Kết quả xổ số miền Trung thứ 3 hàng tuần
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 20/01/2026
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
16
|
85
|
| G.7 |
914
|
605
|
| G.6 |
6654
7338
2274
|
8001
8129
6658
|
| G.5 |
5998
|
8338
|
| G.4 |
55909
17726
23422
71576
92015
93090
94081
|
10946
06920
25572
52991
25089
77386
97194
|
| G.3 |
74454
54117
|
96993
98322
|
| G.2 |
01290
|
93566
|
| G.1 |
84676
|
92779
|
| G.ĐB |
451218
|
472104
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 20/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 9 | 5, 1, 4 | ||
| 1 | 6, 4, 5, 7, 8 | |||
| 2 | 6, 2 | 9, 0, 2 | ||
| 3 | 8 | 8 | ||
| 4 | 6 | |||
| 5 | 4, 4 | 8 | ||
| 6 | 6 | |||
| 7 | 4, 6, 6 | 2, 9 | ||
| 8 | 1 | 5, 9, 6 | ||
| 9 | 8, 0, 0 | 1, 4, 3 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 13/01/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
57
|
80
|
| G.7 |
753
|
644
|
| G.6 |
1998
4405
7395
|
5911
0096
9552
|
| G.5 |
0534
|
2081
|
| G.4 |
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
|
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
|
| G.3 |
27409
38406
|
35262
69002
|
| G.2 |
14199
|
75403
|
| G.1 |
31715
|
16293
|
| G.ĐB |
006419
|
287605
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 13/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 5, 9, 6 | 9, 2, 3, 5 | ||
| 1 | 5, 9 | 1, 7 | ||
| 2 | 8 | |||
| 3 | 4 | 2 | ||
| 4 | 4, 0 | |||
| 5 | 7, 3 | 2 | ||
| 6 | 2 | |||
| 7 | ||||
| 8 | 6, 9, 9, 4 | 0, 1, 9, 0 | ||
| 9 | 8, 5, 2, 7, 9 | 6, 8, 3 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 06/01/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
32
|
74
|
| G.7 |
492
|
620
|
| G.6 |
5971
3380
0403
|
1834
3914
8497
|
| G.5 |
1008
|
6533
|
| G.4 |
77091
07486
93099
91392
43524
55071
32752
|
87337
31348
23978
48002
67021
28465
97409
|
| G.3 |
94042
52728
|
77084
54491
|
| G.2 |
83773
|
12153
|
| G.1 |
37793
|
32266
|
| G.ĐB |
117817
|
007603
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 06/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 3, 8 | 2, 9, 3 | ||
| 1 | 7 | 4 | ||
| 2 | 4, 8 | 0, 1 | ||
| 3 | 2 | 4, 3, 7 | ||
| 4 | 2 | 8 | ||
| 5 | 2 | 3 | ||
| 6 | 5, 6 | |||
| 7 | 1, 1, 3 | 4, 8 | ||
| 8 | 0, 6 | 4 | ||
| 9 | 2, 1, 9, 2, 3 | 7, 1 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 30/12/2025
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
79
|
19
|
| G.7 |
795
|
702
|
| G.6 |
1865
6236
7790
|
0279
2313
9237
|
| G.5 |
0512
|
9634
|
| G.4 |
28106
73550
97961
04063
76845
41587
48094
|
47079
26697
13603
19796
19516
60228
17875
|
| G.3 |
43783
54386
|
76051
98907
|
| G.2 |
64035
|
00589
|
| G.1 |
81368
|
88852
|
| G.ĐB |
309744
|
860214
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 30/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 6 | 2, 3, 7 | ||
| 1 | 2 | 9, 3, 6, 4 | ||
| 2 | 8 | |||
| 3 | 6, 5 | 7, 4 | ||
| 4 | 5, 4 | |||
| 5 | 0 | 1, 2 | ||
| 6 | 5, 1, 3, 8 | |||
| 7 | 9 | 9, 9, 5 | ||
| 8 | 7, 3, 6 | 9 | ||
| 9 | 5, 0, 4 | 7, 6 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 23/12/2025
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
04
|
66
|
| G.7 |
850
|
943
|
| G.6 |
0156
1861
0356
|
7071
8864
9946
|
| G.5 |
2222
|
2304
|
| G.4 |
93639
89995
51997
05913
09510
29697
44460
|
32865
20462
85296
39049
22914
18872
58720
|
| G.3 |
72489
49560
|
41716
21859
|
| G.2 |
90851
|
41240
|
| G.1 |
89301
|
56735
|
| G.ĐB |
713075
|
528990
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 23/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 4, 1 | 4 | ||
| 1 | 3, 0 | 4, 6 | ||
| 2 | 2 | 0 | ||
| 3 | 9 | 5 | ||
| 4 | 3, 6, 9, 0 | |||
| 5 | 0, 6, 6, 1 | 9 | ||
| 6 | 1, 0, 0 | 6, 4, 5, 2 | ||
| 7 | 5 | 1, 2 | ||
| 8 | 9 | |||
| 9 | 5, 7, 7 | 6, 0 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 16/12/2025
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
62
|
27
|
| G.7 |
663
|
143
|
| G.6 |
4562
4439
0296
|
9158
1923
0322
|
| G.5 |
3214
|
7485
|
| G.4 |
42445
98513
94961
62729
93244
15963
24807
|
17543
68350
02982
76596
49158
21544
26998
|
| G.3 |
40971
94308
|
74230
44110
|
| G.2 |
13502
|
18735
|
| G.1 |
52922
|
45091
|
| G.ĐB |
986669
|
930054
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 16/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 7, 8, 2 | |||
| 1 | 4, 3 | 0 | ||
| 2 | 9, 2 | 7, 3, 2 | ||
| 3 | 9 | 0, 5 | ||
| 4 | 5, 4 | 3, 3, 4 | ||
| 5 | 8, 0, 8, 4 | |||
| 6 | 2, 3, 2, 1, 3, 9 | |||
| 7 | 1 | |||
| 8 | 5, 2 | |||
| 9 | 6 | 6, 8, 1 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 09/12/2025
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
49
|
59
|
| G.7 |
850
|
762
|
| G.6 |
2757
2396
0750
|
7896
6713
7780
|
| G.5 |
8537
|
8887
|
| G.4 |
30141
29876
53939
75597
01513
29912
62951
|
88251
25836
98035
55057
93414
79822
91874
|
| G.3 |
38997
82364
|
70489
56644
|
| G.2 |
37735
|
96495
|
| G.1 |
89123
|
07633
|
| G.ĐB |
834060
|
735438
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 09/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | ||||
| 1 | 3, 2 | 3, 4 | ||
| 2 | 3 | 2 | ||
| 3 | 7, 9, 5 | 6, 5, 3, 8 | ||
| 4 | 9, 1 | 4 | ||
| 5 | 0, 7, 0, 1 | 9, 1, 7 | ||
| 6 | 4, 0 | 2 | ||
| 7 | 6 | 4 | ||
| 8 | 0, 7, 9 | |||
| 9 | 6, 7, 7 | 6, 5 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 3 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 3 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 3:
- Quảng Nam
- Đắk Lắk
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |