Kết quả xổ số miền Trung
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 13/03/2026
| Giải | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| G.8 |
06
|
52
|
| G.7 |
559
|
624
|
| G.6 |
9577
6960
6104
|
4490
6007
7482
|
| G.5 |
2935
|
8140
|
| G.4 |
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
|
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
|
| G.3 |
11436
38189
|
41740
52105
|
| G.2 |
77928
|
22205
|
| G.1 |
92142
|
14179
|
| G.ĐB |
595641
|
875207
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 13/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai | ||
| 0 | 6, 4, 2, 7 | 7, 5, 5, 7 | ||
| 1 | 1 | 7 | ||
| 2 | 8 | 4 | ||
| 3 | 5, 8, 2, 6 | |||
| 4 | 2, 1 | 0, 4, 1, 0 | ||
| 5 | 9 | 2, 4, 0 | ||
| 6 | 0 | |||
| 7 | 7 | 9 | ||
| 8 | 9 | 2 | ||
| 9 | 4, 9 | 0, 9, 7 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 12/03/2026
| Giải | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
|---|---|---|---|
| G.8 |
66
|
46
|
04
|
| G.7 |
524
|
949
|
582
|
| G.6 |
9111
4169
1880
|
9811
3509
7024
|
4140
7234
9374
|
| G.5 |
7415
|
0783
|
7415
|
| G.4 |
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
|
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
|
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
|
| G.3 |
62949
92965
|
78443
09808
|
22861
27028
|
| G.2 |
67555
|
32808
|
27223
|
| G.1 |
22975
|
83205
|
39264
|
| G.ĐB |
944098
|
817938
|
289565
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 12/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định | |
| 0 | 9, 8, 8, 5 | 4 | ||
| 1 | 1, 5, 8, 8 | 1 | 5, 1 | |
| 2 | 4 | 4, 8, 9 | 1, 8, 3 | |
| 3 | 8 | 4 | ||
| 4 | 6, 4, 9 | 6, 9, 6, 3 | 0, 4, 0 | |
| 5 | 5 | 6 | ||
| 6 | 6, 9, 5 | 1 | 3, 1, 4, 5 | |
| 7 | 8, 5 | 4, 6 | ||
| 8 | 0, 1, 2 | 3, 4, 4 | 2, 0 | |
| 9 | 8 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 11/03/2026
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
82
|
74
|
| G.7 |
094
|
632
|
| G.6 |
2620
4586
9300
|
1279
6765
2998
|
| G.5 |
3633
|
6517
|
| G.4 |
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
|
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
|
| G.3 |
22697
67403
|
76505
43277
|
| G.2 |
42239
|
11311
|
| G.1 |
96354
|
90552
|
| G.ĐB |
143900
|
021196
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 11/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 0, 3, 0 | 5 | ||
| 1 | 6 | 7, 1, 1 | ||
| 2 | 0, 6 | |||
| 3 | 3, 5, 9 | 2 | ||
| 4 | 6, 8 | |||
| 5 | 4 | 3, 2 | ||
| 6 | 5 | |||
| 7 | 4, 9, 7 | |||
| 8 | 2, 6, 7, 1 | 6, 9 | ||
| 9 | 4, 4, 1, 7 | 8, 6, 6 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 10/03/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
74
|
82
|
| G.7 |
632
|
094
|
| G.6 |
1279
6765
2998
|
2620
4586
9300
|
| G.5 |
6517
|
3633
|
| G.4 |
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
|
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
|
| G.3 |
76505
43277
|
22697
67403
|
| G.2 |
11311
|
42239
|
| G.1 |
90552
|
96354
|
| G.ĐB |
021196
|
143900
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 10/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 5 | 0, 3, 0 | ||
| 1 | 7, 1, 1 | 6 | ||
| 2 | 0, 6 | |||
| 3 | 2 | 3, 5, 9 | ||
| 4 | 6, 8 | |||
| 5 | 3, 2 | 4 | ||
| 6 | 5 | |||
| 7 | 4, 9, 7 | |||
| 8 | 6, 9 | 2, 6, 7, 1 | ||
| 9 | 8, 6, 6 | 4, 4, 1, 7 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 09/03/2026
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
32
|
70
|
| G.7 |
661
|
702
|
| G.6 |
7655
7914
9077
|
5813
2981
0000
|
| G.5 |
2619
|
7805
|
| G.4 |
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
|
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
|
| G.3 |
28094
67873
|
51751
17665
|
| G.2 |
24525
|
20909
|
| G.1 |
94486
|
55383
|
| G.ĐB |
840103
|
740058
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 09/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 3 | 2, 0, 5, 9 | ||
| 1 | 4, 9 | 3, 9, 2 | ||
| 2 | 5 | 3 | ||
| 3 | 2 | |||
| 4 | 2 | 8 | ||
| 5 | 5, 5 | 2, 1, 8 | ||
| 6 | 1, 5 | 5 | ||
| 7 | 7, 3 | 0, 3 | ||
| 8 | 3, 8, 6 | 1, 6, 3 | ||
| 9 | 8, 7, 4 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 08/03/2026
| Giải | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 |
98
|
50
|
65
|
| G.7 |
153
|
186
|
922
|
| G.6 |
2815
7465
6770
|
0367
9581
3764
|
5341
4072
0606
|
| G.5 |
8709
|
3879
|
4846
|
| G.4 |
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
|
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
|
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
|
| G.3 |
15972
82602
|
41062
69417
|
88464
01521
|
| G.2 |
42774
|
11041
|
73727
|
| G.1 |
02578
|
42852
|
45275
|
| G.ĐB |
124833
|
230678
|
658034
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 08/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa | |
| 0 | 9, 2 | 5 | 6 | |
| 1 | 5 | 7 | ||
| 2 | 2, 1, 7 | |||
| 3 | 0, 0, 0, 3 | 5 | 5, 1, 4 | |
| 4 | 5, 3 | 4, 1 | 1, 6 | |
| 5 | 3, 5 | 0, 5, 2 | ||
| 6 | 5, 5 | 7, 4, 0, 2 | 5, 5, 2, 4 | |
| 7 | 0, 2, 4, 8 | 9, 6, 1, 8 | 2, 9, 9, 5 | |
| 8 | 6, 1 | 6 | ||
| 9 | 8 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 07/03/2026
| Giải | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
34
|
11
|
25
|
| G.7 |
571
|
690
|
415
|
| G.6 |
4566
2250
1925
|
3840
8669
6513
|
9449
7843
4683
|
| G.5 |
2127
|
7182
|
3670
|
| G.4 |
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
|
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
|
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
|
| G.3 |
92238
95293
|
93232
70491
|
26444
78137
|
| G.2 |
39166
|
08658
|
58703
|
| G.1 |
50468
|
11552
|
23958
|
| G.ĐB |
813698
|
725155
|
886999
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 07/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | |
| 0 | 2 | 3, 3 | ||
| 1 | 9, 0 | 1, 3, 0 | 5 | |
| 2 | 5, 7 | 5, 9 | ||
| 3 | 4, 8 | 3, 2 | 1, 7 | |
| 4 | 6, 1 | 0 | 9, 3, 4 | |
| 5 | 0 | 8, 2, 5 | 1, 8 | |
| 6 | 6, 6, 8 | 9, 8 | 9, 4 | |
| 7 | 1, 0 | 3 | 0 | |
| 8 | 4, 8 | 2, 8 | 3, 1 | |
| 9 | 3, 8 | 0, 8, 1 | 9 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết miền Trung
Kết quả xổ số miền Trung được quay số mở thưởng vào lúc 17h15 mỗi ngày tại trường quay của từng tỉnh. Mỗi ngày sẽ có từ 2 đến 3 tỉnh tổ chức quay thưởng, cụ thể như sau:
- Thứ Hai: Phú Yên, Thừa Thiên Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam, Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa, Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum
Lưu ý: Kết quả xổ số của từng đài chỉ áp dụng cho tỉnh phát hành tương ứng, không dùng chung như xổ số miền Bắc.
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |