Kết quả xổ số miền Nam
| Giải | Bình Dương | Vĩnh Long | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
35
|
23
|
70
|
| G.7 |
447
|
798
|
818
|
| G.6 |
8983
1706
9743
|
6595
5413
1124
|
2399
6086
1754
|
| G.5 |
8311
|
7884
|
4915
|
| G.4 |
15956
52825
89498
82925
55875
18832
65143
|
28659
95047
34659
18091
34163
39642
49280
|
17002
35798
08118
22073
37816
88632
57757
|
| G.3 |
09130
13467
|
32553
33534
|
29868
70237
|
| G.2 |
74276
|
76121
|
21613
|
| G.1 |
74623
|
33641
|
87427
|
| G.ĐB |
100230
|
405967
|
841570
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 01/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Dương | Vĩnh Long | Trà Vinh | |
| 0 | 6 | 2 | ||
| 1 | 1 | 3 | 8, 5, 8, 6, 3 | |
| 2 | 5, 5, 3 | 3, 4, 1 | 7 | |
| 3 | 5, 2, 0, 0 | 4 | 2, 7 | |
| 4 | 7, 3, 3 | 7, 2, 1 | ||
| 5 | 6 | 9, 9, 3 | 4, 7 | |
| 6 | 7 | 3, 7 | 8 | |
| 7 | 5, 6 | 0, 3, 0 | ||
| 8 | 3 | 4, 0 | 6 | |
| 9 | 8 | 8, 5, 1 | 9, 8 | |
| Giải | Bình Thuận | Tây Ninh | An Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
10
|
51
|
49
|
| G.7 |
628
|
351
|
171
|
| G.6 |
5882
1991
3997
|
8233
4464
3206
|
0798
5723
5359
|
| G.5 |
9405
|
9650
|
7984
|
| G.4 |
32583
23766
40289
18986
57966
94185
25919
|
26757
92836
46464
65010
92546
43322
91110
|
67823
56471
62076
21524
96872
11513
66544
|
| G.3 |
73418
74374
|
53457
10465
|
48010
62218
|
| G.2 |
21367
|
95022
|
02034
|
| G.1 |
41402
|
11151
|
95033
|
| G.ĐB |
561565
|
113144
|
744577
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 30/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Thuận | Tây Ninh | An Giang | |
| 0 | 5, 2 | 6 | ||
| 1 | 0, 9, 8 | 0, 0 | 3, 0, 8 | |
| 2 | 8 | 2, 2 | 3, 3, 4 | |
| 3 | 3, 6 | 4, 3 | ||
| 4 | 6, 4 | 9, 4 | ||
| 5 | 1, 1, 0, 7, 7, 1 | 9 | ||
| 6 | 6, 6, 7, 5 | 4, 4, 5 | ||
| 7 | 4 | 1, 1, 6, 2, 7 | ||
| 8 | 2, 3, 9, 6, 5 | 4 | ||
| 9 | 1, 7 | 8 | ||
| Giải | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ |
|---|---|---|---|
| G.8 |
53
|
75
|
86
|
| G.7 |
781
|
425
|
099
|
| G.6 |
7126
0392
7156
|
9635
4958
5266
|
0556
7442
5759
|
| G.5 |
7530
|
0826
|
5709
|
| G.4 |
01787
65157
14231
19977
70846
30701
30124
|
00987
39319
77648
80988
81484
83891
38375
|
40648
81574
61891
29427
05855
35206
42002
|
| G.3 |
19736
69993
|
93219
96817
|
45608
68495
|
| G.2 |
29405
|
24477
|
54979
|
| G.1 |
64163
|
35564
|
09083
|
| G.ĐB |
381546
|
537291
|
211605
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 29/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |
| 0 | 1, 5 | 9, 6, 2, 8, 5 | ||
| 1 | 9, 9, 7 | |||
| 2 | 6, 4 | 5, 6 | 7 | |
| 3 | 0, 1, 6 | 5 | ||
| 4 | 6, 6 | 8 | 2, 8 | |
| 5 | 3, 6, 7 | 8 | 6, 9, 5 | |
| 6 | 3 | 6, 4 | ||
| 7 | 7 | 5, 5, 7 | 4, 9 | |
| 8 | 1, 7 | 7, 8, 4 | 6, 3 | |
| 9 | 2, 3 | 1, 1 | 9, 1, 5 | |
| Giải | Bến Tre | Bạc Liêu | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 |
85
|
95
|
92
|
| G.7 |
682
|
556
|
860
|
| G.6 |
6467
5005
9810
|
9668
5074
8928
|
3696
4371
0199
|
| G.5 |
4732
|
4507
|
9162
|
| G.4 |
66227
96872
44426
47678
07933
73468
73907
|
51950
49245
63469
03331
89321
50239
05512
|
25501
88743
79773
98999
67768
68144
77928
|
| G.3 |
84361
71887
|
66580
87347
|
29181
25711
|
| G.2 |
08360
|
69099
|
05151
|
| G.1 |
79981
|
45081
|
76443
|
| G.ĐB |
339695
|
885692
|
718994
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 28/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bến Tre | Bạc Liêu | Vũng Tàu | |
| 0 | 5, 7 | 7 | 1 | |
| 1 | 0 | 2 | 1 | |
| 2 | 7, 6 | 8, 1 | 8 | |
| 3 | 2, 3 | 1, 9 | ||
| 4 | 5, 7 | 3, 4, 3 | ||
| 5 | 6, 0 | 1 | ||
| 6 | 7, 8, 1, 0 | 8, 9 | 0, 2, 8 | |
| 7 | 2, 8 | 4 | 1, 3 | |
| 8 | 5, 2, 7, 1 | 0, 1 | 1 | |
| 9 | 5 | 5, 9, 2 | 2, 6, 9, 9, 4 | |
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TPHCM |
|---|---|---|---|
| G.8 |
79
|
91
|
69
|
| G.7 |
519
|
760
|
284
|
| G.6 |
7308
9747
6604
|
6989
2808
1903
|
9558
5988
9171
|
| G.5 |
7154
|
3644
|
4666
|
| G.4 |
13683
27267
05869
76756
88845
08821
33486
|
43782
67449
91667
78198
97930
71500
39190
|
53813
90730
66480
16603
55852
66501
38544
|
| G.3 |
32161
80927
|
06127
15687
|
90296
67805
|
| G.2 |
06657
|
42933
|
50342
|
| G.1 |
84531
|
49884
|
98027
|
| G.ĐB |
867614
|
809522
|
688903
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 27/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TPHCM | |
| 0 | 8, 4 | 8, 3, 0 | 3, 1, 5, 3 | |
| 1 | 9, 4 | 3 | ||
| 2 | 1, 7 | 7, 2 | 7 | |
| 3 | 1 | 0, 3 | 0 | |
| 4 | 7, 5 | 4, 9 | 4, 2 | |
| 5 | 4, 6, 7 | 8, 2 | ||
| 6 | 7, 9, 1 | 0, 7 | 9, 6 | |
| 7 | 9 | 1 | ||
| 8 | 3, 6 | 9, 2, 7, 4 | 4, 8, 0 | |
| 9 | 1, 8, 0 | 6 | ||
| Giải | Kiên Giang | Đà Lạt | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
90
|
81
|
53
|
| G.7 |
199
|
032
|
467
|
| G.6 |
7346
3489
4885
|
5008
7887
4630
|
3784
4396
9113
|
| G.5 |
5237
|
6728
|
2193
|
| G.4 |
32298
97148
85112
26700
28907
88919
67300
|
93710
70087
88838
56244
57753
04087
76299
|
46513
75659
22121
58654
52214
72716
67445
|
| G.3 |
88802
19842
|
67834
42550
|
12264
75394
|
| G.2 |
69323
|
70052
|
39183
|
| G.1 |
73462
|
00205
|
12104
|
| G.ĐB |
360679
|
212947
|
624586
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 26/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kiên Giang | Đà Lạt | Tiền Giang | |
| 0 | 0, 7, 0, 2 | 8, 5 | 4 | |
| 1 | 2, 9 | 0 | 3, 3, 4, 6 | |
| 2 | 3 | 8 | 1 | |
| 3 | 7 | 2, 0, 8, 4 | ||
| 4 | 6, 8, 2 | 4, 7 | 5 | |
| 5 | 3, 0, 2 | 3, 9, 4 | ||
| 6 | 2 | 7, 4 | ||
| 7 | 9 | |||
| 8 | 9, 5 | 1, 7, 7, 7 | 4, 3, 6 | |
| 9 | 0, 9, 8 | 9 | 6, 3, 4 | |
| Giải | Bình Phước | Long An | Hậu Giang | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
12
|
53
|
39
|
52
|
| G.7 |
341
|
520
|
993
|
012
|
| G.6 |
8626
1504
4153
|
4896
0129
8091
|
4673
5304
3371
|
7793
8407
7765
|
| G.5 |
1486
|
3538
|
2430
|
0906
|
| G.4 |
10948
25564
30252
14652
75699
56106
05420
|
23946
00541
33585
60217
93830
75683
06036
|
44264
07023
18011
40086
18137
09157
47313
|
97593
03627
24571
64204
06681
19002
11494
|
| G.3 |
57201
57291
|
23154
77700
|
59858
40346
|
61380
61983
|
| G.2 |
47453
|
63485
|
65776
|
01164
|
| G.1 |
83121
|
37008
|
25347
|
96078
|
| G.ĐB |
548122
|
638657
|
905491
|
077465
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 25/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Long An | Hậu Giang | TPHCM |
| 0 | 4, 6, 1 | 0, 8 | 4 | 7, 6, 4, 2 |
| 1 | 2 | 7 | 1, 3 | 2 |
| 2 | 6, 0, 1, 2 | 0, 9 | 3 | 7 |
| 3 | 8, 0, 6 | 9, 0, 7 | ||
| 4 | 1, 8 | 6, 1 | 6, 7 | |
| 5 | 3, 2, 2, 3 | 3, 4, 7 | 7, 8 | 2 |
| 6 | 4 | 4 | 5, 4, 5 | |
| 7 | 3, 1, 6 | 1, 8 | ||
| 8 | 6 | 5, 3, 5 | 6 | 1, 0, 3 |
| 9 | 9, 1 | 6, 1 | 3, 1 | 3, 3, 4 |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem số đề, số lô hàng ngày.
Lịch mở thưởng xổ số miền Nam theo ngày
Xổ số miền Nam mở thưởng tất cả các ngày trong tuần, mỗi ngày có từ 3 đến 4 đài phát hành:
- Thứ Hai: TP.HCM, Đồng Tháp, Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang
- Chủ Nhật: Cần Thơ, Sóc Trăng, Đồng Nai
Thời gian quay số bắt đầu từ 16h10 mỗi ngày, tại trường quay của từng tỉnh phát hành.
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.