Kết quả xổ số miền Trung Chủ Nhật hàng tuần
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 01/03/2026
| Giải | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G.8 |
95
|
08
|
00
|
| G.7 |
402
|
225
|
978
|
| G.6 |
0150
2944
4031
|
7604
7001
4550
|
1677
1603
2406
|
| G.5 |
7615
|
6103
|
6975
|
| G.4 |
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
|
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
|
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
|
| G.3 |
63085
92351
|
94920
79888
|
83765
54988
|
| G.2 |
16102
|
50046
|
20191
|
| G.1 |
18119
|
74764
|
72887
|
| G.ĐB |
131340
|
600510
|
453019
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 01/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum | |
| 0 | 2, 2 | 8, 4, 1, 3, 6 | 0, 3, 6, 9 | |
| 1 | 5, 9 | 0 | 4, 8, 9 | |
| 2 | 7 | 5, 2, 6, 0 | ||
| 3 | 1, 9, 8 | 8 | 0 | |
| 4 | 4, 7, 0 | 7, 6 | 7 | |
| 5 | 0, 5, 1 | 0 | ||
| 6 | 4 | 7, 5 | ||
| 7 | 9 | 8, 7, 5, 1 | ||
| 8 | 5, 5 | 8 | 8, 7 | |
| 9 | 5 | 8, 4 | 1 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 22/02/2026
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 |
66
|
38
|
85
|
| G.7 |
718
|
096
|
701
|
| G.6 |
4674
7324
0748
|
0705
2280
8076
|
3538
6954
0770
|
| G.5 |
2226
|
9558
|
1866
|
| G.4 |
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
|
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
|
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
|
| G.3 |
18465
87235
|
83931
71242
|
93977
62834
|
| G.2 |
00209
|
37036
|
42532
|
| G.1 |
87778
|
86927
|
38222
|
| G.ĐB |
541580
|
184099
|
575533
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 22/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa | |
| 0 | 0, 9 | 5, 5, 8 | 1, 4, 8 | |
| 1 | 8, 8 | 8 | ||
| 2 | 4, 6 | 2, 7 | 2 | |
| 3 | 9, 5 | 8, 1, 6 | 8, 8, 4, 2, 3 | |
| 4 | 8, 8 | 2 | 8 | |
| 5 | 4 | 8 | 4 | |
| 6 | 6, 5 | 5 | 6, 5 | |
| 7 | 4, 5, 8 | 6 | 0, 6, 7 | |
| 8 | 4, 0 | 0, 0, 9 | 5 | |
| 9 | 6, 9 | 9 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 15/02/2026
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 |
20
|
26
|
15
|
| G.7 |
082
|
975
|
985
|
| G.6 |
3643
7572
8919
|
0141
7921
2845
|
6147
3486
4414
|
| G.5 |
6106
|
5446
|
7647
|
| G.4 |
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
|
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
|
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
|
| G.3 |
34819
64813
|
04904
58010
|
06820
87085
|
| G.2 |
27874
|
09990
|
63347
|
| G.1 |
91051
|
56330
|
90811
|
| G.ĐB |
904254
|
325724
|
097708
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 15/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
| 0 | 6, 6 | 4 | 7, 1, 8 | |
| 1 | 9, 9, 3 | 0 | 5, 4, 9, 1 | |
| 2 | 0, 9, 5 | 6, 1, 4 | 0 | |
| 3 | 6, 6, 2 | 3, 0 | ||
| 4 | 3 | 1, 5, 6 | 7, 7, 7 | |
| 5 | 1, 4 | 3 | 9 | |
| 6 | 2 | 4 | 6 | |
| 7 | 2, 4 | 5, 2, 1, 8 | 5 | |
| 8 | 2 | 5, 6, 2, 5 | ||
| 9 | 7, 0 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 08/02/2026
| Giải | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G.8 |
81
|
49
|
94
|
| G.7 |
792
|
586
|
487
|
| G.6 |
9661
5379
2301
|
6917
8439
0754
|
9259
7977
7267
|
| G.5 |
0715
|
3749
|
8490
|
| G.4 |
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
|
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
|
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
|
| G.3 |
98481
67162
|
29412
46871
|
21165
25309
|
| G.2 |
42055
|
81208
|
41909
|
| G.1 |
21670
|
61343
|
38289
|
| G.ĐB |
691162
|
356221
|
548788
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 08/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum | |
| 0 | 1, 6 | 8 | 9, 9, 9 | |
| 1 | 5, 2 | 7, 2 | 0 | |
| 2 | 5 | 1 | 1 | |
| 3 | 9, 7 | 7, 6 | ||
| 4 | 9, 9, 7, 1, 3 | |||
| 5 | 5 | 4 | 9 | |
| 6 | 1, 4, 2, 2 | 3, 5, 1 | 7, 5 | |
| 7 | 9, 0 | 1 | 7, 3, 2 | |
| 8 | 1, 1, 1 | 6 | 7, 9, 8 | |
| 9 | 2, 5, 9 | 5 | 4, 0 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 01/02/2026
| Giải | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G.8 |
79
|
67
|
07
|
| G.7 |
503
|
596
|
562
|
| G.6 |
8151
0598
2041
|
8218
9497
9922
|
0179
0308
2704
|
| G.5 |
1001
|
4667
|
1906
|
| G.4 |
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
|
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
|
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
|
| G.3 |
11581
52682
|
42368
05222
|
36644
43999
|
| G.2 |
05829
|
94857
|
30053
|
| G.1 |
01335
|
51454
|
77760
|
| G.ĐB |
485467
|
921053
|
009578
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 01/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
| 0 | 3, 1 | 7, 8, 4, 6 | ||
| 1 | 8 | |||
| 2 | 2, 6, 9 | 2, 2, 2 | ||
| 3 | 3, 2, 5 | 1 | 2 | |
| 4 | 1 | 1 | 4 | |
| 5 | 1, 1 | 7, 4, 3 | 3 | |
| 6 | 7 | 7, 7, 9, 8 | 2, 2, 0 | |
| 7 | 9 | 9, 8 | ||
| 8 | 9, 4, 1, 2 | 7 | ||
| 9 | 8 | 6, 7, 6, 6, 7 | 1, 0, 7, 0, 9 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 25/01/2026
| Giải | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 |
73
|
70
|
80
|
| G.7 |
129
|
083
|
361
|
| G.6 |
7583
0979
7210
|
7657
8537
4636
|
4016
1057
4652
|
| G.5 |
2920
|
2470
|
2582
|
| G.4 |
90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889
|
17938
22744
52595
51579
66552
74148
81090
|
19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
|
| G.3 |
47969
53086
|
41590
01143
|
76837
17211
|
| G.2 |
95790
|
64199
|
08887
|
| G.1 |
15082
|
41975
|
66388
|
| G.ĐB |
002377
|
865054
|
557999
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 25/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa | |
| 0 | 2 | |||
| 1 | 0, 9 | 6, 8, 1 | ||
| 2 | 9, 0, 9 | |||
| 3 | 5 | 7, 6, 8 | 4, 7 | |
| 4 | 4, 8, 3 | 6, 2, 2 | ||
| 5 | 7, 2, 4 | 7, 2 | ||
| 6 | 4, 9 | 1, 7, 7 | ||
| 7 | 3, 9, 7 | 0, 0, 9, 5 | ||
| 8 | 3, 5, 9, 6, 2 | 3 | 0, 2, 7, 8 | |
| 9 | 0 | 5, 0, 0, 9 | 9 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 18/01/2026
| Giải | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G.8 |
27
|
25
|
03
|
| G.7 |
292
|
320
|
274
|
| G.6 |
3358
1232
7064
|
6265
5093
1581
|
9879
6806
8084
|
| G.5 |
7258
|
6253
|
8416
|
| G.4 |
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
|
46617
16034
30369
72667
01533
29854
05840
|
07303
46374
68917
85998
28172
00170
34433
|
| G.3 |
98886
32735
|
28733
85201
|
37638
53601
|
| G.2 |
28613
|
35722
|
33601
|
| G.1 |
66265
|
83626
|
95411
|
| G.ĐB |
418236
|
624211
|
226303
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 18/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum | |
| 0 | 1 | 3, 6, 3, 1, 1, 3 | ||
| 1 | 1, 3 | 7, 1 | 6, 7, 1 | |
| 2 | 7, 2 | 5, 0, 2, 6 | ||
| 3 | 2, 2, 4, 5, 6 | 4, 3, 3 | 3, 8 | |
| 4 | 5, 4 | 0 | ||
| 5 | 8, 8 | 3, 4 | ||
| 6 | 4, 5 | 5, 9, 7 | ||
| 7 | 4, 9, 4, 2, 0 | |||
| 8 | 2, 6 | 1 | 4 | |
| 9 | 2 | 3 | 8 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung chủ nhật hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào ngày chủ nhật hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày chủ nhật:
- Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |