Kết quả xổ số miền Nam Chủ Nhật hàng tuần
| Giải | Kiên Giang | Đà Lạt | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
80
|
18
|
05
|
| G.7 |
287
|
265
|
181
|
| G.6 |
3288
3852
4980
|
2207
0014
8403
|
9489
3945
9037
|
| G.5 |
1358
|
9003
|
4999
|
| G.4 |
42596
00479
41441
98399
97309
32650
40600
|
07013
63717
54473
68173
24270
99384
50309
|
23160
93077
06378
70206
28636
23211
91460
|
| G.3 |
94973
63766
|
11188
93405
|
33468
51443
|
| G.2 |
21904
|
62738
|
58726
|
| G.1 |
17554
|
44521
|
77763
|
| G.ĐB |
667748
|
102253
|
228460
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 11/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kiên Giang | Đà Lạt | Tiền Giang | |
| 0 | 9, 0, 4 | 7, 3, 3, 9, 5 | 5, 6 | |
| 1 | 8, 4, 3, 7 | 1 | ||
| 2 | 1 | 6 | ||
| 3 | 8 | 7, 6 | ||
| 4 | 1, 8 | 5, 3 | ||
| 5 | 2, 8, 0, 4 | 3 | ||
| 6 | 6 | 5 | 0, 0, 8, 3, 0 | |
| 7 | 9, 3 | 3, 3, 0 | 7, 8 | |
| 8 | 0, 7, 8, 0 | 4, 8 | 1, 9 | |
| 9 | 6, 9 | 9 | ||
| Giải | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
31
|
75
|
71
|
| G.7 |
169
|
481
|
325
|
| G.6 |
2582
1802
8238
|
3046
3286
1401
|
2977
0361
9980
|
| G.5 |
2070
|
0775
|
3196
|
| G.4 |
62275
61137
55861
03439
86553
27442
28060
|
26223
06148
95880
97385
15416
05787
79132
|
12165
32789
25954
94747
14092
16120
39733
|
| G.3 |
57942
26035
|
41566
63764
|
81218
42573
|
| G.2 |
15566
|
67524
|
67332
|
| G.1 |
82009
|
78227
|
44605
|
| G.ĐB |
062977
|
668674
|
239681
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 04/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt | |
| 0 | 2, 9 | 1 | 5 | |
| 1 | 6 | 8 | ||
| 2 | 3, 4, 7 | 5, 0 | ||
| 3 | 1, 8, 7, 9, 5 | 2 | 3, 2 | |
| 4 | 2, 2 | 6, 8 | 7 | |
| 5 | 3 | 4 | ||
| 6 | 9, 1, 0, 6 | 6, 4 | 1, 5 | |
| 7 | 0, 5, 7 | 5, 5, 4 | 1, 7, 3 | |
| 8 | 2 | 1, 6, 0, 5, 7 | 0, 9, 1 | |
| 9 | 6, 2 | |||
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
95
|
76
|
43
|
| G.7 |
948
|
142
|
189
|
| G.6 |
3531
6265
8259
|
4293
5879
1733
|
1474
3228
9901
|
| G.5 |
5306
|
9918
|
0218
|
| G.4 |
09687
16731
80111
80183
86939
96452
96329
|
87202
24192
29045
30596
12731
26400
89740
|
47008
70443
97286
11585
71079
20755
50315
|
| G.3 |
70771
26829
|
04495
61481
|
31815
65401
|
| G.2 |
42333
|
40290
|
70796
|
| G.1 |
09241
|
98680
|
26392
|
| G.ĐB |
450102
|
713078
|
240624
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 27/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
| 0 | 6, 2 | 2, 0 | 1, 8, 1 | |
| 1 | 1 | 8 | 8, 5, 5 | |
| 2 | 9, 9 | 8, 4 | ||
| 3 | 1, 1, 9, 3 | 3, 1 | ||
| 4 | 8, 1 | 2, 5, 0 | 3, 3 | |
| 5 | 9, 2 | 5 | ||
| 6 | 5 | |||
| 7 | 1 | 6, 9, 8 | 4, 9 | |
| 8 | 7, 3 | 1, 0 | 9, 6, 5 | |
| 9 | 5 | 3, 2, 6, 5, 0 | 6, 2 | |
| Giải | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
35
|
08
|
44
|
| G.7 |
349
|
062
|
917
|
| G.6 |
8497
3148
4768
|
8384
2964
7285
|
5486
7885
9074
|
| G.5 |
9084
|
6839
|
5823
|
| G.4 |
62150
12550
13247
45529
25272
31249
43906
|
94261
89843
63708
07347
05758
50324
28032
|
86585
14450
26016
97344
23929
64560
52801
|
| G.3 |
84807
89887
|
24740
55580
|
60526
88359
|
| G.2 |
05467
|
77874
|
78387
|
| G.1 |
06508
|
92644
|
15078
|
| G.ĐB |
237748
|
248087
|
722323
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 20/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt | |
| 0 | 6, 7, 8 | 8, 8 | 1 | |
| 1 | 7, 6 | |||
| 2 | 9 | 4 | 3, 9, 6, 3 | |
| 3 | 5 | 9, 2 | ||
| 4 | 9, 8, 7, 9, 8 | 3, 7, 0, 4 | 4, 4 | |
| 5 | 0, 0 | 8 | 0, 9 | |
| 6 | 8, 7 | 2, 4, 1 | 0 | |
| 7 | 2 | 4 | 4, 8 | |
| 8 | 4, 7 | 4, 5, 0, 7 | 6, 5, 5, 7 | |
| 9 | 7 | |||
| Giải | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
26
|
43
|
42
|
| G.7 |
652
|
758
|
179
|
| G.6 |
9184
3999
3259
|
3199
2411
6886
|
0707
6961
5108
|
| G.5 |
2025
|
5687
|
1702
|
| G.4 |
85695
20017
89835
45431
48805
36643
41558
|
82327
58217
39699
30885
75665
86159
09358
|
63286
50249
15808
94712
76658
01334
27668
|
| G.3 |
29645
94465
|
44679
12634
|
39629
62927
|
| G.2 |
36339
|
38889
|
31016
|
| G.1 |
55959
|
36400
|
92605
|
| G.ĐB |
724379
|
515408
|
452026
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 13/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang | |
| 0 | 5 | 0, 8 | 7, 8, 2, 8, 5 | |
| 1 | 7 | 1, 7 | 2, 6 | |
| 2 | 6, 5 | 7 | 9, 7, 6 | |
| 3 | 5, 1, 9 | 4 | 4 | |
| 4 | 3, 5 | 3 | 2, 9 | |
| 5 | 2, 9, 8, 9 | 8, 9, 8 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 | 1, 8 | |
| 7 | 9 | 9 | 9 | |
| 8 | 4 | 6, 7, 5, 9 | 6 | |
| 9 | 9, 5 | 9, 9 | ||
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
69
|
29
|
73
|
| G.7 |
156
|
307
|
568
|
| G.6 |
1673
4478
1437
|
3781
3129
0220
|
8100
7089
5475
|
| G.5 |
9242
|
3737
|
4257
|
| G.4 |
44115
34091
07229
74897
18132
78810
07027
|
87490
58829
67117
06235
29352
68984
68126
|
94635
47189
33287
19972
31219
07748
91317
|
| G.3 |
74185
37751
|
63078
01165
|
03203
19659
|
| G.2 |
99510
|
62056
|
53041
|
| G.1 |
18995
|
79594
|
99641
|
| G.ĐB |
306313
|
800313
|
805519
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 06/09/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
| 0 | 7 | 0, 3 | ||
| 1 | 5, 0, 0, 3 | 7, 3 | 9, 7, 9 | |
| 2 | 9, 7 | 9, 9, 0, 9, 6 | ||
| 3 | 7, 2 | 7, 5 | 5 | |
| 4 | 2 | 8, 1, 1 | ||
| 5 | 6, 1 | 2, 6 | 7, 9 | |
| 6 | 9 | 5 | 8 | |
| 7 | 3, 8 | 8 | 3, 5, 2 | |
| 8 | 5 | 1, 4 | 9, 9, 7 | |
| 9 | 1, 7, 5 | 0, 4 | ||
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
14
|
45
|
97
|
| G.7 |
919
|
706
|
211
|
| G.6 |
4110
9596
2318
|
8865
7872
3575
|
1330
6970
4066
|
| G.5 |
5938
|
1457
|
0459
|
| G.4 |
11560
25125
95116
62496
55339
31987
48338
|
47478
09539
83187
05348
57550
03136
72136
|
73852
79302
09563
55154
03074
05834
94182
|
| G.3 |
20941
67479
|
64002
45140
|
86955
94807
|
| G.2 |
92071
|
06549
|
49838
|
| G.1 |
36168
|
49023
|
46169
|
| G.ĐB |
460531
|
840070
|
145077
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 30/08/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
| 0 | 6, 2 | 2, 7 | ||
| 1 | 4, 9, 0, 8, 6 | 1 | ||
| 2 | 5 | 3 | ||
| 3 | 8, 9, 8, 1 | 9, 6, 6 | 0, 4, 8 | |
| 4 | 1 | 5, 8, 0, 9 | ||
| 5 | 7, 0 | 9, 2, 4, 5 | ||
| 6 | 0, 8 | 5 | 6, 3, 9 | |
| 7 | 9, 1 | 2, 5, 8, 0 | 0, 4, 7 | |
| 8 | 7 | 7 | 2 | |
| 9 | 6, 6 | 7 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam chủ nhật hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam chủ nhật hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày chủ nhật hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày chủ nhật:
- Cần Thơ
- Sóc Trăng
- Đồng Nai
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.