Kết quả xổ số miền Nam Chủ Nhật hàng tuần
| Giải | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
81
|
53
|
90
|
| G.7 |
032
|
467
|
199
|
| G.6 |
5008
7887
4630
|
3784
4396
9113
|
7346
3489
4885
|
| G.5 |
6728
|
2193
|
5237
|
| G.4 |
93710
70087
88838
56244
57753
04087
76299
|
46513
75659
22121
58654
52214
72716
67445
|
32298
97148
85112
26700
28907
88919
67300
|
| G.3 |
67834
42550
|
12264
75394
|
88802
19842
|
| G.2 |
70052
|
39183
|
69323
|
| G.1 |
00205
|
12104
|
73462
|
| G.ĐB |
212947
|
624586
|
360679
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 26/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang | |
| 0 | 8, 5 | 4 | 0, 7, 0, 2 | |
| 1 | 0 | 3, 3, 4, 6 | 2, 9 | |
| 2 | 8 | 1 | 3 | |
| 3 | 2, 0, 8, 4 | 7 | ||
| 4 | 4, 7 | 5 | 6, 8, 2 | |
| 5 | 3, 0, 2 | 3, 9, 4 | ||
| 6 | 7, 4 | 2 | ||
| 7 | 9 | |||
| 8 | 1, 7, 7, 7 | 4, 3, 6 | 9, 5 | |
| 9 | 9 | 6, 3, 4 | 0, 9, 8 | |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
73
|
22
|
61
|
| G.7 |
637
|
984
|
708
|
| G.6 |
3524
4809
0130
|
5011
0861
5855
|
6335
4971
5815
|
| G.5 |
7262
|
3821
|
9669
|
| G.4 |
04888
87316
75774
06253
08553
32491
65600
|
78479
59935
78817
78369
98695
57658
49712
|
43213
86251
80682
07980
39370
46881
59227
|
| G.3 |
73319
54837
|
15001
84619
|
55805
28953
|
| G.2 |
83257
|
36588
|
69037
|
| G.1 |
81303
|
65347
|
11144
|
| G.ĐB |
480644
|
220127
|
751465
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 19/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
| 0 | 9, 0, 3 | 1 | 8, 5 | |
| 1 | 6, 9 | 1, 7, 2, 9 | 5, 3 | |
| 2 | 4 | 2, 1, 7 | 7 | |
| 3 | 7, 0, 7 | 5 | 5, 7 | |
| 4 | 4 | 7 | 4 | |
| 5 | 3, 3, 7 | 5, 8 | 1, 3 | |
| 6 | 2 | 1, 9 | 1, 9, 5 | |
| 7 | 3, 4 | 9 | 1, 0 | |
| 8 | 8 | 4, 8 | 2, 0, 1 | |
| 9 | 1 | 5 | ||
| Giải | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
46
|
17
|
19
|
| G.7 |
668
|
687
|
847
|
| G.6 |
1575
6777
3518
|
8623
6946
2206
|
3640
8178
3529
|
| G.5 |
1704
|
0077
|
1154
|
| G.4 |
09575
55403
99744
16195
91407
60558
95269
|
35478
73010
09264
48554
08924
11464
35611
|
06411
02552
26005
24556
34208
50308
89375
|
| G.3 |
02532
50793
|
92263
23547
|
74780
02212
|
| G.2 |
69043
|
53400
|
27357
|
| G.1 |
55795
|
31704
|
14124
|
| G.ĐB |
487766
|
855718
|
232073
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 12/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt | |
| 0 | 4, 3, 7 | 6, 0, 4 | 5, 8, 8 | |
| 1 | 8 | 7, 0, 1, 8 | 9, 1, 2 | |
| 2 | 3, 4 | 9, 4 | ||
| 3 | 2 | |||
| 4 | 6, 4, 3 | 6, 7 | 7, 0 | |
| 5 | 8 | 4 | 4, 2, 6, 7 | |
| 6 | 8, 9, 6 | 4, 4, 3 | ||
| 7 | 5, 7, 5 | 7, 8 | 8, 5, 3 | |
| 8 | 7 | 0 | ||
| 9 | 5, 3, 5 | |||
| Giải | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
21
|
20
|
15
|
| G.7 |
981
|
486
|
064
|
| G.6 |
7427
9946
5094
|
1058
8074
2834
|
5839
1366
9022
|
| G.5 |
9406
|
1653
|
5280
|
| G.4 |
51314
50044
95664
29578
29222
81931
88714
|
12843
43256
16846
92007
16912
30352
86513
|
74537
84021
26577
13718
15070
91520
82963
|
| G.3 |
73997
38103
|
72296
59876
|
73715
47935
|
| G.2 |
64056
|
74641
|
14932
|
| G.1 |
06191
|
06206
|
20483
|
| G.ĐB |
578584
|
983920
|
627013
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 05/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang | |
| 0 | 6, 3 | 7, 6 | ||
| 1 | 4, 4 | 2, 3 | 5, 8, 5, 3 | |
| 2 | 1, 7, 2 | 0, 0 | 2, 1, 0 | |
| 3 | 1 | 4 | 9, 7, 5, 2 | |
| 4 | 6, 4 | 3, 6, 1 | ||
| 5 | 6 | 8, 3, 6, 2 | ||
| 6 | 4 | 4, 6, 3 | ||
| 7 | 8 | 4, 6 | 7, 0 | |
| 8 | 1, 4 | 6 | 0, 3 | |
| 9 | 4, 7, 1 | 6 | ||
| Giải | Tiền Giang | Đà Lạt | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
21
|
18
|
91
|
| G.7 |
227
|
066
|
828
|
| G.6 |
1807
0601
6895
|
2591
4139
2229
|
8944
5658
6256
|
| G.5 |
9081
|
0104
|
7510
|
| G.4 |
67927
26947
63294
74209
41618
93994
14472
|
49203
60677
37404
21428
29817
06409
81088
|
48943
81180
72190
30606
65874
35096
53475
|
| G.3 |
31973
09940
|
93614
98111
|
46130
33592
|
| G.2 |
21991
|
14436
|
61553
|
| G.1 |
83666
|
03328
|
04778
|
| G.ĐB |
531689
|
992334
|
085111
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 29/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tiền Giang | Đà Lạt | Kiên Giang | |
| 0 | 7, 1, 9 | 4, 3, 4, 9 | 6 | |
| 1 | 8 | 8, 7, 4, 1 | 0, 1 | |
| 2 | 1, 7, 7 | 9, 8, 8 | 8 | |
| 3 | 9, 6, 4 | 0 | ||
| 4 | 7, 0 | 4, 3 | ||
| 5 | 8, 6, 3 | |||
| 6 | 6 | 6 | ||
| 7 | 2, 3 | 7 | 4, 5, 8 | |
| 8 | 1, 9 | 8 | 0 | |
| 9 | 5, 4, 4, 1 | 1 | 1, 0, 6, 2 | |
| Giải | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
03
|
38
|
48
|
| G.7 |
899
|
272
|
422
|
| G.6 |
3609
1772
1794
|
7051
4296
5421
|
7644
8419
7175
|
| G.5 |
6250
|
5051
|
1036
|
| G.4 |
56048
74999
80753
55572
05618
62952
55086
|
87943
89094
30881
28638
21167
76001
16011
|
42793
66067
23963
15318
39340
96707
33888
|
| G.3 |
81094
27006
|
31270
88910
|
75390
50065
|
| G.2 |
38260
|
75105
|
85128
|
| G.1 |
07753
|
38938
|
14690
|
| G.ĐB |
370988
|
730985
|
663779
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 22/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt | |
| 0 | 3, 9, 6 | 1, 5 | 7 | |
| 1 | 8 | 1, 0 | 9, 8 | |
| 2 | 1 | 2, 8 | ||
| 3 | 8, 8, 8 | 6 | ||
| 4 | 8 | 3 | 8, 4, 0 | |
| 5 | 0, 3, 2, 3 | 1, 1 | ||
| 6 | 0 | 7 | 7, 3, 5 | |
| 7 | 2, 2 | 2, 0 | 5, 9 | |
| 8 | 6, 8 | 1, 5 | 8 | |
| 9 | 9, 4, 9, 4 | 6, 4 | 3, 0, 0 | |
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
92
|
49
|
21
|
| G.7 |
107
|
979
|
821
|
| G.6 |
2115
0100
2662
|
6105
0478
3657
|
8092
0992
7886
|
| G.5 |
1992
|
7292
|
0416
|
| G.4 |
54906
33437
59198
95556
81443
86186
51646
|
98637
13076
71607
26658
36315
11312
41257
|
33849
10852
21797
74696
99608
08778
81404
|
| G.3 |
90340
11227
|
95656
22250
|
88262
99903
|
| G.2 |
66309
|
60553
|
23980
|
| G.1 |
86546
|
78674
|
64397
|
| G.ĐB |
327936
|
861235
|
441767
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 15/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
| 0 | 7, 0, 6, 9 | 5, 7 | 8, 4, 3 | |
| 1 | 5 | 5, 2 | 6 | |
| 2 | 7 | 1, 1 | ||
| 3 | 7, 6 | 7, 5 | ||
| 4 | 3, 6, 0, 6 | 9 | 9 | |
| 5 | 6 | 7, 8, 7, 6, 0, 3 | 2 | |
| 6 | 2 | 2, 7 | ||
| 7 | 9, 8, 6, 4 | 8 | ||
| 8 | 6 | 6, 0 | ||
| 9 | 2, 2, 8 | 2 | 2, 2, 7, 6, 7 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam chủ nhật hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam chủ nhật hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày chủ nhật hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày chủ nhật:
- Cần Thơ
- Sóc Trăng
- Đồng Nai
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.