Kết quả xổ số Miền Bắc
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 25/01/2026
| Mã ĐB |
4UN 2UN 11UN 14UN 17UN 13UN 1UN 15UN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 08230 | |||||
| G.1 | 57060 | |||||
| G.2 |
26225
01219
|
|||||
| G.3 |
09580
19519
96438
|
|||||
|
51944
07151
01630
|
||||||
| G.4 |
3102
2391
4962
8535
|
|||||
| G.5 |
5523
5519
6483
|
|||||
|
6771
7336
1652
|
||||||
| G.6 |
489
940
371
|
|||||
| G.7 |
33
97
86
63
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 25/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 3, 3, 4, 6, 8 | 0 |
| 1 | 9, 9, 9 | 5, 7, 7, 9 | 1 |
| 2 | 3, 5 | 0, 5, 6 | 2 |
| 3 | 0, 0, 3, 5, 6, 8 | 2, 3, 6, 8 | 3 |
| 4 | 0, 4 | 4 | 4 |
| 5 | 1, 2 | 2, 3 | 5 |
| 5 | 0, 2, 3 | 3, 8 | 5 |
| 6 | 1, 1 | 9 | 6 |
| 8 | 0, 3, 6, 9 | 3 | 8 |
| 9 | 1, 7 | 1, 1, 1, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 24/01/2026
| Mã ĐB |
12UP 18UP 6UP 3UP 8UP 14UP 20UP 2UP
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 52062 | |||||
| G.1 | 57796 | |||||
| G.2 |
79745
30666
|
|||||
| G.3 |
65247
95051
68829
|
|||||
|
00009
25760
27583
|
||||||
| G.4 |
4836
3722
1276
8236
|
|||||
| G.5 |
5922
1188
0449
|
|||||
|
4561
3565
4500
|
||||||
| G.6 |
811
013
869
|
|||||
| G.7 |
34
84
51
98
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 24/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 9 | 0, 6 | 0 |
| 1 | 1, 3 | 1, 5, 5, 6 | 1 |
| 2 | 2, 2, 9 | 2, 2, 6 | 2 |
| 3 | 4, 6, 6 | 1, 8 | 3 |
| 4 | 5, 7, 9 | 3, 8 | 4 |
| 5 | 1, 1 | 4, 6 | 5 |
| 5 | 0, 1, 2, 5, 6, 9 | 3, 3, 6, 7, 9 | 5 |
| 6 | 6 | 4 | 6 |
| 8 | 3, 4, 8 | 8, 9 | 8 |
| 9 | 6, 8 | 0, 2, 4, 6 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 23/01/2026
| Mã ĐB |
7UQ 4UQ 6UQ 20UQ 3UQ 15UQ 8UQ 2UQ
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 57022 | |||||
| G.1 | 90013 | |||||
| G.2 |
31092
53604
|
|||||
| G.3 |
39910
08849
56971
|
|||||
|
89267
57348
71629
|
||||||
| G.4 |
2304
8015
8912
6173
|
|||||
| G.5 |
2627
9514
2892
|
|||||
|
8344
9689
5560
|
||||||
| G.6 |
484
417
202
|
|||||
| G.7 |
77
19
86
10
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 23/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 4, 4 | 1, 1, 6 | 0 |
| 1 | 0, 0, 2, 3, 4, 5, 7, 9 | 7 | 1 |
| 2 | 2, 7, 9 | 0, 1, 2, 9, 9 | 2 |
| 3 | 1, 7 | 3 | |
| 4 | 4, 8, 9 | 0, 0, 1, 4, 8 | 4 |
| 5 | 1 | 5 | |
| 5 | 0, 7 | 8 | 5 |
| 6 | 1, 3, 7 | 1, 2, 6, 7 | 6 |
| 8 | 4, 6, 9 | 4 | 8 |
| 9 | 2, 2 | 1, 2, 4, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 22/01/2026
| Mã ĐB |
13UR 4UR 2UR 16UR 8UR 9UR 10UR 6UR
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 84063 | |||||
| G.1 | 18541 | |||||
| G.2 |
60215
67246
|
|||||
| G.3 |
83347
49488
42251
|
|||||
|
16165
27018
04302
|
||||||
| G.4 |
0187
5560
0282
5399
|
|||||
| G.5 |
4696
4799
7270
|
|||||
|
1403
6263
5344
|
||||||
| G.6 |
819
774
727
|
|||||
| G.7 |
53
69
39
43
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 22/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 3 | 6, 7 | 0 |
| 1 | 5, 8, 9 | 4, 5 | 1 |
| 2 | 7 | 0, 8 | 2 |
| 3 | 9 | 0, 4, 5, 6, 6 | 3 |
| 4 | 1, 3, 4, 6, 7 | 4, 7 | 4 |
| 5 | 1, 3 | 1, 6 | 5 |
| 5 | 0, 3, 3, 5, 9 | 4, 9 | 5 |
| 6 | 0, 4 | 2, 4, 8 | 6 |
| 8 | 2, 7, 8 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 6, 9, 9 | 1, 3, 6, 9, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 21/01/2026
| Mã ĐB |
17US 7US 19US 2US 13US 18US 10US 16US
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 06186 | |||||
| G.1 | 11296 | |||||
| G.2 |
08294
23250
|
|||||
| G.3 |
07979
91667
60639
|
|||||
|
34396
95742
13854
|
||||||
| G.4 |
4956
5673
3257
8179
|
|||||
| G.5 |
4698
4667
2958
|
|||||
|
6344
0556
7221
|
||||||
| G.6 |
480
226
435
|
|||||
| G.7 |
60
26
32
49
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 21/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 6, 8 | 0 | |
| 1 | 2 | 1 | |
| 2 | 1, 6, 6 | 3, 4 | 2 |
| 3 | 2, 5, 9 | 7 | 3 |
| 4 | 2, 4, 9 | 4, 5, 9 | 4 |
| 5 | 0, 4, 6, 6, 7, 8 | 3 | 5 |
| 5 | 0, 7, 7 | 2, 2, 5, 5, 8, 9, 9 | 5 |
| 6 | 3, 9, 9 | 5, 6, 6 | 6 |
| 8 | 0, 6 | 5, 9 | 8 |
| 9 | 4, 6, 6, 8 | 3, 4, 7, 7 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 20/01/2026
| Mã ĐB |
2UT 1UT 3UT 12UT 16UT 8UT 5UT 13UT
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 56878 | |||||
| G.1 | 98776 | |||||
| G.2 |
93745
32124
|
|||||
| G.3 |
61464
76448
16058
|
|||||
|
70170
31091
30031
|
||||||
| G.4 |
4592
5974
6752
5492
|
|||||
| G.5 |
8780
6774
4549
|
|||||
|
6179
6789
0427
|
||||||
| G.6 |
916
392
879
|
|||||
| G.7 |
12
09
28
56
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 20/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 7, 8 | 0 |
| 1 | 2, 6 | 3, 9 | 1 |
| 2 | 4, 7, 8 | 1, 5, 9, 9, 9 | 2 |
| 3 | 1 | 3 | |
| 4 | 5, 8, 9 | 2, 6, 7, 7 | 4 |
| 5 | 2, 6, 8 | 4 | 5 |
| 5 | 4 | 1, 5, 7 | 5 |
| 6 | 0, 4, 4, 6, 8, 9, 9 | 2 | 6 |
| 8 | 0, 9 | 2, 4, 5, 7 | 8 |
| 9 | 1, 2, 2, 2 | 0, 4, 7, 7, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 19/01/2026
| Mã ĐB |
9UV 11UV 15UV 5UV 18UV 19UV 13UV 14UV
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 88286 | |||||
| G.1 | 46486 | |||||
| G.2 |
28702
94053
|
|||||
| G.3 |
49895
00673
22045
|
|||||
|
65750
76293
04049
|
||||||
| G.4 |
5519
2255
8111
1308
|
|||||
| G.5 |
2390
9998
0677
|
|||||
|
8380
5455
6840
|
||||||
| G.6 |
674
109
851
|
|||||
| G.7 |
23
29
24
53
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 19/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 8, 9 | 4, 5, 8, 9 | 0 |
| 1 | 1, 9 | 1, 5 | 1 |
| 2 | 3, 4, 9 | 0 | 2 |
| 3 | 2, 5, 5, 7, 9 | 3 | |
| 4 | 0, 5, 9 | 2, 7 | 4 |
| 5 | 0, 1, 3, 3, 5, 5 | 4, 5, 5, 9 | 5 |
| 5 | 8, 8 | 5 | |
| 6 | 3, 4, 7 | 7 | 6 |
| 8 | 0, 6, 6 | 0, 9 | 8 |
| 9 | 0, 3, 5, 8 | 0, 1, 2, 4 | 9 |
Lịch mở thưởng xổ số miền Bắc
Kết quả xổ số miền Bắc được quay thưởng hàng ngày, mỗi tỉnh đại diện một ngày cụ thể:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thời gian và địa điểm quay số
- Giờ quay thưởng: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày.
- Địa điểm quay số: Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên, số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Tùy theo ngày phát hành, số lượng vé và cơ cấu giải thưởng sẽ khác nhau:
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
➤ Ngày mùng 1 Âm lịch (20 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: gần 10 tỷ đồng
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 4 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 300 triệu đồng
- Các giải khác: 108.200 giải thưởng nhỏ
➤ Các ngày còn lại trong tháng (15 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: khoảng 7 tỷ 485 triệu đồng
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 3 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 225 triệu đồng