2588
7897
8059
|
4125
4112
4099
|
| G.5 |
6315
|
1108
|
| G.4 |
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013
|
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942
|
| G.3 |
60262
13504
|
94700
08248
|
| G.2 |
91303
|
37128
|
| G.1 |
35694
|
65082
|
| G.ĐB |
438963
|
846121
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 06/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 4, 4, 3 | 8, 0 | ||
| 1 | 5, 3 | 2 | ||
| 2 | 6, 3 | 5, 8, 2, 5, 9, 8, 1 | ||
| 3 | 9 | |||
| 4 | 2, 8 | |||
| 5 | 9 | 9 | ||
| 6 | 2, 3 | 1 | ||
| 7 | 5, 1 | 6 | ||
| 8 | 8 | 4, 2 | ||
| 9 | 8, 8, 7, 4 | 9 | ||
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
63
|
98
|
| G.7 |
528
|
956
|
| G.6 |
9122
0187
0133
|
9791
6638
4557
|
| G.5 |
7897
|
6470
|
| G.4 |
61708
62252
27407
30355
29184
27064
41849
|
27500
64548
02028
06299
54344
81682
13282
|
| G.3 |
50137
76589
|
10948
00530
|
| G.2 |
53245
|
14015
|
| G.1 |
29672
|
68019
|
| G.ĐB |
600990
|
776132
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 29/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 8, 7 | 0 | ||
| 1 | 5, 9 | |||
| 2 | 8, 2 | 8 | ||
| 3 | 3, 7 | 8, 0, 2 | ||
| 4 | 9, 5 | 8, 4, 8 | ||
| 5 | 2, 5 | 6, 7 | ||
| 6 | 3, 4 | |||
| 7 | 2 | 0 | ||
| 8 | 7, 4, 9 | 2, 2 | ||
| 9 | 7, 0 | 8, 1, 9 | ||
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
09
|
14
|
| G.7 |
008
|
736
|
| G.6 |
1216
4238
5555
|
9930
9130
2767
|
| G.5 |
9521
|
7345
|
| G.4 |
35163
04139
80453
84450
91083
49243
04646
|
88296
48910
07375
70286
02929
96689
93455
|
| G.3 |
58849
58527
|
17663
53773
|
| G.2 |
45425
|
84127
|
| G.1 |
68607
|
10641
|
| G.ĐB |
256155
|
729996
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 22/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 9, 8, 7 | |||
| 1 | 6 | 4, 0 | ||
| 2 | 1, 7, 5 | 9, 7 | ||
| 3 | 8, 9 | 6, 0, 0 | ||
| 4 | 3, 6, 9 | 5, 1 | ||
| 5 | 5, 3, 0, 5 | 5 | ||
| 6 | 3 | 7, 3 | ||
| 7 | 5, 3 | |||
| 8 | 3 | 6, 9 | ||
| 9 | 6, 6 | |||
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
29
|
36
|
| G.7 |
945
|
463
|
| G.6 |
2979
2793
1599
|
4581
5511
9577
|
| G.5 |
8053
|
6757
|
| G.4 |
00907
03094
05209
75625
06594
86167
95571
|
71728
03353
14760
06711
07421
26293
35966
|
| G.3 |
28490
28487
|
94801
89143
|
| G.2 |
83060
|
46393
|
| G.1 |
85630
|
32220
|
| G.ĐB |
309428
|
528841
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 15/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 7, 9 | 1 | ||
| 1 | 1, 1 | |||
| 2 | 9, 5, 8 | 8, 1, 0 | ||
| 3 | 0 | 6 | ||
| 4 | 5 | 3, 1 | ||
| 5 | 3 | 7, 3 | ||
| 6 | 7, 0 | 3, 0, 6 | ||
| 7 | 9, 1 | 7 | ||
| 8 | 7 | 1 | ||
| 9 | 3, 9, 4, 4, 0 | 3, 3 | ||
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
31
|
06
|
| G.7 |
739
|
981
|
| G.6 |
0466
0295
7279
|
3304
0656
0585
|
| G.5 |
5181
|
7882
|
| G.4 |
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
|
82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
|
| G.3 |
16394
20158
|
51417
51799
|
| G.2 |
39003
|
43963
|
| G.1 |
87871
|
51353
|
| G.ĐB |
820904
|
596463
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 08/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 2, 3, 4 | 6, 4 | ||
| 1 | 2 | 7 | ||
| 2 | 0 | 7, 7 | ||
| 3 | 1, 9, 5, 5 | 2, 2, 4 | ||
| 4 | ||||
| 5 | 8 | 6, 3 | ||
| 6 | 6 | 3, 3 | ||
| 7 | 9, 5, 1 | |||
| 8 | 1, 4 | 1, 5, 2, 5 | ||
| 9 | 5, 4 | 2, 9 | ||
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
76
|
25
|
| G.7 |
043
|
003
|
| G.6 |
0822
8507
6850
|
9286
8316
9225
|
| G.5 |
3084
|
4022
|
| G.4 |
84890
61943
41444
24716
37035
69536
18501
|
82315
28543
46927
43175
40814
90929
61975
|
| G.3 |
32410
70431
|
83261
57409
|
| G.2 |
50317
|
11034
|
| G.1 |
24575
|
63296
|
| G.ĐB |
065306
|
903809
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 01/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 7, 1, 6 | 3, 9, 9 | ||
| 1 | 6, 0, 7 | 6, 5, 4 | ||
| 2 | 2 | 5, 5, 2, 7, 9 | ||
| 3 | 5, 6, 1 | 4 | ||
| 4 | 3, 3, 4 | 3 | ||
| 5 | 0 | |||
| 6 | 1 | |||
| 7 | 6, 5 | 5, 5 | ||
| 8 | 4 | 6 | ||
| 9 | 0 | 6 | ||
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
17
|
70
|
| G.7 |
213
|
696
|
| G.6 |
2338
8753
4261
|
2215
9173
9700
|
| G.5 |
2387
|
5871
|
| G.4 |
77636
64136
09340
47341
05416
72757
88412
|
06833
82677
05715
28768
48618
87240
59188
|
| G.3 |
52997
92999
|
39619
87030
|
| G.2 |
45777
|
29900
|
| G.1 |
90945
|
62096
|
| G.ĐB |
028910
|
601875
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 25/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 0, 0 | |||
| 1 | 7, 3, 6, 2, 0 | 5, 5, 8, 9 | ||
| 2 | ||||
| 3 | 8, 6, 6 | 3, 0 | ||
| 4 | 0, 1, 5 | 0 | ||
| 5 | 3, 7 | |||
| 6 | 1 | 8 | ||
| 7 | 7 | 0, 3, 1, 7, 5 | ||
| 8 | 7 | 8 | ||
| 9 | 7, 9 | 6, 6 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 3 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 3 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 3:
- Quảng Nam
- Đắk Lắk
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |