Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 hàng tuần
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 12/03/2026
| Mã ĐB |
20XN 12XN 5XN 15XN 18XN 1XN 13XN 14XN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 72124 | |||||
| G.1 | 28130 | |||||
| G.2 |
57732
06509
|
|||||
| G.3 |
04837
51117
25464
|
|||||
|
89493
84646
83696
|
||||||
| G.4 |
5204
0206
7341
7510
|
|||||
| G.5 |
7207
8438
1291
|
|||||
|
1245
9366
6330
|
||||||
| G.6 |
270
656
927
|
|||||
| G.7 |
90
08
64
59
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 12/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 6, 7, 8, 9 | 1, 3, 3, 7, 9 | 0 |
| 1 | 0, 7 | 4, 9 | 1 |
| 2 | 4, 7 | 3 | 2 |
| 3 | 0, 0, 2, 7, 8 | 9 | 3 |
| 4 | 1, 5, 6 | 0, 2, 6, 6 | 4 |
| 5 | 6, 9 | 4 | 5 |
| 5 | 4, 4, 6 | 0, 4, 5, 6, 9 | 5 |
| 6 | 0 | 0, 1, 2, 3 | 6 |
| 8 | 0, 3 | 8 | |
| 9 | 0, 1, 3, 6 | 0, 5 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 05/03/2026
| Mã ĐB |
8XV 1XV 17XV 13XV 12XV 7XV 14XV 15XV
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 16659 | |||||
| G.1 | 15079 | |||||
| G.2 |
45592
87782
|
|||||
| G.3 |
03563
95657
30432
|
|||||
|
94002
14594
66474
|
||||||
| G.4 |
4109
0582
6685
4430
|
|||||
| G.5 |
6808
1382
2571
|
|||||
|
1225
0270
0022
|
||||||
| G.6 |
331
968
885
|
|||||
| G.7 |
99
40
14
61
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 05/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 8, 9 | 3, 4, 7 | 0 |
| 1 | 4 | 3, 6, 7 | 1 |
| 2 | 2, 5 | 0, 2, 3, 8, 8, 8, 9 | 2 |
| 3 | 0, 1, 2 | 6 | 3 |
| 4 | 0 | 1, 7, 9 | 4 |
| 5 | 7, 9 | 2, 8, 8 | 5 |
| 5 | 1, 3, 8 | 5 | |
| 6 | 0, 1, 4, 9 | 5 | 6 |
| 8 | 2, 2, 2, 5, 5 | 0, 6 | 8 |
| 9 | 2, 4, 9 | 0, 5, 7, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 26/02/2026
| Mã ĐB |
16VE 3VE 1VE 9VE 13VE 17VE 2VE 7VE
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 86408 | |||||
| G.1 | 33453 | |||||
| G.2 |
02973
89033
|
|||||
| G.3 |
26458
02328
47651
|
|||||
|
14451
71896
93956
|
||||||
| G.4 |
9950
5001
1794
8308
|
|||||
| G.5 |
8160
6608
5967
|
|||||
|
6156
7330
9398
|
||||||
| G.6 |
609
108
352
|
|||||
| G.7 |
50
41
65
99
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 26/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 8, 8, 8, 8, 9 | 3, 5, 5, 6 | 0 |
| 1 | 0, 4, 5, 5 | 1 | |
| 2 | 8 | 5 | 2 |
| 3 | 0, 3 | 3, 5, 7 | 3 |
| 4 | 1 | 9 | 4 |
| 5 | 0, 0, 1, 1, 2, 3, 6, 6, 8 | 6 | 5 |
| 5 | 0, 5, 7 | 5, 5, 9 | 5 |
| 6 | 3 | 6 | 6 |
| 8 | 0, 0, 0, 0, 2, 5, 9 | 8 | |
| 9 | 4, 6, 8, 9 | 0, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 12/02/2026
| Mã ĐB |
17VR 13VR 8VR 20VR 4VR 5VR 2VR 18VR
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 81475 | |||||
| G.1 | 35841 | |||||
| G.2 |
94975
87429
|
|||||
| G.3 |
03723
60053
05057
|
|||||
|
83453
87116
45559
|
||||||
| G.4 |
9094
2873
3394
7063
|
|||||
| G.5 |
2846
3632
5872
|
|||||
|
9959
2808
5923
|
||||||
| G.6 |
990
720
207
|
|||||
| G.7 |
81
50
16
10
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 12/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7, 8 | 1, 2, 5, 9 | 0 |
| 1 | 0, 6, 6 | 4, 8 | 1 |
| 2 | 0, 3, 3, 9 | 3, 7 | 2 |
| 3 | 2 | 2, 2, 5, 5, 6, 7 | 3 |
| 4 | 1, 6 | 9, 9 | 4 |
| 5 | 0, 3, 3, 7, 9, 9 | 7, 7 | 5 |
| 5 | 3 | 1, 1, 4 | 5 |
| 6 | 2, 3, 5, 5 | 0, 5 | 6 |
| 8 | 1 | 0 | 8 |
| 9 | 0, 4, 4 | 2, 5, 5 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 05/02/2026
| Mã ĐB |
10UA 7UA 1UA 3UA 17UA 14UA 2UA 15UA
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 10268 | |||||
| G.1 | 07214 | |||||
| G.2 |
26579
26609
|
|||||
| G.3 |
29697
34440
97261
|
|||||
|
06557
90341
04923
|
||||||
| G.4 |
7907
3742
9186
0629
|
|||||
| G.5 |
0094
5002
9856
|
|||||
|
7910
6887
5365
|
||||||
| G.6 |
664
748
487
|
|||||
| G.7 |
58
73
33
57
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 05/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 7, 9 | 1, 4 | 0 |
| 1 | 0, 4 | 4, 6 | 1 |
| 2 | 3, 9 | 0, 4 | 2 |
| 3 | 3 | 2, 3, 7 | 3 |
| 4 | 0, 1, 2, 8 | 1, 6, 9 | 4 |
| 5 | 6, 7, 7, 8 | 6 | 5 |
| 5 | 1, 4, 5, 8 | 5, 8 | 5 |
| 6 | 3, 9 | 0, 5, 5, 8, 8, 9 | 6 |
| 8 | 6, 7, 7 | 4, 5, 6 | 8 |
| 9 | 4, 7 | 0, 2, 7 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 29/01/2026
| Mã ĐB |
15UH 16UH 11UH 19UH 1UH 7UH 20UH 5UH
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 38814 | |||||
| G.1 | 56490 | |||||
| G.2 |
15380
53895
|
|||||
| G.3 |
00054
67007
77876
|
|||||
|
10229
39014
06875
|
||||||
| G.4 |
9294
3693
0251
7935
|
|||||
| G.5 |
4267
3594
6926
|
|||||
|
7551
7419
9582
|
||||||
| G.6 |
206
200
971
|
|||||
| G.7 |
81
87
60
32
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 29/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 6, 7 | 0, 6, 8, 9 | 0 |
| 1 | 4, 4, 9 | 5, 5, 7, 8 | 1 |
| 2 | 6, 9 | 3, 8 | 2 |
| 3 | 2, 5 | 9 | 3 |
| 4 | 1, 1, 5, 9, 9 | 4 | |
| 5 | 1, 1, 4 | 3, 7, 9 | 5 |
| 5 | 0, 7 | 0, 2, 7 | 5 |
| 6 | 1, 5, 6 | 0, 6, 8 | 6 |
| 8 | 0, 1, 2, 7 | 8 | |
| 9 | 0, 3, 4, 4, 5 | 1, 2 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 22/01/2026
| Mã ĐB |
13UR 4UR 2UR 16UR 8UR 9UR 10UR 6UR
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 84063 | |||||
| G.1 | 18541 | |||||
| G.2 |
60215
67246
|
|||||
| G.3 |
83347
49488
42251
|
|||||
|
16165
27018
04302
|
||||||
| G.4 |
0187
5560
0282
5399
|
|||||
| G.5 |
4696
4799
7270
|
|||||
|
1403
6263
5344
|
||||||
| G.6 |
819
774
727
|
|||||
| G.7 |
53
69
39
43
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 22/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 3 | 6, 7 | 0 |
| 1 | 5, 8, 9 | 4, 5 | 1 |
| 2 | 7 | 0, 8 | 2 |
| 3 | 9 | 0, 4, 5, 6, 6 | 3 |
| 4 | 1, 3, 4, 6, 7 | 4, 7 | 4 |
| 5 | 1, 3 | 1, 6 | 5 |
| 5 | 0, 3, 3, 5, 9 | 4, 9 | 5 |
| 6 | 0, 4 | 2, 4, 8 | 6 |
| 8 | 2, 7, 8 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 6, 9, 9 | 1, 3, 6, 9, 9 | 9 |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 5 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 5 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 5:
- Quảng Trị
- Quảng Bình
- Bình Định
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |