Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 7 Hàng Tuần
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 24/01/2026
| Mã ĐB |
12UP 18UP 6UP 3UP 8UP 14UP 20UP 2UP
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 52062 | |||||
| G.1 | 57796 | |||||
| G.2 |
79745
30666
|
|||||
| G.3 |
65247
95051
68829
|
|||||
|
00009
25760
27583
|
||||||
| G.4 |
4836
3722
1276
8236
|
|||||
| G.5 |
5922
1188
0449
|
|||||
|
4561
3565
4500
|
||||||
| G.6 |
811
013
869
|
|||||
| G.7 |
34
84
51
98
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 24/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 9 | 0, 6 | 0 |
| 1 | 1, 3 | 1, 5, 5, 6 | 1 |
| 2 | 2, 2, 9 | 2, 2, 6 | 2 |
| 3 | 4, 6, 6 | 1, 8 | 3 |
| 4 | 5, 7, 9 | 3, 8 | 4 |
| 5 | 1, 1 | 4, 6 | 5 |
| 5 | 0, 1, 2, 5, 6, 9 | 3, 3, 6, 7, 9 | 5 |
| 6 | 6 | 4 | 6 |
| 8 | 3, 4, 8 | 8, 9 | 8 |
| 9 | 6, 8 | 0, 2, 4, 6 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 17/01/2026
| Mã ĐB |
11UY 4UY 17UY 6UY 16UY 10UY 18UY 15UY
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 09824 | |||||
| G.1 | 38842 | |||||
| G.2 |
57875
36581
|
|||||
| G.3 |
49247
00737
40091
|
|||||
|
36121
42248
11896
|
||||||
| G.4 |
9500
2888
8937
6589
|
|||||
| G.5 |
3615
3768
6201
|
|||||
|
0787
8994
0497
|
||||||
| G.6 |
800
491
957
|
|||||
| G.7 |
54
43
74
64
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 17/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 0, 1 | 0, 0 | 0 |
| 1 | 5 | 0, 2, 8, 9, 9 | 1 |
| 2 | 1, 4 | 4 | 2 |
| 3 | 7, 7 | 4 | 3 |
| 4 | 2, 3, 7, 8 | 2, 5, 6, 7, 9 | 4 |
| 5 | 4, 7 | 1, 7 | 5 |
| 5 | 4, 8 | 9 | 5 |
| 6 | 4, 5 | 3, 3, 4, 5, 8, 9 | 6 |
| 8 | 1, 7, 8, 9 | 4, 6, 8 | 8 |
| 9 | 1, 1, 4, 6, 7 | 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 10/01/2026
| Mã ĐB |
12TF 9TF 18TF 5TF 1TF 14TF 15TF 2TF
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 67793 | |||||
| G.1 | 86783 | |||||
| G.2 |
54358
84754
|
|||||
| G.3 |
09108
63654
43443
|
|||||
|
17021
22427
04093
|
||||||
| G.4 |
2131
0472
7070
2787
|
|||||
| G.5 |
3778
6260
7787
|
|||||
|
9014
8094
7516
|
||||||
| G.6 |
762
712
486
|
|||||
| G.7 |
70
45
14
13
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 10/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 6, 7, 7 | 0 |
| 1 | 2, 3, 4, 4, 6 | 2, 3 | 1 |
| 2 | 1, 7 | 1, 6, 7 | 2 |
| 3 | 1 | 1, 4, 8, 9, 9 | 3 |
| 4 | 3, 5 | 1, 1, 5, 5, 9 | 4 |
| 5 | 4, 4, 8 | 4 | 5 |
| 5 | 0, 2 | 1, 8 | 5 |
| 6 | 0, 0, 2, 8 | 2, 8, 8 | 6 |
| 8 | 3, 6, 7, 7 | 0, 5, 7 | 8 |
| 9 | 3, 3, 4 | 9 | |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 03/01/2026
| Mã ĐB |
17TP 12TP 8TP 13TP 16TP 19TP 7TP 9TP
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 00949 | |||||
| G.1 | 15457 | |||||
| G.2 |
85851
82350
|
|||||
| G.3 |
69570
81764
65786
|
|||||
|
46220
74631
60683
|
||||||
| G.4 |
4812
4200
2174
3735
|
|||||
| G.5 |
6454
1685
1007
|
|||||
|
6152
1401
3802
|
||||||
| G.6 |
512
176
433
|
|||||
| G.7 |
46
33
92
48
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 03/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 1, 2, 7 | 0, 2, 5, 7 | 0 |
| 1 | 2, 2 | 0, 3, 5 | 1 |
| 2 | 0 | 0, 1, 1, 5, 9 | 2 |
| 3 | 1, 3, 3, 5 | 3, 3, 8 | 3 |
| 4 | 6, 8, 9 | 5, 6, 7 | 4 |
| 5 | 0, 1, 2, 4, 7 | 3, 8 | 5 |
| 5 | 4 | 4, 7, 8 | 5 |
| 6 | 0, 4, 6 | 0, 5 | 6 |
| 8 | 3, 5, 6 | 4 | 8 |
| 9 | 2 | 4 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 27/12/2025
| Mã ĐB |
7TY 12TY 18TY 13TY 15TY 16TY 4TY 8TY
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 50982 | |||||
| G.1 | 00717 | |||||
| G.2 |
59971
36798
|
|||||
| G.3 |
33935
36138
63216
|
|||||
|
88940
24428
85612
|
||||||
| G.4 |
4045
2882
9413
7228
|
|||||
| G.5 |
9798
2740
7577
|
|||||
|
5123
7660
2823
|
||||||
| G.6 |
720
603
850
|
|||||
| G.7 |
70
27
43
21
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 27/12/2025 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 2, 4, 4, 5, 6, 7 | 0 |
| 1 | 2, 3, 6, 7 | 2, 7 | 1 |
| 2 | 0, 1, 3, 3, 7, 8, 8 | 1, 8, 8 | 2 |
| 3 | 5, 8 | 0, 1, 2, 2, 4 | 3 |
| 4 | 0, 0, 3, 5 | 4 | |
| 5 | 0 | 3, 4 | 5 |
| 5 | 0 | 1 | 5 |
| 6 | 0, 1, 7 | 1, 2, 7 | 6 |
| 8 | 2, 2 | 2, 2, 3, 9, 9 | 8 |
| 9 | 8, 8 | 9 | |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 20/12/2025
| Mã ĐB |
8SF 10SF 2SF 16SF 6SF 18SF 12SF 17SF
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 52816 | |||||
| G.1 | 76456 | |||||
| G.2 |
05474
57060
|
|||||
| G.3 |
42067
04192
00073
|
|||||
|
07873
03636
84836
|
||||||
| G.4 |
1868
9270
1994
2684
|
|||||
| G.5 |
4294
0422
2940
|
|||||
|
5783
9074
9805
|
||||||
| G.6 |
133
543
763
|
|||||
| G.7 |
90
11
95
61
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 20/12/2025 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5 | 4, 6, 7, 9 | 0 |
| 1 | 1, 6 | 1, 6 | 1 |
| 2 | 2 | 2, 9 | 2 |
| 3 | 3, 6, 6 | 3, 4, 6, 7, 7, 8 | 3 |
| 4 | 0, 3 | 7, 7, 8, 9, 9 | 4 |
| 5 | 6 | 0, 9 | 5 |
| 5 | 0, 1, 3, 7, 8 | 1, 3, 3, 5 | 5 |
| 6 | 0, 3, 3, 4, 4 | 6 | 6 |
| 8 | 3, 4 | 6 | 8 |
| 9 | 0, 2, 4, 4, 5 | 9 | |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 13/12/2025
| Mã ĐB |
3SP 1SP 7SP 14SP 5SP 4SP 19SP 8SP
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 30753 | |||||
| G.1 | 22200 | |||||
| G.2 |
82942
61722
|
|||||
| G.3 |
91913
59268
71581
|
|||||
|
96909
39714
62130
|
||||||
| G.4 |
1363
0888
9161
6160
|
|||||
| G.5 |
2996
5662
4724
|
|||||
|
6168
1159
6927
|
||||||
| G.6 |
230
946
852
|
|||||
| G.7 |
60
83
33
10
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 13/12/2025 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 9 | 0, 1, 3, 3, 6, 6 | 0 |
| 1 | 0, 3, 4 | 6, 8 | 1 |
| 2 | 2, 4, 7 | 2, 4, 5, 6 | 2 |
| 3 | 0, 0, 3 | 1, 3, 5, 6, 8 | 3 |
| 4 | 2, 6 | 1, 2 | 4 |
| 5 | 2, 3, 9 | 5 | |
| 5 | 0, 0, 1, 2, 3, 8, 8 | 4, 9 | 5 |
| 6 | 2 | 6 | |
| 8 | 1, 3, 8 | 6, 6, 8 | 8 |
| 9 | 6 | 0, 5 | 9 |
Xem thêm:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thông tin lịch quay Kết quả xổ số miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
Lịch quay KQXS Miền Bắc Thứ 2
Kết quả xổ số miền Bắc được quay số vào 18h10 mỗi ngày tại Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội (số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Thứ Bảy: Xổ số Nam Định
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Vé số miền Bắc có mệnh giá cố định là 10.000 đồng/vé. Mỗi ngày quay thưởng gồm 27 lần quay tương ứng với 8 hạng giải từ Giải Bảy đến Giải Đặc biệt.
Các ngày mùng 1 Âm lịch:
- Số lượng vé phát hành: 20 loại vé
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 12 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 10 tỷ đồng
Các ngày còn lại trong tháng:
- Số lượng vé phát hành: 15 loại vé
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 9 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 7,485 tỷ đồng
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
Quy định về Giải phụ và Giải khuyến khích
Giải phụ đặc biệt:
- Dành cho các vé có 5 chữ số cuối trùng khớp theo thứ tự với giải Đặc biệt, nhưng ký hiệu vé khác.
Giải khuyến khích:
- Dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải Đặc biệt (theo thứ tự hàng chục – hàng đơn vị).
Lưu ý khi tham gia dự thưởng
- Chỉ những vé còn nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa mới được công nhận trúng thưởng.
- Người trúng giải cần đối chiếu kỹ thông tin kết quả tại các đại lý uy tín hoặc trang web chính thức.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày quay số.