Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 hàng tuần
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 22/01/2026
| Mã ĐB |
13UR 4UR 2UR 16UR 8UR 9UR 10UR 6UR
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 84063 | |||||
| G.1 | 18541 | |||||
| G.2 |
60215
67246
|
|||||
| G.3 |
83347
49488
42251
|
|||||
|
16165
27018
04302
|
||||||
| G.4 |
0187
5560
0282
5399
|
|||||
| G.5 |
4696
4799
7270
|
|||||
|
1403
6263
5344
|
||||||
| G.6 |
819
774
727
|
|||||
| G.7 |
53
69
39
43
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 22/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 3 | 6, 7 | 0 |
| 1 | 5, 8, 9 | 4, 5 | 1 |
| 2 | 7 | 0, 8 | 2 |
| 3 | 9 | 0, 4, 5, 6, 6 | 3 |
| 4 | 1, 3, 4, 6, 7 | 4, 7 | 4 |
| 5 | 1, 3 | 1, 6 | 5 |
| 5 | 0, 3, 3, 5, 9 | 4, 9 | 5 |
| 6 | 0, 4 | 2, 4, 8 | 6 |
| 8 | 2, 7, 8 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 6, 9, 9 | 1, 3, 6, 9, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 15/01/2026
| Mã ĐB |
11TA 2TA 17TA 20TA 12TA 16TA 10TA 7TA
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 84522 | |||||
| G.1 | 41647 | |||||
| G.2 |
68429
43071
|
|||||
| G.3 |
13656
17226
56960
|
|||||
|
32399
24912
87150
|
||||||
| G.4 |
8476
1756
8256
3416
|
|||||
| G.5 |
4039
7861
2800
|
|||||
|
8288
8644
4014
|
||||||
| G.6 |
497
368
374
|
|||||
| G.7 |
21
00
14
71
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 15/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 0 | 0, 0, 5, 6 | 0 |
| 1 | 2, 4, 4, 6 | 2, 6, 7, 7 | 1 |
| 2 | 1, 2, 6, 9 | 1, 2 | 2 |
| 3 | 9 | 3 | |
| 4 | 4, 7 | 1, 1, 4, 7 | 4 |
| 5 | 0, 6, 6, 6 | 5 | |
| 5 | 0, 1, 8 | 1, 2, 5, 5, 5, 7 | 5 |
| 6 | 1, 1, 4, 6 | 4, 9 | 6 |
| 8 | 8 | 6, 8 | 8 |
| 9 | 7, 9 | 2, 3, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 08/01/2026
| Mã ĐB |
19TH 16TH 9TH 8TH 6TH 17TH 6TH 10TH
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 40162 | |||||
| G.1 | 03251 | |||||
| G.2 |
43668
39741
|
|||||
| G.3 |
29338
34653
54266
|
|||||
|
18115
52822
89935
|
||||||
| G.4 |
8827
4749
1127
4922
|
|||||
| G.5 |
5415
3472
3302
|
|||||
|
2944
2365
2143
|
||||||
| G.6 |
021
854
337
|
|||||
| G.7 |
54
88
82
13
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 08/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 0 | |
| 1 | 3, 5, 5 | 2, 4, 5 | 1 |
| 2 | 1, 2, 2, 7, 7 | 0, 2, 2, 6, 7, 8 | 2 |
| 3 | 5, 7, 8 | 1, 4, 5 | 3 |
| 4 | 1, 3, 4, 9 | 4, 5, 5 | 4 |
| 5 | 1, 3, 4, 4 | 1, 1, 3, 6 | 5 |
| 5 | 2, 5, 6, 8 | 6 | 5 |
| 6 | 2 | 2, 2, 3 | 6 |
| 8 | 2, 8 | 3, 6, 8 | 8 |
| 9 | 4 | 9 | |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 01/01/2026
| Mã ĐB |
16TR 17TR 7TR 10TR 18TR 9TR 6TR 15TR
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 57068 | |||||
| G.1 | 42408 | |||||
| G.2 |
08125
48752
|
|||||
| G.3 |
87572
04842
46588
|
|||||
|
59776
95131
80235
|
||||||
| G.4 |
1801
6138
3976
3634
|
|||||
| G.5 |
7525
4363
7217
|
|||||
|
8796
5253
7828
|
||||||
| G.6 |
731
617
253
|
|||||
| G.7 |
91
25
69
67
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 01/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 8 | 0 | |
| 1 | 7, 7 | 0, 3, 3, 9 | 1 |
| 2 | 5, 5, 5, 8 | 4, 5, 7 | 2 |
| 3 | 1, 1, 4, 5, 8 | 5, 5, 6 | 3 |
| 4 | 2 | 3 | 4 |
| 5 | 2, 3, 3 | 2, 2, 2, 3 | 5 |
| 5 | 3, 7, 8, 9 | 7, 7, 9 | 5 |
| 6 | 2, 6, 6 | 1, 1, 6 | 6 |
| 8 | 8 | 0, 2, 3, 6, 8 | 8 |
| 9 | 1, 6 | 6 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 25/12/2025
| Mã ĐB |
7SA 13SA 19SA 11SA 2SA 16SA 15SA 10SA
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 75199 | |||||
| G.1 | 30479 | |||||
| G.2 |
69837
38679
|
|||||
| G.3 |
94607
07518
53043
|
|||||
|
50173
86312
12056
|
||||||
| G.4 |
5898
1307
7161
9530
|
|||||
| G.5 |
2970
3742
1419
|
|||||
|
7912
2616
6977
|
||||||
| G.6 |
049
203
442
|
|||||
| G.7 |
69
71
00
37
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 25/12/2025 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 3, 7, 7 | 0, 3, 7 | 0 |
| 1 | 2, 2, 6, 8, 9 | 6, 7 | 1 |
| 2 | 1, 1, 4, 4 | 2 | |
| 3 | 0, 7, 7 | 0, 4, 7 | 3 |
| 4 | 2, 2, 3, 9 | 4 | |
| 5 | 6 | 5 | |
| 5 | 1, 9 | 1, 5 | 5 |
| 6 | 0, 1, 3, 7, 9, 9 | 0, 0, 3, 3, 7 | 6 |
| 8 | 1, 9 | 8 | |
| 9 | 8, 9 | 1, 4, 6, 7, 7, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 18/12/2025
| Mã ĐB |
12SH 7SH 2SH 9SH 19SH 6SH 8SH 15SH
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 90138 | |||||
| G.1 | 06745 | |||||
| G.2 |
75289
78587
|
|||||
| G.3 |
97949
86363
40141
|
|||||
|
86173
45672
95147
|
||||||
| G.4 |
6386
3480
4261
5046
|
|||||
| G.5 |
6998
9552
8665
|
|||||
|
4995
1538
6435
|
||||||
| G.6 |
775
279
459
|
|||||
| G.7 |
72
40
88
07
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 18/12/2025 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7 | 4, 8 | 0 |
| 1 | 4, 6 | 1 | |
| 2 | 5, 7, 7 | 2 | |
| 3 | 5, 8, 8 | 6, 7 | 3 |
| 4 | 0, 1, 5, 6, 7, 9 | 4 | |
| 5 | 2, 9 | 3, 4, 6, 7, 9 | 5 |
| 5 | 1, 3, 5 | 4, 8 | 5 |
| 6 | 2, 2, 3, 5, 9 | 0, 4, 8 | 6 |
| 8 | 0, 6, 7, 8, 9 | 3, 3, 8, 9 | 8 |
| 9 | 5, 8 | 4, 5, 7, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 11/12/2025
| Mã ĐB |
7SR 3SR 2SR 8SR 11SR 16SR 9SR 6SR
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 52668 | |||||
| G.1 | 63189 | |||||
| G.2 |
48437
50331
|
|||||
| G.3 |
90032
97334
85232
|
|||||
|
51721
54236
18472
|
||||||
| G.4 |
8314
1629
4095
7837
|
|||||
| G.5 |
3047
9912
4318
|
|||||
|
9603
9072
5601
|
||||||
| G.6 |
996
689
242
|
|||||
| G.7 |
46
08
58
85
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 11/12/2025 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 3, 8 | 0 | |
| 1 | 2, 4, 8 | 0, 2, 3 | 1 |
| 2 | 1, 9 | 1, 3, 3, 4, 7, 7 | 2 |
| 3 | 1, 2, 2, 4, 6, 7, 7 | 0 | 3 |
| 4 | 2, 6, 7 | 1, 3 | 4 |
| 5 | 8 | 8, 9 | 5 |
| 5 | 8 | 3, 4, 9 | 5 |
| 6 | 2, 2 | 3, 3, 4 | 6 |
| 8 | 5, 9, 9 | 0, 1, 5, 6 | 8 |
| 9 | 5, 6 | 2, 8, 8 | 9 |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 5 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 5 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 5:
- Quảng Trị
- Quảng Bình
- Bình Định
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |