Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 hàng tuần
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
23
|
02
|
| G.7 |
833
|
652
|
| G.6 |
4750
2482
6797
|
1093
5590
9551
|
| G.5 |
9045
|
1153
|
| G.4 |
28608
22663
69840
87473
09037
99232
11503
|
46582
89906
14267
08593
75873
81509
81850
|
| G.3 |
25975
67093
|
63540
84849
|
| G.2 |
03217
|
74115
|
| G.1 |
26867
|
43091
|
| G.ĐB |
908977
|
528380
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 18/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 8, 3 | 2, 6, 9 | ||
| 1 | 7 | 5 | ||
| 2 | 3 | |||
| 3 | 3, 7, 2 | |||
| 4 | 5, 0 | 0, 9 | ||
| 5 | 0 | 2, 1, 3, 0 | ||
| 6 | 3, 7 | 7 | ||
| 7 | 3, 5, 7 | 3 | ||
| 8 | 2 | 2, 0 | ||
| 9 | 7, 3 | 3, 0, 3, 1 | ||
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
09
|
52
|
| G.7 |
782
|
182
|
| G.6 |
0337
2072
5869
|
0071
6499
9663
|
| G.5 |
8101
|
8878
|
| G.4 |
64043
10752
87208
03827
00930
79717
05285
|
29487
10160
80203
62572
72851
24888
91185
|
| G.3 |
11611
85243
|
62431
70994
|
| G.2 |
72649
|
11788
|
| G.1 |
52814
|
65181
|
| G.ĐB |
090353
|
616054
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 11/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 9, 1, 8 | 3 | ||
| 1 | 7, 1, 4 | |||
| 2 | 7 | |||
| 3 | 7, 0 | 1 | ||
| 4 | 3, 3, 9 | |||
| 5 | 2, 3 | 2, 1, 4 | ||
| 6 | 9 | 3, 0 | ||
| 7 | 2 | 1, 8, 2 | ||
| 8 | 2, 5 | 2, 7, 8, 5, 8, 1 | ||
| 9 | 9, 4 | |||
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
46
|
57
|
| G.7 |
380
|
893
|
| G.6 |
3494
6183
4276
|
5604
4382
4636
|
| G.5 |
5554
|
2411
|
| G.4 |
79639
73435
54560
26986
69755
80856
81331
|
53352
52163
09280
32700
60016
87932
97194
|
| G.3 |
49004
90056
|
09683
29937
|
| G.2 |
58525
|
12179
|
| G.1 |
36718
|
08071
|
| G.ĐB |
532482
|
774020
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 04/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 4 | 4, 0 | ||
| 1 | 8 | 1, 6 | ||
| 2 | 5 | 0 | ||
| 3 | 9, 5, 1 | 6, 2, 7 | ||
| 4 | 6 | |||
| 5 | 4, 5, 6, 6 | 7, 2 | ||
| 6 | 0 | 3 | ||
| 7 | 6 | 9, 1 | ||
| 8 | 0, 3, 6, 2 | 2, 0, 3 | ||
| 9 | 4 | 3, 4 | ||
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
81
|
27
|
| G.7 |
530
|
523
|
| G.6 |
0299
1693
4447
|
0892
6073
4447
|
| G.5 |
8313
|
3487
|
| G.4 |
02749
44093
58221
32731
25722
65610
39895
|
37843
26328
72697
67745
75661
89483
37366
|
| G.3 |
15349
20256
|
03058
84089
|
| G.2 |
96693
|
31877
|
| G.1 |
42981
|
98755
|
| G.ĐB |
365050
|
568982
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 28/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | ||||
| 1 | 3, 0 | |||
| 2 | 1, 2 | 7, 3, 8 | ||
| 3 | 0, 1 | |||
| 4 | 7, 9, 9 | 7, 3, 5 | ||
| 5 | 6, 0 | 8, 5 | ||
| 6 | 1, 6 | |||
| 7 | 3, 7 | |||
| 8 | 1, 1 | 7, 3, 9, 2 | ||
| 9 | 9, 3, 3, 5, 3 | 2, 7 | ||
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
96
|
07
|
| G.7 |
375
|
521
|
| G.6 |
3928
7118
3976
|
2781
2176
2629
|
| G.5 |
1439
|
1860
|
| G.4 |
05558
22536
89219
80435
95426
89548
77975
|
35748
24957
15325
60936
79557
37963
65434
|
| G.3 |
15619
18973
|
88300
79975
|
| G.2 |
84453
|
99080
|
| G.1 |
01592
|
29210
|
| G.ĐB |
330877
|
827745
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 21/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 7, 0 | |||
| 1 | 8, 9, 9 | 0 | ||
| 2 | 8, 6 | 1, 9, 5 | ||
| 3 | 9, 6, 5 | 6, 4 | ||
| 4 | 8 | 8, 5 | ||
| 5 | 8, 3 | 7, 7 | ||
| 6 | 0, 3 | |||
| 7 | 5, 6, 5, 3, 7 | 6, 5 | ||
| 8 | 1, 0 | |||
| 9 | 6, 2 | |||
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
36
|
98
|
| G.7 |
918
|
453
|
| G.6 |
9014
1169
3661
|
4753
6968
2576
|
| G.5 |
3419
|
6032
|
| G.4 |
36962
41295
40381
40210
53338
14699
66948
|
91120
72571
98491
25950
66172
95354
71384
|
| G.3 |
80290
54760
|
28315
49381
|
| G.2 |
91929
|
16738
|
| G.1 |
19211
|
32093
|
| G.ĐB |
968054
|
209390
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 14/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | ||||
| 1 | 8, 4, 9, 0, 1 | 5 | ||
| 2 | 9 | 0 | ||
| 3 | 6, 8 | 2, 8 | ||
| 4 | 8 | |||
| 5 | 4 | 3, 3, 0, 4 | ||
| 6 | 9, 1, 2, 0 | 8 | ||
| 7 | 6, 1, 2 | |||
| 8 | 1 | 4, 1 | ||
| 9 | 5, 9, 0 | 8, 1, 3, 0 | ||
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
36
|
99
|
| G.7 |
572
|
685
|
| G.6 |
2932
9553
7340
|
4919
1087
6619
|
| G.5 |
4406
|
2647
|
| G.4 |
81770
90921
55452
76845
33316
37171
02846
|
44874
52886
39923
46935
49045
37786
15570
|
| G.3 |
78786
68712
|
58328
68446
|
| G.2 |
04057
|
80166
|
| G.1 |
72951
|
57600
|
| G.ĐB |
620584
|
353672
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 07/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 6 | 0 | ||
| 1 | 6, 2 | 9, 9 | ||
| 2 | 1 | 3, 8 | ||
| 3 | 6, 2 | 5 | ||
| 4 | 0, 5, 6 | 7, 5, 6 | ||
| 5 | 3, 2, 7, 1 | |||
| 6 | 6 | |||
| 7 | 2, 0, 1 | 4, 0, 2 | ||
| 8 | 6, 4 | 5, 7, 6, 6 | ||
| 9 | 9 | |||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 3 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 3 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 3:
- Quảng Nam
- Đắk Lắk
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |