Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 hàng tuần
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 13/03/2026
| Mã ĐB |
6XM 14XM 8XM 17XM 9XM 5XM 16XM 3XM
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 86759 | |||||
| G.1 | 14807 | |||||
| G.2 |
29887
05412
|
|||||
| G.3 |
12237
07575
20703
|
|||||
|
49064
38489
96740
|
||||||
| G.4 |
5533
1577
5021
5626
|
|||||
| G.5 |
1130
8256
5000
|
|||||
|
5668
5215
8087
|
||||||
| G.6 |
742
489
430
|
|||||
| G.7 |
88
90
10
65
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 13/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 3, 7 | 0, 1, 3, 3, 4, 9 | 0 |
| 1 | 0, 2, 5 | 2 | 1 |
| 2 | 1, 6 | 1, 4 | 2 |
| 3 | 0, 0, 3, 7 | 0, 3 | 3 |
| 4 | 0, 2 | 6 | 4 |
| 5 | 6, 9 | 1, 6, 7 | 5 |
| 5 | 4, 5, 8 | 2, 5 | 5 |
| 6 | 5, 7 | 0, 3, 7, 8, 8 | 6 |
| 8 | 7, 7, 8, 9, 9 | 6, 8 | 8 |
| 9 | 0 | 5, 8, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 06/03/2026
| Mã ĐB |
12XU 19XU 6XU 5XU 15XU 7XU 16XU 1XU
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 38249 | |||||
| G.1 | 53250 | |||||
| G.2 |
01244
88779
|
|||||
| G.3 |
37366
95788
55078
|
|||||
|
78381
54571
85851
|
||||||
| G.4 |
2832
0865
5758
6646
|
|||||
| G.5 |
6585
1092
3994
|
|||||
|
2111
8745
1194
|
||||||
| G.6 |
854
610
140
|
|||||
| G.7 |
14
71
85
01
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 06/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 1, 4, 5 | 0 |
| 1 | 0, 1, 4 | 0, 1, 5, 7, 7, 8 | 1 |
| 2 | 3, 9 | 2 | |
| 3 | 2 | 3 | |
| 4 | 0, 4, 5, 6, 9 | 1, 4, 5, 9, 9 | 4 |
| 5 | 0, 1, 4, 8 | 4, 6, 8, 8 | 5 |
| 5 | 5, 6 | 4, 6 | 5 |
| 6 | 1, 1, 8, 9 | 6 | |
| 8 | 1, 5, 5, 8 | 5, 7, 8 | 8 |
| 9 | 2, 4, 4 | 4, 7 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 27/02/2026
| Mã ĐB |
3VD 6VD 4VD 15VD 11VD 12VD 20VD 7VD
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 13283 | |||||
| G.1 | 70345 | |||||
| G.2 |
01554
23922
|
|||||
| G.3 |
42516
24330
17997
|
|||||
|
70853
26007
16931
|
||||||
| G.4 |
5944
6781
6597
8740
|
|||||
| G.5 |
8512
6208
7633
|
|||||
|
7838
2994
2531
|
||||||
| G.6 |
247
554
108
|
|||||
| G.7 |
57
42
39
13
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 27/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7, 8, 8 | 3, 4 | 0 |
| 1 | 2, 3, 6 | 3, 3, 8 | 1 |
| 2 | 2 | 1, 2, 4 | 2 |
| 3 | 0, 1, 1, 3, 8, 9 | 1, 3, 5, 8 | 3 |
| 4 | 0, 2, 4, 5, 7 | 4, 5, 5, 9 | 4 |
| 5 | 3, 4, 4, 7 | 4 | 5 |
| 5 | 1 | 5 | |
| 6 | 0, 4, 5, 9, 9 | 6 | |
| 8 | 1, 3 | 0, 0, 3 | 8 |
| 9 | 4, 7, 7 | 3 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 20/02/2026
| Mã ĐB |
8VM 14VM 3VM 9VM 7VM 2VM
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 36481 | |||||
| G.1 | 64716 | |||||
| G.2 |
13037
47325
|
|||||
| G.3 |
05064
76563
48877
|
|||||
|
99725
72858
28913
|
||||||
| G.4 |
1936
1066
6093
5292
|
|||||
| G.5 |
6690
8789
1041
|
|||||
|
8492
1780
3083
|
||||||
| G.6 |
586
074
150
|
|||||
| G.7 |
75
42
09
81
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 20/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5, 8, 9 | 0 |
| 1 | 3, 6 | 4, 8, 8 | 1 |
| 2 | 5, 5 | 4, 9, 9 | 2 |
| 3 | 6, 7 | 1, 6, 8, 9 | 3 |
| 4 | 1, 2 | 6, 7 | 4 |
| 5 | 0, 8 | 2, 2, 7 | 5 |
| 5 | 3, 4, 6 | 1, 3, 6, 8 | 5 |
| 6 | 4, 5, 7 | 3, 7 | 6 |
| 8 | 0, 1, 1, 3, 6, 9 | 5 | 8 |
| 9 | 0, 2, 2, 3 | 0, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 13/02/2026
| Mã ĐB |
4VQ 7VQ 12VQ 13VQ 8VQ 6VQ 5VQ 15VQ
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 93177 | |||||
| G.1 | 17455 | |||||
| G.2 |
10301
37583
|
|||||
| G.3 |
69511
81888
38876
|
|||||
|
04075
94073
91303
|
||||||
| G.4 |
4363
7407
1202
9519
|
|||||
| G.5 |
7421
5972
7698
|
|||||
|
7059
2726
3790
|
||||||
| G.6 |
717
473
561
|
|||||
| G.7 |
73
09
10
01
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 13/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 1, 2, 3, 7, 9 | 1, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1, 7, 9 | 0, 0, 1, 2, 6 | 1 |
| 2 | 1, 6 | 0, 7 | 2 |
| 3 | 0, 6, 7, 7, 7, 8 | 3 | |
| 4 | 4 | ||
| 5 | 5, 9 | 5, 7 | 5 |
| 5 | 1, 3 | 2, 7 | 5 |
| 6 | 2, 3, 3, 3, 5, 6, 7 | 0, 1, 7 | 6 |
| 8 | 3, 8 | 8, 9 | 8 |
| 9 | 0, 8 | 0, 1, 5 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 06/02/2026
| Mã ĐB |
12VZ 15VZ 8VZ 19VZ 16VZ 5VZ 20VZ 17VZ
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 06133 | |||||
| G.1 | 95078 | |||||
| G.2 |
79243
97697
|
|||||
| G.3 |
09777
78009
02892
|
|||||
|
62327
28046
30966
|
||||||
| G.4 |
9656
7323
1879
7157
|
|||||
| G.5 |
8225
8191
6358
|
|||||
|
0638
1942
7726
|
||||||
| G.6 |
562
720
581
|
|||||
| G.7 |
05
61
18
50
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 06/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 9 | 2, 5 | 0 |
| 1 | 8 | 6, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 3, 5, 6, 7 | 4, 6, 9 | 2 |
| 3 | 3, 8 | 2, 3, 4 | 3 |
| 4 | 2, 3, 6 | 4 | |
| 5 | 0, 6, 7, 8 | 0, 2 | 5 |
| 5 | 1, 2, 6 | 2, 4, 5, 6 | 5 |
| 6 | 7, 8, 9 | 2, 5, 7, 9 | 6 |
| 8 | 1 | 1, 3, 5, 7 | 8 |
| 9 | 1, 2, 7 | 0, 7 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 30/01/2026
| Mã ĐB |
3UG 6UG 13UG 5UG 19UG 2UG 9UG 11UG
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 32845 | |||||
| G.1 | 52609 | |||||
| G.2 |
21294
57124
|
|||||
| G.3 |
44933
42993
38923
|
|||||
|
00615
76743
98146
|
||||||
| G.4 |
1848
2378
6699
3168
|
|||||
| G.5 |
1980
7505
3079
|
|||||
|
8601
7435
3241
|
||||||
| G.6 |
392
255
854
|
|||||
| G.7 |
03
82
85
81
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 30/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 3, 5, 9 | 8 | 0 |
| 1 | 5 | 0, 4, 8 | 1 |
| 2 | 3, 4 | 8, 9 | 2 |
| 3 | 3, 5 | 0, 2, 3, 4, 9 | 3 |
| 4 | 1, 3, 5, 6, 8 | 2, 5, 9 | 4 |
| 5 | 4, 5 | 0, 1, 3, 4, 5, 8 | 5 |
| 5 | 8 | 4 | 5 |
| 6 | 8, 9 | 6 | |
| 8 | 0, 1, 2, 5 | 4, 6, 7 | 8 |
| 9 | 2, 3, 4, 9 | 0, 7, 9 | 9 |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 6 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 6 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 6:
- Ninh Thuận
- Gia Lai
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |