Kết quả xổ số miền Trung
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 25/01/2026
| Giải | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G.8 |
80
|
70
|
73
|
| G.7 |
361
|
083
|
129
|
| G.6 |
4016
1057
4652
|
7657
8537
4636
|
7583
0979
7210
|
| G.5 |
2582
|
2470
|
2920
|
| G.4 |
19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
|
17938
22744
52595
51579
66552
74148
81090
|
90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889
|
| G.3 |
76837
17211
|
41590
01143
|
47969
53086
|
| G.2 |
08887
|
64199
|
95790
|
| G.1 |
66388
|
41975
|
15082
|
| G.ĐB |
557999
|
865054
|
002377
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 25/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum | |
| 0 | 2 | |||
| 1 | 6, 8, 1 | 0, 9 | ||
| 2 | 9, 0, 9 | |||
| 3 | 4, 7 | 7, 6, 8 | 5 | |
| 4 | 6, 2, 2 | 4, 8, 3 | ||
| 5 | 7, 2 | 7, 2, 4 | ||
| 6 | 1, 7, 7 | 4, 9 | ||
| 7 | 0, 0, 9, 5 | 3, 9, 7 | ||
| 8 | 0, 2, 7, 8 | 3 | 3, 5, 9, 6, 2 | |
| 9 | 9 | 5, 0, 0, 9 | 0 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 24/01/2026
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
59
|
78
|
21
|
| G.7 |
648
|
189
|
187
|
| G.6 |
9607
0261
5279
|
1715
6524
8987
|
9039
0320
8746
|
| G.5 |
6349
|
2906
|
6929
|
| G.4 |
37656
32811
59271
64143
82546
14863
18147
|
10674
08699
96323
94599
99530
96480
23554
|
31115
10493
57901
34359
27309
32789
32842
|
| G.3 |
12913
47706
|
13154
12707
|
74642
13095
|
| G.2 |
61759
|
21234
|
83497
|
| G.1 |
27176
|
45826
|
02432
|
| G.ĐB |
213974
|
499935
|
640224
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 24/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
| 0 | 7, 6 | 6, 7 | 1, 9 | |
| 1 | 1, 3 | 5 | 5 | |
| 2 | 4, 3, 6 | 1, 0, 9, 4 | ||
| 3 | 0, 4, 5 | 9, 2 | ||
| 4 | 8, 9, 3, 6, 7 | 6, 2, 2 | ||
| 5 | 9, 6, 9 | 4, 4 | 9 | |
| 6 | 1, 3 | |||
| 7 | 9, 1, 6, 4 | 8, 4 | ||
| 8 | 9, 7, 0 | 7, 9 | ||
| 9 | 9, 9 | 3, 5, 7 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 23/01/2026
| Giải | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| G.8 |
96
|
32
|
| G.7 |
511
|
816
|
| G.6 |
2468
6257
9791
|
9737
3970
4697
|
| G.5 |
3349
|
7501
|
| G.4 |
18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
|
35296
94253
88041
59331
90278
79158
55671
|
| G.3 |
95433
98744
|
84202
21419
|
| G.2 |
10085
|
36255
|
| G.1 |
90492
|
38291
|
| G.ĐB |
947850
|
706250
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 23/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai | ||
| 0 | 5 | 1, 2 | ||
| 1 | 1, 9 | 6, 9 | ||
| 2 | ||||
| 3 | 0, 9, 2, 3 | 2, 7, 1 | ||
| 4 | 9, 3, 1, 4 | 1 | ||
| 5 | 7, 0 | 3, 8, 5, 0 | ||
| 6 | 8 | |||
| 7 | 0, 8, 1 | |||
| 8 | 5 | |||
| 9 | 6, 1, 2 | 7, 6, 1 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 22/01/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 |
52
|
54
|
55
|
| G.7 |
198
|
203
|
839
|
| G.6 |
5513
2688
2112
|
6966
2300
4678
|
6697
0984
9198
|
| G.5 |
0985
|
8231
|
3403
|
| G.4 |
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
|
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
|
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
|
| G.3 |
54636
79667
|
30982
76140
|
81631
17089
|
| G.2 |
30770
|
29416
|
61142
|
| G.1 |
31571
|
48126
|
17876
|
| G.ĐB |
703970
|
617395
|
497242
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 22/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| 0 | 3, 0, 2 | 3, 9 | ||
| 1 | 3, 2, 9 | 6 | 2 | |
| 2 | 3, 6 | |||
| 3 | 7, 6 | 1, 7 | 9, 1 | |
| 4 | 3 | 0 | 5, 2, 2 | |
| 5 | 2, 5 | 4, 6 | 5, 8, 4 | |
| 6 | 3, 5, 7 | 6, 8 | ||
| 7 | 0, 1, 0 | 8 | 7, 6 | |
| 8 | 8, 5, 0 | 2 | 4, 9 | |
| 9 | 8 | 6, 9, 5 | 7, 8, 9 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 21/01/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 |
82
|
15
|
| G.7 |
589
|
765
|
| G.6 |
3674
5392
0918
|
0855
8604
6631
|
| G.5 |
1275
|
4443
|
| G.4 |
83478
50497
75278
26749
74947
37168
50506
|
04364
43905
24086
04407
68858
82339
91549
|
| G.3 |
22909
31490
|
60160
80039
|
| G.2 |
41257
|
92176
|
| G.1 |
20791
|
06740
|
| G.ĐB |
470111
|
765951
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 21/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| 0 | 6, 9 | 4, 5, 7 | ||
| 1 | 8, 1 | 5 | ||
| 2 | ||||
| 3 | 1, 9, 9 | |||
| 4 | 9, 7 | 3, 9, 0 | ||
| 5 | 7 | 5, 8, 1 | ||
| 6 | 8 | 5, 4, 0 | ||
| 7 | 4, 5, 8, 8 | 6 | ||
| 8 | 2, 9 | 6 | ||
| 9 | 2, 7, 0, 1 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 20/01/2026
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
16
|
85
|
| G.7 |
914
|
605
|
| G.6 |
6654
7338
2274
|
8001
8129
6658
|
| G.5 |
5998
|
8338
|
| G.4 |
55909
17726
23422
71576
92015
93090
94081
|
10946
06920
25572
52991
25089
77386
97194
|
| G.3 |
74454
54117
|
96993
98322
|
| G.2 |
01290
|
93566
|
| G.1 |
84676
|
92779
|
| G.ĐB |
451218
|
472104
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 20/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 9 | 5, 1, 4 | ||
| 1 | 6, 4, 5, 7, 8 | |||
| 2 | 6, 2 | 9, 0, 2 | ||
| 3 | 8 | 8 | ||
| 4 | 6 | |||
| 5 | 4, 4 | 8 | ||
| 6 | 6 | |||
| 7 | 4, 6, 6 | 2, 9 | ||
| 8 | 1 | 5, 9, 6 | ||
| 9 | 8, 0, 0 | 1, 4, 3 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 19/01/2026
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
64
|
15
|
| G.7 |
613
|
774
|
| G.6 |
9068
7718
3458
|
6734
0555
4638
|
| G.5 |
7797
|
5488
|
| G.4 |
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
|
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
|
| G.3 |
79681
77489
|
31518
93198
|
| G.2 |
28082
|
30039
|
| G.1 |
75713
|
89911
|
| G.ĐB |
097202
|
988921
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 19/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 8, 2 | 4, 2, 2, 4 | ||
| 1 | 3, 8, 3 | 5, 8, 1 | ||
| 2 | 1 | |||
| 3 | 1 | 4, 8, 9 | ||
| 4 | 3 | 5 | ||
| 5 | 8, 1 | 5, 1 | ||
| 6 | 4, 8, 4 | |||
| 7 | 1 | 4 | ||
| 8 | 2, 1, 9, 2 | 8, 2 | ||
| 9 | 7 | 8 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết miền Trung
Kết quả xổ số miền Trung được quay số mở thưởng vào lúc 17h15 mỗi ngày tại trường quay của từng tỉnh. Mỗi ngày sẽ có từ 2 đến 3 tỉnh tổ chức quay thưởng, cụ thể như sau:
- Thứ Hai: Phú Yên, Thừa Thiên Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam, Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa, Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum
Lưu ý: Kết quả xổ số của từng đài chỉ áp dụng cho tỉnh phát hành tương ứng, không dùng chung như xổ số miền Bắc.
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |