Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 hàng tuần
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
79
|
04
|
| G.7 |
673
|
222
|
| G.6 |
2562
9659
5734
|
6487
6127
7622
|
| G.5 |
1081
|
0183
|
| G.4 |
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
|
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
|
| G.3 |
55824
61599
|
44669
55177
|
| G.2 |
51983
|
24624
|
| G.1 |
24552
|
46467
|
| G.ĐB |
844398
|
541284
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 21/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 2 | 4, 1, 2 | ||
| 1 | 3 | |||
| 2 | 1, 4 | 2, 7, 2, 4 | ||
| 3 | 4 | 9, 3 | ||
| 4 | 5, 9 | |||
| 5 | 9, 2 | |||
| 6 | 2 | 9, 7 | ||
| 7 | 9, 3, 8 | 3, 7 | ||
| 8 | 1, 0, 5, 3 | 7, 3, 4 | ||
| 9 | 5, 9, 8 | |||
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
75
|
13
|
| G.7 |
942
|
742
|
| G.6 |
8921
7697
2023
|
8878
3092
0961
|
| G.5 |
0304
|
3376
|
| G.4 |
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
|
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
|
| G.3 |
99420
58991
|
88064
65078
|
| G.2 |
10783
|
86787
|
| G.1 |
10198
|
67739
|
| G.ĐB |
359577
|
426865
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 14/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 4, 1 | |||
| 1 | 3 | |||
| 2 | 1, 3, 0 | 9 | ||
| 3 | 9 | 0, 0, 9 | ||
| 4 | 2, 8, 4, 6 | 2 | ||
| 5 | 3, 2 | |||
| 6 | 1, 4, 5 | |||
| 7 | 5, 2, 3, 7 | 8, 6, 6, 8 | ||
| 8 | 3 | 7 | ||
| 9 | 7, 1, 8 | 2, 5 | ||
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
33
|
73
|
| G.7 |
232
|
937
|
| G.6 |
7850
6305
8896
|
0944
6936
9673
|
| G.5 |
2624
|
3108
|
| G.4 |
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
|
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
|
| G.3 |
76676
88176
|
54677
33913
|
| G.2 |
12963
|
11663
|
| G.1 |
03088
|
87802
|
| G.ĐB |
748229
|
031631
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 07/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 5, 9 | 8, 2 | ||
| 1 | 0, 3 | 7, 3 | ||
| 2 | 4, 9 | |||
| 3 | 3, 2, 7 | 7, 6, 1, 0, 1 | ||
| 4 | 9 | 4, 0 | ||
| 5 | 0 | 9 | ||
| 6 | 8, 3 | 5, 3 | ||
| 7 | 6, 6 | 3, 3, 7 | ||
| 8 | 7, 8 | 2 | ||
| 9 | 6 | |||
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
14
|
21
|
| G.7 |
136
|
339
|
| G.6 |
8566
9685
7329
|
1087
1726
1187
|
| G.5 |
0484
|
0869
|
| G.4 |
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
|
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
|
| G.3 |
57985
15708
|
23164
53514
|
| G.2 |
28330
|
89692
|
| G.1 |
90856
|
59024
|
| G.ĐB |
608151
|
268201
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 31/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 5, 8 | 5, 1 | ||
| 1 | 4 | 4 | ||
| 2 | 9 | 1, 6, 6, 4 | ||
| 3 | 6, 4, 0, 0 | 9, 8 | ||
| 4 | 7, 1 | 9 | ||
| 5 | 9, 3, 6, 1 | |||
| 6 | 6 | 9, 2, 4 | ||
| 7 | ||||
| 8 | 5, 4, 5 | 7, 7, 2 | ||
| 9 | 9, 2 | |||
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
67
|
71
|
| G.7 |
942
|
471
|
| G.6 |
0627
2347
5074
|
7503
0066
3945
|
| G.5 |
9585
|
2794
|
| G.4 |
96680
55382
05192
95184
12549
17587
48815
|
26248
83768
60092
55908
47731
74199
63779
|
| G.3 |
92596
16718
|
12967
98925
|
| G.2 |
05576
|
91752
|
| G.1 |
77750
|
39309
|
| G.ĐB |
788290
|
614427
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 24/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 3, 8, 9 | |||
| 1 | 5, 8 | |||
| 2 | 7 | 5, 7 | ||
| 3 | 1 | |||
| 4 | 2, 7, 9 | 5, 8 | ||
| 5 | 0 | 2 | ||
| 6 | 7 | 6, 8, 7 | ||
| 7 | 4, 6 | 1, 1, 9 | ||
| 8 | 5, 0, 2, 4, 7 | |||
| 9 | 2, 6, 0 | 4, 2, 9 | ||
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
48
|
31
|
| G.7 |
712
|
102
|
| G.6 |
8148
4568
8934
|
1272
8829
4275
|
| G.5 |
2414
|
8217
|
| G.4 |
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
|
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
|
| G.3 |
81293
54219
|
75137
99156
|
| G.2 |
63677
|
20627
|
| G.1 |
13561
|
60376
|
| G.ĐB |
524027
|
459483
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 17/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 2 | 2 | ||
| 1 | 2, 4, 9 | 7, 3 | ||
| 2 | 8, 7 | 9, 7 | ||
| 3 | 4 | 1, 7 | ||
| 4 | 8, 8 | 5 | ||
| 5 | 7, 6 | |||
| 6 | 8, 5, 1 | 1 | ||
| 7 | 3, 7 | 2, 5, 1, 6 | ||
| 8 | 3 | 5, 8, 3 | ||
| 9 | 1, 9, 3 | |||
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
82
|
74
|
| G.7 |
094
|
632
|
| G.6 |
2620
4586
9300
|
1279
6765
2998
|
| G.5 |
3633
|
6517
|
| G.4 |
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
|
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
|
| G.3 |
22697
67403
|
76505
43277
|
| G.2 |
42239
|
11311
|
| G.1 |
96354
|
90552
|
| G.ĐB |
143900
|
021196
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 10/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 0, 3, 0 | 5 | ||
| 1 | 6 | 7, 1, 1 | ||
| 2 | 0, 6 | |||
| 3 | 3, 5, 9 | 2 | ||
| 4 | 6, 8 | |||
| 5 | 4 | 3, 2 | ||
| 6 | 5 | |||
| 7 | 4, 9, 7 | |||
| 8 | 2, 6, 7, 1 | 6, 9 | ||
| 9 | 4, 4, 1, 7 | 8, 6, 6 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 3 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 3 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 3:
- Quảng Nam
- Đắk Lắk
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |