Kết quả xổ số miền Nam thứ 7 hàng tuần
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TPHCM | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
22
|
16
|
52
|
34
|
| G.7 |
578
|
171
|
196
|
427
|
| G.6 |
9803
8739
2279
|
6119
2795
5020
|
9920
1815
3755
|
0225
0269
2506
|
| G.5 |
0376
|
9643
|
9544
|
1447
|
| G.4 |
62733
00208
10028
89236
05248
42487
07608
|
39345
49428
83010
04246
44028
79716
57051
|
75176
24962
96685
57997
23260
69342
59915
|
59352
53192
24300
18105
21869
99781
04275
|
| G.3 |
85308
80582
|
12367
82358
|
49182
37256
|
37435
68369
|
| G.2 |
52060
|
55045
|
97035
|
82824
|
| G.1 |
81564
|
31065
|
42045
|
91392
|
| G.ĐB |
450526
|
724047
|
124594
|
145400
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 24/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TPHCM | Long An |
| 0 | 3, 8, 8, 8 | 6, 0, 5, 0 | ||
| 1 | 6, 9, 0, 6 | 5, 5 | ||
| 2 | 2, 8, 6 | 0, 8, 8 | 0 | 7, 5, 4 |
| 3 | 9, 3, 6 | 5 | 4, 5 | |
| 4 | 8 | 3, 5, 6, 5, 7 | 4, 2, 5 | 7 |
| 5 | 1, 8 | 2, 5, 6 | 2 | |
| 6 | 0, 4 | 7, 5 | 2, 0 | 9, 9, 9 |
| 7 | 8, 9, 6 | 1 | 6 | 5 |
| 8 | 7, 2 | 5, 2 | 1 | |
| 9 | 5 | 6, 7, 4 | 2, 2 | |
| Giải | Bình Phước | Long An | TPHCM | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
30
|
74
|
62
|
28
|
| G.7 |
763
|
385
|
782
|
525
|
| G.6 |
2351
8577
3130
|
5597
6123
4680
|
2105
3278
6148
|
0778
6205
2467
|
| G.5 |
5662
|
0812
|
8577
|
0190
|
| G.4 |
30452
59236
06769
02045
43858
46836
43890
|
50898
17924
74476
46614
23060
16961
26082
|
33785
14080
47383
79628
89204
47032
20244
|
12508
71882
36405
08790
73301
19983
64534
|
| G.3 |
47352
12191
|
02861
31120
|
19734
05551
|
95097
43840
|
| G.2 |
47280
|
72469
|
90984
|
53761
|
| G.1 |
82579
|
23770
|
57725
|
98340
|
| G.ĐB |
053067
|
384224
|
426716
|
668477
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 17/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Long An | TPHCM | Hậu Giang |
| 0 | 5, 4 | 5, 8, 5, 1 | ||
| 1 | 2, 4 | 6 | ||
| 2 | 3, 4, 0, 4 | 8, 5 | 8, 5 | |
| 3 | 0, 0, 6, 6 | 2, 4 | 4 | |
| 4 | 5 | 8, 4 | 0, 0 | |
| 5 | 1, 2, 8, 2 | 1 | ||
| 6 | 3, 2, 9, 7 | 0, 1, 1, 9 | 2 | 7, 1 |
| 7 | 7, 9 | 4, 6, 0 | 8, 7 | 8, 7 |
| 8 | 0 | 5, 0, 2 | 2, 5, 0, 3, 4 | 2, 3 |
| 9 | 0, 1 | 7, 8 | 0, 0, 7 | |
| Giải | Hậu Giang | TPHCM | Long An | Bình Phước |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
10
|
87
|
77
|
08
|
| G.7 |
371
|
459
|
251
|
903
|
| G.6 |
3202
5015
1576
|
8613
0815
2852
|
8540
6591
1067
|
9119
5053
3518
|
| G.5 |
1476
|
1006
|
1718
|
4931
|
| G.4 |
94060
15368
32299
71680
94859
43972
77902
|
42171
24769
06778
26597
30455
96135
32961
|
32432
61624
08405
35304
68797
10583
05376
|
84783
18000
59031
25150
93831
19953
03205
|
| G.3 |
87423
34231
|
49350
81999
|
88984
42567
|
08373
71005
|
| G.2 |
60144
|
74095
|
38666
|
82483
|
| G.1 |
84206
|
79162
|
92269
|
42267
|
| G.ĐB |
295158
|
532887
|
718609
|
728158
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 10/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Hậu Giang | TPHCM | Long An | Bình Phước |
| 0 | 2, 2, 6 | 6 | 5, 4, 9 | 8, 3, 0, 5, 5 |
| 1 | 0, 5 | 3, 5 | 8 | 9, 8 |
| 2 | 3 | 4 | ||
| 3 | 1 | 5 | 2 | 1, 1, 1 |
| 4 | 4 | 0 | ||
| 5 | 9, 8 | 9, 2, 5, 0 | 1 | 3, 0, 3, 8 |
| 6 | 0, 8 | 9, 1, 2 | 7, 7, 6, 9 | 7 |
| 7 | 1, 6, 6, 2 | 1, 8 | 7, 6 | 3 |
| 8 | 0 | 7, 7 | 3, 4 | 3, 3 |
| 9 | 9 | 7, 9, 5 | 1, 7 | |
| Giải | Bình Phước | Long An | Hậu Giang | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
24
|
93
|
14
|
26
|
| G.7 |
462
|
016
|
594
|
938
|
| G.6 |
4252
0349
1528
|
0719
4758
3810
|
6060
0257
7009
|
5778
9190
1497
|
| G.5 |
3625
|
8101
|
0302
|
5349
|
| G.4 |
46483
75082
45957
14206
53858
69333
50067
|
75958
67867
86767
06559
91611
30403
42819
|
03487
07096
74604
67855
95917
87196
27661
|
12529
24093
14582
17580
61469
50215
42614
|
| G.3 |
06858
43076
|
24557
96961
|
97517
72851
|
25199
92810
|
| G.2 |
83306
|
73876
|
28408
|
87559
|
| G.1 |
18817
|
26975
|
44201
|
99799
|
| G.ĐB |
375684
|
587703
|
934947
|
697243
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 03/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Long An | Hậu Giang | TPHCM |
| 0 | 6, 6 | 1, 3, 3 | 9, 2, 4, 8, 1 | |
| 1 | 7 | 6, 9, 0, 1, 9 | 4, 7, 7 | 5, 4, 0 |
| 2 | 4, 8, 5 | 6, 9 | ||
| 3 | 3 | 8 | ||
| 4 | 9 | 7 | 9, 3 | |
| 5 | 2, 7, 8, 8 | 8, 8, 9, 7 | 7, 5, 1 | 9 |
| 6 | 2, 7 | 7, 7, 1 | 0, 1 | 9 |
| 7 | 6 | 6, 5 | 8 | |
| 8 | 3, 2, 4 | 7 | 2, 0 | |
| 9 | 3 | 4, 6, 6 | 0, 7, 3, 9, 9 | |
| Giải | TPHCM | Bình Phước | Long An | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
12
|
31
|
28
|
33
|
| G.7 |
934
|
677
|
707
|
473
|
| G.6 |
4362
2546
8052
|
3196
2430
1938
|
2391
8754
1576
|
0181
5909
2569
|
| G.5 |
2573
|
1988
|
6786
|
5590
|
| G.4 |
04593
34624
32227
75113
03420
04285
33005
|
36725
05819
01046
78783
52532
18213
69709
|
07418
61949
34804
72683
66122
73554
80275
|
31885
44700
47218
68851
39736
90884
84459
|
| G.3 |
54546
58196
|
49682
39486
|
17441
73703
|
31302
06178
|
| G.2 |
03367
|
95957
|
47184
|
52093
|
| G.1 |
94720
|
50996
|
45617
|
77729
|
| G.ĐB |
361780
|
030566
|
152880
|
651783
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 27/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Bình Phước | Long An | Hậu Giang |
| 0 | 5 | 9 | 7, 4, 3 | 9, 0, 2 |
| 1 | 2, 3 | 9, 3 | 8, 7 | 8 |
| 2 | 4, 7, 0, 0 | 5 | 8, 2 | 9 |
| 3 | 4 | 1, 0, 8, 2 | 3, 6 | |
| 4 | 6, 6 | 6 | 9, 1 | |
| 5 | 2 | 7 | 4, 4 | 1, 9 |
| 6 | 2, 7 | 6 | 9 | |
| 7 | 3 | 7 | 6, 5 | 3, 8 |
| 8 | 5, 0 | 8, 3, 2, 6 | 6, 3, 4, 0 | 1, 5, 4, 3 |
| 9 | 3, 6 | 6, 6 | 1 | 0, 3 |
| Giải | Long An | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
58
|
69
|
85
|
59
|
| G.7 |
403
|
239
|
514
|
039
|
| G.6 |
8510
7155
9774
|
1880
9508
2962
|
1151
4385
5395
|
1514
3619
4861
|
| G.5 |
9769
|
4705
|
2081
|
5067
|
| G.4 |
11676
19260
14067
41503
58888
18699
16467
|
33045
01713
35538
22181
77859
86851
28718
|
38869
81517
68707
01946
84689
25185
48818
|
10235
44619
60677
53781
12972
99420
09647
|
| G.3 |
46315
82089
|
06065
38576
|
49936
56590
|
59197
68716
|
| G.2 |
93848
|
56421
|
12676
|
48191
|
| G.1 |
19210
|
43409
|
84441
|
00881
|
| G.ĐB |
642511
|
728570
|
416435
|
869516
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 20/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Long An | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang |
| 0 | 3, 3 | 8, 5, 9 | 7 | |
| 1 | 0, 5, 0, 1 | 3, 8 | 4, 7, 8 | 4, 9, 9, 6, 6 |
| 2 | 1 | 0 | ||
| 3 | 9, 8 | 6, 5 | 9, 5 | |
| 4 | 8 | 5 | 6, 1 | 7 |
| 5 | 8, 5 | 9, 1 | 1 | 9 |
| 6 | 9, 0, 7, 7 | 9, 2, 5 | 9 | 1, 7 |
| 7 | 4, 6 | 6, 0 | 6 | 7, 2 |
| 8 | 8, 9 | 0, 1 | 5, 5, 1, 9, 5 | 1, 1 |
| 9 | 9 | 5, 0 | 7, 1 | |
| Giải | Long An | Hậu Giang | TPHCM | Bình Phước |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
87
|
49
|
52
|
99
|
| G.7 |
658
|
520
|
127
|
810
|
| G.6 |
4046
1312
5826
|
2968
9290
9126
|
6193
4495
9944
|
9864
3377
4574
|
| G.5 |
9846
|
8420
|
4308
|
8824
|
| G.4 |
45226
35089
18681
23133
49862
07218
17528
|
34249
94151
50882
77985
57595
61432
52621
|
92614
93305
02028
33132
14634
19823
29646
|
59833
28140
48590
78838
24578
24283
35079
|
| G.3 |
33709
52560
|
49491
41572
|
57691
57062
|
72622
54058
|
| G.2 |
36713
|
74292
|
98842
|
12991
|
| G.1 |
05115
|
03617
|
86862
|
08652
|
| G.ĐB |
654759
|
766129
|
484938
|
480597
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 13/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Long An | Hậu Giang | TPHCM | Bình Phước |
| 0 | 9 | 8, 5 | ||
| 1 | 2, 8, 3, 5 | 7 | 4 | 0 |
| 2 | 6, 6, 8 | 0, 6, 0, 1, 9 | 7, 8, 3 | 4, 2 |
| 3 | 3 | 2 | 2, 4, 8 | 3, 8 |
| 4 | 6, 6 | 9, 9 | 4, 6, 2 | 0 |
| 5 | 8, 9 | 1 | 2 | 8, 2 |
| 6 | 2, 0 | 8 | 2, 2 | 4 |
| 7 | 2 | 7, 4, 8, 9 | ||
| 8 | 7, 9, 1 | 2, 5 | 3 | |
| 9 | 0, 5, 1, 2 | 3, 5, 1 | 9, 0, 1, 7 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 7 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 7 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 7:
- TP.HCM
- Long An
- Bình Phước
- Hậu Giang
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.