Kết quả xổ số miền Nam Chủ Nhật hàng tuần
| Giải | Kiên Giang | Đà Lạt | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
23
|
02
|
57
|
| G.7 |
745
|
677
|
756
|
| G.6 |
1733
0249
5246
|
9768
0940
6711
|
1237
5859
0119
|
| G.5 |
3681
|
7942
|
7037
|
| G.4 |
75657
63226
71207
72411
74503
69845
28967
|
63554
08923
70952
13448
39809
54965
25717
|
63536
13164
19941
93874
15913
21453
97017
|
| G.3 |
56207
07402
|
14532
89609
|
71878
08928
|
| G.2 |
96021
|
73478
|
97959
|
| G.1 |
83950
|
31381
|
43176
|
| G.ĐB |
641355
|
545527
|
804455
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 25/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kiên Giang | Đà Lạt | Tiền Giang | |
| 0 | 7, 3, 7, 2 | 2, 9, 9 | ||
| 1 | 1 | 1, 7 | 9, 3, 7 | |
| 2 | 3, 6, 1 | 3, 7 | 8 | |
| 3 | 3 | 2 | 7, 7, 6 | |
| 4 | 5, 9, 6, 5 | 0, 2, 8 | 1 | |
| 5 | 7, 0, 5 | 4, 2 | 7, 6, 9, 3, 9, 5 | |
| 6 | 7 | 8, 5 | 4 | |
| 7 | 7, 8 | 4, 8, 6 | ||
| 8 | 1 | 1 | ||
| 9 | ||||
| Giải | Tiền Giang | Đà Lạt | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
73
|
23
|
74
|
| G.7 |
591
|
931
|
692
|
| G.6 |
2052
6703
3544
|
8466
3881
4915
|
1570
0624
2314
|
| G.5 |
8031
|
4672
|
1735
|
| G.4 |
05515
58681
53387
75779
54525
01661
47858
|
58780
77214
05228
34636
32960
93253
57666
|
05559
33849
01913
63698
61237
81026
60323
|
| G.3 |
67011
14503
|
47827
85640
|
22053
50200
|
| G.2 |
89563
|
40775
|
62086
|
| G.1 |
42924
|
26018
|
18137
|
| G.ĐB |
780984
|
796131
|
442231
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 18/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tiền Giang | Đà Lạt | Kiên Giang | |
| 0 | 3, 3 | 0 | ||
| 1 | 5, 1 | 5, 4, 8 | 4, 3 | |
| 2 | 5, 4 | 3, 8, 7 | 4, 6, 3 | |
| 3 | 1 | 1, 6, 1 | 5, 7, 7, 1 | |
| 4 | 4 | 0 | 9 | |
| 5 | 2, 8 | 3 | 9, 3 | |
| 6 | 1, 3 | 6, 0, 6 | ||
| 7 | 3, 9 | 2, 5 | 4, 0 | |
| 8 | 1, 7, 4 | 1, 0 | 6 | |
| 9 | 1 | 2, 8 | ||
| Giải | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
59
|
28
|
14
|
| G.7 |
475
|
321
|
001
|
| G.6 |
9116
0248
3305
|
2633
0567
7855
|
3888
3471
2091
|
| G.5 |
2515
|
8700
|
3556
|
| G.4 |
23003
43778
83045
26443
09732
71565
26024
|
73830
63593
88571
50959
77825
83486
60510
|
19895
96996
68624
98024
15056
19502
53014
|
| G.3 |
91866
92590
|
56865
38009
|
99829
09804
|
| G.2 |
72232
|
35229
|
07427
|
| G.1 |
97755
|
80395
|
73519
|
| G.ĐB |
757054
|
656152
|
820025
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 11/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang | |
| 0 | 5, 3 | 0, 9 | 1, 2, 4 | |
| 1 | 6, 5 | 0 | 4, 4, 9 | |
| 2 | 4 | 8, 1, 5, 9 | 4, 4, 9, 7, 5 | |
| 3 | 2, 2 | 3, 0 | ||
| 4 | 8, 5, 3 | |||
| 5 | 9, 5, 4 | 5, 9, 2 | 6, 6 | |
| 6 | 5, 6 | 7, 5 | ||
| 7 | 5, 8 | 1 | 1 | |
| 8 | 6 | 8 | ||
| 9 | 0 | 3, 5 | 1, 5, 6 | |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
48
|
25
|
07
|
| G.7 |
308
|
935
|
909
|
| G.6 |
6093
3117
2958
|
4389
0479
8847
|
3543
2115
8117
|
| G.5 |
2920
|
6771
|
9616
|
| G.4 |
10423
91208
13568
46186
95813
99257
61496
|
72151
91105
19481
41212
14085
46257
30098
|
73408
92339
53571
81190
69852
63000
18265
|
| G.3 |
69949
27434
|
92934
24143
|
64384
10466
|
| G.2 |
37765
|
33222
|
28641
|
| G.1 |
93629
|
86746
|
67054
|
| G.ĐB |
520288
|
600433
|
209071
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 04/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
| 0 | 8, 8 | 5 | 7, 9, 8, 0 | |
| 1 | 7, 3 | 2 | 5, 7, 6 | |
| 2 | 0, 3, 9 | 5, 2 | ||
| 3 | 4 | 5, 4, 3 | 9 | |
| 4 | 8, 9 | 7, 3, 6 | 3, 1 | |
| 5 | 8, 7 | 1, 7 | 2, 4 | |
| 6 | 8, 5 | 5, 6 | ||
| 7 | 9, 1 | 1, 1 | ||
| 8 | 6, 8 | 9, 1, 5 | 4 | |
| 9 | 3, 6 | 8 | 0 | |
| Giải | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
02
|
30
|
34
|
| G.7 |
289
|
728
|
492
|
| G.6 |
2488
9927
1892
|
0667
1615
7718
|
8978
3686
1179
|
| G.5 |
3538
|
5920
|
1285
|
| G.4 |
38834
59574
90294
00877
24846
11989
45385
|
72065
23790
67294
28902
20044
68104
57503
|
60252
82053
09384
37707
14300
86056
29720
|
| G.3 |
45954
29805
|
41896
15973
|
18701
52425
|
| G.2 |
45325
|
61112
|
77472
|
| G.1 |
09779
|
73763
|
33483
|
| G.ĐB |
760513
|
121031
|
858099
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 28/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt | |
| 0 | 2, 5 | 2, 4, 3 | 7, 0, 1 | |
| 1 | 3 | 5, 8, 2 | ||
| 2 | 7, 5 | 8, 0 | 0, 5 | |
| 3 | 8, 4 | 0, 1 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 | ||
| 5 | 4 | 2, 3, 6 | ||
| 6 | 7, 5, 3 | |||
| 7 | 4, 7, 9 | 3 | 8, 9, 2 | |
| 8 | 9, 8, 9, 5 | 6, 5, 4, 3 | ||
| 9 | 2, 4 | 0, 4, 6 | 2, 9 | |
| Giải | Kiên Giang | Đà Lạt | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
41
|
41
|
48
|
| G.7 |
033
|
078
|
920
|
| G.6 |
5593
4551
9386
|
0997
4579
8217
|
7093
2390
0857
|
| G.5 |
3140
|
2186
|
0732
|
| G.4 |
72857
14809
34312
24513
47011
71617
93084
|
23759
21327
89656
69863
87597
59479
75669
|
37058
04810
92323
36745
91460
91756
69591
|
| G.3 |
97291
50788
|
79067
75339
|
01121
65040
|
| G.2 |
46816
|
09763
|
92321
|
| G.1 |
14396
|
45295
|
78832
|
| G.ĐB |
717469
|
098985
|
258278
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 21/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kiên Giang | Đà Lạt | Tiền Giang | |
| 0 | 9 | |||
| 1 | 2, 3, 1, 7, 6 | 7 | 0 | |
| 2 | 7 | 0, 3, 1, 1 | ||
| 3 | 3 | 9 | 2, 2 | |
| 4 | 1, 0 | 1 | 8, 5, 0 | |
| 5 | 1, 7 | 9, 6 | 7, 8, 6 | |
| 6 | 9 | 3, 9, 7, 3 | 0 | |
| 7 | 8, 9, 9 | 8 | ||
| 8 | 6, 4, 8 | 6, 5 | ||
| 9 | 3, 1, 6 | 7, 7, 5 | 3, 0, 1 | |
| Giải | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
75
|
69
|
89
|
| G.7 |
065
|
359
|
761
|
| G.6 |
1603
1366
4069
|
6223
1492
4845
|
2094
9849
0564
|
| G.5 |
9268
|
9100
|
6364
|
| G.4 |
97037
30323
68192
46913
74517
57639
12890
|
04013
58147
15214
02872
15177
18122
26449
|
23046
57642
75842
28843
13571
17969
08414
|
| G.3 |
34166
06976
|
17381
42341
|
82876
41073
|
| G.2 |
24333
|
18303
|
20829
|
| G.1 |
48260
|
63180
|
34966
|
| G.ĐB |
196484
|
363164
|
831747
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 14/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang | |
| 0 | 3 | 0, 3 | ||
| 1 | 3, 7 | 3, 4 | 4 | |
| 2 | 3 | 3, 2 | 9 | |
| 3 | 7, 9, 3 | |||
| 4 | 5, 7, 9, 1 | 9, 6, 2, 2, 3, 7 | ||
| 5 | 9 | |||
| 6 | 5, 6, 9, 8, 6, 0 | 9, 4 | 1, 4, 4, 9, 6 | |
| 7 | 5, 6 | 2, 7 | 1, 6, 3 | |
| 8 | 4 | 1, 0 | 9 | |
| 9 | 2, 0 | 2 | 4 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam chủ nhật hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam chủ nhật hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày chủ nhật hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày chủ nhật:
- Cần Thơ
- Sóc Trăng
- Đồng Nai
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.