Kết quả xổ số miền Nam Chủ Nhật hàng tuần
| Giải | Đà Lạt | Tiền Giang |
|---|---|---|
| G.8 |
10
|
74
|
| G.7 |
324
|
917
|
| G.6 |
5596
0459
8035
|
9028
3295
7773
|
| G.5 |
9357
|
3613
|
| G.4 |
40305
02284
01365
82339
67559
86235
17875
|
27065
72022
52687
19885
86888
46539
47321
|
| G.3 |
61552
22567
|
91691
53911
|
| G.2 |
87012
|
54710
|
| G.1 |
29616
|
57745
|
| G.ĐB |
911911
|
075760
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 21/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Lạt | Tiền Giang | ||
| 0 | 5 | |||
| 1 | 0, 2, 6, 1 | 7, 3, 1, 0 | ||
| 2 | 4 | 8, 2, 1 | ||
| 3 | 5, 9, 5 | 9 | ||
| 4 | 5 | |||
| 5 | 9, 7, 9, 2 | |||
| 6 | 5, 7 | 5, 0 | ||
| 7 | 5 | 4, 3 | ||
| 8 | 4 | 7, 5, 8 | ||
| 9 | 6 | 5, 1 | ||
| Giải | Kiên Giang | Đà Lạt | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
23
|
72
|
62
|
| G.7 |
143
|
164
|
915
|
| G.6 |
1541
3827
3404
|
1914
4646
5741
|
6346
8410
5966
|
| G.5 |
9335
|
1128
|
6470
|
| G.4 |
93556
08258
11159
53475
02013
89027
39250
|
88290
07836
40002
95619
00794
40451
35916
|
87653
44220
90160
84635
22327
70456
65184
|
| G.3 |
05886
29815
|
02583
42313
|
07992
37149
|
| G.2 |
36666
|
46326
|
37831
|
| G.1 |
15096
|
13749
|
96129
|
| G.ĐB |
832106
|
621690
|
897210
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 14/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kiên Giang | Đà Lạt | Tiền Giang | |
| 0 | 4, 6 | 2 | ||
| 1 | 3, 5 | 4, 9, 6, 3 | 5, 0, 0 | |
| 2 | 3, 7, 7 | 8, 6 | 0, 7, 9 | |
| 3 | 5 | 6 | 5, 1 | |
| 4 | 3, 1 | 6, 1, 9 | 6, 9 | |
| 5 | 6, 8, 9, 0 | 1 | 3, 6 | |
| 6 | 6 | 4 | 2, 6, 0 | |
| 7 | 5 | 2 | 0 | |
| 8 | 6 | 3 | 4 | |
| 9 | 6 | 0, 4, 0 | 2 | |
| Giải | Kiên Giang | Đà Lạt | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
86
|
68
|
89
|
| G.7 |
975
|
944
|
390
|
| G.6 |
2969
5586
7877
|
4250
6134
5821
|
2767
3926
1209
|
| G.5 |
2708
|
6089
|
2844
|
| G.4 |
35674
02823
09424
37326
29749
95247
92661
|
88214
46693
34873
24739
54013
93083
17544
|
64066
07603
51825
00576
78777
29371
27422
|
| G.3 |
50166
05013
|
72512
47262
|
62494
17948
|
| G.2 |
11228
|
68605
|
93762
|
| G.1 |
75933
|
23556
|
77615
|
| G.ĐB |
150925
|
753429
|
129302
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 07/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kiên Giang | Đà Lạt | Tiền Giang | |
| 0 | 8 | 5 | 9, 3, 2 | |
| 1 | 3 | 4, 3, 2 | 5 | |
| 2 | 3, 4, 6, 8, 5 | 1, 9 | 6, 5, 2 | |
| 3 | 3 | 4, 9 | ||
| 4 | 9, 7 | 4, 4 | 4, 8 | |
| 5 | 0, 6 | |||
| 6 | 9, 1, 6 | 8, 2 | 7, 6, 2 | |
| 7 | 5, 7, 4 | 3 | 6, 7, 1 | |
| 8 | 6, 6 | 9, 3 | 9 | |
| 9 | 3 | 0, 4 | ||
| Giải | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
11
|
92
|
14
|
| G.7 |
869
|
552
|
411
|
| G.6 |
3563
1157
7412
|
0862
4625
4626
|
0717
3182
1169
|
| G.5 |
6220
|
0869
|
8270
|
| G.4 |
02585
16910
43100
11052
51763
13097
25474
|
68581
92294
62223
72696
56352
42296
42475
|
99868
18592
97590
24005
99848
97799
71826
|
| G.3 |
80444
70417
|
43652
64214
|
17803
22584
|
| G.2 |
49107
|
72050
|
08181
|
| G.1 |
47204
|
58985
|
65759
|
| G.ĐB |
080550
|
197341
|
870587
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 31/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang | |
| 0 | 0, 7, 4 | 5, 3 | ||
| 1 | 1, 2, 0, 7 | 4 | 4, 1, 7 | |
| 2 | 0 | 5, 6, 3 | 6 | |
| 3 | ||||
| 4 | 4 | 1 | 8 | |
| 5 | 7, 2, 0 | 2, 2, 2, 0 | 9 | |
| 6 | 9, 3, 3 | 2, 9 | 9, 8 | |
| 7 | 4 | 5 | 0 | |
| 8 | 5 | 1, 5 | 2, 4, 1, 7 | |
| 9 | 7 | 2, 4, 6, 6 | 2, 0, 9 | |
| Giải | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
43
|
97
|
77
|
| G.7 |
941
|
451
|
160
|
| G.6 |
8947
5670
0676
|
8106
0925
7041
|
0784
6501
3975
|
| G.5 |
4421
|
1890
|
1675
|
| G.4 |
50884
14775
36112
88872
07840
96647
54123
|
70785
28511
79826
99360
71671
14799
09801
|
99364
36047
53112
14907
05959
28437
40193
|
| G.3 |
41076
90398
|
39735
17026
|
60285
23738
|
| G.2 |
27526
|
03568
|
24074
|
| G.1 |
00668
|
39354
|
35710
|
| G.ĐB |
949438
|
347955
|
957166
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 24/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang | |
| 0 | 6, 1 | 1, 7 | ||
| 1 | 2 | 1 | 2, 0 | |
| 2 | 1, 3, 6 | 5, 6, 6 | ||
| 3 | 8 | 5 | 7, 8 | |
| 4 | 3, 1, 7, 0, 7 | 1 | 7 | |
| 5 | 1, 4, 5 | 9 | ||
| 6 | 8 | 0, 8 | 0, 4, 6 | |
| 7 | 0, 6, 5, 2, 6 | 1 | 7, 5, 5, 4 | |
| 8 | 4 | 5 | 4, 5 | |
| 9 | 8 | 7, 0, 9 | 3 | |
| Giải | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
10
|
74
|
49
|
| G.7 |
949
|
288
|
664
|
| G.6 |
8297
1486
0008
|
4461
4898
6000
|
7085
2156
2510
|
| G.5 |
3623
|
9411
|
0990
|
| G.4 |
31950
07376
83740
59419
40143
41524
48838
|
83231
44525
09242
11953
27332
76340
47902
|
25409
60745
21782
91930
06613
13284
53011
|
| G.3 |
90022
41451
|
96451
79851
|
76412
05049
|
| G.2 |
64900
|
41572
|
11367
|
| G.1 |
72853
|
87701
|
42716
|
| G.ĐB |
443862
|
486686
|
996036
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 17/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang | |
| 0 | 8, 0 | 0, 2, 1 | 9 | |
| 1 | 0, 9 | 1 | 0, 3, 1, 2, 6 | |
| 2 | 3, 4, 2 | 5 | ||
| 3 | 8 | 1, 2 | 0, 6 | |
| 4 | 9, 0, 3 | 2, 0 | 9, 5, 9 | |
| 5 | 0, 1, 3 | 3, 1, 1 | 6 | |
| 6 | 2 | 1 | 4, 7 | |
| 7 | 6 | 4, 2 | ||
| 8 | 6 | 8, 6 | 5, 2, 4 | |
| 9 | 7 | 8 | 0 | |
| Giải | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
86
|
21
|
82
|
| G.7 |
743
|
531
|
768
|
| G.6 |
1666
0533
2774
|
3523
2502
5567
|
0364
6951
7812
|
| G.5 |
3400
|
1906
|
6108
|
| G.4 |
64508
97086
35218
65389
18073
26990
11350
|
80383
05788
35208
07766
76893
97180
77268
|
54614
52467
44112
92887
26068
46797
57940
|
| G.3 |
49484
73147
|
12180
50033
|
69698
39824
|
| G.2 |
31516
|
16528
|
65578
|
| G.1 |
42829
|
78183
|
50423
|
| G.ĐB |
566502
|
378913
|
134619
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 10/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang | |
| 0 | 0, 8, 2 | 2, 6, 8 | 8 | |
| 1 | 8, 6 | 3 | 2, 4, 2, 9 | |
| 2 | 9 | 1, 3, 8 | 4, 3 | |
| 3 | 3 | 1, 3 | ||
| 4 | 3, 7 | 0 | ||
| 5 | 0 | 1 | ||
| 6 | 6 | 7, 6, 8 | 8, 4, 7, 8 | |
| 7 | 4, 3 | 8 | ||
| 8 | 6, 6, 9, 4 | 3, 8, 0, 0, 3 | 2, 7 | |
| 9 | 0 | 3 | 7, 8 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam chủ nhật hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam chủ nhật hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày chủ nhật hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày chủ nhật:
- Cần Thơ
- Sóc Trăng
- Đồng Nai
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.