Kết quả xổ số miền Nam thứ 4 hàng tuần
| Giải | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| G.8 |
50
|
56
|
23
|
| G.7 |
623
|
476
|
372
|
| G.6 |
7901
4818
1470
|
2566
0314
8916
|
6669
3892
8335
|
| G.5 |
4632
|
6404
|
0388
|
| G.4 |
02059
95413
51116
47545
25525
07397
09418
|
74087
66709
54451
55627
49684
32289
21525
|
57469
98944
26947
03006
25833
54997
10664
|
| G.3 |
18756
93139
|
70768
39152
|
70674
55637
|
| G.2 |
92405
|
38023
|
19425
|
| G.1 |
46529
|
48154
|
64377
|
| G.ĐB |
940018
|
530015
|
152825
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 11/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai | |
| 0 | 1, 5 | 4, 9 | 6 | |
| 1 | 8, 3, 6, 8, 8 | 4, 6, 5 | ||
| 2 | 3, 5, 9 | 7, 5, 3 | 3, 5, 5 | |
| 3 | 2, 9 | 5, 3, 7 | ||
| 4 | 5 | 4, 7 | ||
| 5 | 0, 9, 6 | 6, 1, 2, 4 | ||
| 6 | 6, 8 | 9, 9, 4 | ||
| 7 | 0 | 6 | 2, 4, 7 | |
| 8 | 7, 4, 9 | 8 | ||
| 9 | 7 | 2, 7 | ||
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
35
|
61
|
11
|
| G.7 |
324
|
483
|
277
|
| G.6 |
3216
0161
7007
|
9793
4199
3440
|
2474
1191
9656
|
| G.5 |
0697
|
8912
|
4939
|
| G.4 |
88133
06249
18398
55612
59483
65773
30558
|
20374
22004
06871
56055
99828
40512
84682
|
47166
35621
87794
64284
36771
07470
90557
|
| G.3 |
38007
22633
|
84523
67338
|
54122
05947
|
| G.2 |
70222
|
93193
|
88226
|
| G.1 |
32065
|
38170
|
20113
|
| G.ĐB |
972486
|
064235
|
797098
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 04/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
| 0 | 7, 7 | 4 | ||
| 1 | 6, 2 | 2, 2 | 1, 3 | |
| 2 | 4, 2 | 8, 3 | 1, 2, 6 | |
| 3 | 5, 3, 3 | 8, 5 | 9 | |
| 4 | 9 | 0 | 7 | |
| 5 | 8 | 5 | 6, 7 | |
| 6 | 1, 5 | 1 | 6 | |
| 7 | 3 | 4, 1, 0 | 7, 4, 1, 0 | |
| 8 | 3, 6 | 3, 2 | 4 | |
| 9 | 7, 8 | 3, 9, 3 | 1, 4, 8 | |
| Giải | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ |
|---|---|---|---|
| G.8 |
45
|
30
|
54
|
| G.7 |
956
|
929
|
058
|
| G.6 |
7192
8573
8397
|
0748
1359
3123
|
6642
9197
4610
|
| G.5 |
6012
|
3252
|
2346
|
| G.4 |
81824
13604
41794
41447
60726
79877
72582
|
51196
00553
43768
47439
36942
29641
56070
|
48890
48336
58848
11235
39269
03213
50686
|
| G.3 |
64286
51043
|
48945
03233
|
59622
64450
|
| G.2 |
56408
|
57724
|
43204
|
| G.1 |
64669
|
58994
|
62708
|
| G.ĐB |
046969
|
222731
|
630738
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 25/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |
| 0 | 4, 8 | 4, 8 | ||
| 1 | 2 | 0, 3 | ||
| 2 | 4, 6 | 9, 3, 4 | 2 | |
| 3 | 0, 9, 3, 1 | 6, 5, 8 | ||
| 4 | 5, 7, 3 | 8, 2, 1, 5 | 2, 6, 8 | |
| 5 | 6 | 9, 2, 3 | 4, 8, 0 | |
| 6 | 9, 9 | 8 | 9 | |
| 7 | 3, 7 | 0 | ||
| 8 | 2, 6 | 6 | ||
| 9 | 2, 7, 4 | 6, 4 | 7, 0 | |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
48
|
85
|
42
|
| G.7 |
518
|
961
|
480
|
| G.6 |
9827
8104
1025
|
1667
4555
8366
|
8716
8878
8743
|
| G.5 |
4806
|
4390
|
6099
|
| G.4 |
34569
12518
16145
56900
35655
45329
92080
|
78430
17060
69689
82153
43412
11824
12702
|
70232
32740
79097
20592
77133
22411
61134
|
| G.3 |
91471
82346
|
49802
95950
|
12682
52248
|
| G.2 |
25777
|
85900
|
47050
|
| G.1 |
96614
|
49185
|
07637
|
| G.ĐB |
149483
|
618120
|
203468
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 18/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
| 0 | 4, 6, 0 | 2, 2, 0 | ||
| 1 | 8, 8, 4 | 2 | 6, 1 | |
| 2 | 7, 5, 9 | 4, 0 | ||
| 3 | 0 | 2, 3, 4, 7 | ||
| 4 | 8, 5, 6 | 2, 3, 0, 8 | ||
| 5 | 5 | 5, 3, 0 | 0 | |
| 6 | 9 | 1, 7, 6, 0 | 8 | |
| 7 | 1, 7 | 8 | ||
| 8 | 0, 3 | 5, 9, 5 | 0, 2 | |
| 9 | 0 | 9, 7, 2 | ||
| Giải | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ |
|---|---|---|---|
| G.8 |
32
|
79
|
34
|
| G.7 |
294
|
764
|
773
|
| G.6 |
9355
8466
0945
|
2162
1661
4402
|
5479
3575
5226
|
| G.5 |
4301
|
0262
|
2217
|
| G.4 |
85436
57830
49130
64330
23814
38662
78603
|
61936
48066
77261
27102
64881
55791
96132
|
39323
76093
16188
39225
30214
50475
56795
|
| G.3 |
35887
92285
|
35676
63484
|
99112
02271
|
| G.2 |
64625
|
53832
|
38865
|
| G.1 |
56135
|
81595
|
09641
|
| G.ĐB |
725746
|
720732
|
827943
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 11/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |
| 0 | 1, 3 | 2, 2 | ||
| 1 | 4 | 7, 4, 2 | ||
| 2 | 5 | 6, 3, 5 | ||
| 3 | 2, 6, 0, 0, 0, 5 | 6, 2, 2, 2 | 4 | |
| 4 | 5, 6 | 1, 3 | ||
| 5 | 5 | |||
| 6 | 6, 2 | 4, 2, 1, 2, 6, 1 | 5 | |
| 7 | 9, 6 | 3, 9, 5, 5, 1 | ||
| 8 | 7, 5 | 1, 4 | 8 | |
| 9 | 4 | 1, 5 | 3, 5 | |
| Giải | Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ |
|---|---|---|---|
| G.8 |
21
|
68
|
76
|
| G.7 |
282
|
593
|
531
|
| G.6 |
4721
8548
9822
|
7405
8467
6441
|
7464
3040
9682
|
| G.5 |
5920
|
3996
|
3288
|
| G.4 |
35957
50694
31376
75268
75364
98142
10844
|
18656
91876
07222
44563
92229
58710
44527
|
14424
76710
74747
47875
82565
30342
85713
|
| G.3 |
06802
89882
|
98601
18301
|
65295
06251
|
| G.2 |
28044
|
26857
|
79471
|
| G.1 |
39138
|
47947
|
69364
|
| G.ĐB |
636838
|
543109
|
983063
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 04/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | |
| 0 | 2 | 5, 1, 1, 9 | ||
| 1 | 0 | 0, 3 | ||
| 2 | 1, 1, 2, 0 | 2, 9, 7 | 4 | |
| 3 | 8, 8 | 1 | ||
| 4 | 8, 2, 4, 4 | 1, 7 | 0, 7, 2 | |
| 5 | 7 | 6, 7 | 1 | |
| 6 | 8, 4 | 8, 7, 3 | 4, 5, 4, 3 | |
| 7 | 6 | 6 | 6, 5, 1 | |
| 8 | 2, 2 | 2, 8 | ||
| 9 | 4 | 3, 6 | 5 | |
| Giải | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| G.8 |
93
|
04
|
43
|
| G.7 |
869
|
925
|
657
|
| G.6 |
4199
0241
2400
|
0437
2444
2728
|
2764
6450
3176
|
| G.5 |
3267
|
9056
|
7677
|
| G.4 |
14742
38965
72228
30262
17622
45932
51347
|
72944
78191
31828
51117
09600
11085
24778
|
97996
22366
43836
91584
15958
13247
25488
|
| G.3 |
59616
10238
|
01732
57045
|
56890
06162
|
| G.2 |
89012
|
23492
|
30973
|
| G.1 |
53048
|
38970
|
31917
|
| G.ĐB |
973923
|
073937
|
283857
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 28/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai | |
| 0 | 0 | 4, 0 | ||
| 1 | 6, 2 | 7 | 7 | |
| 2 | 8, 2, 3 | 5, 8, 8 | ||
| 3 | 2, 8 | 7, 2, 7 | 6 | |
| 4 | 1, 2, 7, 8 | 4, 4, 5 | 3, 7 | |
| 5 | 6 | 7, 0, 8, 7 | ||
| 6 | 9, 7, 5, 2 | 4, 6, 2 | ||
| 7 | 8, 0 | 6, 7, 3 | ||
| 8 | 5 | 4, 8 | ||
| 9 | 3, 9 | 1, 2 | 6, 0 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 4 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 4 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 4:
- Đồng Nai
- Cần Thơ
- Sóc Trăng
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.